Nét quen thuộc trong bữa cơm gia đình

Hẹ và hành lá là hai loại rau gia vị vô cùng quen thuộc trên mâm cơm người Việt. Từ tô canh thanh mát, đĩa xào thơm lừng đến bát cháo giải cảm, sự góp mặt của chúng không chỉ làm dậy mùi món ăn mà còn mang lại cảm giác ngon miệng. Tuy nhiên, nhiều người nội trợ thường dùng lẫn lộn hai loại này mà không biết rằng giá trị sinh học của chúng có điểm khác biệt rõ rệt.

Chiết xuất từ các loài rau gia vị họ Hành (Allium) đã được chứng minh chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học [1]. Về bản chất, hẹ (tên khoa học là Allium tuberosum) và hành lá (phổ biến là Allium fistulosum) sở hữu hồ sơ dưỡng chất, đặc biệt là các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ và chất chống oxy hóa polyphenol, mang nhiều nét riêng biệt [2, 5].

Hiểu rõ sự khác nhau giữa hẹ và hành lá giúp chúng ta chọn đúng nguyên liệu, tối ưu hóa lợi ích sức khỏe và nâng cao giá trị dinh dưỡng cho mỗi bữa ăn hàng ngày.

Hẹ và hành lá khác nhau thế nào?

Câu trả lời ngắn gọn: Cả hai đều thuộc chi Hành (Allium), nhưng hẹ vượt trội về một số hợp chất lưu huỳnh đặc trưng tạo mùi nồng, trong khi hành lá chứa hệ polyphenol đa dạng và phức tạp [2, 5].

Xét về mặt tiến hóa sinh học, chi Allium có quy mô rất lớn với hơn 920 loài thực vật khác nhau [2]. Các phân tích di truyền cho thấy hẹ (Allium tuberosum) mang đặc điểm cổ xưa nhất trong số các loài được khảo sát, sở hữu lá dẹt đặc ruột do cấu trúc mô được bảo tồn [2]. Ngược lại, hành lá (Allium fistulosum) phát triển dạng lá rỗng hình ống thông qua quá trình biến đổi tế bào [2]. Sự khác biệt hình thái và tiến hóa này dẫn đến sự phân hóa sâu sắc trong thành phần hóa sinh giữa hai loài rau [1, 2].

Đối với các vi chất chống oxy hóa, hành lá cung cấp nguồn flavonoid phong phú như quercetin và các dẫn xuất phenolic [5, 8]. Trong khi đó, hẹ tạo dấu ấn mạnh nhờ các phân tử lưu huỳnh hữu cơ bay hơi mạnh mẽ [3].

Cơ chế tác động của hợp chất lưu huỳnh và polyphenol

Mùi cay nồng đặc trưng khi cắt thái hẹ hay hành lá xuất phát từ các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ tự nhiên [2, 3]. Khi mô thực vật bị tổn thương, tiền chất alliin tiếp xúc với enzyme chuyên biệt để chuyển hóa thành allicin cùng các dẫn xuất sulfur bay hơi [3, 5]. Những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế vi sinh vật gây hại và hỗ trợ chống oxy hóa cho tế bào [1].

Bên cạnh đó, các polyphenol và flavonoid như quercetin hay axit ferulic đóng vai trò dọn dẹp các gốc tự do [5, 8]. Khi cơ thể chuyển hóa thức ăn hoặc đối mặt với căng thẳng oxy hóa, các phân tử này giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương [1].

Cơ chế điều hòa enzym chuyển hóa cũng được ghi nhận qua hoạt động của enzym gamma-glutamyl transpeptidase 1 (AfGGT1) trong hành lá, chịu trách nhiệm xúc tác tổng hợp chất trung gian trong chuỗi tạo hợp chất sulfur [4]. Nhờ đó, hành và hẹ không chỉ đơn thuần là rau thơm mà còn hoạt động như những nguồn cung cấp phân tử bảo vệ tự nhiên [1].

Bằng chứng khoa học về thành phần hóa sinh

Các nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích từng chi tiết hóa học để làm rõ sự khác biệt giữa hai loại rau gia vị này:

Nghiên cứu về các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) năm 2016 đã so sánh hồ sơ khí bay hơi giữa các giống Allium bằng kỹ thuật chiết xuất không gian pha hơi [3]. Kết quả phân tích thành phần chính (PCA) cho thấy hẹ (A. tuberosum) chứa hàm lượng diallyl disulphide và 2,5-thiophenedicarboxaldehyde cao vượt trội so với hành lá (A. fistulosum) [3]. Ngược lại, hành lá lại dồi dào hợp chất 3,4-dimethylthiophene [3]. Sự khác biệt mang tính phân loài này lý giải vì sao hẹ thường có mùi hăng bền và nồng đậm hơn hành lá [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã tiến hành phân tích thành phần hóa thực vật trong dịch chiết lá hành lá (Allium fistulosum) [1]. Các nhà khoa học xác định hàm lượng alliin đạt 145 microg/mL và allicin đạt 20 microg/mL [1]. Bên cạnh đó, nghiên cứu định danh hàng loạt hợp chất polyphenol và flavonoid chống oxy hóa quan trọng trong hành lá, bao gồm axit chlorogenic, axit p-coumaric, axit ferulic, axit gentisic, axit 4-hydroxybenzoic, kaempferol, isoquercitrin, quercitrin, quercetin và rutin [1].

Nghiên cứu sinh học phân tử năm 2025 làm rõ cơ chế sinh tổng hợp các hợp chất trong hành lá thông qua enzym AfGGT1 [4]. Enzym này xúc tác tạo thành S-1-propenyl-L-cysteine từ gamma-glutamyl-S-1-propenylcysteine, hoạt động tối ưu ở điều kiện pH 7 và 37 độ C với hằng số Km là 0,2686 mM [4]. Biểu hiện của enzym AfGGT1 có tương quan thuận mạnh mẽ với hàm lượng axit pyruvic (R2 = 0,6976) [4]. Đáng chú ý, hành lá chứa hàm lượng axit pyruvic nói chung cao hơn hành tây, và phần củ tích lũy nhiều axit pyruvic hơn phần lá [4].

Nghiên cứu về chuyển hóa flavonoid năm 2019 cũng xác định hành lá sở hữu mạng lưới gene phong phú liên quan đến việc tổng hợp chất chống oxy hóa flavonoid [5]. Tuy nhiên, để tích lũy lượng lớn anthocyanin và dẫn xuất flavone glucoside, bộ gene của hành lá cần sự hỗ trợ điều hòa từ các nhân tố phiên mã đặc thù [5].

Nghiên cứu thực nghiệm năm 2018 kiểm tra tác động chuyển hóa của dịch chiết hành lá trên chuột đực C57BL/6 J 8 tuần tuổi ăn chế độ nhiều chất béo [6]. Qua 6 tuần thử nghiệm với các nhóm chuột (n = 6 chuột mỗi nhóm), sắc ký lỏng hiệu năng cao xác nhận chiết xuất cồn và chiết xuất nước của hành lá đều chứa axit ferulic và quercetin [6]. Cả hai loại chiết xuất đều giúp giảm thể trọng, giảm khối lượng mô mỡ và thu nhỏ kích thước tế bào mỡ ở chuột [6]. Dịch chiết cồn còn cải thiện nồng độ lipid huyết thanh và mức adiponectin, đồng thời cả hai dạng chiết xuất đều cải thiện biểu hiện của AMPK ở gan và UCP2 ở mô mỡ [6].

Lợi ích sức khỏe và giới hạn bằng chứng

Từ các kết quả nghiên cứu, cả hẹ và hành lá đều chứng minh vai trò như nguồn bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên hữu ích [5, 8]. Hợp chất diallyl disulphide dồi dào trong hẹ hỗ trợ kháng khuẩn, trong khi quercetin và axit ferulic trong hành lá hỗ trợ quá trình chuyển hóa lipid và kiểm soát cân nặng trong mô hình động vật [2, 5, 8].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng giới hạn của các bằng chứng khoa học. Đa phần các thử nghiệm về tác dụng chống khối u hay giảm cân mới dừng lại ở mức in vitro (tế bào) hoặc trên chuột thí nghiệm với dạng dịch chiết cô đặc [5, 8]. Việc tiêu thụ hành lá hoặc hẹ qua đường ăn uống thông thường hàng ngày không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chuyên sâu. Do đó, không nên xem các loại rau này là "thần dược" chữa bệnh.

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng đun nấu càng kỹ thì càng chiết xuất được nhiều tinh chất quý từ hành lá và hẹ. Thực tế, allicin và các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi rất nhạy cảm với nhiệt độ [7].

Một nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng việc chần hành lá trong nước sôi ở 100 độ C có thể làm mất đi tới 73,3% lượng allicin [7]. Khi nấu quá lâu ở nhiệt độ cao, mùi thơm đặc trưng biến mất và các hoạt chất kháng khuẩn tự nhiên cũng suy giảm đáng kể [7]. Do đó, việc hầm nhừ hành hẹ trong nồi súp suốt nhiều giờ không phải là cách tối ưu dưỡng chất.

Hiểu lầm thứ hai là hẹ và hành lá có thể thay thế hoàn toàn cho nhau về mặt trị liệu dân gian. Dù cùng họ, việc hẹ sở hữu diallyl disulphide đậm đặc hơn khiến nó phát huy tác dụng tốt hơn trong các bài thuốc ấm tỳ vị, giảm ho truyền thống, trong khi hành lá lại thích hợp giải cảm phong hàn [2, 8].

Ai nên thận trọng khi dùng nhiều?

Mặc dù hẹ và hành lá lành tính, một số đối tượng vẫn cần lưu ý liều lượng:

Người mắc bệnh lý viêm loét dạ dày - tá tràng nặng hoặc hội chứng ruột kích thích (IBS) nên thận trọng. Nồng độ cao các hợp chất lưu huỳnh bay hơi có thể kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc sinh khí gây đầy hơi, trướng bụng [2, 3].

Người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có thói quen ăn lượng lớn hẹ tươi hay hành lá thường xuyên, do các hoạt chất sulfur tự nhiên có thể tương tác nhẹ với quá trình đông máu.

Người có cơ địa dị ứng đặc thù với các loài thực vật chi Allium cần tránh sử dụng để phòng ngừa phản ứng quá mẫn.

Cách áp dụng thực tế để tối ưu dưỡng chất

Để thu được trọn vẹn các hợp chất quý từ hẹ và hành lá, bạn có thể áp dụng các bước đơn giản sau:

Thái nhỏ trước khi chế biến: Quá trình băm hoặc thái nhỏ kích hoạt enzym tiếp xúc với cơ chất để sinh ra allicin và các hợp chất lưu huỳnh có lợi [3, 5]. Nên để hành lá hoặc hẹ đã thái nghỉ khoảng 5-10 phút trước khi nấu.

Hạn chế nhiệt độ cao kéo dài: Vì nhiệt độ 100 độ C làm hao hụt tới 73,3% allicin, hãy thêm hành lá và hẹ vào món ăn ngay khi vừa tắt bếp hoặc chỉ đảo nhanh trên chảo nóng [7].

Kết hợp thông minh: Sử dụng hẹ cho các món xào nhanh như giá đỗ, đậu phụ, hải sản nhằm giữ lại diallyl disulphide [3]. Dùng hành lá rắc lên bát cháo ấm, canh nóng để tận dụng cả polyphenol lẫn tinh dầu bay hơi [5, 8].

Lượng dùng hợp lý: Duy trì một nắm nhỏ (khoảng 20-30g) mỗi ngày xen kẽ giữa các bữa ăn là mức độ an toàn và mang lại lợi ích tốt cho hệ vi sinh đường ruột cũng như sức đề kháng chung.

Tóm lại, cả hẹ và hành lá đều là những nguồn dược liệu quý giá trong gian bếp. Hẹ nổi trội với các hợp chất lưu huỳnh bay hơi mạnh mẽ, trong khi hành lá là nguồn dồi dào các dẫn xuất polyphenol chống oxy hóa. Việc kết hợp linh hoạt cả hai loại rau này theo cách chế biến chuẩn khoa học sẽ giúp bạn nâng niu sức khỏe gia đình một cách tự nhiên nhất.