Cây kim phượng (tên khoa học là Caesalpinia pulcherrima) là loài cây cảnh quen thuộc với hoa đỏ cam rực rỡ, thường xuất hiện tại các công viên, sân trường và vườn nhà ở Việt Nam. Trong kho tàng y học dân gian, rễ của loài cây này đôi khi được truyền miệng như một bài thuốc hỗ trợ hạ sốt và chữa sốt rét. Điều này khiến không ít người thắc mắc liệu kinh nghiệm lưu truyền đó có cơ sở thực tế nào hay chỉ là lời đồn thổi.

Về mặt khoa học, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận chiết xuất từ kim phượng và các hoạt chất diterpenoid thuộc chi thực vật này có khả năng ức chế ký sinh trùng sốt rét trong ống nghiệm. Dù vậy, các bằng chứng hiện tại mới dừng ở mức thí nghiệm tế bào, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để xác nhận việc uống rễ cây có thể chữa khỏi bệnh an toàn.

Diterpenoid và khả năng kháng ký sinh trùng

Trong các loài thực vật thuộc chi Caesalpinia, nhóm hoạt chất được chú ý nhiều nhất là các diterpenoid (đặc biệt là khung furanocassane và cassane). Những phân tử tự nhiên này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên các hoạt tính sinh học của cây đối với nhiều loại vi sinh vật và ký sinh trùng.

Khi ký sinh trùng sốt rét xâm nhập cơ thể, chúng sinh sôi và phá hủy các tế bào hồng cầu. Các nghiên cứu cơ bản cho thấy diterpenoid tự nhiên có khả năng can thiệp trực tiếp vào sự phát triển của ký sinh trùng Plasmodium falciparum, ngăn chặn chúng phân chia trong môi trường nuôi cấy.

Khoa học ghi nhận gì từ cây kim phượng?

Năm 2021, một tổng quan nghiên cứu về các diterpenoid tự nhiên đã thống kê các hoạt chất phân lập từ cây kim phượng Caesalpinia pulcherrima [1]. Các nhà khoa học đã tách được 13 hợp chất furanocassane diterpenoid đã biết từ loài cây này và thử nghiệm hoạt tính sinh học [1]. Kết quả cho thấy các hợp chất ký hiệu 211 và 212 thể hiện hoạt tính kháng sốt rét mức độ vừa phải khi ức chế được hai chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum, bao gồm chủng Sierra Leone D6 (nhạy cảm với chloroquine) và chủng Indochina W2 (kháng thuốc chloroquine) với nồng độ ức chế 50% (IC50) đạt từ 10,25 đến 10,62 microM [1].

Trước đó, một nghiên cứu sàng lọc năm 2012 cũng đánh giá hoạt tính kháng sốt rét trong ống nghiệm của nhiều loại cây thuốc dân gian [2]. Nghiên cứu tiến hành trên 35 mẫu chiết xuất khác nhau từ các bộ phận cây đối với ký sinh trùng Plasmodium falciparum [2]. Kết quả ghi nhận chiết xuất methanol từ lá kim phượng đạt giá trị IC50 thấp nhất là 10,96 microgam/mL, và chiết xuất acetone từ kim phượng đạt IC50 là 12,49 microgam/mL [2]. Nghiên cứu này bước đầu cung cấp dữ liệu sinh học hỗ trợ cho các ghi chép thực vật dân tộc học [2].

Bằng chứng bổ sung từ các cây cùng chi kim phượng

Ngoài bản thân cây kim phượng (Caesalpinia pulcherrima), các loài cây có quan hệ họ hàng rất gần trong chi Caesalpinia cũng liên tục được ghi nhận khả năng ức chế ký sinh trùng sốt rét nhờ nhóm chất diterpenoid:

Một nghiên cứu công bố năm 2005 phân lập 7 diterpenoid nhóm furanocassane mới cùng nhiều hợp chất khác từ hạt loài Caesalpinia crista [3]. Khi thử nghiệm in vitro trên chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum FCR-3/A2, các chất này ức chế ký sinh trùng phụ thuộc vào liều lượng, với khoảng IC50 dao động từ 90 nM đến 6,5 microM, trong đó norcaesalpinin E thể hiện hoạt tính mạnh nhất ở nồng độ IC50 là 90 nM [3]. Năm 2006, nghiên cứu tiếp tục đánh giá 44 chất diterpenoid nhóm cassane và norcassane từ Caesalpinia crista trên cùng chủng ký sinh trùng, tái khẳng định norcaesalpinin E có hoạt tính mạnh với IC50 đạt 0,090 microM, tốt hơn cả đối chứng chloroquine (IC50 là 0,29 microM) [4].

Năm 2011, nghiên cứu so sánh các dịch chiết từ thực vật ở nồng độ 2,00 mg/ml trên ký sinh trùng Plasmodium falciparum [5]. Kết quả ghi nhận dịch chiết nước, chiết cồn lạnh và cồn nóng của Caesalpinia bonducella lần lượt ức chế 65%, 56% và 76% sự phát triển của ký sinh trùng [5].

Đến năm 2013, các nhà khoa học tách chiết vỏ thân cây Caesalpinia volkensii thu được các hợp chất cassane-diterpenoid mới và hợp chất glycoside steroid [6]. Dịch chiết phân cực của loài này thể hiện hoạt tính từ vừa phải đến tốt trên cả chủng ký sinh trùng nhạy chloroquine (D6) và kháng chloroquine (W2), trong đó hợp chất phân lập số 4 có IC50 lần lượt là 4,44 microM trên chủng D6 và 2,74 microM trên chủng W2 [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 cũng chỉ ra hợp chất diterpenoid số 213 từ loài Caesalpinia sappan có hoạt tính in vitro khá tốt với IC50 là 3,6 microM đối với Plasmodium falciparum, dù tác dụng yếu trên chủng kháng thuốc K1 [1]. Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2023 khảo sát dịch chiết từ rễ, thân và lá cây Caesalpinia decapetala trên 4 chủng Plasmodium falciparum và chủng phân lập thực địa [7]. Chiết xuất rễ của loài cây cùng chi này cho IC50 là 6,49 microgam/mL trên chủng thực địa, đồng thời đạt hiệu quả ức chế tốt nhất với chủng W2 (IC50 = 6,12 microgam/mL) và DD2 (IC50 = 8,17 microgam/mL) [7].

Giới hạn rất lớn giữa đĩa thí nghiệm và cơ thể người

Dù số liệu thực nghiệm cho thấy các diterpenoid từ chi thực vật này có tiềm năng tiêu diệt ký sinh trùng, bạn không nên nhầm lẫn giữa kết quả phòng thí nghiệm và tác dụng trị bệnh trên người. Các dữ kiện hiện có từ kim phượng (C. pulcherrima) hoàn toàn là thử nghiệm in vitro (trên đĩa petri) [1, 6].

Khi sắc hoặc ngâm rễ cây theo phương pháp dân gian, nồng độ hoạt chất diterpenoid hòa tan thường rất biến động, khó đo lường và phụ thuộc nhiều vào chất đất cũng như độ già của cây. Hơn nữa, hoạt chất khi đi qua đường tiêu hóa của con người có thể bị dịch vị phân hủy, chuyển hóa nhanh tại gan hoặc không đủ khả năng hấp thu vào máu để đạt đến nồng độ ức chế ký sinh trùng như trong phòng thí nghiệm.

Những hiểu lầm nguy hiểm khi chữa sốt rét bằng cây cỏ

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng kinh nghiệm dân gian có thể thay thế thuốc tân dược. Ký sinh trùng Plasmodium falciparum có tốc độ nhân lên cực kỳ nhanh chóng trong máu, có thể gây sốt rét ác tính, co giật, suy đa tạng và tử vong trong vòng vài ngày nếu không được điều trị trúng đích.

Nhiều người nghĩ thảo dược là "lành tính" và không gây độc. Tuy nhiên, các loài thực vật hoang dã chứa hàng trăm hợp chất tự nhiên chưa được phân tách hoàn toàn, trong đó có cả những thành phần có thể gây độc cho gan, thận hoặc kích ứng dạ dày. Việc tự ý đào rễ cây kim phượng đun uống để chữa bệnh là hành động tiềm ẩn nhiều nguy cơ ngộ độc cấp tính.

Ai cần tuyệt đối tránh xa việc dùng rễ cây tự ý?

  • Người nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán mắc sốt rét: Bệnh nhân cần tiếp cận ngay lập tức với phác đồ thuốc chống sốt rét đã được Bộ Y tế cấp phép để tránh diễn tiến thành thể ác tính đe dọa tính mạng.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Độc tính của các diterpenoid và các hợp chất khác trong rễ kim phượng chưa được kiểm chứng độ an toàn trên thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là nhóm có chức năng chuyển hóa qua gan thận nhạy cảm, rất dễ tổn thương trước các chất chiết thực vật thô.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Việc nạp các dịch sắc tự chế chưa rõ độc tố có thể làm suy giảm chức năng các cơ quan bài tiết.

Lời khuyên an toàn trong đời sống

Nếu bạn yêu thích cây kim phượng, hãy trồng chúng như một loài cây cảnh tạo bóng mát và làm đẹp cảnh quan xung quanh nhà. Không nên tự ý thu hái rễ, lá hay vỏ cây để sắc uống hay điều chế bất kỳ bài thuốc truyền miệng nào.

Khi sinh sống hoặc trở về từ vùng có dịch tễ sốt rét mà xuất hiện các cơn sốt cao, rét run, vã mồ hôi hoặc đau đầu dai dẳng, bạn cần đến ngay cơ sở y tế để soi lam máu xét nghiệm ký sinh trùng. Luôn tuân thủ tuyệt đối phác đồ thuốc chính quy do bác sĩ chỉ định. Nếu quan tâm đến các giải pháp thảo dược hỗ trợ, hãy tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ y học cổ truyền thay vì tự chữa trị tại nhà.

Tóm lại, khoa học hiện đại xác nhận chi kim phượng chứa nhiều hợp chất diterpenoid có hoạt tính sinh học thú vị đối với ký sinh trùng sốt rét. Tuy nhiên, tiềm năng nghiên cứu dược liệu hoàn toàn khác với việc dùng rễ cây thô tại nhà; người dân không được bỏ lỡ thời gian vàng điều trị y tế bằng các bài thuốc truyền miệng.