Cây nghể trắng (danh pháp khoa học thường gặp thuộc chi Polygonum, điển hình như Polygonum barbatum) là loại thảo mộc mọc hoang khá quen thuộc trong dân gian Việt Nam. Người dân thường truyền tai nhau cách dùng nghể trắng giã nát chữa mẩn ngứa, rắn rết cắn hoặc sắc nước uống để điều hòa kinh nguyệt, hỗ trợ tiêu hóa.

Tuy nhiên, dù xuất phát từ tự nhiên, nghể trắng không hoàn toàn vô hại với tất cả mọi người. Việc sử dụng tùy tiện, đặc biệt ở nhóm phụ nữ mang thai, người có tỳ vị hư hàn (hệ tiêu hóa yếu, dễ lạnh bụng, tiêu chảy) và trẻ nhỏ tiềm ẩn nhiều nguy cơ kích ứng tiêu hóa dữ dội hoặc gây co bóp cơ trơn nguy hiểm.

Thành phần dược tính mạnh mẽ của nghể trắng

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy các loài thuộc chi Polygonum nói chung và nghể trắng (Polygonum barbatum) nói riêng chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học có tính oxy hóa và tính độc tế bào mạnh. Khi phân tích dịch chiết từ các bộ phận trên mặt đất của cây nghể trắng, các nhà khoa học đã phân lập được các dẫn xuất sesquiterpene và dihydrobenzofuran [1], [2].

Cụ thể, một nghiên cứu năm 2017 đã phân lập thành công ba hợp chất sesquiterpene mới từ phân đoạn ethyl acetate của cây nghể trắng (Polygonum barbatum) [1]. Trong đó, hợp chất số 3 cho thấy khả năng tiêu diệt tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ (NCI-H460) với nồng độ ức chế tối thiểu IC50 đạt 17,86 ± 0,72 µM và ung thư vú (MCF-7) với IC50 đạt 11,86 ± 0,46 µM [1]. Cơ chế tác động là kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis), làm giảm biểu hiện gen kháng chết tế bào (BCL-2 L1) và tăng mạnh biểu hiện gen thúc đẩy chết tế bào (BAK và BAX) [1]. Ngoài ra, chất này còn ức chế sự di căn tế bào và giảm các gen tân tạo mạch máu như VEGF và COX-2 [1].

Đến năm 2019, một nghiên cứu khác tiếp tục phân lập được ba dẫn xuất dihydrobenzofuran (được đánh số từ 1 đến 3) từ nghể trắng [2]. Hợp chất số 1 thể hiện hoạt tính kháng ung thư mạnh mẽ trên dòng tế bào ung thư khoang miệng (CAL-27) với IC50 đạt 48,52 ± 0,95 µM và dòng tế bào ung thư phổi, vượt trội hơn cả thuốc đối chứng chuẩn [2]. Hoạt chất này cũng làm biến đổi hình thái và gây apoptosis tế bào chỉ sau 24 đến 48 giờ thử nghiệm [2].

Dù các kết quả này mở ra tiềm năng lớn trong nghiên cứu chống khối u, chúng đồng thời khẳng định nghể trắng chứa các hoạt chất có tính ức chế tăng sinh và độc tính tế bào rất cao, không phải là thứ thảo dược lành tính có thể dùng vô độ như rau cỏ thông thường [1], [2].

3 nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Dựa trên dược tính dân gian cũng như những tác động tế bào học từ nghiên cứu thực nghiệm, có 3 nhóm người đặc biệt không nên tự ý dùng nghể trắng:

  1. Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai Chưa có thử nghiệm an toàn nào về nghể trắng trên phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, các hoạt chất trong nghể trắng được ghi nhận gây ảnh hưởng mạnh đến cấu trúc tế bào và kích thích tuần hoàn [1], [2]. Hoạt tính giảm biểu hiện COX-2 và ức chế mạch máu VEGF [1] có thể gây rối loạn lưu lượng máu nuôi thai, trong khi kinh nghiệm dùng điều kinh trong dân gian cảnh báo nguy cơ kích thích co bóp tử cung dẫn đến động thai, sẩy thai.

  2. Người tỳ vị hư hàn, bụng dạ yếu Những người thường xuyên bị lạnh bụng, đầy hơi, chậm tiêu, đại tiện phân lỏng cần tránh nghể trắng. Các loài trong chi Polygonum chứa những phân đoạn hợp chất có thể gây độc cho tế bào gan hoặc kích ứng niêm mạc ống tiêu hóa [3], [4]. Điển hình, nghiên cứu độc tính cấp trên phôi cá ngựa vằn năm 2018 cho thấy một số hợp chất anthraquinone, anthrone và naphthol chiết xuất từ chi thảo dược này gây độc tính nghiêm trọng [3]. Sử dụng liều đậm đặc khi hệ tiêu hóa đang suy nhược sẽ dễ dẫn tới đau bụng quặn, tiêu chảy mất nước.

  3. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn hay liều dùng của nghể trắng ở trẻ nhỏ. Cơ quan gan và thận của trẻ chưa phát triển hoàn thiện để chuyển hóa các hoạt chất ức chế tăng sinh tế bào mạnh mẽ như sesquiterpene hay dihydrobenzofuran [1], [2]. Do đó, phụ huynh tuyệt đối không tự ý cho trẻ uống nước sắc hay đắp lá nghể trắng lên vết thương hở của trẻ.

Bằng chứng khoa học và giới hạn thực tế

Khi đánh giá an toàn của các loài cùng chi Polygonum, các nghiên cứu ghi nhận nhiều mức độ phản ứng khác nhau tùy thuộc loài, bộ phận dùng và dung môi chiết xuất:

Một nghiên cứu năm 2017 trên chuột Sprague Dawley đánh giá độc tính cấp và bán mạn của dịch chiết methanol từ lá cây Polygonum minus cho thấy: ở mức liều thử nghiệm cao nhất 2000 mg/kg trên chuột cái, không ghi nhận bất thường về hành vi, sinh lý hay biến đổi mô bệnh học đại thể [5]. Trong thử nghiệm bán mạn tính kéo dài với các liều 250, 500, 1000 và 2000 mg/kg trên cả chuột đực và chuột cái, các chỉ số huyết học, sinh hóa máu, trọng lượng cơ thể và lượng tiêu thụ thức ăn, nước uống đều không khác biệt so với nhóm đối chứng [5].

Ngược lại, nghiên cứu năm 2016 về độc tính gan của loài Polygonum multiflorum chỉ ra rằng thành phần hóa học quyết định rất lớn tới tính an toàn [4]. Dịch chiết nước dạng bột thể hiện độc tính trên tế bào gan L02 cao hơn hẳn so với dạng miếng thô [4]. Sự hòa tan của 8 thành phần hóa học chính có sự chênh lệch lớn giữa các mẫu, và phân tích đa tương quan đã phát hiện 3 hoạt chất liên quan trực tiếp đến độc tính tế bào gan [4]. Tương tự, nghiên cứu năm 2018 khẳng định dịch chiết cồn 70% EtOH có độc tính trên phôi cá ngựa vằn cao hơn đáng kể so với các dịch chiết khác [3].

Một thử nghiệm sơ bộ năm 2019 trên 11 người bệnh tăng huyết áp sử dụng bột loài Polygonum hydropiper L (nghể răm) ghi nhận: liều đơn 4000 mg đường uống không gây biến cố bất lợi cấp tính [6]. Khi tăng dần liều từ 200 đến 2000 mg/ngày trong 2 tuần, huyết áp tâm thu buổi tối giảm có ý nghĩa thống kê ở mức liều 800 mg và 2000 mg (p < 0,05), không xảy ra phản ứng có hại [6].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là các nghiên cứu chuyên sâu về nghể trắng (Polygonum barbatum) mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm trên tế bào ung thư trong ống nghiệm (in vitro) và mô hình mạch màng đệm (in vivo chorioallantoic membrane assay) [1], [2]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người về độ an toàn dài hạn của Polygonum barbatum. Do đó, việc suy diễn kết quả an toàn từ loài này sang loài khác trong cùng chi là rất rủi ro.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc quanh vườn thì "uống bao nhiêu cũng được, không bổ dọc thì bổ ngang". Đây là quan niệm hết sức sai lầm.

Nghể trắng chứa các hoạt chất chống tăng sinh tế bào rất mạnh [1], [2]. Việc lạm dụng nước sắc đặc kéo dài có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan. Các nghiên cứu hóa học đã chứng minh hàm lượng độc chất thay đổi lớn theo dung môi chiết và cách bào chế [3], [4]. Đun nấu thủ công tại nhà không thể kiểm soát hàm lượng hoạt chất giải phóng, rất dễ dẫn đến ngộ độc tích lũy.

Một hiểu lầm khác là dùng nghể trắng giã nát đắp lên mọi tổn thương ngoài da. Hoạt tính chống hình thành mạch máu (anti-angiogenic) thông qua giảm biểu hiện VEGF và COX-2 [1] tuy có giá trị trong ức chế khối u nhưng lại có thể cản trở quá trình lên da non, làm chậm lành các vết thương loét sâu nếu tự ý đắp thuốc bừa bãi.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế

Nếu có ý định sử dụng nghể trắng trong các bài thuốc dân gian, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

  • Hỏi ý kiến thầy thuốc: Tuyệt đối không tự ý thu hái và sắc uống khi chưa có chẩn đoán và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chứng chỉ.
  • Dùng ngoài da thận trọng: Chỉ dùng ngoài da với lượng vừa phải cho các nốt ngứa nhẹ ngoài biểu bì, rửa sạch thảo dược trước khi giã nát; không đắp trực tiếp lên niêm mạc mắt, miệng hoặc vết thương hở sâu.
  • Liều lượng: Hiện chưa có liều dùng chuẩn xác được thiết lập cho nghể trắng trên người, do đó chỉ nên dùng lượng vừa phải theo chỉ định của chuyên gia; không uống liên tục nhiều tuần.
  • Theo dõi cơ thể: Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau bụng quặn, tiêu chảy, buồn nôn, mẩn đỏ toàn thân, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất.

Nghể trắng là một dược liệu giàu tiềm năng với nhiều hoạt chất sinh học giá trị đang được y học hiện đại tiếp tục giải mã [1], [2]. Dẫu vậy, tính độc tế bào và khả năng kích ứng đòi hỏi người dùng phải luôn tỉnh táo, đặc biệt là nhóm thai phụ, người yếu tiêu hóa và trẻ nhỏ để bảo vệ sức khỏe một cách khoa học nhất.