Bối cảnh và lời đồn trong dân gian

Viêm nhiễm phụ khoa là nỗi ám ảnh thường trực của nhiều phụ nữ, gây ngứa ngáy, khó chịu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Khi gặp các triệu chứng này, không ít người tìm đến các bài thuốc truyền miệng với mong muốn điều trị nhẹ nhàng, lành tính. Trong số đó, dã chi ma trắng (tên khoa học: Lamium album) thường được nhắc tới như một thảo dược hỗ trợ cải thiện khí hư và các bệnh viêm nhiễm vùng kín.

Tuy nhiên, liệu loài cây này có thực sự là “thần dược” trị dứt điểm viêm phụ khoa như lời đồn? Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nào trên người chứng minh dã chi ma trắng chữa khỏi viêm phụ khoa. Các dữ liệu tích cực về tính kháng khuẩn, kháng viêm mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và tế bào nuôi cấy.

Cây dã chi ma trắng và các hoạt chất tiềm năng

Dã chi ma trắng thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), là loại thảo mộc lâu năm được ứng dụng rộng rãi trong y học dân gian [1]. Từ xưa, loài cây này đã được ghi nhận với các đặc tính như làm se, sát trùng, chống co thắt và chống oxy hóa [1].

Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng dã chi ma trắng chứa một lượng lớn hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học [2, 4]. Điển hình là các flavonoid, iridoid glycoside, axit hydroxycinnamic, secoiridoid, anthocyanin, phenylpropanoid và các hợp chất thơm trong tinh dầu [2, 4].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 phân tích tràng hoa của loài Lamium album subsp. album L. cho thấy tinh dầu chiết xuất từ hoa khô chứa 6,6% chất E-beta-caryophyllene [2]. Tùy thuộc vào điều kiện sinh trưởng của cây, hàm lượng beta-caryophyllene trong tinh dầu có thể dao động từ 1,1% đến 13% [2]. Chất này cùng với các sesquiterpene khác như germacrene D đã được ghi nhận có đặc tính kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa và giảm đau tại chỗ [2]. Ngoài ra, hoa của loài này còn chứa các triterpene như axit oleanolic, beta-amyrin và beta-amyrin acetate [2].

Cơ chế tác động kháng viêm và điều hòa tế bào

Về cơ chế sinh học, các chiết xuất từ dã chi ma trắng được ghi nhận có khả năng tác động đến quá trình sản sinh các chất trung gian gây viêm trong tế bào. Tuy nhiên, hoạt động này diễn ra khá phức tạp và phụ thuộc vào nồng độ.

Một nghiên cứu năm 2015 trên tế bào biểu mô giác mạc người (dòng tế bào 10.014 pRSV-T) cho thấy chiết xuất Lamium album làm thay đổi sự sản sinh cytokine gây viêm [3]. Nồng độ cytokine do tế bào tiết ra phụ thuộc vào cả loại chiết xuất lẫn nồng độ sử dụng [3]. Đáng chú ý, các chiết xuất này không chỉ làm giảm cytokine gây viêm (như IL-1beta, IL-6, TNF-alpha) mà còn có thể làm giảm cả cytokine chống viêm (như IL-10) [3].

Nghiên cứu cũng ghi nhận ở nồng độ tương đối cao (từ 25 đến 125 microg/ml), chiết xuất không gây độc tế bào đáng kể [3]. Trong khi đó, ở nồng độ thấp (8 microg/ml và 20 microg/ml), các thành phần hoạt tính thực vật giúp điều hòa đáng kể quá trình sản xuất oxit nitric (NO) và thể hiện hoạt tính chống viêm [3]. Hiện tượng này không quan sát thấy khi dùng chiết xuất ở nồng độ cao hơn, cho thấy tác dụng sinh học có giới hạn nồng độ rõ rệt [3].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận được những gì?

Đến nay, các đánh giá toàn diện về chi Lamium xác nhận rằng các hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, kháng virus, chống viêm, giảm đau và bảo vệ tế bào chủ yếu được thực hiện thông qua các mô hình thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) [4].

Nghiên cứu năm 2014 đánh giá tác động của dịch chiết dã chi ma trắng trên dòng tế bào ung thư người A549 và tế bào biểu mô thận chó bình thường MDCKII [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol và chloroform từ cây tự nhiên lẫn cây nuôi cấy mô tác động khác nhau lên tế bào ung thư và tế bào lành [1]. Dịch chiết làm ức chế điện trở biểu mô xuyên màng (TER) ở tế bào MDCKII và làm thay đổi cấu trúc của các vi sợi actin [1]. Điều này cho thấy chiết xuất có thể can thiệp vào các cơ chế phân cực và kết dính của tế bào [1].

Ở thử nghiệm trên động vật, nghiên cứu năm 2019 khảo sát chiết xuất butanol từ các bộ phận trên mặt đất của Lamium album trên chuột cống Wistar [5]. Thử nghiệm đo thời gian chảy máu đuôi và thử nghiệm acenocoumarol-carrageenan ghi nhận chiết xuất Lamium album có hoạt tính cầm máu tương đương vitamin K, đồng thời thử nghiệm độc tính cấp tính cho thấy chiết xuất không gây độc [5].

Dù vậy, khi tìm kiếm các dữ liệu về điều trị bệnh lý phụ khoa, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người bệnh đánh giá khả năng tiêu diệt nấm âm đạo, vi khuẩn kỵ khí hay làm lành tổn thương cổ tử cung bằng dã chi ma trắng.

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Từ các dữ liệu hiện có, có thể thấy dã chi ma trắng là nguồn dược liệu tự nhiên giàu chất chống oxy hóa và các hợp chất hữu cơ có lợi [2, 4]. Hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn của các sesquiterpene như beta-caryophyllene mở ra triển vọng ứng dụng nhất định trong tương lai [2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và cơ thể con người. Tác động của chiết xuất trên đĩa nuôi cấy tế bào biểu mô giác mạc [3] hay tế bào thận [1] hoàn toàn không tương đồng với môi trường âm đạo phức tạp. Âm đạo có hệ vi sinh vật và độ pH đặc thù, rất nhạy cảm với các tác nhân bên ngoài. Hơn nữa, việc chiết xuất có thể ức chế cả cytokine chống viêm cảnh báo rằng nếu sử dụng không đúng cách, nó có thể gây rối loạn phản ứng miễn dịch tự nhiên [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị viêm phụ khoa

Nhiều phụ nữ lầm tưởng rằng mọi thảo mộc thiên nhiên đều lành tính và có thể dùng thay thế thuốc tây y. Khi bị ngứa rát hoặc ra khí hư bất thường, việc tự ý hái lá dã chi ma trắng nấu nước ngâm, xông hoặc thụt rửa sâu vào vùng kín là sai lầm nguy hiểm.

Hành động thụt rửa hoặc dùng dịch chiết chưa chuẩn hóa có thể làm tổn thương niêm mạc nhạy cảm, rửa trôi các vi khuẩn có lợi và làm mất cân bằng độ pH. Điều này tạo điều kiện cho các mầm bệnh phát triển mạnh hơn, khiến tình trạng viêm nhiễm từ cấp tính chuyển sang mạn tính hoặc lan rộng lên tử cung, phần phụ.

Ai nên thận trọng?

Phụ nữ đang mang thai cần đặc biệt thận trọng. Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất dã chi ma trắng có thể ảnh hưởng đến quá trình đông cầm máu trên mô hình động vật [5], do đó không tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định y khoa.

Những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) cũng nên tránh tiếp xúc. Đối với bất kỳ ai đang có biểu hiện viêm nhiễm phụ khoa rầm rộ như khí hư có mùi hôi, màu lạ, đau bụng dưới, sốt hoặc đau rát khi tiểu tiện, tuyệt đối không được tự ý dùng dã chi ma trắng để tự điều trị tại nhà mà phải đi khám chuyên khoa.

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn

Nếu quan tâm đến dã chi ma trắng, người tiêu dùng chỉ nên tiếp cận như một loại thảo mộc hỗ trợ dưới dạng trà uống dân gian (nếu nguồn nguyên liệu đảm bảo sạch, rõ nguồn gốc). Do nghiên cứu khoa học chưa đưa ra mức liều chuẩn hóa cho bệnh phụ khoa, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi dùng.

Tuyệt đối không sử dụng các chế phẩm tự chế để ngâm, bôi hoặc thụt rửa vùng kín. Khi có dấu hiệu viêm nhiễm, giải pháp an toàn và khoa học nhất là đến bệnh viện chuyên khoa phụ sản để xét nghiệm tìm đúng nguyên nhân (nấm, vi khuẩn, trùng roi) và điều trị theo phác đồ y khoa chuẩn mực.

Dã chi ma trắng là dược liệu giàu tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm trong các thử nghiệm in vitro. Dù vậy, thảo dược này không thể thay thế thuốc chữa bệnh và chưa có bằng chứng xác thực trong điều trị viêm phụ khoa. Phụ nữ nên duy trì lối sống lành mạnh, vệ sinh vùng kín đúng cách và tuân thủ hướng dẫn y tế để bảo vệ sức khỏe sinh sản một cách an toàn nhất.