Nhầm lẫn phổ biến giữa nghể trắng và nghể răm
Trong tự nhiên và kinh nghiệm dân gian, các cây thuộc chi Rau răm (Polygonum/Persicaria) mọc hoang dã rất nhiều ở những khu vực ẩm ướt hoặc ven bờ nước [1]. Do hình thái bên ngoài khá tương đồng với thân thảo chia đốt và hoa dạng bông, người dân thường hái nhầm lẫn giữa nghể răm (Polygonum hydropiper L.) và nghể trắng (Polygonum lapathifolium L.) [2].
Sự nhầm lẫn này không chỉ dừng lại ở tên gọi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và tính an toàn khi sử dụng làm dược liệu [2]. Các tiêu chuẩn phân loại thảo dược ở từng địa phương đôi khi chưa đồng nhất, khiến việc thu hái gặp nhiều rủi ro về mặt kiểm soát chất lượng [2].
Về mặt di truyền và phân loại học, chi Polygonum vốn rất đa dạng với khoảng 60 loài phân bố toàn cầu và khoảng 20 loài được ghi nhận tại một số khu vực như Pakistan [1]. Mối liên hệ di truyền phức tạp giữa các loài như P. hydropiper, P. lapathifolium hay P. minus khiến việc phân biệt bằng mắt thường trở nên khó khăn, đòi hỏi phải dựa vào các chỉ dấu phân tử và thành phần hóa thực vật [3], [4].
Khác biệt cơ bản về thành phần hóa thực vật
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai cây nghể này nằm ở hàm lượng các chất chuyển hóa thứ cấp. Nghiên cứu định lượng hóa thực vật chuyên sâu năm 2022 cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở 5 trong số 6 chất chuyển hóa thứ cấp được phát hiện giữa nghể răm (P. hydropiper) và nghể trắng (P. lapathifolium) khi chúng cùng mọc trong cùng một điều kiện môi trường đất [2].
Ở nghể răm, các nhóm chất sinh học như alkaloid, carbohydrate, flavonoid, saponin, tannin, triterpenoid và anthraquinone glycoside đã được xác nhận hiện diện rõ ràng [5], [6]. Phần thân của nghể răm chứa hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học cao hơn đáng kể so với phần lá [1].
Bên cạnh đó, hệ vi sinh vật nội sinh ký sinh trên cây - yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc sản sinh hoạt chất - cũng hoàn toàn khác nhau giữa hai loài [2]. Ở nghể răm, quần thể nấm nội sinh cốt lõi chiếm tới 87,59% tổng quần thể và bị chi phối bởi chi nấm Cercospora [2]. Ngược lại, ở nghể trắng, quần thể cốt lõi chỉ chiếm 19,81% và chi nấm Sarocladium chiếm ưu thế [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về dược tính của từng loài?
Đối với nghể răm (Polygonum hydropiper), nhiều nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã làm sáng tỏ tiềm năng dược lý rộng lớn. Nghiên cứu công bố năm 2020 đánh giá dịch chiết từ thân và lá nghể răm bằng nhiều loại dung môi phân cực khác nhau (n-hexane, acetone, chloroform, methanol, ethanol, nước) [1]. Kết quả thử nghiệm FRAP và DPPH cho thấy dịch chiết thân cây có khả năng chống oxy hóa vượt trội so với lá, với chỉ số IC50 lần lượt đạt 1,38 và 1,59 mg/mL [1].
Cũng trong nghiên cứu này, các hợp chất sinh học từ thân nghể răm ức chế đáng kể hoạt tính của enzyme alpha-amylase, đồng thời thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ trên 2 chủng vi khuẩn Gram dương và 3 chủng vi khuẩn Gram âm [1]. Các đánh giá tổng quan bổ sung rằng loài này ghi nhận các tác dụng bảo vệ thần kinh, chống co giật, giải lo âu, làm tan huyết khối và chống giun sán [5], [6]. Dịch chiết methanol và các phân đoạn của nghể răm đã được chứng minh hiệu quả chống giun trên Pheretima posthuma và Ascaridia galli [6].
Về cơ chế chống viêm, nghể răm được chứng minh khả năng ức chế biểu hiện mRNA của các gen gây viêm chủ chốt như COX-2, TNF-alpha, nuclear factor-kappaB (NF-κB) và prostaglandin (PG) [3]. Khi so sánh với loài họ hàng gần là Polygonum minus, các phân tích chỉ ra loài cây này còn tham gia ức chế hoạt tính enzyme 5-LOX, ngăn chặn tạo thành các chất trung gian gây tổn thương mô [3].
Đối với nghể trắng (Polygonum lapathifolium), các dữ liệu dược lý trực tiếp còn khá hạn chế so với nghể răm. Một nghiên cứu sinh thái năm 2022 khi đánh giá 9 loài thực vật họ Rau răm đã xếp nghể trắng vào nhóm vượt trội về khả năng chống chịu và xử lý phospho trong môi trường nước và đất [7]. Nghiên cứu sinh lý năm 1998 ghi nhận nghể trắng có biên độ thích nghi sinh thái rộng, duy trì hiệu suất quang hợp cao ở nhiều điều kiện ẩm độ và dinh dưỡng khác nhau dưới ánh sáng mạnh, trong khi nghể răm phân bố hẹp hơn và đòi hỏi nhiều chất dinh dưỡng đa lượng để đạt mức tương tự [8].
Vấn đề độc tính nhẹ và kim loại nặng cần lưu ý
Một trong những khía cạnh cốt lõi của dược liệu là độ an toàn sinh học. Bài tổng quan năm 2022 ghi nhận nghể răm có độc tính tối thiểu trong nhiều mô hình thử nghiệm truyền thống [5]. Tuy nhiên, các phân tích độc tính tế bào thực vật (phytotoxic) cho thấy các phân đoạn chiết xuất từ nghể răm (như phân đoạn ethyl acetate, chloroform, saponin thô) có khả năng ức chế hạt củ cải nảy mầm từ 85,32% đến 89,32% với nồng độ IC50 dao động 35-100 mcg/mL [6].
Đáng chú ý, vấn đề an toàn của các loài nghể hoang dại chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường đất nơi chúng sinh trưởng. Nghiên cứu năm 2014 sử dụng quang phổ hấp thụ nguyên tử phân tích bột thô và các phân đoạn chiết của nghể răm phát hiện thấy sự hiện diện của các kim loại nặng bao gồm đồng (Cu), sắt (Fe), crom (Cr), kẽm (Zn), niken (Ni), cadmium (Cd) và chì (Pb) [6]. Dù hàm lượng trong bột thô nằm trong giới hạn cho phép của WHO, một số phân đoạn cô đặc và mẫu đất lại cho thấy nồng độ kim loại cao [6].
Khả năng hấp thu khoáng chất mạnh mẽ này cũng là đặc tính chung của chi Rau răm. Nghể trắng (P. lapathifolium) được ghi nhận là loài tích lũy phospho cực mạnh, với nồng độ tích tụ sinh khối trên 10 mg/g trọng lượng khô trong điều kiện thủy canh [7]. Do đó, việc thu hái nghể trắng hoặc nghể răm ở các vùng nước ô nhiễm, bãi rác hay đất nhiễm phân bón hóa học tiềm ẩn nguy cơ tích tụ kim loại và hóa chất độc hại vào cơ thể.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng nghể dân gian
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi nghể trắng và nghể răm có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong các bài thuốc. Dù cùng một chi, sự khác biệt đến 5/6 chất chuyển hóa thứ cấp cùng hệ vi sinh nội sinh khác nhau hoàn toàn cho thấy đặc tính sinh học của hai loài này không tương đương [2]. Sử dụng sai loài có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc mang lại các phản ứng sinh học không mong muốn [2].
Một hiểu lầm khác là cho rằng toàn bộ các bộ phận của cây đều có dược tính như nhau. Thực tế nghiên cứu trên nghể răm chỉ ra hàm lượng hoạt chất sinh học, khả năng kháng khuẩn cũng như năng lực chống oxy hóa tập trung chủ yếu ở phần thân cây chứ không phải phần lá [1].
Nhiều người cũng nghĩ rằng dược liệu thảo mộc lành tính có thể dùng tùy tiện không giới hạn. Dù nghể răm có độc tính toàn thân thấp theo y học cổ truyền, dịch chiết của cây vẫn mang hoạt tính ức chế tế bào mạnh ở một số phân đoạn [5], [6]. Đồng thời, các nghiên cứu cũng chỉ ra cây có tiềm năng chống thụ thai (antifertility), cần đặc biệt lưu ý [5].
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Phụ nữ mang thai hoặc đang có kế hoạch sinh con cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý sử dụng nghể răm. Các tổng quan dược lý đã liệt kê hoạt tính chống thụ thai (antifertility) của loài cây này trong các mô hình nghiên cứu [5].
Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý đường ruột mạn tính cũng cần cân nhắc. Mặc dù nghể răm được sử dụng trong dân gian để hỗ trợ tiêu chảy và viêm loét, việc thu hái không đúng loài hoặc dùng dạng chiết xuất nồng độ cao chưa chuẩn hóa có thể gây kích ứng niêm mạc [2], [5].
Những người có tiền sử dị ứng thực vật hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng. Do nghể răm và nghể trắng có khả năng hút và tích lũy kim loại nặng cùng khoáng chất từ đất, các sản phẩm trôi nổi không kiểm nghiệm có nguy cơ gây tích tụ độc tố cho cơ quan bài tiết [7], [6].
Gợi ý nhận diện và ứng dụng an toàn
Để ứng dụng đúng và an toàn, người dùng không nên tự ý nhổ cây hoang dại ven bờ mương, ruộng nước về làm thuốc uống nếu không có chuyên môn thực vật học chính xác. Việc xác định đúng danh pháp loài (Polygonum hydropiper hay Polygonum lapathifolium) là bước tiên quyết để đảm bảo tính an toàn và hiệu lực điều trị [2].
Khi sử dụng các chế phẩm từ nghể răm cho mục đích hỗ trợ sức khỏe, nên ưu tiên các nguồn dược liệu đã được chuẩn hóa, trồng ở vùng đất sạch, có kiểm soát hàm lượng kim loại nặng như chì, cadmium và niken theo quy chuẩn an toàn [6].
Nếu chỉ sử dụng trong đời sống dân gian như ngâm rửa ngoài da hoặc làm gia vị, cần rửa sạch, sơ chế kỹ càng và dùng với lượng vừa phải. Khi có các triệu chứng bệnh lý cụ thể về đường tiêu hóa hay viêm nhiễm, người bệnh cần đến các cơ sở y tế thăm khám thay vì tự ý đun sắc các loại cây nghể không rõ nguồn gốc.
Tóm lại, nghể trắng và nghể răm là hai loài thực vật tuy gần gũi về mặt sinh học nhưng lại phân hóa rõ nét về thành phần hóa thực vật và đáp ứng dược lý. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng giúp loại bỏ những nhầm lẫn tai hại, phát huy đúng giá trị của thảo dược tự nhiên và bảo vệ sức khỏe an toàn.



