Trong đời sống thường nhật, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian từ cây cỏ quanh vườn để trị mụn nhọt, sưng đau ngoài da hoặc dùng hãm nước uống thanh nhiệt. Cây chè rừng (còn gọi là cỏ hàn liên thảo, tên khoa học Phyla nodiflora hay Lippia nodiflora) là một trong những loại dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền [1]. Tuy nhiên, liệu các hoạt chất tự nhiên, đặc biệt là nodiflorin cùng các flavonoid trong loài cây này, có thực sự giúp giảm viêm và phù nề hiệu quả như lời đồn?
Nhiều nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện đại cho thấy chiết xuất từ cây chè rừng và các hợp chất phân lập từ nó sở hữu đặc tính kháng viêm rõ rệt. Những hoạt chất này có khả năng làm giảm phù nề thực nghiệm tương đương thuốc tân dược và ức chế các con đường truyền tín hiệu gây viêm ở cấp độ tế bào [2], [3].
Chè rừng và các hoạt chất tiềm năng
Cây chè rừng (Phyla nodiflora) là loại thân thảo mọc bò lâu năm, có hoa nhỏ màu trắng, phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Trong y học dân gian ở nhiều nơi như Đài Loan, thảo dược này thường được sử dụng dưới dạng nước uống để bồi bổ, điều hòa miễn dịch và chống viêm [1]. Tại Syria, cây cũng được dùng làm đồ uống thảo mộc và chữa các bệnh nhiễm trùng da [4].
Các phân tích hóa thực vật cho thấy chè rừng chứa lượng hợp chất đa dạng. Nghiên cứu năm 2014 đã phân lập được 10 hợp chất từ chiết xuất methanol phần trên mặt đất của cây, bao gồm nodifloretin (một flavonoid liên quan mật thiết đến nodiflorin), 3,7,4',5'-tetrahydroxy-3'-methoxyflavone, 4'-hydroxywogonin, onopordin, cirsiliol, 5,7,8,4'-tetrahydroxy-3'-methoxyflavone, eupafolin, hispidulin, larycitrin và beta-sitosterol [1]. Một nghiên cứu năm 2024 phân tích chiết xuất hữu cơ của cây bằng phương pháp GC-MS cũng phát hiện nhiều thành phần bay hơi, axit béo và este như 1,1-diethoxyethane (33,9%), octacosane (37,4%), axit 3-hydroxy-dodecanoic (17,7%) và cồn behenic acid (18,6%) [4].
Cơ chế giảm phù nề và chống viêm diễn ra như thế nào?
Khi cơ thể gặp kích thích có hại, phản ứng viêm bùng phát dẫn đến hiện tượng sưng phù mô do giãn mạch và thoát dịch. Đồng thời, các tế bào miễn dịch sẽ giải phóng hàng loạt phân tử gây viêm, bao gồm oxit nitric (NO), prostaglandin E2 (PGE2) và các cytokine như TNF-alpha, IL-1beta hay IL-6 [5], [3].
Quá trình này được kích hoạt chủ yếu thông qua các con đường truyền tín hiệu nội bào như protein kinase kích hoạt bởi phân bào (MAPK) và yếu tố phiên mã NF-kappaB [3], [6]. Khi NF-kappaB di chuyển vào nhân tế bào, nó sẽ thúc đẩy biểu hiện gen của các enzyme gây viêm như cyclooxygenase-2 (COX-2) và inducible nitric oxide synthase (iNOS) [3], [6]. Các hoạt chất phân lập từ chè rừng có khả năng can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng này, ức chế sự hoạt hóa của MAPK và ngăn chặn NF-kappaB đi vào nhân, từ đó chặn đứng quá trình sản xuất các chất trung gian gây viêm [3], [7], [6].
Bằng chứng thực nghiệm: Khả năng giảm phù nề tương đương tân dược
Tác dụng chống sưng phù của chè rừng đã được ghi nhận trong nghiên cứu dược lý thực nghiệm in vivo. Một nghiên cứu công bố năm 2004 đã đánh giá hoạt tính chống viêm và giảm đau của chiết xuất methanol từ lá cây Lippia nodiflora trên mô hình động vật [2].
Kết quả thử nghiệm cho thấy chiết xuất lá chè rừng thể hiện hoạt tính chống viêm có ý nghĩa thống kê (P < 0,001) đối với tình trạng phù chân chuột cống do carrageenin gây ra [2]. Đáng chú ý, mức độ giảm phù nề của chiết xuất thảo mộc này được ghi nhận tương đương với thuốc chống viêm phi steroid tiêu chuẩn là phenylbutazone [2]. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng ghi nhận chiết xuất có tác dụng giảm đau rõ rệt (P < 0,001) tương đương với diclofenac sodium trên mô hình chuột nhắt trắng bị gây quặn đau bằng axit axetic [2].
Ức chế cytokine và các chất trung gian gây viêm
Ở cấp độ phân tử, các chất phân lập từ chè rừng chứng minh khả năng dập tắt phản ứng viêm thông qua việc khóa các chất trung gian hóa học. Năm 2010, một nghiên cứu đã phân lập hợp chất cyclo-pentano phenanthrenol từ cây Lippia nodiflora để khảo sát cơ chế chống viêm trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi của người và dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 [3].
Nghiên cứu sử dụng 20 microgam/ml chiết xuất thô methanol và 10 microgam/ml hợp chất tinh chế cyclo-pentano phenanthrenol dựa trên giá trị IC50 thu được [3]. Kết quả chỉ ra rằng hoạt chất này ức chế sự biểu hiện mRNA của các cytokine tiền viêm bao gồm TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [3]. Nó cũng làm giảm giải phóng NO thông qua ức chế biểu hiện gen iNOS, đồng thời ức chế sinh tổng hợp prostaglandin thông qua việc ngăn chặn phospholipase A2 (PLA2) và COX-2 [3]. Tác dụng này đạt được nhờ việc ức chế quá trình phosphoryl hóa MAPK và ngăn chặn sự chuyển dịch vị trí của NF-kappaB [3].
Tương tự, nghiên cứu năm 2020 trên chiết xuất methanol của loài thảo dược họ hàng Synedrella nodiflora (Linn.) Gaertn. ở nồng độ không gây độc tế bào (dưới hoặc bằng 400 microgam/ml) trên đại thực bào RAW 264.7 kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) cũng ghi nhận kết quả giảm biểu hiện iNOS, COX-2, NO, PGE2 và các cytokine IL-6, IL-1beta, TNF-alpha thông qua việc ức chế Syk và Akt [5].
Vai trò của các flavonoid chính: Tiêu điểm Eupafolin
Trong số các flavonoid phân lập từ Phyla nodiflora, eupafolin là hoạt chất được nghiên cứu chuyên sâu về khả năng bảo vệ tế bào trước tác nhân viêm [1], [7], [6]. Một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát tác động của eupafolin đối với tình trạng viêm đường thở do TNF-alpha gây ra trên tế bào biểu mô phổi người A549 và trên chuột thí nghiệm tiêm TNF-alpha qua khí quản [7]. Kết quả cho thấy việc dùng eupafolin làm giảm biểu hiện phân tử kết dính liên bào-1 (ICAM-1) ở cả tế bào lẫn mô phổi chuột thông qua việc ức chế phosphoryl hóa AKT, ERK1/2, JNK và chặn sự chuyển vị của tiểu đơn vị NF-kappaB p65 vào nhân [7].
Năm 2016, một nghiên cứu khác tiếp tục kiểm tra tác động của eupafolin trên dòng tế bào sừng người HaCaT và chuột nhắt BALB/c nude bị viêm da do tiếp xúc với bụi mịn ô nhiễm [6]. Khi tiếp xúc với bụi mịn, tế bào bị kích hoạt sản sinh các gốc oxy hóa (ROS) và bùng phát viêm [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng eupafolin ức chế sự gia tăng biểu hiện gen và protein COX-2, giảm tạo thành PGE2, ức chế tạo gốc tự do ROS nội bào và hoạt tính NADPH oxidase [6]. Bôi eupafolin ngoài da cũng ức chế biểu hiện COX-2 ở tế bào biểu bì của chuột tiếp xúc với bụi mịn nhờ ức chế các con đường MAPK và NF-kappaB [6].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2014 xác định flavonoid như eupafolin, onopordin và cirsiliol phân lập từ cây chè rừng sở hữu khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ trong các hệ thống thử nghiệm phi tế bào, góp phần hỗ trợ cơ thể chống lại stress oxy hóa đi kèm với viêm [1].
Ý nghĩa lâm sàng và những giới hạn của bằng chứng
Mặc dù các dữ liệu dược lý về chè rừng rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách khách quan. Đa số các thử nghiệm hiện nay mới dừng lại ở quy mô tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật thí nghiệm (in vivo) như chuột cống và chuột nhắt [2], [3], [7], [6].
Hiện tại chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác lập liều lượng điều trị chuẩn xác, độ an toàn dài hạn cũng như sinh khả dụng của hoạt chất nodiflorin hay chiết xuất chè rừng khi uống. Do đó, các kết quả trên chỉ mang tính tiền đề khoa học chứng minh kinh nghiệm dân gian có cơ sở sinh học, chứ chưa thể khẳng định chiết xuất chè rừng có thể thay thế thuốc điều trị viêm nhiễm đặc hiệu ở người.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược chè rừng
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng uống thay nước lọc hàng ngày không giới hạn. Tuy nhiên, các chiết xuất từ cây cỏ đều chứa hỗn hợp nhiều hoạt chất phức tạp tác động lên tế bào [8], [4]. Nghiên cứu năm 2019 từng ghi nhận chiết xuất ethyl acetate từ lá và thân cây chè rừng có khả năng can thiệp vào chu kỳ tế bào và kích hoạt con đường chết theo chương trình ở tế bào ung thư vú MCF-7 thông qua ty thể và điều hòa các protein như BCL-2, BAX, caspases [8]. Điều này cho thấy dược tính của cây khá mạnh và cần được sử dụng thận trọng.
Một hiểu lầm khác là cho rằng việc đun sắc chè rừng uống tại nhà sẽ cho tác dụng giảm phù nề tức thì giống hệt như dùng thuốc giảm đau tân dược. Trên thực tế, nồng độ hoạt chất trong lá tươi hoặc lá khô khi đun nấu thông thường rất khó kiểm soát và thấp hơn nhiều so với các chiết xuất tinh khiết được dùng trong phòng thí nghiệm [3].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Do thiếu các dữ liệu an toàn toàn diện trên người, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý không tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ chè rừng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu xác nhận tính an toàn của các hoạt chất trong cây đối với thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Người có bệnh lý về gan, thận mạn tính: Việc chuyển hóa và đào thải các hợp chất thực vật phức tạp có thể tạo thêm gánh nặng cho các cơ quan này.
- Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống viêm, giảm đau hoặc thuốc chống đông máu: Hoạt tính kháng viêm tự nhiên của thảo dược có thể xảy ra tương tác với thuốc điều trị, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ [2].
- Người có cơ địa dị ứng: Dùng thảo mộc ngoài da đắp lên vết thương hở có thể gây nhiễm trùng thứ phát hoặc viêm da tiếp xúc nếu nguyên liệu không được xử lý vô trùng.
Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Nếu muốn sử dụng chè rừng như một loại trà thảo mộc dân gian hỗ trợ sức khỏe, người dân nên tuân thủ một số nguyên tắc:
- Dùng dạng hãm nhẹ: Chỉ nên sử dụng phần thân lá khô với lượng vừa phải, hãm qua nước sôi tương tự các loại trà thảo mộc thông thường, không nấu cô đặc quá mức.
- Không thay thế thuốc chỉ định: Tuyệt đối không tự ý ngừng các loại thuốc kháng sinh, kháng viêm hoặc thuốc giảm đau do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng nước lá thảo dược khi đang có nhiễm trùng hoặc viêm cấp tính.
- Vệ sinh nguồn dược liệu: Đảm bảo chè rừng được thu hái ở nơi sạch sẽ, không nhiễm thuốc trừ sâu, bụi bẩn hoặc kim loại nặng, rửa sạch phơi khô đúng cách trước khi hãm nước.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Luôn trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên viên y tế trước khi dùng thảo mộc nếu bản thân đang điều trị bệnh nền hoặc chuẩn bị phẫu thuật.
Tóm lại, các flavonoid và hoạt chất tự nhiên từ chè rừng (Phyla nodiflora) đã cho thấy tiềm năng chống viêm, giảm sưng phù và ức chế các phân tử trung gian gây viêm thông qua nhiều cơ chế phân tử rõ rệt trong phòng thí nghiệm. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ thái độ khoa học, xem đây là nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng cần nghiên cứu thêm, tránh lạm dụng hoặc dùng thay thế các phương pháp điều trị y khoa chính thống.







