Tình trạng lở ngứa, viêm da và trầy xước ngoài da gây nhiều khó chịu, phiền toái trong sinh hoạt hàng ngày. Để xoa dịu cảm giác ngứa ngáy và làm sạch tổn thương, không ít người tìm đến kinh nghiệm dân gian bằng việc hái lá nghể nấu nước rửa ngoài da. Tuy nhiên, liệu cách làm này có thực sự hiệu quả và đúng đắn dưới góc nhìn khoa học hay không?

Câu trả lời là mẹo dân gian này có cơ sở sinh học ban đầu từ các chiết xuất thuộc chi Nghể (Polygonum), nhưng việc tự ý dùng lá tươi tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các thử nghiệm cho thấy dịch chiết từ các loài thực vật họ Nghể chứa hoạt chất kháng khuẩn, kháng nấm và hỗ trợ tái tạo mô [1], [2], [3]. Dù vậy, phần lớn dữ liệu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên động vật, chưa thể xem là biện pháp thay thế điều trị y khoa.

Cơ chế tác động của chiết xuất chi Nghể đối với tổn thương da

Các triệu chứng lở ngứa ngoài da thường bắt nguồn từ sự xâm nhập của vi khuẩn, vi nấm hoặc phản ứng viêm sau tổn thương biểu bì. Khi hàng rào bảo vệ da bị phá vỡ, các tác nhân gây bệnh dễ dàng phát triển, tạo nên ổ viêm dai dẳng. Việc kiểm soát vi sinh vật gây hại và kích thích tế bào hạt phát triển là yếu tố then chốt giúp tổn thương nhanh hồi phục.

Dịch chiết từ các cây thuộc chi Nghể (Polygonum) sở hữu nhiều hợp chất thực vật tự nhiên có hoạt tính sinh học cao. Trong đó, resveratrol và các dẫn xuất chuyển hóa đóng vai trò giảm thiểu căng thẳng oxy hóa tại vết thương [1]. Bên cạnh đó, các hoạt chất phân lập từ thực vật chi này còn có khả năng ức chế cấu trúc vi nấm, gây biến dạng sợi nấm và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn [1], [4]. Khi bôi ngoài, các hoạt chất này còn thúc đẩy phản ứng tăng sinh tế bào sợi và điều hòa tín hiệu miễn dịch tại chỗ [2].

Dữ liệu phòng thí nghiệm về khả năng kháng khuẩn và làm lành mô

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã khảo sát chiết xuất rễ khô loài Polygonum cuspidatum (cùng chi thực vật với nghể) kết hợp hạt nano titan dioxit (TiO2) để ứng dụng làm lành vết thương [1]. Kết quả thử nghiệm in vitro ghi nhận chiết xuất P. cuspidatum đơn thuần có hoạt tính kháng khuẩn mạnh với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 5 microg/mL [1]. Khi nạp vào hạt nano TiO2, phức hợp đạt giá trị MIC khoảng 50 mg/mL, có khả năng chống oxy hóa tốt qua thử nghiệm DPPH (IC50 = 62,31 mg TE/mL) và ABTS+ (IC50 = 4,8 mg TE/mL) [1]. Tuy nhiên, chiết xuất này lại không thể hiện hoạt tính kháng nấm đối với Candida albicans và Candida glabrata [1].

Ở một thử nghiệm in vivo công bố năm 2012, các nhà khoa học đã tạo mô hình vết thương trên lưng chuột cống để đánh giá dịch chiết Polygonum cuspidatum [2]. Kết quả cho thấy tỷ lệ lành vết thương ở nhóm dùng chiết xuất cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng tại các mốc 3, 7, 14 và 21 ngày (p < 0,05) [2]. Phân tích mô học ghi nhận nhóm dùng chiết xuất có các dải collagen sắp xếp trật tự hơn, mật độ nguyên bào sợi và nang lông cao hơn, đồng thời giảm lượng tế bào viêm [2]. Ngoài ra, yếu tố tăng trưởng biến đổi TGF-beta1 cũng gia tăng vào các ngày 1, 3 và 7 sau tổn thương (p < 0,05) [2].

Khả năng ức chế nấm gây bệnh từ các loài họ Nghể

Bên cạnh tổn thương do vi khuẩn, vi nấm cũng là tác nhân nguy hiểm trong các ổ loét da mạn tính [5]. Khi nhiễm trùng vết thương xảy ra, vi nấm đóng góp đáng kể vào tải lượng vi sinh và màng sinh học biofilm, đơn cử như các đợt bùng phát nhiễm trùng liên quan đến Candida albicans và Candida tropicalis từng ghi nhận trên 23 trường hợp bệnh nhân [5]. Nếu chỉ tập trung tiêu diệt vi khuẩn mà bỏ qua vi nấm, việc điều trị các vết thương kéo dài sẽ không mang lại kết quả [5].

Để tìm kiếm hoạt chất chống nấm, một nghiên cứu năm 2009 đã phân tích phần trên mặt đất của cây Polygonum acuminatum Kunth dùng trong y học cổ truyền [3]. Bằng phương pháp pha loãng vi lượng CLSI trên các mẫu nấm gây bệnh ở người, các nhà khoa học ghi nhận dịch chiết có hoạt tính kháng nấm men và nấm da, dù không tác dụng trên Aspergillus spp. [3]. Các hợp chất kháng nấm được phân lập gồm polygodial, isopolygodial, drimenol và confertifolin, trong đó polygodial có phổ tác dụng rộng nhất và giá trị MIC thấp nhất [3].

Tiếp tục hướng đi này, nghiên cứu năm 2011 trên loài Polygonum ferrugineum Wedd. đã sử dụng phương pháp pha loãng thạch và tự ghi sinh học để đánh giá dịch chiết [4]. Trong số các hợp chất phân lập được, hoạt chất cardamonin 2 thể hiện khả năng ức chế chọn lọc rất mạnh đối với nấm da Epidermophyton floccosum với MIC rất thấp chỉ 6,2 mug/mL [4]. Hoạt chất pashanone 1 có hoạt tính kháng nấm vừa phải với MIC từ 25 đến 50 mug/mL nhưng phổ hoạt động rộng hơn [4]. Đáng chú ý, quan sát dưới kính hiển vi quang học và quét điện tử cho thấy cardamonin 2 gây sưng phồng và co ngắn sợi nấm Neurospora crassa [4].

Bằng chứng khoa học và những mặt hạn chế hiện tại

Các nghiên cứu thực nghiệm kể trên đã phần nào làm sáng tỏ lý do vì sao cây cỏ thuộc chi Nghể được dân gian tận dụng để sát trùng và rửa vết trầy xước [3], [4]. Khả năng ức chế các chủng vi khuẩn, nấm ngoài da cũng như kích thích nguyên bào sợi giúp giải thích cơ chế giảm ngứa, hạn chế viêm nhiễm cục bộ [1], [2]. Dẫu vậy, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thực tế điều trị tại nhà vẫn còn rất lớn.

Hạn chế lớn nhất là các thử nghiệm hiện tại chủ yếu thực hiện trên dịch chiết chuẩn hóa của các loài cùng chi như Polygonum cuspidatum, Polygonum acuminatum hay Polygonum ferrugineum, chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt cho cây nghể trắng tại Việt Nam trên người [1], [2], [3], [4]. Việc dùng cồn hay dung môi hóa học để phân lập hợp chất hoàn toàn khác với việc đun nấu thủ công. Thêm vào đó, việc dùng nước lá tự nấu không thể định lượng được nồng độ hoạt chất kháng khuẩn chính xác [3], [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước lá trị lở ngứa

Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, rửa càng đặc hoặc chà xát bã lá lên da càng nhanh khỏi ngứa. Trên thực tế, cọ xát lá cây trực tiếp lên vùng da viêm loét dễ làm trợt rách lớp biểu bì non, khiến tổn thương ăn sâu hơn. Việc đắp bã lá tươi còn tạo môi trường yếm khí ẩm ướt, khiến vi khuẩn và bụi bẩn bám dính nhiều hơn.

Một quan niệm sai lầm khác là nước lá đun sôi có thể thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc chống nấm theo toa. Dù dịch chiết thô có thể ức chế một số loại nấm da, nhưng nó không tác động lên mọi chủng vi sinh vật, chẳng hạn chiết xuất P. cuspidatum không có tác dụng kháng Candida albicans hay C. glabrata [1]. Nếu vùng da bị nấm ăn sâu hoặc nhiễm trùng nặng, việc chần chừ điều trị y tế để đun nước ngâm rửa có thể khiến tổn thương lan rộng.

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi áp dụng

Người có vết thương hở sâu, vết loét rỉ dịch mủ vàng hoặc chảy máu không được tự ý dùng nước lá tự nấu để thụt rửa. Nếu nhiễm trùng xuất hiện quanh vết loét, việc tự xử lý tại nhà rất nguy hiểm. Người mắc các bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường cần tuyệt đối cẩn trọng, bởi vết thương ở đối tượng này khó lành và dễ biến chứng nặng nề nếu nhiễm nấm hoặc nhiễm khuẩn [5].

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai là những đối tượng có làn da và cơ địa cực kỳ nhạy cảm. Dữ liệu an toàn của các hoạt chất chiết xuất từ chi Nghể trên các nhóm đối tượng này chưa được xác lập đầy đủ qua các nghiên cứu lâm sàng. Mọi can thiệp ngoài da cho người có tiền sử viêm da dị ứng nặng cũng cần có sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa da liễu.

Hướng dẫn chăm sóc tổn thương da đúng cách

Đối với các tổn thương da, việc đầu tiên là làm sạch nhẹ nhàng bề mặt dưới vòi nước sạch hoặc nước muối sinh lý vô khuẩn. Không dùng móng tay cào gãi vùng ngứa để tránh tạo các vết xước mới khiến vi khuẩn xâm nhập sâu vào biểu bì. Luôn giữ bề mặt tổn thương khô thoáng, sạch sẽ trước khi áp dụng bất kỳ loại sản phẩm nào.

Nếu có ý định dùng nước thảo mộc hỗ trợ, chỉ nên xem đây là biện pháp vệ sinh phụ trợ cho các nốt ngứa nhẹ, da không trầy rách. Thảo mộc phải được rửa thật sạch, ngâm nước để loại bỏ hoàn toàn bùn đất, tạp chất và chỉ dùng phần nước trong đã lọc bỏ cặn lá. Sau khi lau rửa, cần thấm khô da bằng khăn mềm sạch. Khi da có dấu hiệu sưng đỏ lan rộng, đau rát dữ dội hoặc chảy dịch mủ, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị đúng hướng.

Việc dùng nghể trắng trị lở ngứa ngoài da là kinh nghiệm dân gian có cơ sở hỗ trợ từ các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và làm lành vết thương của chiết xuất thực vật họ Nghể. Tuy vậy, phương pháp tự đun nấu chỉ phù hợp để làm sạch ngoài da ở mức độ kích ứng nhẹ, không thay thế thuốc điều trị y khoa. Người bệnh cần tỉnh táo, kết hợp vệ sinh đúng chuẩn và đi khám bác sĩ chuyên khoa da liễu khi tổn thương kéo dài hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng.