Xạ can, dân gian thường gọi là cây rẻ quạt, từ lâu đã trở thành cứu cánh của nhiều gia đình mỗi khi thời tiết chuyển mùa, cổ họng đau rát hoặc ho khan kéo dài. Nhiều người có thói quen ra vườn đào củ tươi, nhai trực tiếp hoặc giã lấy nước uống vì nghĩ rằng thảo dược tươi giữ trọn vẹn tinh chất và mang lại tác dụng nhanh hơn.
Tuy nhiên, câu trả lời từ thực tế và khoa học là dùng dạng khô chế biến đúng quy chuẩn an toàn hơn nhiều so với dùng rễ tươi. Thói quen dùng củ tươi chưa qua xử lý nhiệt tiềm ẩn nguy cơ gây bỏng rát khoang miệng, cồn cào ruột và nhiều tác dụng không mong muốn khác. Để phát huy hiệu quả trị liệu đường hô hấp mà không rước thêm bệnh, người dùng cần nắm rõ liều lượng tối đa cho phép qua đường sắc cũng như bản chất thay đổi hóa học của vị thuốc này.
Cơ chế tác động sinh học của xạ can
Phần thân rễ của cây xạ can chứa nhóm hoạt chất chính quyết định tác dụng sinh học là các flavonoid và isoflavone [1]. Các hợp chất tiêu biểu nhất gồm có tectoridin, tectorigenin, iridin, irigenin và irisflorentin [2]. Khi đi vào cơ thể, nhóm chất này can thiệp trực tiếp vào các chuỗi phản ứng gây viêm tại mô hô hấp [3].
Cụ thể, các nhà khoa học phát hiện tectorigenin và tectoridin có khả năng ức chế quá trình sản sinh chất trung gian gây viêm prostaglandin E2 [4]. Sự ức chế này diễn ra thông qua việc ngăn chặn cảm ứng enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) trong các tế bào đại thực bào gây viêm [4]. Bên cạnh đó, hoạt chất irigenin cũng đóng vai trò then chốt khi làm giảm sản xuất chất sinh viêm nitric oxide (NO) và prostaglandin E2 phụ thuộc vào nồng độ [5].
Nghiên cứu sâu hơn ở cấp độ tế bào cho thấy irigenin làm suy giảm biểu hiện mức độ mRNA và protein của cả iNOS lẫn COX-2 [5]. Cơ chế này gắn liền với việc ngăn chặn sự kích hoạt của yếu tố phiên mã nhân NF-kappaB, thể hiện qua việc giảm mức gắn kết NF-kappaB và hạ thấp lượng protein p65 trong nhân tế bào [5]. Nhờ tác động đa tầng này, xạ can làm giảm sưng tấy, giảm cảm giác đau buốt và tiêu tan các ổ viêm cục bộ ở vùng hầu họng [2].
Vì sao rễ khô an toàn và ít tác dụng phụ hơn củ tươi?
Quan niệm dùng cây cỏ tươi bao giờ cũng bổ dưỡng hơn đồ khô hoàn toàn không phù hợp với xạ can. Rễ củ tươi của cây rẻ quạt chứa nhiều tinh dầu cay nồng và các hợp chất kích thích trực tiếp lên lớp niêm mạc mềm. Khi nhai sống hoặc nuốt dịch ép tươi, người dùng dễ cảm thấy rát lưỡi, sưng niêm mạc họng, thậm chí nôn nao, tiêu chảy do đường tiêu hóa bị kích ứng mạnh.
Một nghiên cứu năm 2014 đã khảo sát sự biến đổi động học của 12 hợp chất flavonoid trong ba phần của thân rễ xạ can trong quá trình sấy nhiệt ở các mức nhiệt độ từ 40 độ C đến 120 độ C [1]. Kết quả chỉ ra rằng hàm lượng của hầu hết các flavonoid cá thể ban đầu tăng lên trong giai đoạn đầu của quá trình sấy rồi mới giảm dần khi kéo dài thời gian [1]. Đáng chú ý, thời gian cần thiết để đạt đỉnh hàm lượng flavonoid có mối tương quan nghịch rõ rệt với nhiệt độ xử lý [1].
Nghiên cứu này cũng kết luận rằng nhiệt độ sấy khô thích hợp nhất cho dược liệu này là 100 độ C nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và thu hồi lượng flavonoid [1]. Quá trình làm khô bằng nhiệt không chỉ loại bỏ nước mà còn làm bay hơi hoặc bất hoạt các thành phần gây ngứa, kích ứng đường ruột, chuyển hóa các hoạt chất thô về dạng ổn định hơn. Thân rễ phơi khô hoặc sấy đúng cách giúp kiểm soát tốt dược tính và giảm thiểu độc tính tiếp xúc [2].
Bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính giảm đau
Để xác định ranh giới an toàn của vị thuốc, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm độc tính trên các mô hình động vật chuẩn mực. Năm 2013, một nghiên cứu đánh giá độc tính cấp, bán cấp và tác dụng giảm đau chống viêm của hoạt chất chính tectorigenin từ xạ can đã được tiến hành trên chuột [6].
Trong thử nghiệm độc tính cấp, liều gây chết một nửa (LD50) của tectorigenin dùng theo đường uống ở chuột được xác định ở mức 1,78 g/kg thể trọng [6]. Đáng chú ý, ở thử nghiệm độc tính bán cấp kéo dài liên tục suốt 28 ngày, không có bất kỳ triệu chứng ngộ độc nào được ghi nhận ở mức liều lên tới 300 mg/kg [6]. Điều này phản ánh hoạt chất này có biên độ an toàn tương đối rộng khi dùng đúng ngưỡng quy định [6].
Cũng trong công trình này, tectorigenin thể hiện hiệu quả giảm đau rõ rệt trước cơn đau tạng cấp tính do acid acetic gây ra trên chuột ở hai mức liều 50 mg/kg và 100 mg/kg [6]. Ở mô hình chuột cống bị phù chân do tiêm carrageenan, liều 60 mg/kg tectorigenin đã làm giảm tình trạng phù nề một cách có ý nghĩa thống kê [6]. Những dữ liệu thực nghiệm này xác nhận xạ can vừa có khả năng hạ viêm vừa giảm đau hiệu quả mà không gây độc tế bào [5].
Thời điểm thu hái và kiểm định chất lượng
Không phải củ xạ can nào cũng có dược tính và độ an toàn tương đương nhau. Dược tính của cây phụ thuộc mật thiết vào mùa vụ sinh trưởng và tuổi củ [1]. Năm 2006, một nghiên cứu tại Nam Kinh đã theo dõi sự biến đổi hàm lượng hàng tháng của 6 loại isoflavone trong thân rễ xạ can bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC [7].
Kết quả kiểm nghiệm khẳng định tổng hàm lượng của 6 isoflavone trong thân rễ cây xạ can thu hái vào tháng 4 đạt mức cao nhất [7]. Từ đó, nhóm nghiên cứu kết luận thời điểm thu hoạch tối ưu nhất cho cây xạ can tại vùng này là vào tháng 4 hàng năm [7]. Thu hái đúng vụ giúp dược liệu tích tụ đầy đủ hoạt chất trị liệu, tránh việc người dùng phải uống một lượng thảo dược quá lớn để đạt hiệu quả [7].
Một tổng quan hệ thống năm 2024 cũng tóm tắt rằng thân rễ xạ can phơi khô là vị thuốc truyền thống lâu đời có tác dụng thanh nhiệt giải độc, tiêu đờm, lợi hầu họng [2]. Dược điển hiện đại đã xác định 5 chất chỉ thị chất lượng cốt lõi gồm tectoridin, iridin, tectorigenin, irigenin và irisflorentin [2]. Nghiên cứu nhấn mạnh xạ can tuyệt đối an toàn và không biểu hiện độc tính khi dùng ở mức liều ứng dụng thông thường [2].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có
Theo các bài điểm báo quốc tế, xạ can còn được đưa vào Dược điển Châu Âu với tên khoa học Belamcandae chinensis rhizoma [3]. Vị thuốc này sở hữu đa dạng hợp chất polyphenol như isoflavone, xanthone glycoside, stilbene và triterpenoid iridal [3]. Các thử nghiệm ống nghiệm còn chỉ ra tiềm năng chống oxy hóa, ức chế đột biến, chống hình thành mạch và hạ đường huyết của thân rễ rẻ quạt [3].
Mặc dù có nhiều triển vọng, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn của y học hiện nay. Phần lớn các dữ liệu thực nghiệm về cơ chế chống viêm iNOS, COX-2 hay độc tính tế bào mới chỉ được thực hiện trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 hoặc mô hình chuột [6], [4], [5]. Bằng chứng trên lâm sàng ở người vẫn còn những khoảng trống cần nghiên cứu mở rộng thêm [3]. Do đó, xạ can chỉ mang tính chất hỗ trợ điều trị triệu chứng, không thể thay thế phác đồ kháng sinh đặc hiệu khi có nhiễm khuẩn hô hấp nặng.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây rẻ quạt
Hiểu lầm tai hại và phổ biến nhất trong dân gian là suy nghĩ: "Cây cỏ quanh nhà càng tươi càng tốt, giã uống trực tiếp mới mạnh". Nhiều người đào củ tươi rửa sạch rồi nhai ngậm cả bã. Cách làm này khiến dịch củ tươi đậm đặc giải phóng ồ ạt, tấn công trực tiếp vào niêm mạc miệng gây phồng rộp, tê rát lưỡi và kích ứng niêm mạc dạ dày dữ dội.
Hiểu lầm thứ hai là lạm dụng liều lượng vô tội vạ. Nhiều người sắc nước xạ can uống thay nước lọc cả ngày với mong muốn họng nhanh hết đau. Mặc dù ở liều điều trị cây rất an toàn [2], nhưng dùng quá tải các flavonoid có thể làm gan và thận phải làm việc quá mức, đồng thời gây rối loạn hệ tiêu hóa. Việc tự ý phối hợp củ tươi với các thuốc tây y hạ sốt, kháng viêm cũng tiềm ẩn nguy cơ quá liều tác động lên dạ dày.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng xạ can. Trong các nghiên cứu hóa thực vật, xạ can được biết đến là nguồn chứa nhiều phytoestrogen – các hợp chất có hoạt tính tương tự nội tiết tố nữ estrogen [3]. Những chất này có khả năng tác động lên nội tiết và các thụ thể hormone [3], tiềm ẩn nguy cơ co bóp tử cung gây nguy hiểm cho thai kỳ. Chưa có nghiên cứu lâm sàng kiểm chứng tính an toàn trên phụ nữ có thai [3].
Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng nặng, người thể trạng hư hàn, thường xuyên bị tiêu chảy, lạnh bụng cũng cần tránh dùng. Người đang mắc các bệnh lý mãn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng các thuốc chuyển hóa qua gan nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng để phòng ngừa tương tác chuyển hóa.
Cách dùng xạ can an toàn và hiệu quả
Để bảo đảm tính an toàn cao nhất, người dân chỉ nên sử dụng thân rễ xạ can đã qua phơi khô hoặc sấy nhiệt theo đúng quy chuẩn [1]. Dạng bào chế được khuyến cáo an toàn nhất trong y học cổ truyền là dạng thuốc sắc uống, không nên nhai sống củ tươi.
- Dạng dùng: Thân rễ phơi khô hoặc sấy ở nhiệt độ khoảng 100 độ C [1].
- Liều lượng khuyến cáo: Đường sắc dùng từ 6-10g dược liệu khô mỗi ngày cho người lớn. Không tự ý tăng liều khi chưa có chỉ định của thầy thuốc.
- Cách nấu: Rửa sạch lượng xạ can khô, cho vào ấm cùng khoảng 500-600ml nước, đun sôi nhỏ lửa còn khoảng 200-300ml, chia làm 2-3 lần uống ấm trong ngày sau bữa ăn.
- Lưu ý thời gian: Chỉ nên dùng liên tục trong các đợt viêm họng cấp từ 3 đến 5 ngày. Nếu tình trạng đau rát họng, ho sốt không thuyên giảm, người bệnh cần tới cơ sở y tế để được thăm khám chính xác.
Tóm lại, xạ can là một vị thảo dược trị các chứng bệnh hô hấp hiệu quả đã được cả y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại ghi nhận [2], [3]. Tuy nhiên, dược liệu chỉ thực sự lành tính khi được sơ chế sấy khô đúng kỹ thuật và sử dụng nghiêm ngặt trong giới hạn liều lượng khuyến cáo từ 6-10g mỗi ngày. Tuyệt đối không tùy tiện dùng rễ tươi liều cao để tránh các tác dụng phụ không đáng có cho cơ thể.






