Thói quen đắp lá chữa viêm loét và sự thật

Nhiều người dân khi gặp vết thương trầy xước hoặc vết loét da thường hái các loại lá cây mọc hoang quanh nhà giã nát rồi đắp trực tiếp nhằm cầm máu, tiêu viêm. Thói quen dân gian này bắt nguồn từ niềm tin rằng các loại thảo mộc lành tính, có tính mát và sát khuẩn tự nhiên.

Tuy nhiên, việc tự ý đắp lá tươi như mua tép lên bề mặt da bị tổn thương tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng. Dù các chiết xuất thảo mộc có thể mang hoạt tính kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm, lá tươi chứa lượng lớn vi khuẩn và nấm từ đất, dễ dẫn đến bội nhiễm mô mềm sâu.

Viêm loét là tổn thương mất đi lớp hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Khi hàng rào này bị phá vỡ, mô mềm bên dưới trở thành môi trường thuận lợi để vi sinh vật xâm nhập và phát triển, khiến tình trạng viêm nhiễm lan rộng thay vì hồi phục.

Cơ chế chữa lành vết thương và vai trò kháng khuẩn

Quá trình lành thương tự nhiên của cơ thể bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp: cầm máu, viêm, tăng sinh và tái tạo mô. Trong đó, việc kiểm soát vi khuẩn tại vết thương là yếu tố quyết định để mô hạt hình thành và biểu mô hóa diễn ra thuận lợi [1].

Nhiễm trùng do vi khuẩn là thách thức lớn đối với quá trình điều trị và phục hồi tổn thương mô [3, 8]. Khi vi khuẩn xâm nhập vào vết loét, chúng gây phản ứng viêm kéo dài, ức chế sự di chuyển của tế bào biểu mô và phá hủy mô hạt mới sinh [5, 6].

Sự hiện diện của vi khuẩn kích thích cơ thể tạo phản ứng viêm quá mức, sinh mủ, sưng nề và hoại tử [4, 5]. Do đó, việc loại bỏ vi sinh vật cư trú khỏi bề mặt vết thương giúp tạo ra môi trường vi mô phù hợp để tế bào biểu mô tăng sinh và đóng kín tổn thương [1].

Nhiều loài thực vật chứa các hoạt chất thứ cấp như flavonoid, tannin, alkaloid và saponin [1, 3, 6]. Những hợp chất này thường có tác dụng ức chế vi khuẩn và chống oxy hóa, hỗ trợ mô hạt tăng trưởng trong điều kiện chiết tách chuẩn hóa [1, 3].

Chiết xuất dược liệu trong nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu khoa học hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người về cây mua tép. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên mô hình động vật và tế bào đối với nhiều loại thảo mộc khác cho thấy tiềm năng thúc đẩy lành thương khi được tinh chế và kiểm soát vô khuẩn [1, 2, 3].

Năm 2018, một nghiên cứu trên chuột bị vết thương cắt bỏ da bằng chiết xuất methanol từ quả Capparis ovata var. palaestina cho thấy dịch chiết thúc đẩy co vết thương sau 14 ngày [2]. Phân tích mô học ghi nhận nhóm dùng chiết xuất tăng sinh mô hạt, tái tạo biểu mô, tăng tân mạch và kích thích sản sinh collagen, TGF-beta cùng VEGF [2]. Thử nghiệm in vitro cũng xác nhận dịch chiết giàu rutin, flavonoid có tính kháng oxy hóa và kháng khuẩn [2].

Năm 2022, nghiên cứu trên mô hình vết thương nhiễm trùng ở thỏ bạch tạng sử dụng chiết xuất cồn 70% từ Boswellia carterii [3]. Kết quả cho thấy nồng độ chiết xuất 10% có tác dụng kháng khuẩn mạnh nhất, còn nồng độ 5% giúp vết thương lành trong 6 ngày, thu nhỏ kích thước vết thương 10 mm mỗi ngày [3]. Khi kết hợp chiết xuất này với kháng sinh penicillin-streptomycin, hiệu quả ức chế vi khuẩn tăng lên rõ rệt [3].

Năm 2013, nghiên cứu trên chuột về chiết xuất lá và vỏ thân Kigelia africana cùng Strophanthus hispidus ghi nhận nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng vi khuẩn gram âm, gram dương và vi nấm từ 2,25 đến 10 mg/mL [4]. Dạng mỡ 7,5% của K. africana giúp vết thương co lại 72% ở ngày thứ 7, đồng thời thúc đẩy tăng sinh mô hạt và tái tạo biểu mô vượt trội so với nhóm không điều trị [4].

Năm 2010, thử nghiệm bôi ngoài da dịch chiết lá từ 4 loài thuộc họ Combretaceae (nồng độ 10% và 20% trong kem) trên 8 con chuột cống Wistar [5]. Toàn bộ các vết thương cắt bỏ đóng kín hoàn toàn trong 17 ngày, trong đó dịch chiết Combretum imberbe và Combretum nelsonii thúc đẩy tốc độ lành thương mà không gây thay đổi thân nhiệt hay sụt cân [5].

Năm 2018, một nghiên cứu khác đánh giá cao chiết lá Acanthus polystachyus trên vết thương nhiễm tụ cầu vàng (S. aureus) ở chuột [1]. Thuốc mỡ chứa 10% dịch chiết giúp vết thương giảm tiết dịch, tiêu sưng nề, rút ngắn thời gian biểu mô hóa nhanh hơn mỡ kháng sinh chuẩn nitrofurazone [1].

Năm 2014, nghiên cứu chiết xuất cồn Neurolaena lobata trên chuột Sprague Dawley cho thấy dịch chiết làm tăng hàm lượng hydroxyproline - chỉ dấu sinh hóa của collagen - trong mô hạt, đồng thời ức chế các chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, Staphylococcus aureus và Escherichia coli [6].

Năm 2013, nghiên cứu chiết xuất methanol lá cây Justicia flava và Lannea welwitschii trên vết thương cắt bỏ ở động vật cho thấy vết thương bôi mỡ 7,5% của J. flava đóng kín 99% ở ngày thứ 9, còn L. welwitschii đạt 95% ở ngày 13 [7]. Dịch chiết cả hai cây đều ức chế E. coli, P. aeruginosa, S. aureus, Bacillus subtilis và nấm Candida albicans [7].

Ở cấp độ tế bào, một nghiên cứu năm 2015 trên nguyên bào sợi chuột và người ghi nhận dịch chiết vỏ thân Drypetes klainei thúc đẩy các tế bào di chuyển để khép miệng vết thương trầy xước thực nghiệm, dù dịch chiết không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với các vi sinh vật thử nghiệm [8].

Bằng chứng khoa học và giới hạn thực tế

Toàn bộ các bằng chứng nói trên chỉ được thực hiện trên chuột, thỏ hoặc nuôi cấy tế bào nhân tạo trong điều kiện phòng thí nghiệm vô khuẩn [1, 2, 3, 7]. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người đối với các loài thảo mộc này hay lá mua tép.

Hiệu quả kháng khuẩn in vitro được đo lường bằng dịch chiết cô đặc với dung môi chuyên dụng như cồn, methanol hay acetone [1, 2, 4]. Quy trình chiết tách này loại bỏ hoàn toàn tạp chất và vi sinh vật gây hại, đồng thời định lượng chính xác nồng độ hoạt chất [2, 3].

Ngược lại, việc dùng lá tươi giã đắp hoàn toàn khác biệt về mặt bản chất sinh học. Nồng độ dược chất trong lá tươi rất thấp và không ổn định, không đủ tạo ra nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên mô sống như thử nghiệm [3, 8].

Do đó, các kết quả kháng khuẩn trong ống nghiệm không thể suy diễn rằng đắp lá tươi ngoài đời sống sẽ chữa lành được vết thương hay diệt sạch mầm bệnh.

Hiểu lầm phổ biến và rủi ro nhiễm trùng đất

Hiểu lầm tai hại nhất là cho rằng cây cỏ tự nhiên thì "sạch" và "lành tính tuyệt đối". Trong tự nhiên, lá cây và thân thảo tiếp xúc trực tiếp với bụi bẩn, phân bón và vi sinh vật đất.

Bề mặt lá tươi chứa vô số bào tử vi khuẩn và nấm hoại sinh. Khi lá cây được hái thủ công, giã nát bằng cối chày gia đình, lượng vi khuẩn này không hề mất đi mà còn hòa lẫn vào dịch lá.

Nếu đắp trực tiếp hỗn hợp lá tươi lên vết loét, tác dụng kháng khuẩn yếu ớt in vitro sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn bởi lượng vi sinh vật ngoại lai khổng lồ từ đất cát. Lớp bã lá còn tạo thành một màng che kín, giữ ẩm và ứ đọng dịch tiết hoại tử.

Đây là môi trường kỵ khí lý tưởng khiến vi khuẩn sinh sôi, dẫn đến nhiễm trùng vết thương, sưng tấy, viêm mô tế bào, áp xe và thậm chí gây nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng. Bệnh nhân có thể phải đối mặt với nguy cơ cắt lọc hoại tử hoặc tàn tật vĩnh viễn.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người mắc bệnh tiểu đường tuyệt đối không tự ý dùng các biện pháp đắp lá dân gian lên vết loét chân. Vi mạch máu và thần kinh ngoại biên của người bệnh tiểu đường bị tổn thương, khiến vết thương rất khó lành và cực kỳ nhạy cảm với bội nhiễm vi khuẩn.

Người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc người mắc bệnh mạch máu ngoại vi cũng thuộc nhóm nguy cơ cao. Hệ miễn dịch suy yếu khiến cơ thể không thể tự chống đỡ khi bị vi khuẩn đất xâm nhập qua tổn thương hở.

Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai có làn da mỏng manh, dễ hấp thu độc tố thực vật và dễ xảy ra phản ứng dị ứng tiếp xúc, viêm da mủ khi đắp các loại lá tươi không rõ nguồn gốc.

Bất kỳ ai đang có vết thương sâu, vết thương hở miệng, vết cắn của động vật hoặc vết loét mạn tính đều cần tránh xa các bài thuốc đắp tự phát.

Hướng dẫn chăm sóc vết thương đúng cách

Khi xuất hiện vết loét hoặc vết trầy xước ngoài da, nguyên tắc sơ cứu đầu tiên là rửa sạch tổn thương dưới vòi nước sạch hoặc nước muối sinh lý 0,9%. Dung dịch này giúp rửa trôi dị vật, đất cát và giảm bớt mật độ vi khuẩn bề mặt.

Sau khi làm sạch, sử dụng dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ chuyên dụng dành cho da theo chỉ dẫn y tế. Tránh dùng các loại cồn nồng độ quá cao hoặc hóa chất tẩy mạnh trực tiếp lên đáy vết loét vì có thể gây bỏng mô non đang tái tạo.

Bảo vệ vết thương bằng gạc vô trùng thông thoáng, thay băng hàng ngày để theo dõi tiến triển. Giữ vết thương sạch sẽ và khô thoáng là điều kiện tiên quyết giúp cơ thể tự phục hồi mô hạt [1].

Tuyệt đối không đắp bất kỳ loại bột than, lá tươi hay thuốc nam không rõ xuất xứ lên vết loét. Khi phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng như sưng phù, nóng đỏ, đau tăng dần, chảy mủ hôi hoặc sốt, người bệnh phải đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kháng sinh thích hợp.

Lời khuyên cho người bệnh

Dược liệu tự nhiên chứa nhiều hợp chất sinh học có triển vọng trong hỗ trợ tái tạo mô và kháng khuẩn [1, 3, 5]. Tuy nhiên, các lợi ích này chỉ đạt được thông qua nghiên cứu chiết xuất chuẩn hóa, kiểm định an toàn nghiêm ngặt và vô trùng [2, 4].

Việc tự ý dùng lá mua tép tươi đắp lên tổn thương hở làm mất đi tính kháng khuẩn tự nhiên và gia tăng nguy cơ bội nhiễm mô mềm nghiêm trọng. Để đảm bảo an toàn tính mạng và giữ trọn vẹn chức năng chi thể, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc y khoa và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thay vì áp dụng kinh nghiệm truyền miệng thiếu cơ sở.