Buồn nôn và nôn ói là nỗi ám ảnh hàng đầu của người bệnh ung thư trong suốt quá trình truyền hóa chất điều trị. Để tìm kiếm sự dễ chịu, nhiều gia đình đã tìm đến các phương pháp truyền miệng, trong đó nổi bật là việc ngậm hoặc ăn mơ muối umeboshi – một món ăn truyền thống của Nhật Bản được cộng đồng thực dưỡng ca ngợi như "thần dược" cắt cơn nôn.

Tuy nhiên, câu trả lời từ y học thực chứng là: Hiện nay chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học hay thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận mơ muối umeboshi có khả năng ngăn ngừa hoặc làm giảm tình trạng buồn nôn và nôn ói do hóa trị gây ra. Việc đặt trọn niềm tin vào món ăn này không chỉ thiếu căn cứ khoa học mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe đối với bệnh nhân đang có thể trạng suy kiệt.

Cơn ác mộng nôn ói do hóa trị và trào lưu mơ muối umeboshi

Buồn nôn và nôn ói do hóa trị (CINV) không đơn thuần là cảm giác khó chịu ở dạ dày như say xe hay rối loạn tiêu hóa thông thường. Đây là một phản ứng toàn thân dữ dội xảy ra khi các hoạt chất chống ung thư đi vào cơ thể, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và các thụ thể tại đường tiêu hóa. Nhiều người bệnh kiệt sức, mất nước, sụt cân nghiêm trọng, thậm chí nảy sinh tâm lý sợ hãi muốn bỏ dở liệu trình điều trị vì không chịu nổi những cơn nôn dồn dập.

Trong bối cảnh đó, mơ muối umeboshi – quả mơ xanh được ngâm muối lâu năm kết hợp lá tía tô – nhanh chóng trở thành hiện tượng trong các hội nhóm thực dưỡng. Người ta truyền tai nhau rằng ngậm một quả mơ muối trước hoặc sau khi truyền hóa chất sẽ giúp "trung hòa độc tố", "kiềm hóa dòng máu" và lập tức cắt đứt cơn buồn nôn. Nhiều người chăm sóc bệnh nhân sẵn sàng chi số tiền lớn để lùng mua các loại mơ muối ủ lâu năm với hy vọng giúp người thân vượt qua tác dụng phụ của hóa chất mà không cần dùng đến thuốc tây.

Vì sao nôn do hóa chất không thể giải quyết bằng vị chua?

Để hiểu tại sao mơ muối không thể dập tắt cơn nôn do hóa trị, cần nhìn vào nguồn gốc sinh học của phản xạ nôn. Các tài liệu y khoa giảm nhẹ xác định việc tiếp cận và điều trị buồn nôn, nôn ói tiêu chuẩn phải dựa trên việc tìm nguyên nhân rồi đối chiếu với "con đường gây nôn" (emetic pathway) để dùng thuốc ngăn chặn các chất dẫn truyền thần kinh ở các vị trí khác nhau [1]. Khi hóa chất được truyền vào, cơ thể giải phóng các chất trung gian như serotonin, chất P và dopamine, kích hoạt vùng nhận cảm hóa ứng động (CTZ) ở hành não và gửi tín hiệu co bóp mãnh liệt đến cơ hoành, dạ dày.

Những người ủng hộ thực dưỡng thường lý giải rằng axit citric và các axit hữu cơ trong mơ muối giúp kích thích tiết nước bọt, hỗ trợ dịch vị dạ dày và thúc đẩy tiêu hóa thức ăn thừa ứ đọng. Quả thực, vị chua gắt và mặn sâu của umeboshi có thể kích thích tạm thời các thụ thể vị giác tại lưỡi, tạo ra sự phân tâm thần kinh nhẹ và lấn át cảm giác đắng miệng hay tanh kim loại – một hiện tượng rất hay gặp ở người truyền hóa chất.

Thế nhưng, sự dễ chịu thoáng qua ở khoang miệng hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ức chế được phản xạ nôn cấp tính hoặc nôn muộn do hóa trị. Axit hữu cơ trong thực phẩm không có khả năng vượt qua hàng rào máu não để phong tỏa các thụ thể thần kinh trung ương, cũng không thể ngăn chặn phản ứng phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh từ tế bào ruột non.

Khoa học kiểm soát nôn ói: Phác đồ đa thụ thể thay vì mẹo vặt

Trái ngược với những mẹo dân gian chưa được kiểm chứng, y học hiện đại tiếp cận vấn đề nôn ói sau hóa trị bằng các nghiên cứu dược lý phân tử sâu rộng. Các nhà khoa học nhận thấy một loại thuốc đơn lẻ thường khó khống chế toàn diện tình trạng này nếu hóa chất có độc tính kích nôn trung bình hoặc cao.

Chẳng hạn, hoạt chất olanzapine đã được nghiên cứu rộng rãi vì khả năng chẹn nhiều thụ thể thần kinh liên quan mật thiết đến con đường gây nôn ói [2]. Một số nghiên cứu ghi nhận olanzapine không thua kém aprepitant trong việc dự phòng nôn ói do hóa trị có nguy cơ gây nôn cao và trung bình [2]. Khi kết hợp olanzapine cùng thuốc đối vận thụ thể 5-HT3, aprepitant và dexamethasone, tỷ lệ người bệnh đáp ứng hoàn toàn (không nôn và không cần dùng thuốc cứu viện) tăng lên đáng kể, mặc dù các nghiên cứu này vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định [2].

Bên cạnh đó, việc lựa chọn thuốc còn phải căn cứ vào mức độ nôn và giai đoạn bệnh. Hoạt chất metoclopramide từng được xem là thuốc hiệu quả trong nhiều nghiên cứu chống nôn, nhưng bằng chứng ghi nhận hiệu quả thực tế chỉ ở mức vừa phải [3]. Đối với trường hợp nôn bùng phát sau hóa trị, dạng uống của olanzapine đã cho thấy hiệu quả chống nôn vượt trội so với metoclopramide [2]. Tuy vậy, các chuyên gia lưu ý rằng dạng thuốc uống thường không phù hợp cho người đang nôn ói dữ dội hoặc buồn nôn nặng, bởi riêng hành động nuốt thuốc dạng viên đã có thể kích thích phản xạ nôn ngay lập tức [2].

Bằng chứng lâm sàng: Khoảng cách giữa truyền miệng và thực tế y khoa

Trong các tổng quan y khoa quốc tế về kiểm soát triệu chứng nôn và buồn nôn ở bệnh nhân ung thư, tuyệt nhiên không có sự xuất hiện của mơ muối umeboshi hay bất kỳ liệu pháp axit hữu cơ thực dưỡng nào. Một đánh giá hệ thống trên hai cơ sở dữ liệu lớn PubMed và Embase đã tìm thấy 30 nghiên cứu về điều trị buồn nôn bằng thuốc tăng vận động đường tiêu hóa và an thần kinh, tất cả đều tập trung vào bệnh nhân ung thư [3]. Trong nhóm thuốc an thần kinh, levosulpiride và levomepromazine cho thấy tiềm năng chống nôn tốt, dù mức độ bằng chứng khoa học còn thấp [3].

Đối với các nhóm thuốc khác, thuốc đối vận thụ thể serotonin chọn lọc được đánh giá là nhóm chống nôn an toàn nhất [1]. Tuy nhiên, tại nhiều quốc gia, nhóm này không được dùng như lựa chọn đầu tay nếu nằm ngoài các chỉ định đã được cấp phép do thiếu cơ sở khoa học hoặc bằng chứng lâm sàng hỗ trợ ngoài danh mục [1]. Thậm chí, việc ứng dụng các chất chiết xuất như cannabinoid cũng đang được thăm dò cẩn trọng từng bước [1].

Khoảng cách giữa một liệu pháp được y khoa công nhận và một mẹo truyền miệng nằm ở tính lặp lại và sự an toàn được kiểm chứng qua các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên. Mơ muối umeboshi chỉ dừng lại ở trải nghiệm cảm tính cá nhân, hoàn toàn không có dữ liệu định lượng về liều lượng an toàn, tỷ lệ đáp ứng hay tương tác chuyển hóa đối với bệnh nhân ung thư.

Những nguy cơ sức khỏe khi người bệnh ung thư lạm dụng mơ muối

Không chỉ vô hại như nhiều người lầm tưởng, việc tự ý cho bệnh nhân ung thư ăn mơ muối umeboshi khi đang truyền hóa chất còn có thể dẫn tới những biến chứng nguy hiểm:

Thứ nhất là lượng muối khổng lồ. Mơ muối truyền thống chứa từ 15% đến 20% muối ăn nhằm mục đích bảo quản nhiều năm không hỏng. Bệnh nhân ung thư đang hóa trị thường bị ảnh hưởng chức năng thận, biến động huyết áp hoặc đang sử dụng corticosteroid (như dexamethasone). Nạp quá nhiều muối sẽ gây tích nước, phù nề, tăng gánh nặng tuần hoàn và làm trầm trọng thêm tình trạng tăng huyết áp.

Thứ hai là tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa. Nhiều phác đồ hóa trị phá hủy các tế bào biểu mô nhân đôi nhanh, gây viêm loét niêm mạc miệng và đường ruột nghiêm trọng. Lượng axit đậm đặc kết hợp với muối trong quả mơ khi cọ xát vào các vết loét sẽ gây đau rát dữ dội, chảy máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ.

Thứ ba là nguy cơ che lấp các biến chứng tắc nghẽn nguy kịch. Tình trạng nôn ói đôi khi không đơn thuần do tác dụng phụ của thuốc mà xuất phát từ biến chứng cơ học. Điển hình như biến chứng tắc ruột do ung thư di căn, gặp ở 20% đến 50% bệnh nhân ung thư buồng trứng di căn và 10% đến 28% bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn [4]. Với các trường hợp này, việc giảm đau và buồn nôn đòi hỏi can thiệp y khoa tích cực như đặt ống thông mũi - dạ dày hút dịch giải áp, bù dịch và điện giải [4]. Dù có tác dụng kích thích nhu động ruột, thuốc chống nôn metoclopramide còn được khuyến cáo tránh dùng khi bị tắc ruột hoàn toàn vì nguy cơ làm vỡ hoặc tổn thương ruột [4]. Nếu người nhà lầm tưởng nôn do thức ăn không tiêu mà cho bệnh nhân dùng mơ muối, hậu quả có thể đe dọa tính mạng.

Ai tuyệt đối không nên tự ý dùng mơ muối khi đang hóa trị?

Nếu người bệnh có mong muốn nếm thử một chút vị chua của mơ muối để cải thiện khẩu vị, cần tuyệt đối tránh xa nếu thuộc các nhóm đối tượng sau:

Người bệnh đang có tổn thương loét niêm mạc miệng, họng hoặc viêm thực quản do hóa chất. Axit citric tự nhiên sẽ kích ứng trực tiếp các mô tổn thương, gây bỏng rát kéo dài.

Bệnh nhân suy thận hoặc suy tim ứ huyết. Khả năng đào thải natri của nhóm này rất kém, việc ăn các thực phẩm siêu mặn như umeboshi dễ dẫn đến đợt cấp suy tim, ứ dịch phổi hoặc phù toàn thân.

Người bệnh có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển. Nồng độ axit cao có thể kích thích dạ dày co bóp rỗng dữ dội hơn, làm tăng tần suất nôn khan và gây đau thượng vị.

Bệnh nhân có nghi ngờ hoặc tiền sử tắc ruột, bán tắc ruột do khối u ổ bụng chèn ép. Tuyệt đối không tự ý áp dụng bất kỳ mẹo dân gian nào kích thích tiêu hóa qua đường miệng khi chưa có ý kiến bác sĩ chuyên khoa [4].

Lời khuyên dinh dưỡng và cách phối hợp cùng bác sĩ điều trị

Thay vì tìm kiếm sự cứu rỗi từ những món ăn truyền miệng cực đoan, người bệnh và thân nhân nên tuân thủ chặt chẽ phác đồ kiểm soát nôn đã được bác sĩ ung bướu kê đơn. Y học hiện đại ngày nay luôn chủ động dùng thuốc chống nôn dự phòng trước khi bắt đầu nhỏ giọt hóa chất đầu tiên. Nếu cơn buồn nôn vẫn xuất hiện, hãy báo ngay cho nhân viên y tế để được điều chỉnh liều hoặc đổi nhóm thuốc phù hợp, thay vì chịu đựng âm thầm.

Về chế độ ăn uống hàng ngày, nên chia nhỏ bữa ăn thành 5 đến 6 bữa thay vì ép ăn 3 bữa lớn. Thức ăn nên để nguội hoặc ấm vừa phải, tránh mùi dầu mỡ nồng gắt dễ kích thích phản xạ nôn. Để giảm cảm giác nhạt miệng, có thể sử dụng các lát gừng tươi ngâm nước ấm, vài giọt chanh loãng hoặc kẹo bạc hà không đường nhẹ nhàng. Người bệnh luôn cần uống đủ nước từng ngụm nhỏ và lắng nghe cơ thể, trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi bổ sung bất kỳ món ăn hay thực phẩm chức năng nào vào thực đơn.

Mơ muối umeboshi có thể là một nét văn hóa ẩm thực độc đáo, nhưng nó không phải là thuốc và hoàn toàn không có bằng chứng khoa học trong việc dập tắt cơn nôn do hóa trị. Đặt niềm tin đúng chỗ vào các phương pháp y khoa thực chứng chính là chìa khóa an toàn nhất giúp người bệnh bảo tồn thể lực và vững vàng vượt qua hành trình điều trị ung thư đầy thử thách.