Nhiều người Việt có thói quen dùng bột củ tam thất pha nước ấm uống mỗi sáng hoặc hầm cùng thực phẩm để bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, không ít người lúng túng khi xác định liều lượng cụ thể và băn khoăn dùng bao nhiêu mỗi ngày là đủ, khi nào cơ thể bắt đầu có dấu hiệu quá liều.

Hiện tại, chưa có một mức liều duy nhất cho mọi dạng củ tam thất do hàm lượng hoạt chất phụ thuộc vào phương pháp chiết xuất và chế biến. Đối với dạng chiết xuất chuẩn hóa phối hợp, cơ quan an toàn thực phẩm châu Âu xác định giới hạn bổ sung an toàn là 35 mg mỗi ngày cho người trưởng thành [1]. Ở các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt, hoạt chất saponin tam thất được dùng ở các mức liều cao hơn nhiều nhưng người dùng có thể gặp phản ứng phụ về đường tiêu hóa khi tăng liều [2].

Thành phần và cơ chế tác động lên cơ thể

Tam thất (danh pháp khoa học Panax notoginseng, còn gọi là Sanqi) chứa thành phần hoạt chất chính là các saponin, bên cạnh flavonoid và polysaccharide [3], [4]. Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng saponin dạng protopanaxadiol có sinh khả dụng tốt hơn saponin dạng protopanaxtriol, với các ginsenoside như Ra3, Rb1 và Rd đóng vai trò là chất đánh dấu dược động học quan trọng [3]. Đáng chú ý, quá trình chế biến làm biến đổi các saponin, tạo ra sự khác biệt về tác dụng giữa tam thất sống và tam thất chín [3].

Cơ chế sinh học của saponin tam thất đối với hệ tuần hoàn diễn ra qua nhiều con đường. Các nghiên cứu tổng quan chỉ ra hoạt chất này hỗ trợ chống viêm, chống kết tập tiểu cầu, chống đông máu, chống stress oxy hóa, điều hòa tạo mạch, chống xơ vữa động mạch và bảo vệ tế bào trước tổn thương thiếu máu cục bộ cơ tim [5]. Trong thí nghiệm tế bào đại thực bào RAW264.7, dịch chiết tam thất ở nồng độ 5, 25 và 50 microgam/ml giúp ức chế phụ thuộc liều lượng sự sinh ra các yếu tố gây viêm như TNF-alpha, IL-6, đồng thời làm giảm biểu hiện mRNA của COX-2 và IL-1 beta [6].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về liều lượng và độ an toàn?

Để xác định liều dung nạp tối đa, một thử nghiệm lâm sàng pha I ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược năm 2019 đã khảo sát trên 84 người tình nguyện khỏe mạnh dùng viên nén Đan Kỳ Thông Mạch (chứa axit salvianolic từ đan sâm và saponin tam thất) [2]. Nhánh đơn liều gồm 60 người được tăng dần các mức liều 90, 270, 540, 1080, 1800, 2880, 4320 và 5760 mg [2]. Nhánh đa liều gồm 24 người uống các liều 360, 720 hoặc 2160 mg chia làm 2 lần mỗi ngày liên tục trong 14 ngày [2]. Kết quả cho thấy sản phẩm dung nạp tốt lên tới liều đơn 5760 mg và liều lặp lại 2160 mg hai lần một ngày, không ghi nhận biến cố nghiêm trọng hay rối loạn điện tâm đồ [2].

Ở khía cạnh bổ sung vi chất hàng ngày, Ủy ban Dinh dưỡng, Thực phẩm Mới và Chất gây dị ứng Thực phẩm thuộc Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) năm 2020 đã đánh giá chiết xuất thực vật mới AstraGin (kết hợp rễ hoàng kỳ và dịch chiết nước nóng rễ tam thất, chứa 1,5-5% saponin toàn phần) [1]. Dựa trên thử nghiệm độc tính bán mạn tính, cơ quan này xác định mức liều không gây tác dụng phụ quan sát được (NOAEL) là 100 mg/kg thể trọng mỗi ngày [1]. Sau khi áp dụng hệ số an toàn 200, EFSA kết luận mức tiêu thụ an toàn tối đa cho người trưởng thành (trừ phụ nữ mang thai) là 0,5 mg/kg thể trọng mỗi ngày, tương đương liều trần 35 mg chiết xuất này mỗi ngày [1].

Đối với bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định, một tổng quan hệ thống năm 2018 tổng hợp từ 17 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã đánh giá hiệu quả của saponin tam thất đường uống [7]. Dữ liệu cho thấy hoạt chất này giúp cải thiện kết cục chính, cải thiện điện tâm đồ, giảm tần suất và thời gian cơn đau thắt ngực, đồng thời giảm lượng nitroglycerin cần dùng [7]. Một tổng quan hệ thống khác năm 2013 thu thập dữ liệu từ 17 thử nghiệm lâm sàng với 1.747 bệnh nhân tim mạch cũng ghi nhận chế phẩm tam thất đường uống giúp giảm triệu chứng đau thắt ngực và giảm nhu cầu dùng nitroglycerin so với chăm sóc thông thường [8].

Giới hạn an toàn và dấu hiệu quá liều đường tiêu hóa

Đánh giá tổng quan năm 2025 cho thấy các chế phẩm chiết xuất từ tam thất trên lâm sàng tương đối an toàn, các phản ứng có hại của thuốc thường hiếm gặp và ở mức độ nhẹ [5]. Tuy nhiên, việc sử dụng liều cao hoặc vượt ngưỡng dung nạp của từng cá nhân có thể gây ra những rối loạn tại hệ tiêu hóa.

Dấu hiệu quá liều đường tiêu hóa thường gặp nhất được ghi nhận trên thử nghiệm lâm sàng là hiện tượng tăng nhẹ số lần đại tiện trong ngày [2]. Cụ thể, trong nghiên cứu leo thang liều ở người khỏe mạnh, có 5 đối tượng ghi nhận tình trạng đi ngoài nhiều lần hơn bình thường khi sử dụng liều cao [2]. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng ghi nhận một trường hợp tăng nhẹ men gan ALT và AST nhưng sau đó đã tự hồi phục mà không cần can thiệp y tế đặc biệt [2].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có

Dù các saponin tam thất thể hiện tiềm năng bảo vệ tim mạch, độc giả cần hiểu rõ những giới hạn của nguồn dữ liệu khoa học. Nghiên cứu tổng quan năm 2013 lưu ý rằng dù tam thất giúp cải thiện triệu chứng đau thắt ngực, nó không cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc làm giảm các biến cố tim mạch tổng thể khi so sánh với nhóm chứng trên nền điều trị thông thường [8]. Đồng thời, phần lớn các thử nghiệm được phân tích có cỡ mẫu nhỏ và tiềm ẩn nguy cơ sai lệch, cần thêm các nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn hơn để củng cố bằng chứng [7], [8].

Đối với bệnh lý xương khớp, nghiên cứu tổng quan cho thấy có 8 thử nghiệm lâm sàng dùng tam thất điều trị loãng xương (chủ yếu là gãy xương do loãng xương), ghi nhận kết quả điều trị tương đối khả quan [3]. Dẫu vậy, các tác giả đều đồng thuận rằng giới khoa học vẫn cần tiến hành thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn, kiểm soát nghiêm ngặt để xác định liều lượng tối ưu [3].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng củ tam thất

Một quan niệm sai lầm phổ biến là tam thất có nguồn gốc thảo mộc tự nhiên nên uống liều lượng bao nhiêu cũng không gây hại. Dữ liệu độc chất học cho thấy mọi chiết xuất đều có ngưỡng an toàn xác định và việc dùng dồn dập liều lượng lớn trong thời gian dài có thể làm tăng số lần đại tiện hoặc tác động nhẹ đến men gan [1], [2].

Hiểu lầm thứ hai là xem củ tam thất tán bột thô có thể thay thế hoàn toàn các thuốc cấp cứu hoặc thuốc điều trị tim mạch đặc hiệu. Mặc dù các nghiên cứu ghi nhận hoạt chất tam thất hỗ trợ giảm liều nitroglycerin dùng kèm ở bệnh nhân đau thắt ngực, thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không thể tự ý dùng để ngưng các phác đồ điều trị nền của bác sĩ chuyên khoa [7], [8].

Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng?

Phụ nữ có thai là nhóm đối tượng đầu tiên cần loại trừ khi sử dụng các thực phẩm bổ sung chứa chiết xuất tam thất [1]. Báo cáo an toàn thực phẩm của Liên minh châu Âu loại trừ rõ ràng nhóm phụ nữ mang thai khỏi đối tượng sử dụng AstraGin nhằm ngăn ngừa các rủi ro phát triển tiềm ẩn [1].

Những người mắc bệnh gan hoặc đang có bất thường về men gan cần thận trọng khi sử dụng tam thất liều cao, do thử nghiệm leo thang liều từng ghi nhận trường hợp tăng men gan ALT và AST [2]. Bệnh nhân tim mạch đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc nitrate cũng phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm tam thất, vì dược liệu này có đặc tính chống đông, ức chế tiểu cầu và có thể tương tác làm thay đổi nhu cầu dùng nitroglycerin [7], [8], [5].

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Khi sử dụng các sản phẩm bổ sung có chứa chiết xuất tam thất đã chuẩn hóa, người tiêu dùng cần tuân thủ hướng dẫn trên nhãn mác hoặc giới hạn an toàn được cơ quan quản lý khuyến cáo (chẳng hạn mức trần 35 mg mỗi ngày cho loại chiết xuất chuẩn hóa phối hợp) [1]. Đối với củ tam thất thô dạng bột truyền thống, người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải, tránh lạm dụng uống đặc nhiều lần trong ngày khi chưa có tư vấn từ thầy thuốc hoặc bác sĩ chuyên khoa.

Nếu nhận thấy cơ thể xuất hiện phản ứng tăng số lần đại tiện, tiêu phân lỏng hoặc đầy chướng bụng, người dùng nên ngừng sử dụng hoặc giảm ngay liều lượng [2]. Cần lưu ý chế biến đúng cách vì tam thất sống và chín có sự chuyển hóa saponin khác nhau, dẫn đến đặc tính tác động khác nhau trên cơ thể [3]. Để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe, những người có bệnh lý mạn tính hoặc đang dùng thuốc theo đơn cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu dùng tam thất lâu dài.