Khi đi kiểm tra sức khỏe dinh dưỡng hoặc chuẩn bị mang thai, nhiều người thường được chỉ định xét nghiệm vi chất, trong đó có folate (vitamin B9). Tuy nhiên, trên phiếu kết quả xét nghiệm lại có thể xuất hiện hai chỉ số khác nhau: folate huyết thanh (serum folate) và folate hồng cầu (red blood cell folate - RBC folate). Thực tế này khiến không ít người băn khoăn liệu chỉ số nào mới phản ánh trung thực tình trạng thiếu hụt của cơ thể.
Về bản chất, cả hai xét nghiệm đều có giá trị y khoa riêng và không có xét nghiệm nào hoàn toàn vượt trội trong mọi tình huống lâm sàng [1], [2]. Folate huyết thanh phản ánh lượng vitamin hấp thu ngắn hạn từ bữa ăn gần nhất, trong khi folate hồng cầu thể hiện mức dự trữ dài hạn của cơ thể trong suốt vòng đời của tế bào máu [3], [4]. Do đó, việc lựa chọn xét nghiệm nào sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích đánh giá dinh dưỡng, theo dõi điều trị hay sàng lọc nguy cơ bệnh lý [4], [5].
Cơ chế sinh học tạo nên sự khác biệt giữa hai chỉ số
Để hiểu vì sao có hai phương pháp đo, cần nắm rõ cách cơ thể xử lý và lưu trữ vitamin B9. Folate sau khi được nạp qua đường ăn uống sẽ nhanh chóng đi vào tuần hoàn máu dưới dạng tự do, hòa tan trong huyết tương hoặc huyết thanh [3]. Chính vì vậy, nồng độ folate huyết thanh rất nhạy cảm với chế độ ăn và có thể thay đổi rõ rệt chỉ sau vài bữa ăn giàu vi chất hoặc sau một đợt nhịn ăn ngắn [3].
Ngược lại, hồng cầu chỉ tiếp nhận và tích lũy folate trong giai đoạn đầu của quá trình sinh hồng cầu tại tủy xương [5]. Khi tế bào hồng cầu đã trưởng thành và đi vào dòng tuần hoàn, màng tế bào sẽ không cho phép folate tự do ra vào nữa. Với vòng đời trung bình của hồng cầu kéo dài khoảng 120 ngày, nồng độ folate bên trong tế bào này đại diện cho tình trạng dinh dưỡng ổn định, phản ánh mức dự trữ mô trong suốt 3 đến 4 tháng trước đó [3], [4].
Khi cơ thể bắt đầu thiếu hụt folate, sự suy giảm diễn ra theo từng giai đoạn sinh hóa tuần tự [5]. Giai đoạn đầu tiên là sự sụt giảm folate huyết thanh, diễn ra trước khi lượng dự trữ tại các mô bị cạn kiệt [5]. Sau đó, sự thiếu hụt kéo dài mới kéo theo mức sụt giảm tương ứng ở folate hồng cầu [5]. Nếu tình trạng này không được can thiệp, các rối loạn chức năng sinh hóa tiếp theo sẽ xuất hiện, ức chế quá trình phân chia tế bào và suy giảm sinh máu, dẫn đến biến đổi hình thái hồng cầu và giảm nồng độ huyết sắc tố [5].
Các nghiên cứu khoa học đánh giá độ chính xác của từng xét nghiệm
Nhiều công trình nghiên cứu đã được tiến hành nhằm xác định tương quan và độ chính xác của hai chỉ số này trên lâm sàng. Một nghiên cứu hồi cứu quy mô lớn năm 2014 thu thập 63.113 kết quả xét nghiệm folate huyết thanh và 20.459 kết quả folate hồng cầu để tìm hiểu mối quan hệ giữa chúng cùng các chỉ số huyết học, vitamin B12 và homocysteine [1]. Kết quả chỉ ra mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa folate huyết thanh và folate hồng cầu [1].
Cụ thể, nghiên cứu năm 2014 này ghi nhận rằng khi nồng độ folate huyết thanh giảm xuống dưới 6 microgam/L (tương đương 14 nmol/L), các chỉ số hồng cầu bắt đầu bị ảnh hưởng rõ rệt [1]. Đặc biệt, khi folate huyết thanh tụt xuống dưới 8 microgam/L (tương đương 18 nmol/L), nồng độ homocysteine trong máu tăng lên đáng kể [1]. Do sự biến đổi hình thái huyết học chỉ xuất hiện khi cơ thể thiếu hụt rất sâu, nhóm nghiên cứu kết luận mức 8 microgam/L nên được dùng làm ngưỡng quyết định sự suy giảm folate [1]. Đồng thời, các tác giả đề xuất nên ưu tiên đo nồng độ folate huyết thanh lúc đói để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, cho rằng việc chỉ định thêm xét nghiệm folate hồng cầu trong trường hợp này ít mang lại ý nghĩa thực tế [1].
Mặt khác, xét nghiệm folate hồng cầu lại khẳng định vị thế vượt trội khi đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh [2], [4]. Một nghiên cứu năm 2014 phân tích mô hình xác suất Bayes đã chỉ ra rằng nồng độ folate hồng cầu là dấu ấn sinh học có thể khái quát hóa cho nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi [4]. Các tác giả ghi nhận phụ nữ có nồng độ folate huyết tương trên 15,9 nmol/L có tỷ lệ nguy cơ là 9 ca dị tật ống thần kinh trên 10.000 trẻ [4]. Dữ liệu từ khảo sát NHANES giai đoạn 2005-2010 tại Mỹ sau chương trình tăng cường vi chất cho thấy phân vị thứ 25 và 50 của folate huyết thanh ở phụ nữ lần lượt là 29,5 nmol/L và 43,5 nmol/L, tương ứng với folate hồng cầu là 1050 nmol/L và 1379 nmol/L [4]. Nghiên cứu kết luận nguy cơ dị tật ống thần kinh giảm đi đáng kể ở những nhóm dân số duy trì nồng độ folate hồng cầu cao [4].
Về mối liên hệ với các mô cơ quan khác, một nghiên cứu năm 1998 tiến hành trên 30 người có polyp đại trực tràng đã đo folate huyết thanh, folate hồng cầu, homocysteine huyết thanh và sinh thiết niêm mạc đại trực tràng [6]. Kết quả cho thấy cả folate huyết thanh và folate hồng cầu đều phản ánh chính xác nồng độ folate tại niêm mạc ruột [6]. Nghiên cứu cũng chỉ ra nồng độ folate ở niêm mạc trực tràng thấp hơn đáng kể ở nhóm polyp tuyến so với nhóm polyp tăng sản, dù các chỉ số folate máu toàn thân không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm bệnh nhân này [6].
Tại bệnh viện, một nghiên cứu năm 1979 trên 167 bệnh nhân so sánh phương pháp vi sinh với kỹ thuật phóng xạ đã ghi nhận mối tương quan tuyến tính tốt giữa hai phương pháp đo cho cả hai loại chỉ số [7]. Tuy nhiên, khi đối chiếu nồng độ folate hồng cầu với biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm khác, chỉ số folate hồng cầu phản ánh sát hơn tình trạng sinh lý của bệnh nhân nội trú, nhấn mạnh tầm quan trọng của xét nghiệm này khi đánh giá tình trạng thiếu hụt phức tạp [7].
Ưu điểm và rào cản kỹ thuật khi thực hiện xét nghiệm
Dù folate hồng cầu phản ánh lượng dự trữ dài hạn đáng tin cậy hơn, việc ứng dụng rộng rãi chỉ số này gặp nhiều rào cản kỹ thuật phức tạp [3], [2]. Đo folate hồng cầu thông thường đòi hỏi quy trình ly giải hồng cầu từ mẫu máu tươi nguyên phần ngay tại phòng thí nghiệm [3]. Kỹ thuật viên phải đo đồng thời hematocrit và folate huyết tương rồi mới tính toán ra nồng độ folate hồng cầu cuối cùng [3]. Yêu cầu phải xử lý mẫu ngay lập tức khiến phương pháp này khó triển khai tại thực địa hoặc các phòng khám cơ sở [3].
Để khắc phục, nghiên cứu năm 2007 đã thử nghiệm phân tích trên mẫu hồng cầu lắng ở 50 cá nhân bằng phương pháp vi sinh [3]. Tương quan giữa folate huyết tương với phương pháp ly giải thông thường đạt mức r = 0,58, và với phương pháp hồng cầu lắng đạt r = 0,55 [3]. Độ tương quan giữa hai phương pháp đo folate hồng cầu lên tới r = 0,78, chứng minh việc đo trên hồng cầu lắng là giải pháp khả thi hơn khi không có phòng xét nghiệm chuyên sâu tại chỗ [3].
Ngoài ra, các tài liệu y tế ghi nhận kết quả đo folate có độ biến thiên cao giữa các phòng xét nghiệm khác nhau, ngay cả khi dùng chung một kỹ thuật phân tích [2]. Phương pháp định lượng vi sinh vật cho kết quả chính xác và dùng trang thiết bị đơn giản, nhưng cần chuẩn hóa chặt chẽ về chủng vi sinh và chất hiệu chuẩn để có thể áp dụng đồng nhất các ngưỡng phân loại [2].
Những hiểu lầm thường gặp về hai xét nghiệm folate
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm cho rằng xét nghiệm folate huyết thanh luôn hoàn toàn chính xác để khẳng định cơ thể có đủ folate hay không. Trên thực tế, nếu một người bị thiếu hụt vi chất dài hạn nhưng ăn một bữa ăn giàu rau xanh hoặc uống bổ sung vitamin trước khi lấy máu, nồng độ folate huyết thanh có thể tăng vọt về ngưỡng bình thường tạm thời [3]. Điều này tạo ra kết quả âm tính giả, khiến tình trạng thiếu hụt mô sâu bên dưới bị bỏ sót.
Ngược lại, nhiều người nghĩ rằng chỉ số folate huyết thanh thấp luôn đồng nghĩa với việc các cơ quan trong cơ thể đang suy kiệt. Các dữ liệu cho thấy sự sụt giảm folate huyết thanh chỉ là giai đoạn cảnh báo đầu tiên [5]. Tình trạng này phải diễn ra sâu sắc và kéo dài đến mức folate huyết thanh dưới 8 microgam/L thì nồng độ homocysteine mới tăng vọt, hoặc dưới 6 microgam/L mới bắt đầu làm suy giảm các chỉ số dòng hồng cầu [1].
Thêm vào đó, việc đánh giá dinh dưỡng thuần túy qua lời kể khẩu phần ăn hàng ngày thường thiếu chính xác do sai số nhớ lại, nên các dấu ấn sinh học máu như folate huyết thanh và folate hồng cầu luôn là căn cứ khách quan hơn [2], [6].
Nhóm đối tượng cần thận trọng và chú ý chỉ số folate
Nhu cầu folate có thể biến động mạnh tùy theo từng giai đoạn sinh lý và thói quen sinh hoạt của mỗi người [5]. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và đang mang thai là nhóm cần đặc biệt quan tâm đến chỉ số folate hồng cầu [2], [4]. Bổ sung 400 microgam acid folic mỗi ngày trước khi mang thai giúp giảm tới 85% nguy cơ thai nhi mắc dị tật ống thần kinh [4]. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và ban chuyên gia BOND đã khuyến nghị dùng folate hồng cầu làm dấu ấn sinh học đánh giá nguy cơ dị tật ống thần kinh ở phụ nữ diện này [2].
Những người mắc các hội chứng kém hấp thu, bệnh đường tiêu hóa mạn tính, hoặc người có polyp đại trực tràng cũng cần theo dõi sát nồng độ folate mô và chỉ số homocysteine [6]. Sự thiếu hụt kéo dài tại niêm mạc ruột có thể liên quan mật thiết đến các biến đổi cấu trúc tế bào [6].
Ngoài ra, việc lạm dụng rượu bia mạn tính, hút thuốc lá và sử dụng một số loại thuốc điều trị đặc thù là các yếu tố chính làm suy giảm khả năng hấp thu và chuyển hóa folate của cơ thể [5]. Nhóm người cao tuổi, thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển thể chất nhanh, hoặc phụ nữ đang cho con bú cũng dễ bị thiếu hụt do nhu cầu sinh lý tăng cao kết hợp với yếu tố dinh dưỡng không đồng đều [5].
Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Khi cần kiểm tra tình trạng folate tổng quát, người dân nên thực hiện xét nghiệm folate huyết thanh lúc đói để hạn chế tối đa sự nhiễu loạn chỉ số do thức ăn mới nạp vào [1], [3]. Đây là phương pháp thuận tiện, có chi phí hợp lý và phản ánh kịp thời sự biến động dinh dưỡng [1]. Nếu đang có kế hoạch sinh con hoặc cần đánh giá tình trạng thiếu hụt mạn tính sau thời gian dài ốm đau, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm folate hồng cầu để nhìn nhận bức tranh dự trữ mô toàn diện hơn [3], [4].
Để duy trì các chỉ số folate máu ở mức tối ưu, chế độ ăn uống hàng ngày đóng vai trò then chốt. Cần bổ sung thường xuyên các thực phẩm giàu folate tự nhiên như các loại rau có lá màu xanh đậm (rau ngót, cải bó xôi, súp lơ), các loại đậu đỗ, ngũ cốc nguyên cám và hoa quả họ cam quýt. Quá trình chế biến nên hạn chế đun nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài vì folate rất dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ.
Tóm lại, folate huyết thanh giúp phát hiện nhanh các thay đổi dinh dưỡng tức thời, còn folate hồng cầu là thước đo bền vững cho lượng dự trữ dài hạn của tế bào. Người dân không nên tự ý đọc kết quả xét nghiệm để mua các loại thực phẩm bổ sung liều cao mà cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa nhằm có phác đồ điều trị và tư vấn dinh dưỡng phù hợp với thể trạng.




