Nhiều người khi bị sốt, mệt mỏi thường có tâm lý muốn uống thêm các loại thuốc bổ, đặc biệt là viên sắt, với hy vọng nhanh hồi phục thể lực. Tuy nhiên, hành động tưởng chừng vô hại này lại có thể biến thành một sai lầm nghiêm trọng đối với sức khỏe.
Câu trả lời dứt khoát từ góc độ sinh học là: bạn tuyệt đối không nên tự ý uống viên sắt khi đang bị sốt hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính. Sốt không đơn thuần là một triệu chứng khó chịu, mà là tín hiệu cho thấy hệ thống phòng thủ tự nhiên đang kích hoạt hàng loạt phản ứng quyết liệt để bảo vệ cơ thể. Một trong những chiếc chìa khóa quan trọng nhất của phản ứng này chính là việc chủ động cắt đứt nguồn sắt nuôi sống mầm bệnh.
Hiện tượng hạ sắt trong máu: Phản xạ tự nhiên hay bệnh lý?
Sắt là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu tuyệt đối cho sự sống của vi sinh vật, thực vật cũng như động vật [1]. Trong các đợt nhiễm trùng do vi khuẩn, giữa mầm bệnh xâm nhập và cơ thể vật chủ luôn diễn ra một cuộc cạnh tranh sinh tồn khốc liệt để giành giật từng phân tử sắt [2]. Nếu không có đủ sắt, phần lớn các loại vi khuẩn gây bệnh không thể nhân lên và phát triển thành ổ viêm lan rộng.
Chính vì lý do này, các sinh vật đa bào đã trải qua quá trình tiến hóa lâu dài để phát triển nhiều chiến lược kiểm soát mầm bệnh thông qua việc hạn chế tối đa sự tiếp cận của vi sinh vật đối với kim loại này [1]. Hiện tượng hạ sắt huyết thanh trong phản ứng viêm là một đáp ứng cực kỳ nhanh nhạy của toàn bộ cơ thể, nhằm ngăn chặn việc hình thành các dạng sắt tự do mà vi khuẩn có thể dễ dàng tiếp cận [1].
Trước đây, hiện tượng sụt giảm nồng độ sắt trong máu khi ốm thường bị hiểu nhầm là một dấu hiệu thiếu máu cần được can thiệp lập tức. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã nhận định rằng tình trạng hạ sắt máu nhẹ là một khía cạnh quan trọng trong năng lực giấu sắt của cơ thể trước các loại vi khuẩn gây bệnh, nấm, động vật nguyên sinh và cả các tế bào ung thư [3]. Hiện tượng hạ sắt máu diện rộng trong cộng đồng thực chất là phản ứng sinh lý lành mạnh của cơ thể để đối phó với tổn thương, chứ không phải nguyên nhân bệnh lý gây ra tổn hại [3].
Cơ thể "giấu" sắt vào kho dự trữ như thế nào?
Để tước đoạt nguồn thức ăn của kẻ xâm nhập, cơ thể con người sở hữu một hệ thống vận chuyển và lưu trữ vô cùng tinh vi. Trong khi vi khuẩn sử dụng thụ thể màng gắn transferrin và tiết ra các phân tử protein có ái lực cực cao với sắt gọi là siderophore để cướp sắt, con người cũng lập tức kích hoạt các protein chuyên dụng [2].
Các protein gắn sắt ở người bao gồm lactoferrin, transferrin và ferritin, có nhiệm vụ di chuyển sắt ra xa khỏi các vị trí nhiễm trùng và đưa chúng vào trạng thái cất giữ an toàn [2]. Quá trình tổng hợp và hoạt động của mạng lưới protein phòng thủ này được điều hòa trực tiếp bởi các cytokine gây viêm [2]. Phản ứng viêm gắn liền với nhiễm trùng sẽ đẩy sắt từ hệ tuần hoàn chung vào các kho lưu trữ nội bào, từ đó gây ra hiện tượng giảm sắt huyết thanh [2].
Ngoài việc điều động toàn thân, các yếu tố miễn dịch bẩm sinh còn tiến hành phong tỏa và cô lập sắt tại chỗ ngay tại các ổ nhiễm trùng [4]. Chẳng hạn, lactoferrin là một glycoprotein của vật chủ có khả năng liên kết với sắt tự do với ái lực rất cao, tương tự như transferrin [4]. Dịch tiết tại bề mặt niêm mạc chứa nồng độ lactoferrin rất cao, tạo nên một cơ chế thường trực nhằm hạn chế sắt ngay tại các cửa ngõ xâm nhập của vi khuẩn [4]. Bên cạnh đó, các hạt đặc hiệu của bạch cầu trung tính cũng tham gia tích cực vào việc bắt giữ nguồn kim loại quý giá này [4].
Bằng chứng thực nghiệm về phản ứng rút sắt của cơ thể
Hiện tượng giảm sắt trong máu khi nhiễm khuẩn đã được quan sát từ rất sớm trong lịch sử y học hiện đại. Vào những năm 1940, các thí nghiệm kinh điển đã ghi nhận nồng độ sắt trong huyết tương của loài chó sụt giảm nhanh chóng sau khi tiêm vi khuẩn Staphylococcus aureus vào bắp thịt [4]. Một phản ứng hạ sắt tương tự cũng xuất hiện khi tiêm tĩnh mạch chất kích thích vô trùng turpentine, chứng minh rằng chính bản thân tình trạng viêm, chứ không nhất thiết phải là độc tố riêng biệt của vi sinh vật, đã kích hoạt cơ chế rút sắt này [4].
Một nghiên cứu công bố năm 1984 trên chuột bị nhiễm vi khuẩn màng não Neisseria meningitidis đã làm sáng tỏ hơn vai trò của các protein điều hòa sắt [5]. Hoạt tính của ceruloplasmin trong huyết tương chuột tăng vọt trong giai đoạn hồi phục sau khi hiện tượng hạ sắt máu đã diễn ra [5]. Những con chuột bị thiếu hụt hoạt tính ceruloplasmin xuất hiện tình trạng hạ sắt máu do suy giảm giải phóng sắt từ hệ thống liên võng nội mô [5]. Tình trạng hạ sắt ở những cá thể chuột này lại đi kèm với khả năng gia tăng sức đề kháng chống lại vi khuẩn Neisseria meningitidis, và khả năng phòng vệ này lập tức bị đảo ngược nếu các nhà nghiên cứu bổ sung ceruloplasmin hoặc tiêm thêm sắt [5].
Thậm chí, phản ứng hạ sắt của cơ thể còn chịu sự tác động của hệ thần kinh trung ương. Một nghiên cứu năm 1995 đã ứng dụng mô hình điều kiện hóa hành vi trên động vật thí nghiệm, kết hợp dung dịch vị saccharin với nội độc tố vi khuẩn LPS [6]. Khi tiếp xúc lại với hương vị saccharin sau 7 ngày, những con chuột này vẫn ghi nhận mức sụt giảm sắt huyết tương rõ rệt [6]. Ở nhóm chuột được tiêm liều 400 microgam/kg LPS, mức sắt ghi nhận thấp hơn so với nhóm dùng liều 100 microgam/kg LPS [6]. Kết quả này chứng minh rằng cùng với sốt và chán ăn, sự biến động sắt huyết tương là một mắt xích cốt lõi trong chuỗi phản ứng pha cấp bảo vệ sự sống [6].
Hepcidin: "Tổng chỉ huy" khóa van giải phóng sắt
Một trong những phát hiện mang tính đột phá nhất của y học về chuyển hóa sắt là việc tìm ra hormone hepcidin. Ban đầu, hepcidin được mô tả như một peptide kháng khuẩn tìm thấy trong nước tiểu và dịch lọc máu người [4]. Ngày nay, hepcidin được công nhận là chất chỉ huy chính của toàn bộ phản ứng hạ sắt khi cơ thể đối mặt với nhiễm trùng [4].
Sự phóng thích hepcidin từ gan được kích thích mạnh mẽ bởi các cytokine tiền viêm, sự hoạt hóa thụ thể toll-like (TLR) và tín hiệu đáp ứng protein cuộn gập bất thường trong lưới nội chất [4]. Không chỉ gan sản xuất, chính các tế bào bạch cầu trung tính và đại thực bào cũng tự tổng hợp hepcidin tại chỗ khi chạm trán các tác nhân gây bệnh, cho phép cơ thể siết chặt nguồn sắt ngay tại ổ viêm [4].
Song song với hepcidin, hệ miễn dịch còn triển khai các cơ chế độc lập khác. Nhiều loại cytokine tiền viêm quan trọng như interferon-gamma, yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-1 và interleukin-6 cùng phối hợp điều chỉnh chuyển hóa sắt để củng cố vững chắc hơn bức tường bảo vệ này [4]. Nhờ đó, sắt bị nhốt chặt bên trong đại thực bào và các tế bào dự trữ, không thể thoát ra dòng máu để nuôi dưỡng mầm bệnh.
Mối nguy khi bổ sung sắt lúc cơ thể đang nhiễm trùng cấp
Việc uống viên sắt hoặc truyền sắt trong giai đoạn cơ thể đang bị sốt nhiễm trùng chính là hành động "tiếp tế lương thực" trực tiếp cho mầm bệnh. Hệ thống phòng vệ giấu sắt của chúng ta hoàn toàn có thể bị phá vỡ bởi những thói quen làm tăng tình trạng quá tải sắt, chẳng hạn như việc kê đơn bổ sung sắt bừa bãi, tăng cường sắt vào thực phẩm tùy tiện, hay thói quen uống rượu và hút thuốc lá [3]. Nỗ lực điều chỉnh tình trạng hạ sắt bằng cách đơn thuần nâng mức sắt lên không những là một sai lầm mà còn làm suy giảm chức năng phòng vệ của vật chủ [3].
Khi nồng độ sắt tăng quá mức, những tổn thương miễn dịch rõ rệt sẽ xảy ra. Hiện tượng quá tải sắt dẫn đến sự ức chế tạo thành interferon-gamma, TNF-alpha, interleukin-12 và phân tử nitric oxide, đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng chức năng của đại thực bào, bạch cầu trung tính cùng tế bào lympho T [2]. Các thí nghiệm tiêm sắt vào chuột cống và chuột nhắt đã chứng minh độc lực của một số chủng mầm bệnh gia tăng rõ rệt [2]. Các nghiên cứu trên bệnh nhân chạy thận nhân tạo cũng ghi nhận mối liên hệ giữa tình trạng nhiễm trùng và sự gia tăng nồng độ ferritin, vốn là một chỉ số phản ánh tình trạng quá tải sắt [2].
Mặt khác, một số loại vi khuẩn nguy hiểm còn có khả năng thích nghi rất đặc biệt để cướp đoạt chất dinh dưỡng. Điển hình như vi khuẩn Helicobacter pylori có thể tồn tại trong môi trường axit mạnh của dạ dày và tiếp nhận chất sắt dinh dưỡng trực tiếp từ chính phân tử lactoferrin của vật chủ [7]. Tình trạng nhiễm khuẩn Helicobacter pylori kích hoạt viêm dạ dày tự miễn, dẫn tới thiếu sắt do làm giảm hấp thu và tăng thất thoát sắt [7]. Nếu bổ sung sắt sai thời điểm, người bệnh không những không hấp thu được mà còn vô tình nuôi dưỡng vi khuẩn.
Bất lợi của tình trạng thiếu sắt kéo dài đối với hệ miễn dịch
Mặc dù hạ sắt huyết thanh là vũ khí lợi hại của miễn dịch bẩm sinh, tình trạng này lại đặt cơ thể vào một thế đánh đổi sinh học phức tạp. Hiện tượng hạ sắt trong viêm kéo dài sẽ gây cản trở quá trình sinh hồng cầu do thiếu sắt, và cuối cùng góp phần hình thành bệnh thiếu máu do viêm [2].
Một công bố khoa học quy mô lớn vào năm 2021 đã chỉ ra cái giá phải trả của cơ chế này đối với nhánh miễn dịch thích ứng [8]. Tình trạng sắt huyết thanh thấp kéo dài do hepcidin tăng cao làm suy giảm nghiêm trọng phản ứng hiệu ứng và trí nhớ miễn dịch sau tiêm chủng [8]. Quá trình trao đổi chất tăng cường của các tế bào lympho hoạt hóa đòi hỏi phải thu nhận nhiều sắt hơn thông qua IRP1/2 và thụ thể TFRC [8]. Khi thiếu sắt, các tế bào lympho T bị ức chế quá trình phosphoryl hóa oxy hóa ở ty thể [8].
Nghiên cứu này thực hiện trên nhiều mô hình di truyền chuột, lợn con và các bệnh nhân người mang đột biến gen TMPRSS6 gây tăng hepcidin mạn tính [8]. Kết quả cho thấy việc bổ sung thêm sắt giúp cải thiện đáp ứng vắc-xin ở chuột và lợn con bị hạ sắt máu [8]. Ngược lại, người có nồng độ hepcidin cao mạn tính bị sụt giảm lượng kháng thể đặc hiệu với mầm bệnh [8]. Trên chuột nhiễm virus cúm, việc áp đặt tình trạng hạ sắt máu đã làm cùn mòn đáp ứng của tế bào T, tế bào B và kháng thể trung hòa, khiến virus tồn tại dai dẳng và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm phổi cùng tỷ lệ mắc bệnh [8]. Do đó, việc hạ sắt là một vũ khí hai lưỡi: có lợi trong kiểm soát vi khuẩn cấp tính nhưng gây bất lợi nếu kéo dài hoặc khi cơ thể cần tạo miễn dịch dịch thể.
Những ai cần đặc biệt thận trọng với việc uống sắt?
Việc sử dụng các sản phẩm bổ sung sắt đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng, đặc biệt ở các nhóm đối tượng nhạy cảm. Các tiêu chuẩn nâng cao về mức sắt bình thường có thể gây hiểu lầm và thậm chí trở nên nguy hiểm đối với những cá nhân đang phải đối mặt với các tổn thương y khoa như nhiễm trùng mạn tính, bệnh khối u tân sinh, bệnh cơ tim và viêm khớp [3].
Tình trạng hạ sắt máu không chỉ gặp trong thiếu máu do thiếu sắt đơn thuần, mà còn xuất hiện ở những trạng thái không thiếu sắt nhưng có mức dự trữ sắt bình thường hoặc thậm chí đang bị quá tải sắt [7]. Tình trạng hạ sắt huyết thanh cũng xảy ra ở bệnh thiếu máu trong viêm, một dạng điển hình của thiếu máu do bệnh mạn tính với quá trình sinh hồng cầu bị hạn chế sắt, cũng như ở bệnh nhân suy thận mạn [7]. Những người mắc bệnh mạn tính nếu tự ý bổ sung sắt có thể khiến lượng sắt tự do dư thừa tích tụ vào các cơ quan nội tạng.
Bên cạnh đó, những người đang trong đợt sốt cấp tính, người nghi ngờ mắc các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa, viêm phổi, hoặc những người vừa mới ốm dậy chưa xác định rõ nguyên nhân sốt đều cần dừng ngay các viên uống chứa sắt đơn chất hoặc vi chất tổng hợp có hàm lượng sắt cao.
Gợi ý xử trí và áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu bạn đang trong quá trình điều trị thiếu máu thiếu sắt nhưng không may bị cảm sốt, viêm họng hay nhiễm khuẩn, cách an toàn nhất là tạm ngưng uống viên sắt trong vài ngày. Hãy đợi cho đến khi cơ thể cắt cơn sốt hoàn toàn, các dấu hiệu viêm cấp tính biến mất và sức khỏe dần ổn định trở lại rồi mới tiếp tục liệu trình.
Trong những ngày sốt, việc bổ sung dinh dưỡng nên tập trung vào những biện pháp tự nhiên, lành tính. Bạn nên uống đủ nước lọc, nước oresol để bù điện giải, bổ sung nước hoa quả tươi để cung cấp vitamin C và tăng cường sức đề kháng. Thức ăn nên được chế biến dưới dạng lỏng, mềm, dễ tiêu hóa như cháo hạt sen, súp gà hoặc canh rau củ nấu thịt nạc vừa phải. Không nên cố gắng ép bản thân ăn các món thịt đỏ quá đậm đặc hay dùng các bài thuốc tẩm bổ chứa hàm lượng sắt cao.
Khi tình trạng nhiễm trùng đã được kiểm soát hoàn toàn, nếu cần bổ sung sắt theo chỉ định của bác sĩ, bạn nên uống sắt lúc đói hoặc sau ăn nhẹ 1-2 giờ kèm theo nước giàu vitamin C để tăng hấp thu. Tuyệt đối không tự chẩn đoán bệnh thiếu máu dựa trên cảm giác mệt mỏi nhất thời. Bất kỳ quyết định dùng vi chất nào khi đang có bệnh nền hoặc dùng thuốc điều trị cũng cần có sự tham vấn kỹ càng từ bác sĩ chuyên khoa.
Hiện tượng hạ sắt huyết tương là một cơ chế tự vệ sinh học tự nhiên, sắc bén giúp cơ thể phong tỏa nguồn sống của vi khuẩn gây bệnh. Hiểu đúng về quy luật này giúp chúng ta tránh được thói quen bồi bổ sai lầm, từ đó hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả và phục hồi an toàn sau mỗi cơn sốt.








