Xạ can (tên khoa học Belamcanda chinensis hay Iris domestica) từ lâu đã là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được dùng để chữa viêm họng, ho và các bệnh đường hô hấp [1]. Tuy nhiên, nhiều người dùng thảo dược này chỉ theo thói quen truyền miệng mà không biết rằng thân rễ xạ can chứa hàm lượng lớn các hoạt chất thực vật có hoạt tính nội tiết mạnh [1].
Các nghiên cứu dược lý hiện đại phát hiện thân rễ xạ can chứa nhiều hợp chất isoflavone hoạt động như phytoestrogen – các chất có cấu trúc và tác dụng tương tự nội tiết tố nữ estrogen [1]. Do đó, việc tự ý sử dụng xạ can liều cao hoặc kéo dài có thể gây ra những tương tác nội tiết phức tạp, đòi hỏi người có các bệnh lý nhạy cảm hoặc phụ thuộc hormone cần hết sức thận trọng.
Isoflavone trong xạ can: Nhóm hoạt chất mang hoạt tính estrogen
Thân rễ khô của cây xạ can là nguồn tích tụ dồi dào các polyphenol, nổi bật nhất là nhóm isoflavone, xanthone glycoside, stilbene, phenol đơn giản và quinone [1]. Bên cạnh đó, cây còn chứa nhóm chất triterpenoid iridal đặc trưng [1]. Trong số các isoflavone được phân lập, tectoridin, tectorigenin và irigenin là những hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh nhất [1].
Một nghiên cứu tách chiết năm 2011 đã sử dụng kỹ thuật sắc ký ngược dòng tốc độ cao (HSCCC) kết hợp hệ thống làm sạch FLASH để tinh chế thành công 7 loại isoflavone từ thân rễ xạ can [2]. Kết quả thu được gồm hai glycoside isoflavone và năm dẫn xuất isoflavone với độ tinh khiết cao: tectoridin (145,4 mg; tinh khiết 97,5%), iridin (77,9 mg; 94,0%), irilin D (42,0 mg; 92,0%), tectorigenin (294,1 mg; 98,6%), iristectorigenin A (86,8 mg; 93,4%), irigenin (141,8 mg; 95,8%) và irisflorentin (73,4 mg; 94,7%) [2].
Chính nhóm isoflavone này đóng vai trò như các phytoestrogen thực vật [1]. Dù được y học cổ truyền sử dụng chủ yếu làm thuốc giảm ho, long đờm và kháng viêm [1], [3], hầu hết các nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện nay lại tập trung vào các đặc tính estrogen và tiềm năng của các hoạt chất này đối với các khối u phụ thuộc hormone [1].
Cơ chế tác động: Phytoestrogen liên kết với thụ thể estrogen thế nào?
Cơ chế sinh học then chốt khiến xạ can cần được theo dõi thận trọng nằm ở khả năng tương tác của hoạt chất tectorigenin với thụ thể nội tiết trong cơ thể người [4]. Các nghiên cứu gắn kết phân tử chứng minh tectorigenin có thể liên kết trực tiếp với cả hai phân nhóm thụ thể estrogen tái tổ hợp của người: thụ thể estrogen alpha (ERα) và thụ thể estrogen beta (ERβ) [4].
Khi thử nghiệm trên tế bào, tectorigenin kích hoạt sự phiên mã gen chuyển trên dòng tế bào ung thư MCF-7 biểu hiện ERα cũng như tế bào MDA-MB-231 biểu hiện ERβ [4]. Sự gắn kết và kích hoạt này cho thấy hoạt chất từ xạ can có đặc tính điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc (SERM) [4].
Trên mô hình động vật, khi tiêm tĩnh mạch tectorigenin cho chuột cống bị cắt bỏ buồng trứng, hoạt chất này ức chế sự tiết xung hormone tạo hoàng thể (LH) từ tuyến yên [4]. Ở phụ nữ mãn kinh, các xung nhịp tiết LH không có estrogen đối kháng thường liên quan đến chứng bốc hỏa, do đó tác động ức chế này từng được kỳ vọng mang lại lợi ích giảm cơn bốc hỏa [4]. Tuy nhiên, khả năng gắn và kích hoạt thụ thể ERα và ERβ khẳng định thảo dược này can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu của hormone giới tính [4].
Bằng chứng nghiên cứu: Tác động của xạ can trên các mô và tế bào
Các nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát chi tiết tác động của chiết xuất xạ can và tectorigenin trên các mô đích khác nhau của động vật và dòng tế bào:
Thứ nhất, nghiên cứu công bố năm 2004 đánh giá việc dùng dài ngày chiết xuất xạ can chứa 5% hoạt chất trên chuột cống bị cắt buồng trứng với liều 33 mg hoặc 130 mg chiết xuất mỗi ngày [4]. Kết quả ghi nhận chiết xuất không làm thay đổi trọng lượng tử cung, không ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen phụ thuộc estrogen ở tử cung và không kích thích tăng sinh tế bào biểu mô tuyến vú dựa trên nhuộm hóa mô miễn dịch kháng nguyên PCNA [4]. Ngược lại, chiết xuất thể hiện tác dụng estrogen ở xương, làm tăng mật độ khoáng xương ở đầu trên xương chày [4]. Các tác giả nhận định tectorigenin thể hiện hiệu ứng chọn lọc: tác động mạnh lên trục dưới đồi và xương, nhưng không kích thích mô tử cung hay tuyến vú ở mô hình chuột này [4].
Thứ hai, tác động trên ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc hormone nam giới đã được nghiên cứu sâu. Năm 2005, thử nghiệm trên 18 chuột nhắt đực thiếu xạ tuyến ức (nude mice) được tiêm dưới da tế bào ung thư tuyến tiền liệt LNCaP nhạy cảm androgen cho thấy: nhóm chuột ăn thức ăn bổ sung chiết xuất xạ can bị chậm và giảm phát triển khối u so với 18 chuột đối chứng [5]. Tectorigenin làm giảm biểu hiện mRNA của thụ thể IGF-1, PDEF, PSA, hTERT và giảm hoạt tính telomerase, đồng thời tăng biểu hiện mRNA của TIMP-3 (gen liên quan đến thúc đẩy chết tế bào và hạn chế xâm lấn) [5].
Thứ ba, nghiên cứu năm 2006 tái khẳng định trên tế bào LNCaP được xử lý bằng tectorigenin 100 µM trong 24 giờ đã ghi nhận sự suy giảm đáng kể mức biểu hiện gen của AR (thụ thể androgen), PDEF, PSA, IGF-R-1 và hTERT bằng kỹ thuật RT-PCR [6]. Sự tiết protein PSA và hoạt tính telomerase cũng giảm, trong khi biểu hiện TIMP-3 tăng rõ rệt [6]. Mô hình chuột ăn chiết xuất xạ can tiếp tục cho thấy tỷ lệ xuất hiện và kích thước khối u giảm so với nhóm đối chứng ăn chế độ không đậu nành [6].
Thứ tư, nghiên cứu năm 2007 sử dụng dịch chiết xạ can (chứa 13 hợp chất phytoestrogen) ở các nồng độ 100, 400 và 1400 µg/mL trên tế bào LNCaP [7]. Dịch chiết làm giảm biểu hiện mRNA và protein của AR, PDEF, NKX3.1 và PSA, đồng thời làm tăng biểu hiện của thụ thể estrogen beta (ERβ) – một gen được xem là có chức năng ức chế khối u [7].
Ngoài ra, nghiên cứu chuyển hóa năm 2016 trên microsome gan chuột phát hiện hoạt chất irisflorentin chuyển hóa thành 7 chất, trong đó chất chuyển hóa M1 (6,7-dihydroxy-5,3',4',5'-tetramethoxy isoflavone) có hoạt tính chống ung thư cao hơn hợp chất mẹ [3]. Một nghiên cứu khác năm 2016 cũng tìm thấy 6 isoflavone trong xạ can có khả năng ức chế enzym lactate dehydrogenase [8].
Ai nên thận trọng khi sử dụng xạ can?
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng trên tế bào LNCaP và chuột cống cắt buồng trứng cho thấy tiềm năng điều hòa chọn lọc và ức chế tế bào khối u [6], [5], [4], việc có hoạt tính phytoestrogen là con dao hai lưỡi [1]. Cần phân định rõ ràng các nhóm người phải thận trọng:
- Người có khối u phụ thuộc hormone hoặc tiền sử bệnh lý nội tiết: Tectorigenin đã được chứng minh kích hoạt cả ERα và ERβ trên tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 trong điều kiện phòng thí nghiệm [4]. Mặc dù chiết xuất không làm tăng sinh mô tuyến vú trên chuột [4], nhưng chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng dài hạn nào chứng minh mức độ an toàn trên phụ nữ mắc ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung hoặc các nhân xơ tử cung. Tác động estrogenic có thể gây nguy cơ tiềm ẩn khó lường [1], [4].
- Người mắc bệnh tuyến tiền liệt: Mặc dù chiết xuất xạ can và tectorigenin cho thấy kết quả ức chế tế bào LNCaP trên đĩa cấy và chuột nhắt [6], [7], [5], dữ liệu này hoàn toàn chỉ mới ở giai đoạn tế bào và động vật, chưa được thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh ung thư tuyến tiền liệt. Bệnh nhân không được tự ý dùng xạ can để thay thế thuốc điều trị nội tiết hay phương pháp y khoa chuẩn.
- Phụ nữ có thai, người cho con bú và trẻ nhỏ: Toàn bộ các nghiên cứu hiện có chỉ thực hiện trên chuột, microsome gan hoặc tế bào nuôi cấy [6], [5], [3], [4]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ có thai, người cho con bú hay trẻ em. Do hoạt chất có khả năng can thiệp vào nồng độ LH tuyến yên và thụ thể steroid [7], [4], những nhóm đối tượng này cần tránh tự ý dùng thảo dược.
Những hiểu lầm thường gặp về cây xạ can
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem xạ can là "thảo dược hoàn toàn lành tính" vì chỉ dùng chữa viêm họng, viêm amidan. Y học cổ truyền xếp xạ can vào nhóm thanh nhiệt, giải độc đường hô hấp [1], nhưng về mặt hóa thực vật, nó chứa hàm lượng isoflavone rất cao [1], [2]. Bất kỳ loại thảo dược nào chứa hoạt chất tác động lên thụ thể estrogen đều có thể gây biến đổi sinh học nếu dùng không đúng cách.
Hiểu lầm thứ hai là ngộ nhận rằng xạ can có thể "chữa khỏi ung thư". Việc các nhà khoa học chứng minh chiết xuất xạ can ức chế tế bào LNCaP hay làm giảm u ở chuột thí nghiệm [6], [5] chỉ là nghiên cứu bước đầu để sàng lọc phát triển thuốc [1]. Tectorigenin hay chiết xuất thô hoàn toàn chưa phải là thuốc điều trị ung thư được phê duyệt trên người. Nghiên cứu tổng quan năm 2015 đã nhấn mạnh rằng vẫn còn khoảng trống tri thức rất lớn về hoạt tính sinh học, giá trị điều trị và vai trò riêng rẽ của từng hoạt chất trong xạ can [1].
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
- Không dùng liều cao, dài ngày: Người dân chỉ nên dùng xạ can khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ y học cổ truyền cho các chứng viêm nhiễm hô hấp cấp tính ngắn ngày, không tự ý sắc uống lượng lớn quanh năm như nước trà giải nhiệt.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa: Nếu bạn đang có bệnh nền liên quan đến nội tiết, u xơ, lạc nội mạc tử cung, khối u tuyến vú hoặc bệnh tuyến tiền liệt, phải thông báo cho bác sĩ điều trị trước khi dùng bất kỳ chế phẩm hay bài thuốc nào chứa xạ can.
- Theo dõi phản ứng cơ thể: Dừng ngay thảo dược và đến cơ sở y tế kiểm tra nếu thấy xuất hiện các triệu chứng bất thường liên quan đến rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, căng tức vú hoặc khó chịu toàn thân.
Xạ can là dược liệu quý với kho tàng hoạt chất isoflavone phong phú, sở hữu nhiều tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm và điều hòa nội tiết [1]. Tuy nhiên, hoạt tính phytoestrogen gắn kết thụ thể estrogen đòi hỏi người dùng phải luôn thận trọng, đặc biệt là nhóm người có nguy cơ cao về khối u phụ thuộc hormone [1], [4]. Sử dụng đúng chỉ định y khoa và có sự giám sát của chuyên gia là cách tốt nhất để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.







