Mỗi đợt thời tiết giao mùa, dịch cúm bùng phát khiến nhiều người lo lắng và tìm kiếm các giải pháp tự nhiên phòng bệnh. Trong số các thảo dược truyền thống, bản lan căn nổi lên như một bài thuốc dân gian quen thuộc được truyền tai là có công dụng phòng ngừa virus cúm hiệu quả [1].

Tuy nhiên, liệu dược liệu này có thực sự bảo vệ cơ thể trước nguy cơ nhiễm cúm hay không? Câu trả lời ngắn gọn: Các bằng chứng khoa học hiện tại chỉ mới dừng lại ở phòng thí nghiệm (in vitro), hoàn toàn thiếu vắng thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn ở người để khẳng định khả năng ngăn ngừa cúm trong đời sống thực tế [2, 3].

Cơ chế tác động của bản lan căn qua góc nhìn khoa học

Bản lan căn là phần rễ phơi khô của cây Isatis indigotica hoặc Isatis tinctoria thuộc họ Cải [1, 3]. Y học cổ truyền ghi nhận vị thuốc này có tác dụng thanh nhiệt giải độc, lương huyết lợi yết, thường dùng hỗ trợ các bệnh lý đường hô hấp [1]. Dưới góc độ dược lý học hiện đại, các nhà khoa học đã tìm thấy nhiều nhóm hoạt chất sinh học giá trị bên trong rễ cây, bao gồm lignan, alkaloid indol và polysaccharide [1].

Các hoạt chất này thể hiện hoạt tính sinh học theo nhiều hướng khác nhau. Nghiên cứu cho thấy chiết xuất polysaccharide có khả năng điều hòa hệ miễn dịch của tế bào chủ [2]. Cụ thể, thành phần này ức chế thụ thể TLR3 (Toll-like receptor 3) trên tế bào, từ đó làm giảm quá trình giải phóng các chất gây viêm như cytokine IL-6 và các chemokine IP-10, MIG, CCL-5 do virus cúm A kích thích [2].

Bên cạnh đó, dịch chiết nước đun sôi của thảo dược còn tạo ra lớp rào chắn bảo vệ màng tế bào, cản trở hạt virus bám dính vào bề mặt tế bào chủ [3]. Ngoài ra, một số dẫn xuất glucosinolate trong rễ cây còn liên kết trực tiếp với lớp vỏ bao bọc của virus mà không làm xáo trộn quá trình nảy chồi thông thường [4].

Bằng chứng phòng thí nghiệm ghi nhận những gì?

Các nghiên cứu invitro thực nghiệm trên tế bào thận chó Madin-Darby (MDCK) và phôi trứng gà đã cung cấp cái nhìn chi tiết về phản ứng của virus trước dịch chiết bản lan căn [2, 5].

Một thử nghiệm năm 2012 đánh giá tác động của nước sắc bản lan căn đun sôi ở 100 độ C đối với 3 chủng virus cúm A và B trên dòng tế bào MDCK [3]. Kết quả ghi nhận nồng độ ức chế 50% sự nhân lên của virus cúm A (IC50) là 12,6 mg/mL, chỉ số điều trị đạt trên 8 [3]. Khi ủ tế bào với dịch chiết trước khi cho virus tiếp xúc, số lượng tế bào sống sót tăng ít nhất gấp đôi so với nhóm đối chứng không xử lý [3]. Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) cũng xác nhận lượng hạt virus bám trên bề mặt tế bào giảm đáng kể [3].

Năm 2016, nghiên cứu về các phân đoạn hoạt chất của bản lan căn ghi nhận phân đoạn PEP cùng hỗn hợp phối hợp giúp nâng cao tỷ lệ sống của tế bào MDCK nhiễm virus cúm A chủng FM1 ở mức ý nghĩa thống kê (P < 0,01) [5]. Phân đoạn PEP mang lại tỷ lệ bảo vệ tế bào cao tới 263,467% [5]. Tuy nhiên, các phân đoạn tinh khiết không thể tiêu diệt trực tiếp virus cúm FM1 kể cả ở độ pha loãng đậm đặc 1:2 [5].

Năm 2017, các nhà khoa học thử nghiệm chiết xuất polysaccharide trên nhiều chủng cúm mùa ở người (H1N1, H3N2) và cúm gia cầm (H6N2, H9N2) [2]. Chiết xuất này làm giảm mạnh các yếu tố gây viêm ở các mức liều 7,5 mg/mL, 15 mg/mL và 30 mg/mL, nhưng chỉ ức chế được thế hệ virus con ở liều cao [2].

Năm 2020, nghiên cứu phân lập 4 đồng phân glucosinolate gồm progoitrin, goitrin, epigoitrin và epiprogoitrin để thử nghiệm trên tế bào MDCK và phôi trứng [4]. Hoạt lực kháng virus cúm A (H1N1) được xác định giảm dần theo thứ tự: progoitrin > goitrin > epigoitrin > epiprogoitrin [4].

Một số thử nghiệm sinh hóa khác cũng ghi nhận bản lan căn ức chế enzyme neuraminidase của virus cúm với giá trị IC50 đạt 0,90 +/- 0,20 mg/mL, đường cong phản ứng tương tự hoạt chất Tamiflu [6]. Đường kính lát cắt dược liệu và hàm lượng (R,S)-goitrin cũng được chứng minh có tương quan mật thiết tới khả năng ức chế enzyme neuraminidase này [7]. Thử nghiệm nhiệt động học năm 2006 trên tế bào lympho chuột cũng cho thấy chiết xuất nước kích thích hoạt tính miễn dịch tốt hơn dung môi hữu cơ [8].

Khoảng cách lớn từ đĩa petri đến cơ thể người

Dù các số liệu in vitro rất khả quan, chúng ta không thể đánh đồng kết quả trong ống nghiệm với hiệu quả thực tế trên người [2, 3]. Đĩa petri là môi trường tĩnh, nơi hoạt chất thảo dược được tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cực cao với virus và tế bào đơn lẻ [2, 4].

Cơ thể con người là một hệ thống sống vô cùng phức tạp. Khi uống dược liệu, các thành phần hóa học phải trải qua quá trình phân giải của dịch vị dạ dày, chuyển hóa tại gan và chịu sự cản trở của hàng rào hấp thu ruột. Nghiên cứu năm 2017 chỉ ra polysaccharide chỉ ức chế được virus thế hệ mới ở nồng độ cao [2]. Rất khó để một người uống đủ lượng bản lan căn nhằm đạt được nồng độ hoạt chất tương đương 30 mg/mL trong máu hoặc mô phổi [2].

Điểm mấu chốt là y văn hiện nay hoàn toàn thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn ở người để kiểm chứng khả năng phòng bệnh của bản lan căn. Đa phần các báo cáo chỉ xem dược liệu này như liệu pháp hỗ trợ tiềm năng chứ không phải phương thuốc phòng ngừa độc lập [2, 5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bản lan căn

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi bản lan căn như một loại "vắc xin tự nhiên" có thể thay thế việc tiêm chủng cúm định kỳ. Thảo dược không tạo ra kháng thể đặc hiệu kéo dài chống lại các biến chủng virus.

Nhiều người còn nhầm tưởng bản lan căn có thể diệt sạch virus ngay khi xâm nhập vào họng. Thực tế nghiên cứu cho thấy các chiết xuất không trực tiếp bất hoạt hay tiêu diệt tức thì hạt virus tự do [5]. Tác dụng chính của thảo dược nằm ở khả năng hỗ trợ bảo vệ tế bào và điều hòa bão cytokine gây viêm hơn là loại trừ mầm bệnh ngay lập tức [2, 3].

Một sai lầm khác là tư tưởng "cây cỏ vô hại nên uống bao nhiêu cũng được". Việc lạm dụng trà hay nước sắc đậm đặc hàng ngày có thể gây rối loạn tiêu hóa, hao tổn thể trạng và làm chậm trễ các can thiệp y tế chuẩn mực khi nhiễm bệnh nặng.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Theo dược lý cổ truyền, bản lan căn mang tính hàn, tác dụng thanh nhiệt giải độc mạnh [1]. Vì vậy, những người có cơ địa tỳ vị hư hàn, thường xuyên lạnh bụng, tiêu chảy mạn tính hoặc thể trạng suy nhược không nên tự ý dùng kéo dài.

Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh sử dụng tùy tiện do chưa có dữ liệu an toàn lâm sàng đầy đủ. Những người mắc bệnh mạn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Dược liệu này không thể thay thế phác đồ điều trị của thầy thuốc.

Áp dụng thực tế và phòng bệnh đúng cách

Nếu muốn sử dụng bản lan căn, người tiêu dùng chỉ nên xem đây là biện pháp trà thảo mộc hỗ trợ làm dịu họng trong những ngày lạnh, không dùng liều cao kéo dài [1]. Khi chọn mua, cần tìm nguồn dược liệu có nguồn gốc rõ ràng, đạt chuẩn kiểm định chất lượng về hàm lượng hoạt chất goitrin [7].

Để phòng chống cúm mùa thực sự hiệu quả, người dân cần tuân thủ các hướng dẫn y tế đã được chứng minh:

  • Tiêm vắc xin cúm nhắc lại hàng năm theo khuyến cáo.
  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
  • Đeo khẩu trang tại nơi đông người hoặc khi có triệu chứng hô hấp.
  • Giữ ấm cơ thể, ăn uống đủ chất, ngủ đủ giấc và uống đủ nước.

Bản lan căn thể hiện nhiều hoạt tính kháng virus và kháng viêm đáng khích lệ trong phòng thí nghiệm [1, 2]. Dù vậy, thảo dược này không thể thay thế lối sống lành mạnh hay các biện pháp y tế dự phòng chuẩn mực như tiêm vắc xin cúm. Người dân cần nhìn nhận khoa học, tránh thổi phồng công dụng để bảo vệ sức khỏe bản thân một cách an toàn.