Nga truật, dân gian quen gọi là nghệ đen hay nghệ xanh, từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong nhiều bài thuốc gia truyền trị đau bụng, khó tiêu hay bầm tím. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau rằng củ nga truật chứa các hoạt chất quý như curzerenone và alismol có khả năng kháng viêm cực mạnh, thậm chí tiêu trừ khối u. Liệu những lời đồn thổi này có đúng với các bằng chứng y học hiện đại?
Câu trả lời ngắn gọn là: Curzerenone đã bước đầu thể hiện tác dụng ức chế phản ứng viêm trong các thử nghiệm trên tế bào, trong khi alismol chủ yếu được ghi nhận về khả năng gây độc tế bào ung thư chứ chưa có bằng chứng rõ rệt về hiệu quả kháng viêm [4, 5]. Đặc biệt, toàn bộ các dữ liệu này mới dừng lại ở mức độ ống nghiệm hoặc mô hình động vật; hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định tác dụng chữa bệnh [1, 3, 5].
Cơ chế tác động sinh học dưới góc nhìn khoa học
Trong phản ứng viêm thông thường của hệ miễn dịch bẩm sinh, các tế bào miễn dịch (như đại thực bào) khi gặp tác nhân gây hại sẽ kích hoạt chuỗi phản ứng sản sinh các chất trung gian gây viêm [1]. Điển hình trong số này là nitric oxide (NO) và prostaglandin E2, được kiểm soát bởi các enzyme quan trọng như inducible nitric oxide synthase (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [3, 4]. Nếu quá trình này diễn ra mất kiểm soát hoặc kéo dài, nó sẽ biến thành viêm mạn tính và góp phần phát sinh các bệnh lý như viêm khớp hay thoái hóa thần kinh [1].
Các hợp chất sesquiterpenoid tự nhiên chiết xuất từ thân rễ nga truật (Curcuma zedoaria) tác động chủ yếu bằng cách can thiệp vào các đường truyền tín hiệu nội bào này [3, 4]. Cụ thể, các hoạt chất như curzerenone giúp làm giảm sự tích tụ của NO [2]. Bên cạnh phản ứng viêm, một số hợp chất nhóm này còn thể hiện khả năng ức chế sự ngưng tập tiểu cầu hoặc kích hoạt thụ thể gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) thông qua con đường caspase-3 [2, 5].
Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về curzerenone và alismol?
Nhiều công trình đã phân lập và đánh giá hoạt tính của các thành phần trong cây nga truật trên các mô hình sinh học khác nhau.
Thứ nhất, về hoạt tính ức chế viêm của curzerenone trên tế bào: Một bài báo tổng quan công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu cho thấy curzerenone cùng với 4 sesquiterpenoid khác (isoprocurcumenol, germacrone, curcumenol và curcuzedoalide) phân lập từ củ nga truật có hoạt tính ức chế sự tổng hợp nitric oxide (NO) [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận rằng curcuzedoalide mới là chất thể hiện khả năng ức chế mạnh nhất, đồng thời curcuzedoalide còn ức chế cả biểu hiện của các protein tiền viêm iNOS và COX-2 [2].
Thứ hai, tác động của chiết xuất nga truật trên tế bào đại thực bào: Nghiên cứu năm 2019 khảo sát chiết xuất methanol từ thân rễ nga truật trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 được kích thích bởi LPS [1]. Kết quả cho thấy toàn bộ chiết xuất methanol ức chế quá trình tổng hợp NO phụ thuộc vào liều dùng, đạt nồng độ ức chế một nửa (IC50) là 23,44 +- 0,77 microgam/mL [1]. Từ phân đoạn chiết có hoạt tính tan trong hexane, các nhà khoa học tách ra 5 hợp chất sesquiterpene, trong đó curcuzedoalide ức chế tổng hợp NO mạnh mẽ với IC50 đạt 12,21 +- 1,67 microM, đồng thời giảm mức biểu hiện protein iNOS và COX-2 [1].
Thứ ba, dữ liệu thực nghiệm về alismol: Một nghiên cứu năm 2013 lần đầu tiên công bố việc phân lập được hoạt chất alismol từ thân rễ cây nga truật, cùng với curzerenone, neocurdione, curdione và zederone [3]. Nghiên cứu này đánh giá độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư ở người gồm MCF-7, Ca Ski, HCT-116 và tế bào nguyên bào sợi bình thường (MRC-5) [3]. Kết quả cho thấy alismol và curzerenone ức chế đáng kể sự tăng sinh của các tế bào ung thư phụ thuộc vào liều lượng, kích hoạt apoptosis thông qua con đường truyền tín hiệu caspase-3 [3]. Nghiên cứu này không công bố hay đánh giá hoạt tính kháng viêm trực tiếp của alismol [3].
Thứ tư, tác động của các dẫn xuất curzerenone trên tiểu cầu: Nghiên cứu năm 2016 đã phân lập hai hợp chất mới là 13-hydroxycurzerenone và 1-oxocurzerenone cùng với curzerenone và 12 hợp chất khác từ nga truật [4]. Khi thử nghiệm ở nồng độ 100 microM, curzerenone cùng các dẫn xuất mới đã thể hiện tác dụng ức chế ngưng tập tiểu cầu do collagen kích hoạt với tỷ lệ ức chế dao động trong khoảng từ 21,28% đến 67,58% [4]. Hoạt chất 13-hydroxycurzerenone ở nồng độ 100 microM còn ức chế ngưng tập tiểu cầu do acid arachidonic kích thích với tỷ lệ nằm trong khoảng từ 23,44% đến 95,36% [4].
Các bằng chứng kháng viêm khác trên mô hình động vật
Bên cạnh curzerenone, thân rễ nga truật còn chứa nhiều thành phần sesquiterpene khác thể hiện hiệu quả rõ nét trên động vật thí nghiệm [1, 6].
Một nghiên cứu công bố năm 2006 đã thử nghiệm hoạt tính kháng viêm của các chất phân lập từ nga truật trên mô hình gây viêm tai chuột bằng 12-O-tetradecanoylphorbol-13-acetate (TPA) [5]. Hai sesquiterpene là furanodiene và furanodienone ở liều 1,0 micromol đã ức chế tình trạng viêm tai chuột lần lượt là 75% và 53% [5]. Mức độ tác dụng này được ghi nhận tương đương với indomethacin, một loại thuốc kháng viêm kinh điển thường dùng [5]. Nghiên cứu cũng xác nhận sự hiện diện của curzerenone trong chiết xuất methanol nhưng hoạt tính kháng viêm mạnh nhất thuộc về hai hợp chất furanodiene nói trên [5].
Một tổng quan năm 2021 ghi nhận các nghiên cứu thực hiện trên chuột cống trắng bị gây phù bàn chân sau bằng carrageenan và histamine [6]. Ngoại trừ chiết xuất methanol, hầu hết các loại dịch chiết khác của nga truật đều thể hiện tác dụng kháng viêm có ý nghĩa thống kê (p < 0,001) [6]. Trong đó, chiết xuất bằng dung môi petroleum ether ở liều 200 mg/kg và chiết xuất chloroform ở liều 400 mg/kg mang lại hiệu quả kháng viêm lớn nhất từ giờ thứ 2 đến giờ thứ 6, khi so sánh đối chứng với indomethacin tiêm phúc mạc liều 10 mg/kg và rumalaya forte liều 200 mg/kg [6]. Chiết xuất cồn từ rễ nga truật cũng ghi nhận hiệu quả tương tự trên mô hình này [6].
Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc thực tế
Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm đem lại nhiều tín hiệu triển vọng, người tiêu dùng cần hiểu rõ giới hạn hiện tại của khoa học. Toàn bộ các thử nghiệm kể trên đều được thực hiện trên tế bào cô lập trong đĩa nuôi cấy hoặc trên chuột thí nghiệm với các hóa chất tinh khiết hoặc dịch chiết cô đặc bằng dung môi chuyên dụng như methanol, hexane, chloroform [1, 2, 3, 5, 6].
Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định liều lượng điều trị, sinh khả dụng sau khi uống, hay hiệu quả thực tế của curzerenone và alismol. Việc một chất ức chế được phản ứng viêm trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn củ nga truật hay uống bột nghệ đen sẽ đem lại hiệu quả tương tự trong cơ thể người. Khi đi qua đường tiêu hóa, các hoạt chất này còn phải chịu tác động của acid dạ dày, enzyme gan và hàng rào hấp thu qua ruột.
Những hiểu lầm thường gặp về củ nga truật
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi hoạt chất trong nga truật đều có khả năng kháng viêm mạnh như nhau. Thực tế nghiên cứu cho thấy curzerenone chỉ có hoạt tính ức chế sản sinh NO ở mức độ nhất định, kém hơn curcuzedoalide, trong khi alismol hoàn toàn chưa có báo cáo về hoạt tính kháng viêm mà chủ yếu được ghi nhận về tính độc với tế bào ung thư [4, 5].
Hiểu lầm thứ hai là xem củ nga truật như một loại "thần dược" chữa dứt điểm viêm khớp hay khối u. Các nghiên cứu hiện đại chỉ ra chiết xuất củ nga truật có thể ức chế sự xâm lấn, giảm tạo khối u ở chuột mang khối u ung thư thực quản hoặc gây chết tế bào ung thư in vitro [5, 7]. Tuy nhiên, đây mới là nghiên cứu tiền lâm sàng nhằm tìm kiếm hướng đi mới cho việc bào chế thuốc chemopreventive hoặc hóa trị liệu trong tương lai, hoàn toàn không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chuẩn mực [5, 7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Nga truật tuy là thảo dược tự nhiên nhưng không hoàn toàn lành tính cho mọi đối tượng.
Người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông: Các hợp chất trong thân rễ nga truật như 13-hydroxycurzerenone, 1-oxocurzerenone và curzerenone đã được chứng minh có hoạt tính ức chế ngưng tập tiểu cầu do collagen và acid arachidonic kích hoạt [4]. Do đó, việc tự ý dùng bột hoặc cao nga truật liều cao có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc tương tác bất lợi với các thuốc chống huyết khối [4].
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ em: Các nghiên cứu hiện tại về hoạt chất của nga truật chỉ mới thực hiện trên dòng tế bào ung thư, tế bào đại thực bào chuột hoặc mô hình động vật thí nghiệm [1, 3, 5, 7]. Chưa có nghiên cứu đánh giá mức độ an toàn và độc tính trên phụ nữ có thai, người cho con bú hay trẻ nhỏ. Vì vậy, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng nga truật dạng đậm đặc để trị bệnh.
Người mắc các bệnh mạn tính về dạ dày hay gan mật khi muốn dùng các bài thuốc cổ truyền chứa nga truật cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền để được chỉ định phù hợp, tránh tương tác thuốc bất lợi.
Lời khuyên áp dụng thực tế
Trong đời sống thường ngày, người dân có thể dùng nga truật như một loại gia vị truyền thống hoặc thành phần thảo dược theo các bài thuốc dân gian đã được chuẩn hóa. Không nên tự ý tìm mua các loại cồn thuốc, cao chiết hoặc viên uống nga truật được quảng cáo thổi phồng về khả năng "tiêu viêm, ngừa ung thư cấp tốc".
Khoa học hiện tại không cung cấp số liệu về liều lượng nga truật tươi hay bột củ bao nhiêu là đủ để kháng viêm trên người. Người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải như một phần của chế độ ăn uống đa dạng hoặc tuân thủ đúng liều lượng mà thầy thuốc chuyên khoa chỉ định. Khi gặp các triệu chứng viêm đau kéo dài, việc thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa luôn là bước đi cần thiết và an toàn nhất.





