Nữ trinh tử (quả chín phơi khô của cây Ligustrum lucidum Ait.) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, thường xuất hiện trong các bài thuốc bồi bổ can thận [6, 7]. Nhiều người khi tìm mua dược liệu này thường băn khoăn: nên dùng quả sống (dạng thô tự nhiên) hay chọn loại đã qua chưng với rượu (tửu chưng) để hấp thu dưỡng chất tốt nhất?

Thực tế, các bằng chứng phân tích hóa học hiện đại cho thấy phương pháp chưng rượu giúp chuyển hóa và tối ưu hóa hoạt chất vượt trội so với dạng sống [2, 3]. Quá trình chế biến nhiệt ẩm kết hợp với rượu làm thủy phân các hợp chất cồng kềnh thành những phân tử nhỏ hơn, đặc biệt là salidroside – chất có khả năng hấp thu tại đường tiêu hóa tốt hơn nhiều lần [2, 8].

Bản chất biến đổi hóa học khi chưng rượu

Nữ trinh tử thô chứa lượng lớn hợp chất đặc trưng là specnuezhenide (thuộc nhóm iridoid glycoside) [1, 2]. Trong khi đó, salidroside là một thành phần có hoạt tính sinh học quý nhưng hàm lượng ban đầu trong quả sống lại khá thấp [1].

Khi chưng cùng rượu dưới nhiệt độ cao kéo dài, các liên kết este trong phân tử iridoid và phenylethanoid rất dễ bị thủy phân [2]. Cụ thể, phân tử specnuezhenide bị cắt đứt dần và chuyển hóa trực tiếp thành salidroside cùng các dẫn xuất nhỏ hơn [2, 8]. Nhờ phản ứng phân giải này, tỷ lệ hoạt chất hữu ích trong dịch chiết sau chế biến có sự thay đổi rõ rệt [1].

Các nghiên cứu phân tích hàm lượng hoạt chất nói gì?

Khoa học phân tích hiện đại đã thực hiện nhiều so sánh cụ thể giữa dược liệu thô và dược liệu sau khi chưng:

Nghiên cứu dấu vân tay sắc ký HPLC năm 2015 đã so sánh quả nữ trinh tử sống với dạng chưng rượu và dạng hấp nước [3]. Kết quả phát hiện 40 pic sắc ký ở mẫu thô (xác nhận 18 chất gồm 11 iridoid, 5 phenethyl alcohol, 1 flavonoid, 1 aldehyde) [3]. Sau khi chưng rượu hoặc hấp, số pic giảm còn 38 (xác nhận 15 chất) [3]. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt hóa học rất lớn giữa mẫu sống và mẫu đã qua chế biến, trong khi mẫu chưng rượu và mẫu hấp nước có cấu trúc sắc ký khá tương đồng [3].

Đến năm 2021, một công bố sử dụng kỹ thuật siêu sắc ký lỏng khối phổ (UHPLC/Orbitrap-MS) đã ghi nhận tổng cộng 104 hợp chất trong nữ trinh tử [2]. Sau quá trình chưng rượu, hàm lượng của 4 este bị sụt giảm từ 3,64% xuống 2,71%, ngược lại hàm lượng của 3 sản phẩm thủy phân tăng vọt từ 0,27% lên 0,88% [2]. Các nhà khoa học kết luận phản ứng thủy phân este iridoid và phenylethanoid (như specnuezhenide) là nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự biến đổi này, trong khi các axit hữu cơ, flavonoid và triterpene vẫn giữ được tính ổn định [2].

Cũng trong năm 2021, một nghiên cứu khác áp dụng phương pháp thống kê đa biến đã chỉ ra 55 hợp chất là nguyên nhân chính tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa mẫu sống và mẫu chưng rượu, đồng thời định lượng đồng thời 10 thành phần chính để làm sáng tỏ cơ chế biến đổi cấu trúc [4].

Nghiên cứu năm 2018 đã theo dõi động học của quá trình chưng rượu qua các mốc thời gian 12, 15, 18, 21 và 24 giờ [1]. Kết quả cho thấy thời gian xử lý càng kéo dài, lượng specnuezhenide càng giảm và lượng salidroside càng tăng lên [1]. Trên 27 lô nữ trinh tử sống, hàm lượng salidroside chỉ đạt 0,0425% – 0,1924%, trong khi specnuezhenide chiếm 0,8297% – 5,2180% [1]. Ngược lại, ở 25 lô chưng rượu, hàm lượng salidroside tăng mạnh lên mức 0,2292% – 1,0458%, còn specnuezhenide giảm xuống 0,7438% – 3,6454% [1]. Tỷ lệ giữa specnuezhenide trên salidroside sụt giảm rõ rệt sau khi chế biến [1].

Khả năng hấp thu và hiệu quả dược lý thực nghiệm

Việc specnuezhenide chuyển thành salidroside không chỉ đơn thuần là biến đổi trên ống nghiệm mà mang ý nghĩa sinh học quan trọng [5]. Một nghiên cứu năm 2014 trên mô hình tưới máu tiêu hóa ở chuột cống (in vivo) cho thấy khả năng hấp thu của hai chất này hoàn toàn khác biệt [5]:

Tại ruột, hằng số hấp thu Ka của specnuezhenide chỉ là 0,0553 h⁻¹ với tổng tỷ lệ hấp thu sau 4 giờ đạt 24,46% [5]. Trong khi đó, salidroside có Ka đạt 0,1442 h⁻¹ và tỷ lệ hấp thu lên tới 60,14% [5]. Tại dạ dày, tỷ lệ hấp thu sau 4 giờ của specnuezhenide là 34,21% còn salidroside đạt 47,23% [5]. Thử nghiệm chứng minh specnuezhenide có thể chuyển hóa thành salidroside ngay trong dạ dày và ruột, và salidroside vượt trội hơn hẳn về khả năng thẩm thấu qua hàng rào tiêu hóa [5].

Về mặt tác dụng toàn thân, một nghiên cứu năm 2024 đánh giá trên 48 chuột cống Sprague-Dawley bị gây hội chứng thận âm hư bằng levothyroxine sodium trong 15 ngày [6]. Kết quả ghi nhận nhóm dùng nữ trinh tử chưng rượu (cùng với nhóm chưng muối) giúp cải thiện thể trạng rõ rệt, đưa nồng độ cAMP, cGMP và tỷ lệ cAMP/cGMP trong huyết thanh dần trở lại mức bình thường thông qua điều hòa các con đường chuyển hóa axit amin và sphingolipid [6].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng nữ trinh tử

Nhiều người lầm tưởng rằng dùng thảo dược ở dạng tươi sống hoặc phơi khô tự nhiên sẽ giữ trọn vẹn 100% hoạt chất quý giá nhất. Tuy nhiên, đối với nữ trinh tử, dạng sống chứa hàm lượng glycoside phân tử lớn rất cao, dễ gây khó tiêu hoặc cản trở hấp thu ở ruột [5].

Một hiểu lầm khác là tự ngâm rượu quả tươi tại nhà sẽ cho hiệu quả tương đương vị thuốc tửu chưng. Thực tế, phương pháp chưng rượu cổ truyền đòi hỏi sự kết hợp giữa hơi nóng và rượu trong nhiều giờ liên tục (từ 12 đến 24 giờ) để kích hoạt phản ứng thủy phân hóa học cắt mạch specnuezhenide thành salidroside [2, 3]. Việc ngâm rượu nguội thông thường khó tạo ra sự biến đổi sâu sắc này.

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa học phân tử rất vững chắc và nhất quán, người dùng cần lưu ý rằng các thử nghiệm dược lực học và hấp thu tiêu hóa nêu trên mới chỉ được thực hiện trên chuột cống [4, 8]. Hiện tại chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn trực tiếp so sánh tác động của hai dạng bào chế này trên cơ thể người bệnh. Dược liệu thô tự nhiên cũng không thể coi là thuốc chữa dứt điểm bất kỳ bệnh lý mạn tính nào.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử dị ứng với các thành phần của chiết xuất nữ trinh tử không nên sử dụng. Những bệnh nhân mắc bệnh gan, thận mạn tính hoặc đang trong phác đồ điều trị thuốc tây y cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng dạng chưng rượu để tránh tương tác chuyển hóa [2, 4]. Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, do đó các đối tượng này cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng các chế phẩm thảo dược đậm đặc.

Hướng dẫn lựa chọn và áp dụng thực tế

Nếu mục đích sử dụng là bồi bổ cơ thể và hỗ trợ cải thiện các triệu chứng mệt mỏi theo y học cổ truyền, việc chọn dạng nữ trinh tử đã chưng rượu là giải pháp tối ưu hơn về mặt sinh khả dụng [3, 8].

Khi mua dược liệu, nên chọn sản phẩm từ các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, có nguồn gốc rõ ràng và quy trình chế biến chuẩn hóa [1]. Về liều lượng, do mỗi cá nhân có cơ địa và thể trạng khác nhau, người dùng không nên tự ý dùng lượng lớn kéo dài mà cần tuân thủ theo liều lượng chỉ định của bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền.

Nữ trinh tử chưng rượu mang lại hiệu quả chiết xuất và hấp thu hoạt chất salidroside vượt trội hơn dạng sống nhờ cơ chế thủy phân tự nhiên qua nhiệt và rượu [2, 3, 8]. Dù vậy, việc sử dụng cần dựa trên sự tư vấn chuyên môn và duy trì lối sống điều độ để đạt lợi ích sức khỏe tốt nhất.