Nhiều người có thói quen sử dụng thêm các loại thảo dược tự nhiên để hỗ trợ trị đau nhức xương khớp hay các bệnh lý mạn tính. Trong đó, gối hạc đen (tên khoa học Leea indica) là một vị thuốc dân gian quen thuộc được lưu truyền khá rộng rãi [1]. Tuy nhiên, nếu đang trong quá trình điều trị bằng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, việc tự ý dùng thêm dược liệu này lại tiềm ẩn nhiều hiểm họa cho sức khỏe.

Câu trả lời ngắn gọn: Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu không nên tự ý uống gối hạc đen. Dược liệu này chứa các hoạt chất có hoạt tính sinh học làm tan huyết khối trong phòng thí nghiệm và có thể tương tác bất lợi với các thuốc làm loãng máu, dẫn đến biến chứng nguy hiểm [1, 2].

Nguy cơ tương tác từ thành phần tự nhiên

Lá cây gối hạc đen (Leea indica) chứa nhiều nhóm hợp chất tự nhiên khác nhau, bao gồm flavonoid, coumarin, catechin, tannin cô đặc, axit gallic và các dẫn xuất phthalate [1]. Trong dược lý học, coumarin và flavonoid là những nhóm hợp chất có khả năng tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên hệ thống tuần hoàn máu và các enzyme chuyển hóa trong cơ thể [1, 2].

Khi người bệnh đang dùng thuốc chống đông máu, các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng thường liên quan chặt chẽ đến sự can thiệp vào các enzyme gan như Cytochrome 2C9 (CYP2C9) hoặc CYP3A4 [2]. Thuốc chống đông máu cổ điển như warfarin tương tác mạnh với các chất gây biến đổi CYP2C9 và CYP3A4 [2]. Trong khi đó, các loại thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) như rivaroxaban và apixaban có thể tương tác với các chất tác động đến p-glycoprotein hoặc enzyme CYP3A4 [2].

Bên cạnh con đường chuyển hóa thuốc, việc dùng chung các thuốc chống đông máu với các chất chống kết tập tiểu cầu hoặc các chất có tính chống viêm có thể làm tăng nguy cơ chảy máu [2]. Do đó, khi các hợp chất như flavonoid hay dẫn xuất coumarin tự nhiên trong dược liệu xuất hiện đồng thời trong máu, chúng tạo ra nguy cơ tương tác cộng hưởng nguy hiểm [1, 2].

Nghiên cứu chỉ ra khả năng làm tan cục máu đông

Các công bố khoa học cho thấy gối hạc đen không chỉ là loài cây dùng ngoài dân gian đơn thuần mà chứa các chất tác động trực tiếp lên quá trình tan cục máu đông [1, 3].

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành kiểm tra tác dụng làm tan cục máu đông trong ống nghiệm (in vitro) của dịch chiết hữu cơ từ 6 loài thảo dược [3]. Thử nghiệm lấy máu tĩnh mạch từ 20 người tình nguyện khỏe mạnh, để máu tự hình thành cục đông, sau đó cân trọng lượng trước và sau khi xử lý bằng các chất thử [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất từ Leea indica đạt tỷ lệ làm tan cục máu đông là 39,30 ± 0,96% [3]. Tác dụng làm tan cục máu đông này có ý nghĩa thống kê rất cao (p < 0,0001) khi so sánh với mẫu đối chứng dương là thuốc tiêu sợi huyết streptokinase (đạt 75,00 ± 3,04%) [3].

Tiếp tục đến năm 2021, một nghiên cứu khác khảo sát phân đoạn n-hexane từ dịch chiết methanol của lá Leea indica [1]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận phân đoạn này có khả năng ức chế hiện tượng tan máu, ức chế sự biến tính của protein và thể hiện hoạt tính làm tan huyết khối phụ thuộc vào nồng độ [1]. Thử nghiệm cũng ghi nhận khả năng kích thích mọc lông khi bôi tại chỗ trên chuột ở các nồng độ 0,1%, 1% và 10% [1]. Tuy nhiên, tác dụng chống huyết khối của cây chỉ mới dừng lại ở các mô hình tế bào và ống nghiệm, chưa hề có thử nghiệm lâm sàng đối chứng kiểm tra độ an toàn trên người đang có bệnh lý mạch máu [1, 3].

Hiểm họa khi kết hợp với thuốc chống đông

Thuốc chống đông đường uống là nhóm thuốc được kê đơn rất phổ biến nhưng cũng đi kèm nguy cơ cao gây ra các biến cố bất lợi nếu xuất hiện tương tác [2]. Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu năm 2021 thực hiện trên 704 bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên bị rung nhĩ dùng thuốc chống đông đường uống trực tiếp (độ tuổi trung bình 75,19 ± 7,13; 56% là nam giới) tại phòng khám tim mạch [4]. Trong số 9.883 thuốc được rà soát bằng phần mềm, có tới 14,6% tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng (xếp loại C/D/X) và nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ số tương tác thuốc cùng liều thuốc chống đông không phù hợp có liên quan trực tiếp đến tỷ lệ tử vong ở người cao tuổi [4].

Một nghiên cứu khác vào năm 2023 tại Mayo Clinic khảo sát 8.576 bệnh nhân rung nhĩ dùng thuốc chống đông đường uống trực tiếp (apixaban 38,6%, rivaroxaban 35,8%, dabigatran 25,6%; độ tuổi trung bình 70 ± 12 tuổi; 35% là nữ) [5]. Nghiên cứu này ghi nhận 30,4% bệnh nhân (2.610 người) được kê đơn kèm ít nhất một loại thuốc có khả năng tương tác chuyển hóa qua enzyme CYP3A4 hoặc p-glycoprotein [5]. Những bệnh nhân dùng thuốc có tương tác thường có xu hướng được bác sĩ giảm liều chỉ định (15,0% so với 11,4%) để tránh các biến cố ngoài ý muốn [5].

Các bằng chứng trên cho thấy việc kiểm soát các chất đưa vào cơ thể ở bệnh nhân dùng thuốc chống đông là vô cùng nghiêm ngặt [2, 5]. Khi uống thêm dịch chiết thảo dược có hoạt tính làm tan huyết khối và chứa các chất chuyển hóa như coumarin hay flavonoid, người bệnh vô tình làm tăng gánh nặng chuyển hóa hoặc cộng dồn tác dụng chống đông [1, 2, 3]. Hậu quả khó lường nhất là nguy cơ xuất huyết không kiểm soát, chảy máu cam dai dẳng, xuất huyết dưới da, xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết não nguy kịch [2].

Bằng chứng hiện có và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng gối hạc đen là cây cỏ tự nhiên nên hoàn toàn lành tính, uống lúc nào cũng được và có thể giúp "thông huyết", "bổ máu". Thậm chí một số người nghĩ thảo dược có thể thay thế thuốc tân dược để làm tan các cục máu đông gây tắc mạch.

Thực tế, dữ liệu về khả năng làm tan cục đông của Leea indica mới chỉ được kiểm chứng trên các mô hình cục máu đông trong ống nghiệm bằng máu của người tình nguyện khỏe mạnh [3] hoặc trên phân đoạn chiết xuất thí nghiệm [1]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh dược liệu này có thể điều trị an toàn cục máu đông trên người bệnh thực tế.

Đồng thời, hoạt tính làm tan cục đông trong ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó an toàn khi dùng chung với thuốc [2, 3]. Khi một dược chất tự nhiên có khả năng tác động đến máu, nó càng dễ gây xung đột nguy hiểm với thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu [2]. Các nghiên cứu khác về cây gối hạc cũng chỉ tập trung vào đặc tính chống viêm [1], kháng virus HSV-1 [6], kháng ký sinh trùng đường ruột [6], chống sốt rét trên mô hình chuột [6], chống oxy hóa [6] hoặc gây độc tế bào ung thư cổ tử cung trong ống nghiệm [7]. Những dữ liệu này không hề chứng minh tính an toàn của thảo dược trên hệ đông máu của người bệnh tim mạch.

Nhóm người cần thận trọng tối đa

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối tránh việc tự ý dùng gối hạc đen bao gồm:

  • Người đang được điều trị bằng thuốc chống đông máu như warfarin, rivaroxaban, apixaban, dabigatran hoặc các thuốc chống kết tập tiểu cầu [2, 8].
  • Người cao tuổi mắc chứng rung nhĩ hoặc có các bệnh lý tim mạch đang phải điều trị phối hợp nhiều loại thuốc chỉ định [5, 8].
  • Bệnh nhân chuẩn bị bước vào phẫu thuật, can thiệp nha khoa hoặc có tiền sử bệnh lý dễ chảy máu.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Mặc dù trong y học cổ truyền lá cây từng được dùng cho một số chứng bệnh sản khoa [1], hiện hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học hiện đại nào đánh giá độ an toàn hay nguy cơ tương tác của gối hạc đen trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Do đó, phụ nữ có thai và cho con bú không được tự ý sử dụng.

Lời khuyên và hướng xử trí an toàn

Đối với người bệnh đang phải dùng thuốc tim mạch hoặc thuốc chống đông máu mạn tính, việc sử dụng bất kỳ thảo dược hay bài thuốc truyền miệng nào cũng đòi hỏi sự giám sát chuyên môn chặt chẽ [2, 5]. Không tự ý kết hợp cây gối hạc đen dưới mọi hình thức dạng sắc uống, ngâm rượu hay bột tán thô.

Nếu trước đó bạn đã lỡ dùng cây gối hạc đen song song với thuốc làm loãng máu, cần chủ động theo dõi các dấu hiệu xuất huyết bất thường như bầm tím diện rộng dưới da, chảy máu chân răng khó cầm, nước tiểu có màu đỏ hoặc đi ngoài phân đen [2]. Khi phát hiện các triệu chứng này, hãy ngừng ngay thảo dược và đến cơ sở y tế để được kiểm tra chỉ số đông máu.

Luôn mang theo danh sách tất cả các loại thảo dược, thực phẩm chức năng và thuốc đang dùng để thông báo cho bác sĩ điều trị trong các lần tái khám [2, 5]. Chỉ bác sĩ chuyên khoa mới có đủ cơ sở đánh giá nguy cơ tương tác thuốc, từ đó điều chỉnh liều lượng hoặc hướng dẫn chế độ dùng an toàn nhất cho từng cá nhân [2, 8].