Dầu hạt lai (còn gọi là dầu kukui) thường được truyền tai như bí quyết dưỡng ẩm sâu, làm dịu da nứt nẻ và phục hồi màng bảo vệ da cho người bị viêm da cơ địa. Nhiều người tìm đến loại dầu tự nhiên này với kỳ vọng tìm được giải pháp lành tính, không chứa hóa chất tổng hợp để điều trị viêm da.
Tuy nhiên, xem xét toàn bộ các tài liệu nghiên cứu lâm sàng hiện có cho thấy: Chưa có bằng chứng khoa học trực tiếp nào chứng minh dầu hạt lai (kukui) giúp phục hồi màng ẩm hay điều trị viêm da cơ địa. Phần lớn các dữ liệu khoa học về phục hồi hàng rào da hiện nay chỉ tập trung vào các loại dầu tự nhiên khác, ceramide hoặc các dạng bào chế nhũ tương chuyên dụng.
Cơ chế bảo vệ của hàng rào da hoạt động ra sao?
Hình thức bên ngoài của làn da phụ thuộc rất lớn vào độ ẩm của lớp sừng (stratum corneum) [1]. Lượng nước này được điều tiết bởi các chất giữ ẩm nội sinh bên trong tế bào sừng và chất lượng của hệ lipid lớp sừng [1]. Hệ lipid này đóng vai trò quyết định đến chức năng bảo vệ của hàng rào da [1].
Ở những người mắc bệnh viêm da cơ địa, khả năng giữ nước và chức năng hàng rào bảo vệ của lớp sừng đều bị suy giảm [1]. Tình trạng thiếu hụt này xuất hiện ngay cả trên những vùng da nhìn hoàn toàn lành lặn, chưa có biểu hiện tổn thương lâm sàng [1].
Khi hàng rào này bị phá vỡ, các chất gây kích ứng dễ dàng xâm nhập sâu vào các lớp biểu bì sống [2]. Chúng phá hủy màng tế bào sừng, giải phóng các chất trung gian gây viêm cytokine và kích hoạt phản ứng viêm [2]. Nếu tiếp tục tiếp xúc với dị nguyên, các tế bào miễn dịch như tế bào Langerhans và tế bào T sẽ bị kích hoạt, gây ra viêm da tiếp xúc dị ứng [2]. Do đó, việc khôi phục lớp màng bảo vệ là mục tiêu cốt lõi trong chăm sóc da viêm.
Khoa học nói gì về các loại dầu dưỡng da tự nhiên?
Dù dầu hạt lai thường được quảng bá rộng rãi, các tổng quan y khoa về biện pháp hỗ trợ viêm da cơ địa hoàn toàn vắng bóng dữ liệu về loại hạt này [3]. Thay vào đó, giới nghiên cứu chỉ ghi nhận thử nghiệm trên một số loại dầu thực vật cụ thể khác [3].
Dầu hạt hướng dương (Helianthus annuus) là một ví dụ đã được chứng minh có tác dụng chống viêm và phục hồi hàng rào bảo vệ da [3]. Thành phần lipid chính của dầu hướng dương là axit linoleic, hoạt chất được cho là có khả năng giảm viêm da nhờ kích hoạt thụ thể PPAR-alpha [3]. Dầu hạt hướng dương dạng chưng cất (SOD) được ghi nhận giúp cải thiện hàng rào da rõ rệt [3].
Một nghiên cứu so sánh dầu hạt hướng dương với mỡ bôi Aquaphor cho thấy dầu hướng dương giúp giảm 26% tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh sinh non thông qua cơ chế tăng cường phục hồi hàng rào da (Aquaphor giảm 32%) [3]. Nghiên cứu theo dõi sau đó khẳng định cả hai biện pháp đều hiệu quả, trong đó dầu hướng dương có lợi thế vượt trội về mặt chi phí [3].
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nhỏ khác đã đánh giá tác động lên hàng rào da giữa dầu ô liu và dầu hạt hướng dương trên 19 người trưởng thành (gồm cả người có và không có viêm da cơ địa) [3]. Kết quả cho thấy dầu ô liu gây hại cho hàng rào bảo vệ da và gây ban đỏ [3]. Ngược lại, dầu hạt hướng dương bảo tồn được tính toàn vẹn của lớp sừng, không gây ban đỏ và giúp cải thiện độ ẩm của da [3]. Bên cạnh đó, dầu dừa nguyên chất (Cocos nucifera) cũng cho thấy lợi ích dưỡng ẩm, kháng khuẩn chống lại vi khuẩn S. aureus và thể hiện hoạt tính chống viêm trên mô hình động vật [3].
Như vậy, không phải loại dầu tự nhiên nào cũng tốt cho da, và dầu hạt lai chưa hề có các thử nghiệm lâm sàng tương tự để khẳng định công dụng phục hồi màng ẩm như dầu hướng dương hay dầu dừa [3].
Bằng chứng phục hồi màng da từ các dạng chất dưỡng ẩm khác
Hiệu quả phục hồi hàng rào da không chỉ nằm ở bản thân một loại dầu đơn thuần mà phụ thuộc rất lớn vào công thức bào chế [4]. Một nghiên cứu có đối chứng gồm 3 giai đoạn tại Anh trên 18 người tình nguyện khỏe mạnh đã kiểm tra 6 sản phẩm bảo vệ da khác nhau [4]. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả chống kích ứng từ sodium lauryl sulphate (SLS), khả năng giữ ẩm và chống úng da [4].
Kết quả cho thấy sản phẩm chứa petrolatum mang lại khả năng chống kích ứng (P = 0,006 tại thời điểm 24 giờ), chống úng da (P < 0,005) và cung cấp độ ẩm cho da [4]. Các sản phẩm chứa dimethicone có hiệu quả chống kích ứng dao động thất thường (P < 0,005 hoặc P >= 0,806) và hiệu quả bảo vệ màng da thấp (P > 0,500) [4]. Sản phẩm chứa oxit kẽm chống được kích ứng (P < 0,005) nhưng khả năng dưỡng ẩm kém và không ngăn được úng da (P = 0,262) [4]. Kết luận nghiên cứu nhấn mạnh chỉ có sản phẩm nền nhũ tương nước trong dầu chứa petrolatum là hiệu quả toàn diện, chứng minh việc bảo vệ màng da phụ thuộc cấu trúc công thức chứ không chỉ do một hoạt chất riêng lẻ [4].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2018 sử dụng mô hình da 3D người (tạo từ tế bào sừng biểu bì thông thường NHEK hoặc tế bào HaCaT) bị phá hủy hàng rào bằng IL-31 để mô phỏng bệnh viêm da cơ địa [5]. Việc bôi thuốc mỡ dạng nước trong dầu chứa ceramide hàng ngày đã giúp cấu trúc hàng rào vật lý phục hồi [5]. Thuốc mỡ ngăn chặn sự sụt giảm filaggrin, ổn định lại các dấu ấn biệt hóa như keratin 10, beta4-integrin và tăng biểu hiện Ki67 [5]. Đồng thời, nó làm giảm sự xâm nhập của các dị nguyên cỏ đuôi mèo (phl p1) vào mô [5].
Trong viêm da tiếp xúc kích ứng và dị ứng thực nghiệm, nghiên cứu năm 2001 trên người tình nguyện trẻ tuổi dùng kem dầu trong nước bôi 2 lần mỗi ngày trong 14 ngày đã giúp phục hồi hoàn toàn chỉ số mất nước qua biểu bì (TEWL) do SLS gây ra vào ngày thứ 15 [6]. Trong thử nghiệm viêm da dị ứng do niken, việc bôi kem 2 lần/ngày trong 4 ngày liên tiếp cũng cải thiện phục hồi màng da vượt trội so với tự phục hồi sinh lý [6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng dầu bôi màng ẩm
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ dầu tự nhiên là an toàn và phục hồi da khô tốt. Thực tế, các chất làm mềm da (emollients) hoàn toàn có thể gây tổn hại cho lớp sừng, dẫn đến khô da và rối loạn hàng rào bảo vệ [1]. Tác hại này xuất phát từ việc làm tăng tính thấm của lớp lipid bảo vệ và gây tổn thương trực tiếp lên tế bào sừng [1].
Các dạng nhũ tương dầu trong nước không có glycerol, cũng như các vi nhũ tương ưa béo và ưa nước, đều gây tổn hại chức năng hàng rào da [1]. Cả hai loại vi nhũ tương này còn trực tiếp gây mất nước ở lớp sừng [1]. Tác động gây hại của nhũ tương dầu trong nước chỉ giảm đi khi được bổ sung thêm glycerol và ure [1].
Một hiểu lầm lớn khác là bôi chất dưỡng ẩm càng nhiều thì càng phòng ngừa được bệnh chàm. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lớn năm 2020 đã báo cáo rằng việc bôi chất làm mềm da hàng ngày không có tác dụng ngăn ngừa bệnh chàm ở trẻ em có nguy cơ cao [7]. Trái lại, hành động này còn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da hoặc làm xáo trộn hệ vi sinh vật bảo vệ tự nhiên của da [7].
Ai nên thận trọng khi tự ý dùng dầu dưỡng da?
Người mắc bệnh viêm da cơ địa cần hết sức lưu ý. Làn da của người bệnh vốn đã suy giảm chức năng bảo vệ và thiếu hụt khả năng liên kết nước [1]. Việc tự ý bôi các loại dầu chưa được kiểm chứng lâm sàng như dầu hạt lai có thể gây kích ứng hoặc làm xáo trộn hệ vi sinh da [7].
Người có cơ địa viêm da tiếp xúc dị ứng hoặc kích ứng cũng không nên tùy tiện thử nghiệm dầu hạt thô. Da của người viêm da tiếp xúc dị ứng có tốc độ phục hồi màng bảo vệ rất chậm và suy giảm đáng kể lượng ceramide [7]. Các loại dầu thực vật chưa tinh chế kỹ có thể chứa protein lạ gây bùng phát phản ứng dị ứng tiếp xúc [5, 6].
Bệnh nhân mắc bệnh vảy nến có chỉ số mất nước qua biểu bì (TEWL) cao hơn vùng da lành [7]. Việc dưỡng ẩm cho bệnh nhân vảy nến chỉ phát huy hiệu quả khi được phối hợp cùng các phác đồ điều trị chuyên khoa khác chứ không thể thay thế thuốc [7].
Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Trong kiểm soát viêm da cơ địa, dưỡng ẩm là một phần chăm sóc hàng ngày, nhưng việc lựa chọn sản phẩm phụ thuộc lớn vào sở thích cá nhân, loại da, mùa và giai đoạn bệnh [3]. Người bệnh sẽ không duy trì bôi nếu sản phẩm không phù hợp, do đó không có công thức duy nhất cho tất cả mọi người [3].
Để điều trị và phục hồi da tổn thương, các loại thuốc bôi corticoid tuy giảm viêm nhanh nhưng không thể phục hồi hoàn toàn màng bảo vệ [2]. Sự phục hồi màng da diễn ra đầy đủ hơn khi kết hợp chất ức chế calcineurin và các chất làm mềm da nền lipid dịu nhẹ [2]. Đối với viêm da tiếp xúc, việc lựa chọn sản phẩm dưỡng ẩm có tỷ lệ cân đối giữa chất khóa ẩm (occlusive) và chất hút ẩm (humectant) là rất quan trọng, đặc biệt sản phẩm có hàm lượng lipid cao giúp ngăn ngừa viêm da do chất hoạt động bề mặt [7].
Nếu muốn thử nghiệm bất kỳ sản phẩm dưỡng da mới nào, người dùng chỉ nên bôi lượng vừa phải lên vùng da nhỏ để theo dõi phản ứng kích ứng trước khi thoa diện rộng. Dầu hạt lai (kukui) hiện chưa có dữ liệu lâm sàng xác nhận hiệu quả phục hồi hàng rào da trong y khoa. Người bệnh viêm da cơ địa cần tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu để chọn lựa các sản phẩm dưỡng ẩm chuẩn hóa, đã được chứng minh an toàn thay vì tin vào các trích dẫn truyền miệng.









