Nhiều người bước vào hành trình giảm cân thường chọn giải pháp cực đoan: loại bỏ hoàn toàn tinh bột (carbohydrate) khỏi khẩu phần ăn mỗi ngày. Họ tin rằng cơm, bánh mì hay khoai củ là thủ phạm duy nhất gây tích tụ mỡ thừa và việc nhịn ăn hoàn toàn nhóm chất này là con đường duy nhất để lấy lại vóc dáng thon gọn.

Quan niệm "phải cắt bỏ hoàn toàn tinh bột mới giảm cân thành công" là sai lầm. Yếu tố cốt lõi quyết định việc giảm cân nằm ở tổng mức năng lượng thâm hụt (calo nạp vào ít hơn calo tiêu thụ), chứ không bắt buộc phải kiêng tuyệt đối carbohydrate. Việc hiểu sai bản chất này dẫn đến nhiều hiểu lầm tai hại về việc mất nước tạm thời và làm gián đoạn quá trình trao đổi chất của cơ thể.

Cân nặng giảm nhanh những ngày đầu: Mỡ hay chỉ là nước?

Nhiều người áp dụng chế độ ăn kiêng cắt giảm tối đa carbohydrate thường thấy cân nặng sụt đi rõ rệt chỉ sau vài ngày đầu tiên. Cảm giác phấn khích này khiến nhiều người lầm tưởng rằng mỡ thừa đang biến mất với tốc độ thần kỳ.

Thực tế, carbohydrate được lưu trữ trong cơ bắp và gan dưới dạng glycogen. Khi cơ thể đột ngột bị thiếu hụt nguồn tinh bột nạp vào, lượng glycogen dự trữ sẽ được huy động để tạo năng lượng cho các hoạt động sống. Mỗi gam glycogen khi giải phóng sẽ kéo theo sự thất thoát một lượng nước liên kết đáng kể. Sự tụt giảm cân nặng ngoạn mục trong tuần đầu tiên thực chất là hiện tượng mất nước nội bào chứ không phản ánh lượng mỡ thực sự mất đi.

Mô hình nhiệt động lực học chỉ ra rằng một calo vẫn là một calo, bất kể đến từ thành phần dinh dưỡng đa lượng nào [1]. Khi cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn mức nạp vào, cân nặng sẽ giảm xuống bất kể nguồn calo đó đến từ chất nào [1]. Việc cắt bỏ tinh bột chỉ đơn thuần tạo ra thâm hụt calo cưỡng ép do loại bỏ hẳn một nhóm thực phẩm lớn, khiến người ăn kiêng nhầm lẫn giữa giảm nước và giảm mỡ bền vững.

Cơ chế trao đổi chất và bài toán thâm hụt calo

Một giả thuyết phổ biến cho rằng hạn chế tinh bột làm hạ lượng insulin tiết ra, từ đó giải phóng axit béo tự do và thúc đẩy quá trình đốt mỡ mạnh hơn so với việc hạn chế chất béo [2]. Tuy nhiên, các đo lường sinh lý học nghiêm ngặt cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác.

Trong một thử nghiệm lâm sàng năm 2016 trên 19 người trưởng thành bị béo phì được theo dõi trong buồng chuyển hóa nội trú, chế độ ăn hạn chế carbohydrate trong 6 ngày sau 5 ngày ăn chuẩn dẫn đến tăng quá trình oxy hóa mỡ và làm mất 53 ± 6 gam mỡ cơ thể mỗi ngày [2]. Tuy nhiên, chế độ ăn hạn chế chất béo tương đương về mức năng lượng lại giúp giảm tới 89 ± 6 gam mỡ cơ thể mỗi ngày [2]. Sự sụt giảm mỡ từ chế độ hạn chế chất béo cao hơn rõ rệt so với hạn chế tinh bột (p=0.002) [2].

Mô hình toán học và kết quả lâm sàng chứng minh cơ thể luôn tự điều chỉnh để giảm thiểu sự khác biệt về lượng mỡ mất đi giữa các chế độ ăn cùng mức calo [2]. Do đó, việc triệt tiêu hoàn toàn tinh bột không phải là điều kiện bắt buộc để đốt mỡ thừa, mà mấu chốt vẫn là sự kiểm soát lượng calo tổng thể một cách khoa học.

Các nghiên cứu khoa học nói gì về tinh bột và giảm cân?

Các thử nghiệm can thiệp có đối chứng đã so sánh chi tiết hiệu quả của các tỷ lệ tinh bột khác nhau đối với quá trình giảm mỡ và tiêu hao năng lượng.

Năm 2003, một nghiên cứu can thiệp song song trên 36 người béo phì có nồng độ insulin máu cao (từ 12-45 mU/l) được theo dõi qua 12 tuần hạn chế năng lượng (6,5 MJ/ngày) và 4 tuần cân bằng năng lượng (8,2 MJ/ngày) [3]. Nhóm ăn giàu protein nhận 27% năng lượng từ protein và 45% từ carbohydrate; nhóm còn lại nhận 16% protein và 57% carbohydrate [3]. Kết quả sau 16 tuần cho thấy mức giảm cân của hai nhóm là tương đương nhau: mức giảm trung bình toàn bộ là 7,9 ± 0,6 kg, trong đó mỡ giảm 6,8 ± 0,5 kg [3]. Tiêu hao năng lượng khi nghỉ (REE) ở cả hai nhóm đều giảm tương đương nhau khoảng 719 ± 106 kJ/ngày, và không có sự thay đổi về tổng mức tiêu hao năng lượng (TEE) [3]. Nghiên cứu này kết luận việc tăng tỷ lệ protein thay thế carbohydrate không làm tăng thêm mức giảm cân hay tác động lên tiêu hao năng lượng; sự thâm hụt calo mới là yếu tố quyết định hàng đầu [3].

Một đánh giá tổng hợp năm 2004 cũng ghi nhận các chế độ ăn giàu protein hoặc ít carbohydrate mang lại mức giảm cân nhiều hơn khoảng 2,5 kg sau 12 tuần can thiệp [1]. Tuy nhiên, sự khác biệt này không thể giải thích bằng tính sẵn có của năng lượng hay thay đổi trong mức tiêu hao năng lượng, mà đòi hỏi cần làm rõ thêm vai trò của mức độ no đối với sự tuân thủ chế độ ăn [1].

Đến năm 2009, một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng so sánh chế độ ăn giảm carbohydrate (nhóm LOGI) và chế độ ăn giảm chất béo (nhóm DGE) [4]. Sau 6 tháng, nhóm giảm carbohydrate giảm 7,2 kg và sau 12 tháng giảm 5,8 kg; trong khi nhóm giảm chất béo giảm 6,2 kg sau 6 tháng và 4,3 kg sau 12 tháng [4]. Nghiên cứu khẳng định ngay cả chế độ ăn nhiều carbohydrate nhưng được kiểm soát năng lượng vẫn mang lại kết quả giảm cân tương đương chế độ ăn hạn chế carbohydrate [4].

Mặt khác, trong giai đoạn duy trì cân nặng sau giảm cân, chế độ ăn hạn chế carbohydrate cho thấy một số ảnh hưởng đến chi tiêu năng lượng. Nghiên cứu năm 2018 trên 164 người trưởng thành cho thấy sau khi giảm 12% trọng lượng cơ thể, những người theo chế độ ăn ít carbohydrate (20% tổng năng lượng) có mức tiêu hao năng lượng tổng thể cao hơn 209 kcal/ngày so với nhóm ăn nhiều carbohydrate (60% năng lượng) [5]. Cứ giảm 10% đóng góp calo từ carbohydrate trong khẩu phần ăn duy trì, mức tiêu hao năng lượng tổng thể tăng tuyến tính khoảng 52 kcal/ngày [6], [5]. Nhóm áp dụng chế độ ăn hạn chế carbohydrate cũng ghi nhận nồng độ hormone kích thích thèm ăn ghrelin thấp hơn [6].

Dù vậy, các bằng chứng hiện có vẫn cho thấy một hạn chế lớn: có rất ít nghiên cứu chỉ ra tác dụng cải thiện bệnh lý hoặc chuyển hóa của chế độ ăn ít tinh bột mà lại không đi kèm hiện tượng giảm cân [6]. Do đó, rất khó để khẳng định hiệu quả giảm cân và cải thiện chuyển hóa là do cắt giảm tinh bột hoàn toàn hay thực chất là kết quả của việc sụt giảm cân nặng nói chung [6].

Lợi ích chuyển hóa và những hiểu lầm phổ biến

Cắt giảm tinh bột không phải là "chìa khóa vạn năng", nhưng nó có thể mang lại những giá trị sinh học cụ thể cho một số nhóm đối tượng nhất định.

Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và Hiệp hội Nghiên cứu Đái tháo đường Châu Âu (EASD) đã công nhận chế độ ăn ít carbohydrate là một mô hình dinh dưỡng phù hợp [6]. Nghiên cứu DIETFITS cho thấy nhóm ăn ít carbohydrate giảm được chỉ số triglyceride, trong khi nhóm ăn ít chất béo lại giảm chỉ số cholesterol LDL tốt hơn [7]. Hơn nữa, huyết áp tâm thu ghi nhận mức giảm lớn hơn đáng kể ở chế độ ăn hạn chế carbohydrate so với hạn chế chất béo, dù mức giảm cân của hai nhóm là ngang nhau [7]. Ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, việc hạn chế carbohydrate giúp cải thiện rõ rệt chỉ số HbA1c, đường huyết lúc đói và huyết áp tâm thu so với chế độ ăn hạn chế chất béo [7].

Tuy nhiên, có một hiểu lầm cực kỳ phổ biến: nhiều người tin rằng carbohydrate là chất gây nghiện và phải đoạn tuyệt tuyệt đối thì mới không bị thèm ăn trở lại [6]. Sự thực là việc loại bỏ hoàn toàn một nhóm chất đa lượng thiết yếu rất khó duy trì lâu dài. Sau 12 tháng theo dõi, hiện tượng tăng cân trở lại xảy ra ở hầu hết các nhóm can thiệp do sự suy giảm tính tuân thủ chế độ ăn [4]. Sự chăm sóc, theo dõi liên tục và khả năng gắn bó bền vững của người thực hiện mới là yếu tố quyết định thành công của một chương trình giảm cân, chứ không phải sự điều chỉnh cực đoan các chất đa lượng [4].

Ai nên thận trọng khi cắt giảm tinh bột?

Việc cắt giảm quá mức tinh bột không phù hợp với tất cả mọi người và có thể gây ra những hệ lụy chuyển hóa nếu không có sự giám sát y tế.

Người mắc các bệnh mạn tính, đặc biệt là bệnh nhân đái tháo đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin, cần tuyệt đối thận trọng. Việc cắt giảm carbohydrate đột ngột có thể làm giảm mạnh đường huyết và huyết áp, đòi hỏi phải điều chỉnh liều thuốc để tránh tình trạng tụt đường huyết quá mức nguy hiểm [7]. Những người có vấn đề về tim mạch cũng cần lưu ý theo dõi lipid máu, bởi chế độ ăn giảm tinh bột nếu bù đắp bằng việc nạp quá nhiều chất béo có thể làm tăng chỉ số cholesterol LDL [7]. Bất kỳ ai có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi căn bản cấu trúc bữa ăn.

Cách áp dụng tinh bột thông minh để giảm cân bền vững

Thay vì cắt bỏ hoàn toàn, giải pháp tối ưu và an toàn nhất cho sức khỏe là lựa chọn carbohydrate phức hợp và kiểm soát lượng nạp vào dựa trên nguyên tắc thâm hụt năng lượng.

Người muốn kiểm soát vóc dáng nên ưu tiên các nguồn carbohydrate phức hợp, giàu chất xơ và có chỉ số đường huyết thấp như ngũ cốc nguyên hạt, yến mạch, các loại đậu và khoai. Các loại thực phẩm này giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, tạo cảm giác no lâu và giảm thiểu cơn thèm ăn đột ngột do biến động insulin gây ra [8]. Đồng thời, cần hạn chế tối đa các loại carbohydrate tinh chế, thực phẩm chế biến sẵn và đường ngọt công nghiệp, vốn là những chất dễ dẫn đến nạp dư thừa calo [6], [8].

Về thời điểm, carbohydrate nên được phân bổ hợp lý vào các bữa ăn chính hoặc xung quanh thời gian vận động thể chất nhằm cung cấp năng lượng cho cơ bắp hoạt động hiệu quả. Kết hợp tinh bột phức hợp cùng nguồn protein nạc và chất béo lành mạnh trong mỗi bữa ăn sẽ giúp tăng hiệu ứng nhiệt của thực phẩm, duy trì khối cơ nạc và bảo vệ tốc độ trao đổi chất ổn định trong suốt quá trình giảm cân [3], [4].

Giảm cân thành công không đồng nghĩa với việc tuyên chiến và xóa sổ hoàn toàn tinh bột ra khỏi đĩa ăn. Một chế độ ăn uống cân bằng, tạo được mức thâm hụt calo vừa phải và có thể duy trì đều đặn suốt nhiều tháng, nhiều năm mới chính là chiếc chìa khóa vàng giúp bạn sở hữu một cơ thể khỏe mạnh và vóc dáng như ý.