Nhiều học sinh trung học tham gia thi đấu thể thao đang tìm đến các loại thực phẩm bổ sung nhằm gia tăng sức mạnh bộc phát và cải thiện thể hình. Trong số đó, creatine monohydrate là hoạt chất phổ biến hàng đầu nhưng cũng gây ra nhiều lo ngại nhất cho các bậc phụ huynh và huấn luyện viên học đường. Câu hỏi thường trực đặt ra là liệu việc sử dụng sản phẩm này ở lứa tuổi dậy thì có thực sự mang lại lợi thế thi đấu hay tiềm ẩn rủi ro khôn lường cho sức khỏe lâu dài?

Câu trả lời dựa trên y học thực chứng hiện nay là: Chưa có bằng chứng an toàn dài hạn đầy đủ và hiệu quả thi đấu ở người dưới 18 tuổi vẫn chưa nhất quán [1]. Mặc dù creatine được coi là tương đối an toàn ở người trưởng thành, các chuyên gia y tế khuyến cáo thanh thiếu niên không nên tự ý sử dụng do dữ liệu lâm sàng trên nhóm tuổi đang phát triển còn quá hạn chế [2, 8].

Creatine hoạt động như thế nào trong cơ bắp?

Creatine là một hợp chất hữu cơ chứa nitơ có cấu trúc tương tự axit amin, được cơ thể tự tổng hợp nội sinh hoặc hấp thụ qua chế độ ăn uống hằng ngày từ sữa, thịt đỏ, thịt trắng, cá và động vật thân mềm [4, 7]. Một chế độ ăn thông thường của người tiêu thụ thịt cung cấp khoảng 1 đến 2 g creatine mỗi ngày [2]. Sau khi vào cơ thể, khoảng 95% lượng creatine dự trữ nằm trong các mô cơ xương, chủ yếu dưới dạng phosphocreatine [3].

Trong cơ bắp, phosphocreatine đóng vai trò là nguồn năng lượng dự trữ tái tạo adenosine tri-phosphate (ATP) – phân tử cung cấp năng lượng tức thời cho các chuyển động bùng nổ, thông qua phản ứng xúc tác bởi enzyme creatine kinase [3]. Việc bổ sung creatine từ bên ngoài nhằm mục đích làm tăng nồng độ phosphocreatine nội cơ, từ đó gia tăng sức mạnh, sức bộc phát và hỗ trợ quá trình phục hồi sau các đợt vận động cường độ cao lặp đi lặp lại [4, 5].

Thực trạng sử dụng creatine ở học sinh

Mặc dù nhiều khuyến cáo chỉ ra rằng người dưới 18 tuổi không nên tùy tiện sử dụng các sản phẩm hỗ trợ thi đấu, thực tế cho thấy tỷ lệ học sinh tiếp cận creatine lại khá cao [4]. Nghiên cứu dịch tễ học khảo sát 1.103 vận động viên học sinh từ 10 đến 18 tuổi tại hạt Westchester, New York cho thấy 5,6% (62 học sinh) thừa nhận có sử dụng creatine [4]. Tỷ lệ này tăng vọt theo độ tuổi: creatine xuất hiện ở mọi cấp lớp từ lớp 6 đến lớp 12, trong đó có tới 44% học sinh vận động viên lớp 12 báo cáo đã từng sử dụng [4].

Nghiên cứu trên cũng ghi nhận nam sinh sử dụng creatine nhiều hơn đáng kể so với nữ sinh, với tỷ lệ 8,8% (53/604 nam) so với 1,8% (9/492 nữ) [4]. Thói quen này phổ biến nhất ở các môn thể thao đòi hỏi va chạm và bộc phát thể lực mạnh như bóng bầu dục, đấu vật, khúc côn cầu, thể dục dụng cụ và bóng vợt lacrosse [4]. Hai lý do hàng đầu khiến học sinh tìm đến hoạt chất này là cải thiện thành tích thể thao (74,2%) và nâng cao vẻ đẹp thể hình (61,3%) [4]. Ngược lại, lý do lớn nhất khiến nhóm còn lại từ chối dùng là lo ngại về mức độ an toàn (45,7%) [4].

Nghiên cứu thực tế nói gì về hiệu suất?

Bằng chứng thực nghiệm về tác dụng nâng cao thành tích của creatine trên lứa tuổi thanh thiếu niên hiện rất hạn chế và có kết quả trái ngược [1, 2]. Trong một thử nghiệm tiên phong của Grindstaff và cộng sự, 18 vận động viên bơi lội nam và nữ (độ tuổi trung bình 15,3 ± 0,6) được phân ngẫu nhiên dùng 21 g creatine mỗi ngày hoặc giả dược trong 9 ngày [5]. Kết quả cho thấy nhóm dùng creatine có sự cải thiện đáng kể về hiệu suất bơi nước rút lặp lại [5].

Tuy nhiên, khi Dawson và cộng sự tiến hành một nghiên cứu tiếp theo nhằm kiểm chứng tác động này trên các vận động viên bơi lội trẻ tuổi (độ tuổi 16,4 ± 1,8) với thời gian kéo dài 28 ngày (dùng liều nạp 20 g/ngày trong 5 ngày, sau đó duy trì 5 g/ngày trong 22 ngày), các tác giả không quan sát thấy bất kỳ sự cải thiện đáng kể nào ở hiệu suất bơi nước rút đơn lẻ [5].

Một tổng quan hệ thống toàn diện công bố năm 2023 đã rà soát 9.393 bài báo khoa học từ các cơ sở dữ liệu PubMed và EMBASE, nhưng sau khi sàng lọc chỉ tìm thấy 13 bài báo đạt tiêu chí nghiên cứu trên đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên khỏe mạnh [1]. Tổng số đối tượng tham gia trong toàn bộ 13 nghiên cứu này chỉ vỏn vẹn 268 người, với độ tuổi trung bình dao động từ 11,5 đến 18,2 tuổi [1]. Hơn 75% số nghiên cứu là thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và 85% tập trung vào cầu thủ bóng đá hoặc vận động viên bơi lội [1]. Các nhà nghiên cứu kết luận chất lượng tổng thể của các nghiên cứu này còn yếu và kết quả không nhất quán về khả năng cải thiện hiệu suất thể thao [1].

Bằng chứng an toàn và những khoảng trống khoa học

Một trong những mối bận tâm lớn nhất của phụ huynh là tác động của thực phẩm bổ sung lên chức năng thận và sự phát triển tự nhiên của cơ thể. Tại các quần thể người trưởng thành khỏe mạnh, creatine dùng ngắn hạn được đánh giá là an toàn [2]. Khi dùng ở trẻ em trong một số thử nghiệm lâm sàng điều trị bệnh lý thần kinh cơ và chuyển hóa, y văn ghi nhận không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan trực tiếp [3].

Dẫu vậy, một sự thật khoa học cần nhìn nhận thẳng thắn là không có bất kỳ nghiên cứu nào trong số 13 thử nghiệm trên vận động viên trẻ tuổi được thiết kế chuyên biệt để đánh giá tính an toàn [1]. Y văn hiện nay hoàn toàn thiếu hụt các dữ liệu theo dõi dài hạn về ảnh hưởng của việc tích tụ creatine cơ bắp lên sự tăng trưởng, phát triển xương khớp và cơ quan nội tạng của lứa tuổi dậy thì [2, 5]. Hơn nữa, việc sử dụng creatine ngoại sinh ở trẻ em có thể kém hiệu quả hơn người lớn do khả năng hấp thu creatine vào các mô (đặc biệt là mô não) ở lứa tuổi này còn bị giới hạn [5].

Các chất bổ sung tại nhiều thị trường không phải trải qua các quy trình kiểm duyệt dược phẩm khắt khe trước khi lưu hành, dẫn tới nguy cơ quảng cáo thổi phồng không dựa trên bằng chứng khoa học [6]. Sự thiếu hụt nghiên cứu dài hạn đồng nghĩa với việc y học chưa thể xác nhận mức độ an toàn tuyệt đối của creatine khi dùng thường xuyên ở người chưa trưởng thành [5, 7].

Hiểu lầm thường gặp ở vận động viên trẻ

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng creatine là "thần dược" giúp mọi vận động viên thi đấu tốt hơn trên sân cỏ. Thực tế, dữ liệu khoa học vững chắc nhất hiện nay chỉ chứng minh creatine có tác dụng trong việc tăng hiệu suất tập luyện kháng lực cường độ tối đa, thời gian ngắn; còn việc chất này có giúp cải thiện thành tích trực tiếp trong các tình huống thi đấu thực địa hay không vẫn là câu hỏi chưa có lời giải [2].

Nhiều bạn trẻ cũng nhầm lẫn creatine với các loại đồ uống tăng lực chứa hỗn hợp caffeine, taurine hay thảo mộc [7]. Việc sử dụng bừa bãi các sản phẩm tăng lực thương mại tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe độc lập như tăng huyết áp, rối loạn giấc ngủ, làm trầm trọng thêm các vấn đề tâm thần và nguy cơ lệ thuộc [7]. Đối với creatine đơn chất, nhiều người lầm tưởng tăng liều lượng sẽ tăng cơ nhanh hơn, nhưng lượng dư thừa đều bị đào thải và không mang lại lợi ích cộng dồn nào [4, 7].

Ai nên thận trọng và điều kiện sử dụng nghiêm ngặt

Cho đến khi các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn thiết lập được mức độ an toàn rõ ràng, thanh thiếu niên dưới 18 tuổi nói chung nên tránh tự ý dùng creatine [4]. Các bác sĩ chỉnh hình và y học thể thao cần tư vấn rõ cho các vận động viên học sinh về những hạn chế và khoảng trống rủi ro hiện nay [1]. Nhóm thanh thiếu niên tập luyện giải trí, thể dục phong trào hoặc chưa đạt mức phát triển thể chất toàn diện tuyệt đối không nên dùng.

Theo tuyên bố lập trường của Hiệp hội Dinh dưỡng Thể thao Quốc tế (ISSN), việc bổ sung creatine chỉ có thể được xem xét ở vận động viên thanh thiếu niên khi đáp ứng đồng thời 4 điều kiện nghiêm ngặt [1, 3]:

  • Đang tham gia vào các chương trình huấn luyện thi đấu chuyên nghiệp, có cấu trúc chặt chẽ [7].
  • Duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng, đáp ứng tốt cho hiệu suất thi đấu [7].
  • Hiểu rõ bản chất và phương thức sử dụng creatine phù hợp [7].
  • Tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về liều lượng khuyến cáo và có sự đồng ý của cha mẹ [1, 3].

Áp dụng dinh dưỡng thực tế cho học sinh

Thay vì phụ thuộc vào các sản phẩm bổ sung dạng bột hay viên nén, vận động viên học sinh nên tối ưu hóa nguồn dưỡng chất từ thực phẩm tự nhiên [1, 7]. Bữa ăn hằng ngày có thể cung cấp đủ 1 đến 2 g creatine thông qua các thực phẩm quen thuộc như thịt bò, thịt gia cầm nạc, cá hồi, cá ngừ và sữa tươi [2].

Ưu tiên hàng đầu cho lứa tuổi học đường luôn là xây dựng thói quen ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc từ 8 đến 10 tiếng mỗi đêm và rèn luyện kỹ thuật chuẩn xác dưới sự giám sát của huấn luyện viên thể thao chuyên trách. Giáo dục bài bản về dinh dưỡng đã được chứng minh là biện pháp hiệu quả giúp giảm thiểu ý định sử dụng thực phẩm bổ sung không cần thiết ở lứa tuổi thanh thiếu niên [6]. Nếu gia đình và vận động viên trẻ vẫn có nguyện vọng sử dụng creatine khi thi đấu chuyên nghiệp, việc tham vấn bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng thể thao là bắt buộc nhằm kiểm tra sức khỏe nền tảng và lựa chọn sản phẩm đạt chứng nhận chất lượng uy tín [1, 3].

Creatine là chất hỗ trợ vận động đã được kiểm chứng ở người trưởng thành, nhưng thể chất thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển nhạy cảm. Sự thận trọng và ưu tiên nền tảng dinh dưỡng tự nhiên luôn là lựa chọn thông minh và bền vững nhất cho sức khỏe dài lâu của các vận động viên học sinh.