Khi thời tiết giao mùa, tình trạng sốt, đau đầu và cảm cúm rất thường gặp trong đời sống hằng ngày. Nhiều gia đình có thói quen vừa uống thuốc tây hạ sốt vừa dùng thêm các bài thuốc dân gian từ vỏ cây lát hoa với hy vọng bệnh nhanh lui. Liệu việc kết hợp song song này có thực sự vô hại hay tiềm ẩn nguy cơ tương tác chuyển hóa bất lợi tại gan?

Về mặt khoa học, hiện tại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng trực tiếp nào kiểm chứng tương tác giữa nước sắc vỏ lát hoa với các thuốc hạ sốt quy ước trên cơ thể người. Tuy nhiên, các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý học cảnh báo rằng các hợp chất nhóm polyphenol hiện diện dồi dào trong vỏ lát hoa có khả năng ức chế các enzym chuyển hóa thuốc chủ chốt tại gan. Nếu tự ý dùng chung không kiểm soát, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ quá tải chuyển hóa ở gan hoặc thay đổi nồng độ thuốc điều trị.

Vỏ lát hoa trong kinh nghiệm dân gian và thành phần hoạt chất

Lát hoa, có tên khoa học là Chukrasia tabularis, là loài cây gỗ quen thuộc thường được ứng dụng trong các bài thuốc dân gian truyền thống để thanh nhiệt hoặc hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm nhiễm. Người dân thường thu hái vỏ thân hoặc lá của loài cây này, sau đó đem phơi khô và đun lấy nước uống mỗi khi trong người phát nhiệt hoặc cảm mạo. Việc coi các bộ phận thảo mộc tự nhiên là hoàn toàn vô hại đã khiến nhiều người an tâm sử dụng chung với tân dược mà không tham vấn ý kiến chuyên môn.

Dưới góc nhìn phân tích hiện đại, giá trị sinh học của loài thực vật này gắn liền với hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên. Trong một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm công bố năm 2009, các nhà khoa học đã tiến hành khảo sát tác dụng của các phân đoạn chiết xuất từ cây lát hoa (Chukrasia tabularis) đối với quá trình peroxy hóa lipid trên mô đồng thể gan [1]. Nghiên cứu sử dụng chất chỉ điểm malondialdehyde để đo lường mức độ tổn thương do các gốc tự do gây ra cho các acid béo không bão hòa [1].

Kết quả thử nghiệm cho thấy các phân đoạn giàu polyphenol chiết xuất bằng ethyl acetate từ vỏ thân lát hoa có khả năng ức chế peroxy hóa lipid lên tới 83,02% [1]. Đối với phân đoạn chiết xuất từ lá, mức độ ức chế đạt mức 88,62% [1]. Thử nghiệm này chứng minh vỏ cây lát hoa chứa một lượng rất lớn các hợp chất thuộc nhóm polyphenol có tính oxy hóa khử cao [1]. Mặc dù polyphenol mang lại tiềm năng bảo vệ chống oxy hóa, chính nhóm hợp chất này lại là tâm điểm của nhiều tương tác chuyển hóa khi đi vào hệ tiêu hóa và gan cùng với thuốc điều trị.

Gan xử lý thuốc và thảo dược như thế nào?

Để hiểu rõ vì sao việc phối hợp thảo dược với thuốc tây có thể gây nguy cơ, cần tìm hiểu về hệ thống enzym chuyển hóa tại gan. Mọi hoạt chất đưa vào cơ thể, từ thuốc hạ sốt thông thường cho đến các thành phần chiết xuất từ thảo mộc, phần lớn đều phải trải qua quá trình biến đổi sinh học tại gan trước khi được đào thải ra ngoài. Hệ thống enzym chịu trách nhiệm chính cho quá trình này được gọi là Cytochrome P450, viết tắt là CYP450.

Đa số các thuốc tân dược khi vào cơ thể đều chịu sự biến đổi sinh học bởi các enzym gan thuộc hệ thống Cytochrome P450 [2]. Dựa trên mức độ ảnh hưởng trên lâm sàng, các tương tác thuốc qua hệ enzym này được chia thành mức độ nặng, trung bình và nhẹ [2]. Mức độ nặng bao gồm các tương tác có thể đe dọa trực tiếp tính mạng, chủ yếu là tương tác ức chế chuyển hóa [2]. Mức độ trung bình thường liên quan đến việc thay đổi hiệu lực điều trị của thuốc [2]. Mức độ nhẹ liên quan đến các tác dụng phụ không quá nghiêm trọng như ngủ gà [2].

Khi người bệnh uống cùng lúc thuốc tây hạ sốt và nước sắc thảo mộc chứa polyphenol, hai nhóm chất này sẽ cùng hội tụ tại gan. Nếu các hoạt chất trong thảo mộc cạnh tranh vị trí gắn kết hoặc làm tê liệt hoạt động của các enzym CYP450, quá trình giáng hóa thuốc tây sẽ bị chậm lại. Điều này dẫn đến nguy cơ nồng độ thuốc hạ sốt tồn lưu trong máu cao hơn dự kiến, kéo dài thời gian bán thải và làm tăng gánh nặng giải độc cho các tế bào gan.

Bằng chứng nghiên cứu: Polyphenol ức chế hệ enzym Cytochrome P450

Các hợp chất polyphenol tự nhiên từ thực vật từ lâu đã được ghi nhận là có tác động ức chế đáng kể lên các enzym chuyển hóa thuốc. Một nghiên cứu thực nghiệm in vitro công bố năm 2010 đã đánh giá một cách có hệ thống tác động ức chế của 60 polyphenol và các hợp chất liên quan lên hoạt tính của CYP3A4 và CYP2C9 ở người [3]. Kết quả cho thấy có 3 dẫn xuất coumarin và 12 hợp chất flavonoid đã ức chế đáng kể hoạt tính của CYP3A4 hoặc CYP2C9 [3].

Phân tích động học qua đồ thị Lineweaver-Burk chỉ ra rằng apigenin, chất nhị phân amentoflavone và imperatorin thể hiện kiểu ức chế hỗn hợp lên CYP3A4 hoặc CYP2C9 [3]. Trong số các chất được khảo sát, amentoflavone là chất ức chế mạnh nhất đối với hoạt tính CYP3A4 và CYP2C9 với nồng độ ức chế một nửa IC50 lần lượt là 0,07 microM và 0,03 microM [3]. Trị số hằng số ức chế Ki của amentoflavone thậm chí còn thấp hơn đáng kể so với chất đối chứng dương ức chế CYP2C9 là sulfaphenazole [3]. Nghiên cứu này kết luận rõ ràng rằng một số polyphenol trong chế độ ăn uống có tiềm năng ức chế chuyển hóa của các thuốc điều trị lâm sàng [3].

Không dừng lại ở đó, một công trình nghiên cứu khác vào năm 2014 đã khảo sát sâu hơn về tiềm năng tương tác thuốc - thảo dược của hai polyphenol phổ biến là acid caffeic và quercetin trên vi thể gan người [4]. Kết quả thực nghiệm xác định cả acid caffeic và quercetin đều là chất ức chế cạnh tranh mạnh đối với CYP1A2 với trị số Ki lần lượt là 1,16 microM và 0,93 microM [4]. Đồng thời, cả hai chất này cũng ức chế cạnh tranh mạnh mẽ enzym CYP2C9 với trị số Ki lần lượt là 0,95 microM và 1,67 microM [4].

Đối với các phân họ enzym gan khác, acid caffeic được chứng minh là chất ức chế cạnh tranh mạnh đối với CYP2D6 với Ki là 1,10 microM, trong khi ức chế yếu CYP2C19 và CYP3A4 với IC50 lớn hơn 100 microM [4]. Ngược lại, quercetin là chất ức chế cạnh tranh mạnh đối với CYP2C19 với Ki bằng 1,74 microM và CYP3A4 với Ki bằng 4,12 microM [4]. Quercetin cũng thể hiện mức độ ức chế cạnh tranh vừa phải lên enzym CYP2D6 với Ki là 18,72 microM [4]. Các dữ liệu thực nghiệm này nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu các tương tác trong cơ thể sống giữa tân dược và các polyphenol [4].

Hiện tượng polyphenol làm thay đổi dược động học của thuốc đã được ghi nhận đối với nhiều hoạt chất tự nhiên khác. Một bài tổng quan năm 2017 về curcuminoids, hợp chất polyphenol tự nhiên chiết xuất từ củ nghệ, cho thấy curcumin có thể làm biến đổi các thông số dược động học như nồng độ đỉnh trong huyết tương Cmax và diện tích dưới đường cong sinh khả dụng AUC của nhiều nhóm thuốc dùng đồng thời [5]. Cơ chế của các tương tác này bao gồm việc ức chế các đồng enzym cytochrome P450 cũng như protein vận chuyển P-glycoprotein [5]. Dù vậy, bài tổng quan cũng nêu rõ mới chỉ có một thử nghiệm lâm sàng chứng minh sự thay đổi đáng kể của thuốc quy ước khi dùng chung với curcumin, cho thấy cần thêm các nghiên cứu trên người [5].

Nguy cơ thực tế khi phối hợp nhiều loại thuốc cùng lúc

Nguy cơ tương tác qua hệ enzym gan CYP450 không phải là lý thuyết đơn thuần mà là một vấn đề y khoa đã được chứng minh rõ nét trên thực tế điều trị. Một nghiên cứu tiến cứu công bố năm 2011 trên 100 bệnh nhân cao tuổi nhập viện đa khoa, có độ tuổi trung bình 82,3 tuổi và dùng trung bình 12,2 loại thuốc, đã ghi nhận mức độ phổ biến đáng báo động của hiện tượng này [6]. Nghiên cứu sử dụng phần mềm InterMED-Rx để rà soát các tương tác thuốc dựa trên hệ enzym Cytochrome P450 [6].

Kết quả nghiên cứu cho thấy có tới 80% số bệnh nhân tham gia xuất hiện ít nhất một tương tác thuốc liên quan đến enzym CYP450 [6]. Tổng cộng có 238 tương tác thuốc qua CYP450 được phát hiện, trong đó các tương tác liên quan đến cơ chất hoặc chất ức chế enzym CYP3A4 chiếm tỷ lệ cao nhất là 70,2% [6]. Các tương tác liên quan đến phân họ CYP2D6 chiếm 22,7% và liên quan đến CYP2C9 chiếm 3,4% [6]. Đáng chú ý, có 19% bệnh nhân phải tiếp nhận điều chỉnh thuốc ngay lập tức và 39% cần theo dõi các dấu hiệu lâm sàng hoặc xét nghiệm cận lâm sàng [6]. Trong số những bệnh nhân cần theo dõi, có hơn một nửa, cụ thể là 56%, đã phải tiếp tục điều chỉnh thuốc trước khi xuất viện [6].

Khi nhìn vào tỷ lệ các enzym tham gia vào tương tác như CYP3A4, CYP2D6 hay CYP2C9, có thể nhận thấy sự trùng khớp hoàn toàn với các enzym gan mà các polyphenol có thể ức chế mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm [3], [4]. Thuốc hạ sốt khi đưa vào cơ thể cần enzym gan để liên hợp và chuyển hóa an toàn. Nếu các phân họ enzym này bị cạnh tranh bởi lượng polyphenol đậm đặc từ vỏ lát hoa, nguy cơ tích tụ nồng độ thuốc hoặc tạo ra các chất chuyển hóa trung gian gây độc cho gan là hoàn toàn có thể xảy ra.

Nhìn nhận đúng giới hạn của các bằng chứng khoa học

Khi tiếp cận các thông tin nghiên cứu hiện có, người bệnh cần giữ một cái nhìn khách quan và thận trọng về giới hạn của bằng chứng. Thứ nhất, nghiên cứu chống oxy hóa của vỏ cây lát hoa mới chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm trên mô gan cô lập trong phòng thí nghiệm để đánh giá chỉ số peroxy hóa lipid [1]. Đến thời điểm hiện tại, y văn khoa học chưa ghi nhận thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nào trên người nhằm đánh giá trực tiếp phản ứng tương tác giữa nước sắc vỏ lát hoa và các thuốc hạ sốt thông dụng.

Thứ hai, phần lớn các kết luận về khả năng ức chế enzym gan CYP1A2, CYP2C9, CYP2D6 hay CYP3A4 đều xuất phát từ các mô hình nuôi cấy tế bào hoặc vi thể gan người trong ống nghiệm [3], [4]. Các nghiên cứu in vitro này cho thấy tiềm năng sinh học rất rõ ràng nhưng chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố hấp thu, phân bố và thải trừ phức tạp bên trong cơ thể người sống [5]. Ngay cả đối với curcumin, một polyphenol được nghiên cứu vô cùng sâu rộng, các bằng chứng in vitro và in vivo vẫn chưa đủ để kết luận toàn diện về tương tác thuốc trên thực tế lâm sàng và cần thêm nghiên cứu [5].

Dù bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên vỏ lát hoa còn thiếu vắng, các chuyên gia vẫn khuyến cáo các bác sĩ phải luôn cẩn trọng và chủ động tránh những sự kết hợp có thể dẫn đến tương tác giữa polyphenol và thuốc điều trị [5]. Việc thiếu thử nghiệm lâm sàng không đồng nghĩa với việc dùng chung là an toàn tuyệt đối. Ngược lại, điều đó nhắc nhở người tiêu dùng không nên tự biến bản thân thành đối tượng thử nghiệm cho những cách phối hợp thảo dược tùy tiện.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ sốt

Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống chung với thuốc tây không thể gây hại". Trên thực tế sinh học, các hoạt chất có nguồn gốc thực vật như polyphenol, flavonoid hay coumarin đều mang hoạt tính dược lý mạnh mẽ và có thể gây biến đổi nồng độ thuốc trong huyết tương [5], [3]. Khi uống đồng thời, thảo dược vẫn là một tác nhân ngoại lai đòi hỏi gan phải xử lý, tạo thêm gánh nặng cho hệ thống giải độc của cơ thể.

Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ chỉ cần uống nước sắc thảo dược cách thời điểm uống thuốc tây 1 đến 2 tiếng là sẽ triệt tiêu mọi tương tác. Điều này không hoàn toàn chính xác đối với cơ chế ức chế enzym. Một khi các polyphenol đã gắn vào enzym CYP450 hoặc làm bất hoạt enzym gan, sự ức chế này có thể kéo dài nhiều giờ hoặc nhiều ngày tùy thuộc vào kiểu ức chế cạnh tranh hay ức chế không hồi phục [3], [4]. Do đó, việc giãn cách thời gian vài giờ chỉ giảm bớt tương tác hấp thu tại dạ dày chứ không thể loại trừ tương tác chuyển hóa sâu tại tế bào gan.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng uống càng nhiều loại thuốc và thảo dược cùng lúc thì cơn sốt càng nhanh dứt. Việc dồn ép nhiều chất chuyển hóa qua gan cùng một lúc chỉ làm tăng nguy cơ quá tải chuyển hóa, tương tự như tình trạng đa thuốc thường gặp trong điều trị nội khoa [6]. Khi sốt cao, cơ thể vốn đang trong tình trạng mất nước và viêm toàn thân, việc ép gan phải làm việc quá công suất có thể khiến các triệu chứng trở nên phức tạp và khó chẩn đoán hơn.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Nguy cơ tương tác thuốc - thảo dược không phân bổ đều cho mọi người mà phụ thuộc rất lớn vào cơ địa và thể trạng của từng cá nhân. Nhóm đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng là người cao tuổi. Bằng chứng nghiên cứu cho thấy người cao tuổi thường phải sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc và có tỷ lệ gặp tương tác qua enzym CYP450 lên tới 80% [6]. Khi chức năng gan thận suy giảm sinh lý theo tuổi tác, việc uống thêm nước vỏ lát hoa có thể kích hoạt các phản ứng ức chế chuyển hóa nghiêm trọng hơn so với người trẻ khỏe mạnh [6].

Nhóm đối tượng thứ hai là những người có tiền sử bệnh lý về gan như viêm gan siêu vi, gan nhiễm mỡ tiến triển hoặc xơ gan. Tế bào gan của nhóm bệnh nhân này vốn đã bị tổn thương và dự trữ enzym chuyển hóa suy giảm đáng kể. Bất kỳ sự cạnh tranh chuyển hóa nào giữa hoạt chất trong vỏ cây và thuốc hạ sốt đều có thể đẩy gan vào trạng thái quá tải hoặc làm gia tăng nồng độ độc chất trong cơ thể.

Nhóm thứ ba là những người đang điều trị các bệnh mạn tính bằng thuốc tim mạch, thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống trầm cảm. Hoạt tính của các enzym như CYP3A4, CYP2C9 và CYP2D6 đóng vai trò cốt lõi trong việc giáng hóa các nhóm thuốc này [4], [6], [2]. Việc bổ sung các chất có tính ức chế enzym gan có thể gây ra những tương tác thuốc nghiêm trọng ảnh hưởng đến tính mạng, đặc biệt là với các thuốc tim mạch [2]. Ngoài ra, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ chưa từng được nghiên cứu về tính an toàn khi dùng vỏ lát hoa, do đó không nên tự ý sử dụng.

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn khi bị sốt

Để kiểm soát cơn sốt một cách khoa học và tránh những rủi ro sức khỏe không đáng có, người dân nên tuân thủ các nguyên tắc y khoa căn bản. Khi bị sốt, ưu tiên hàng đầu là nghỉ ngơi trong không gian thoáng mát, uống đủ nước, bổ sung điện giải và theo dõi sát diễn biến thân nhiệt. Việc dùng thuốc hạ sốt tây y cần tuân thủ đúng liều lượng, đúng khoảng cách giữa các lần uống theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc thông tin trên nhãn thuốc.

Tuyệt đối không nên tự ý thu hái, sắc uống vỏ cây lát hoa đậm đặc cùng lúc với việc uống thuốc hạ sốt tân dược. Nếu mong muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian hay thực phẩm chức năng nào để hỗ trợ cơ thể, người bệnh cần thông báo đầy đủ danh sách các thuốc mình đang dùng cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn để được đánh giá nguy cơ tương tác [2]. Đối với các bệnh nhân nội trú hoặc người đang dùng từ 5 loại thuốc trở lên, việc rà soát tương tác qua hệ thống CYP450 là bước can thiệp quan trọng để ngăn ngừa tai biến điều trị [6].

Tóm lại, dù vỏ cây lát hoa thể hiện đặc tính chống oxy hóa giàu polyphenol trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1], tiềm năng ức chế các enzym chuyển hóa thuốc tại gan của nhóm polyphenol là một nguy cơ có thật đã được khoa học ghi nhận [3], [4]. Người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo, dùng thuốc hạ sốt đúng chỉ định và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế thay vì kết hợp bừa bãi các loại thảo mộc truyền thống.