Mỗi khi thời tiết giao mùa hoặc xuất hiện các đợt bùng phát dịch bệnh đường hô hấp, nhiều người lại đổ xô tìm mua các loại thảo dược truyền thống để phòng bệnh. Trong số đó, bản lan căn nổi lên như một vị thuốc được săn lùng hàng đầu với lời truyền tai về khả năng "chống nhiễm virus".
Thực tế, câu trả lời cho việc bản lan căn có thể thay thế các biện pháp y tế để phòng ngừa virus lây qua đường thở hay không là chưa có cơ sở lâm sàng vững chắc. Dù nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm xác nhận chiết xuất từ vị thuốc này có khả năng gây ức chế virus bám vào tế bào, việc uống thảo mộc này không đồng nghĩa với việc cơ thể được bảo vệ tuyệt đối ngoài đời thực.
Cơn sốt thảo dược trong các đợt dịch hô hấp
Bản lan căn (tên khoa học là Isatis indigotica Fort., thuộc họ Cải Cruciferae) là vị thuốc cổ truyền từ rễ cây được sử dụng lâu đời [1]. Bộ phận rễ (bản lan căn) và lá (đại thanh diệp) thường được kết hợp trong nhiều bài thuốc dân gian nhằm thanh nhiệt, giải độc, lương huyết và giảm sưng viêm [1].
Trong lịch sử y học cổ truyền, dược liệu này từng được dùng hỗ trợ điều trị cảm cúm mùa, quai bị, viêm gan siêu vi và đau họng [1]. Các ghi chép tổng quan năm 2021 cho biết cây chứa đa dạng hợp chất tự nhiên như alkaloid, axit hữu cơ, flavonoid, lignan, nucleoside, axit amin và steroid [1]. Chính nhờ phổ hoạt tính sinh học rộng, mỗi khi có thông tin dịch hô hấp bùng phát, bản lan căn lại trở thành tâm điểm của thị trường mua bán thảo dược [1].
Cơ chế tác động: Ức chế virus bám dính vào tế bào
Để gây bệnh, virus đường hô hấp trước tiên phải tiếp xúc, bám vào thụ thể bề mặt tế bào vật chủ rồi mới xâm nhập và nhân bản. Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc liệu các hoạt chất trong bản lan căn có thể cắt đứt giai đoạn đầu tiên này hay không.
Khảo sát công bố năm 2012 đối với dịch chiết thô ký hiệu G2 từ rễ bản lan căn chỉ ra rằng thảo dược này hoạt động chủ yếu ở giai đoạn đầu của quá trình lây nhiễm [2]. Hoạt chất can thiệp trực tiếp lên các hạt virus cúm, từ đó ngăn cản liên kết giữa kháng nguyên ngưng kết hồng cầu (hemagglutinin - HA) của virus với bề mặt tế bào vật chủ [2]. Cơ chế tác động vật lý này giúp giảm thiểu nguy cơ xuất hiện các chủng virus kháng thuốc đột biến [2].
Các nghiên cứu ống nghiệm nói gì?
Năm 2011, một nghiên cứu trên nuôi cấy tế bào MDCK đã phân lập đoạn chiết xuất hòa tan trong nước nóng (S-03) giàu polysaccharide từ rễ bản lan căn [3]. Kết quả thử nghiệm giảm mảng bám và ức chế ngưng kết hồng cầu cho thấy chiết xuất S-03 không có tác dụng nếu tế bào được xử lý trước khi virus bám vào [3]. Tuy nhiên, hoạt tính kháng virus thể hiện rõ rệt nếu xử lý sau khi virus bám hoặc cho dịch chiết phản ứng trực tiếp với virus trước thời điểm tiếp xúc tế bào [3]. Nồng độ ức chế ngưng kết hồng cầu của S-03 đối với các chủng cúm người dao động từ 3,12 đến 25 mg/mL, và từ 25 đến 50 mg/mL đối với virus cúm gia cầm [3].
Tiếp đó, nghiên cứu năm 2012 thử nghiệm dịch chiết thô G2 trên nhiều chủng virus cúm gia cầm và người ghi nhận nồng độ ức chế 50% (IC50) nằm trong khoảng 0,39 đến 4,3 mg/mL [2]. Các chủng thử nghiệm bao gồm cúm A/PR/8/34 (H1N1), cúm theo mùa A/Guangzhou/GIRD/02/09 (H1N1), B/Guangzhou/GIRD/08/09, cúm nguồn gốc lợn và nhiều chủng gia cầm như H6N2, H7N3, H9N2 [2]. Đáng chú ý, dịch chiết G2 hoàn toàn không thể hiện hoạt tính trước virus hợp bào hô hấp (RSV), adenovirus 3 (ADV3), parainfluenza virus 3 (PIV3) hay enterovirus 71 (EV71) [2].
Năm 2016, các nhà khoa học tiếp tục phân lập được 5 hợp chất indole alkaloid glucoside mới tên là isatindigotindoloside A–E từ rễ thảo dược [4]. Trong đó, một số hợp chất thể hiện hoạt tính kháng chủng cúm A/Hanfang/359/95 (H3N2) với giá trị IC50 từ 14,6 đến 33,3 microM, đồng thời ức chế tạo oxit nitric (NO) trên dòng tế bào vi mô microglial BV2 tới 93,0% ở nồng độ 10 microM [4].
Năm 2009, các thử nghiệm trên tế bào thận lợn (PK-15) bị nhiễm virus giả dại (PrV) cũng ghi nhận chiết xuất từ rễ và lá có thể ức chế tổn thương tế bào cả trước và sau nhiễm [5]. Trong đó, hợp chất indirubin thể hiện độc tính tế bào cao trên dòng tế bào bạch cầu HL-60 và ức chế nhân bản virus, với chiết xuất etyl axetat từ lá cho hiệu quả mạnh hơn rễ [5]. Năm 2012, indirubin và chiết xuất methanol cũng được chứng minh làm giảm sự gắn kết của virus viêm não Nhật Bản (JEV) vào tế bào nếu xử lý trước hoặc đồng thời trong quá trình lây nhiễm [6].
Bằng chứng trên mô hình động vật
Bên cạnh các thử nghiệm tế bào, một số thành phần đơn lẻ của bản lan căn đã được đưa vào khảo nghiệm trên động vật để quan sát phản ứng toàn thân.
Năm 2019, nghiên cứu đánh giá hoạt chất axit erucic chiết xuất từ bản lan căn trên chuột thí nghiệm bị gây nhiễm chủng cúm A/FM/1/47-MA (H1N1) [7]. Dữ liệu cho thấy axit erucic giúp giảm tải lượng virus trong phổi, hạ mức biểu hiện kháng nguyên virus và ức chế hoạt động phiên mã của polymerase virus [7]. Ở cấp độ miễn dịch, hợp chất này làm giảm sự tích tụ tế bào lympho T độc CD8+, giảm viêm qua con đường NF-kappaB và p38 MAPK, giúp hạn chế tổn thương phổi cấp và giảm tỷ lệ tử vong ở động vật thí nghiệm [7].
Năm 2022, nghiên cứu sử dụng polysaccharide chiết từ rễ (IRPS) trên mô hình nhiễm virus hội chứng hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRSV) cũng quan sát thấy hiệu quả bảo tồn mô phổi [8]. Hoạt chất này tác động lên các thụ thể quan trọng như CD163 - vốn tham gia vào quá trình cởi vỏ của virus, từ đó hạn chế tổn thương mô bệnh học [8].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng
Nhiều người lầm tưởng rằng việc uống trà hoặc siro bản lan căn đóng gói sẵn sẽ tạo ra một "màng chắn sinh học" ngăn hoàn toàn virus xâm nhập đường hô hấp. Đây là nhận thức chưa chính xác.
Hầu hết các dữ liệu mạnh nhất về khả năng ức chế thụ thể bám dính đều diễn ra trong đĩa petri, nơi hoạt chất tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao với hạt virus tự do [3] [2]. Khi dùng đường uống, dược liệu phải đi qua dạ dày, ruột, chịu sự chuyển hóa của gan trước khi đến được các cơ quan đích. Hiện nay chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người quy mô lớn chứng minh uống bản lan căn giúp ngăn ngừa nhiễm virus lây qua không khí. Hơn nữa, dịch chiết này không có tác dụng với mọi loại mầm bệnh hô hấp, hoàn toàn bất hoạt trước virus RSV hay Adenovirus [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù là thảo dược tự nhiên, bản lan căn vẫn chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học tác động lên chuyển hóa tế bào và hệ miễn dịch [1] [7].
Những người có thể trạng suy nhược, tỳ vị hư hàn (dễ lạnh bụng, tiêu chảy, khó tiêu) cần thận trọng khi dùng các vị thuốc có tính hàn thanh nhiệt như bản lan căn [1]. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các chế phẩm cô đặc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Người đang mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị kháng virus theo đơn bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác bất lợi.
Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn
Người tiêu dùng không nên xem bản lan căn như một phương án thay thế vaccine hay thuốc đặc trị. Nếu sử dụng như một loại trà thảo mộc thông thường để hỗ trợ làm dịu họng khi thời tiết thay đổi, cần tuân thủ một số nguyên tắc:
- Chỉ chọn mua các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm định chất lượng, tránh dược liệu mốc hỏng hoặc tồn dư hóa chất bảo quản.
- Không uống liên tục với liều lượng cao trong thời gian dài nhằm mục đích "phòng dịch".
- Khi gặp các triệu chứng ho, sốt, khó thở, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và hướng dẫn phác đồ điều trị chuẩn xác, không tự ý dựa vào thảo dược để trị bệnh tại nhà.
Bản lan căn là một dược liệu có tiềm năng nghiên cứu lớn với các hoạt chất sinh học có thể ức chế sự bám dính và nhân bản của một số chủng virus trong phòng thí nghiệm [3] [2] [7]. Tuy nhiên, việc thổi phồng công năng thành "lá chắn chống virus" ngoài đời thực là thiếu căn cứ khoa học. Biện pháp bảo vệ tốt nhất trong mùa dịch vẫn là giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang nơi đông người và tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo y tế.









