Nhiều người có thói quen thức dậy vào sáng sớm và bắt đầu ngày mới bằng việc tập thể dục hoặc chuẩn bị đi làm. Tuy nhiên, không ít người cảm thấy choáng váng, nặng đầu hoặc hồi hộp ngay khi vừa bước chân ra khỏi giường ngủ. Các khảo sát y khoa ghi nhận thời điểm sáng sớm chính là khoảng thời gian dễ xảy ra các biến cố tim mạch và đột quỵ nguy hiểm nhất trong ngày [1], [2]. Liệu hiện tượng huyết áp bất ngờ vọt lên lúc bình minh chỉ là một phản ứng sinh lý vô hại hay là dấu hiệu cảnh báo của những tổn thương mạch máu nghiêm trọng?
Câu trả lời từ các bằng chứng y học hiện đại khẳng định: huyết áp tăng vọt quá mức vào buổi sáng là một yếu tố nguy cơ độc lập, có thể dự báo các tổn thương cơ quan đích và làm gia tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ não [1], [3]. Mức độ nguy hiểm này càng nhân lên gấp bội nếu đi kèm với các rối loạn đông máu tiềm ẩn hoặc tình trạng dao động huyết áp thất thường [4], [5].
Hiện tượng tăng vọt huyết áp buổi sáng là gì?
Huyết áp của con người không duy trì ở một mức cố định suốt 24 giờ mà luôn dao động theo nhịp sinh học tự nhiên [6]. Thông thường, khi màn đêm buông xuống và cơ thể đi vào giấc ngủ, chỉ số huyết áp sẽ hạ xuống mức thấp nhất để tim và hệ tuần hoàn được nghỉ ngơi [1], [6]. Khi chuẩn bị thức giấc và bắt đầu các hoạt động ban ngày, huyết áp sẽ tự động tăng lên để đáp ứng nhu cầu tưới máu cho các cơ quan [6].
Mức độ gia tăng huyết áp khi thức dậy thông thường dao động trong khoảng từ 10 đến 30 mmHg đối với huyết áp tâm thu và từ 7 đến 23 mmHg đối với huyết áp tâm trương [6]. Sự thay đổi này được coi là phản ứng thích nghi bình thường của hệ tuần hoàn [6]. Tuy nhiên, khi mức tăng vượt quá ngưỡng thông thường hoặc tốc độ tăng diễn ra quá đột ngột, hiện tượng này được gọi là tăng vọt huyết áp buổi sáng bệnh lý (morning blood pressure surge) [1], [2].
Biến thiên này thường được các chuyên gia y tế xác định bằng cách đo sự chênh lệch giữa huyết áp trung bình trong 2 giờ đầu tiên sau khi thức giấc và huyết áp trung bình của 1 giờ có trị số thấp nhất trong giấc ngủ [1], [3]. Ở những bệnh nhân bị tăng huyết áp, mức độ tăng và tốc độ tăng vào buổi sáng thường bị phóng đại quá mức so với người khỏe mạnh [2].
Cơ chế sinh học kích hoạt cơn tăng huyết áp lúc bình minh
Sự tăng vọt bất thường của huyết áp khi thức dậy bắt nguồn từ sự kích hoạt đồng loạt của các hệ thống điều hòa nội tiết và thần kinh tự chủ [1], [6]. Trong đó, sự gia tăng hoạt tính của hệ thần kinh giao cảm đóng vai trò trung tâm thúc đẩy mạch máu co thắt và tăng sức cản ngoại vi [1]. Điều này thường đi kèm với hiện tượng tăng huyết áp tư thế đứng, một tình trạng liên quan trực tiếp đến sự kích thích quá mức của hệ giao cảm khi cơ thể chuyển từ tư thế nằm sang tư thế đứng [1].
Bên cạnh yếu tố thần kinh, hệ thống nội tiết cũng tham gia mật thiết vào quá trình này [6]. Các biến thiên của huyết áp vào buổi sáng có mối tương quan chặt chẽ với nồng độ hormone aldosterone trong huyết tương [6]. Nồng độ aldosterone tăng cao kích thích cơ thể giữ muối và nước, đồng thời làm tăng trương lực thành mạch, dẫn tới hiện tượng huyết áp leo thang nhanh chóng [6].
Sự nguy hiểm của cơn tăng huyết áp sáng sớm còn gắn liền với tình trạng tăng đông máu và suy giảm khả năng tự tiêu cục máu đông tự nhiên [4]. Buổi sáng là thời điểm các yếu tố thúc đẩy hình thành cục máu đông như chất ức chế chất hoạt hóa plasminogen-1 (PAI-1) và mảnh phân cắt prothrombin 1+2 (F1+2) có thể gia tăng bất thường [4]. Áp lực dòng máu tăng cao kết hợp với lòng mạch dễ hình thành huyết khối tạo nên một môi trường vô cùng nguy hiểm cho các biến cố mạch máu não [4].
Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về nguy cơ đột quỵ?
Mối liên hệ giữa hiện tượng tăng vọt huyết áp buổi sáng và các biến cố tim mạch đã được chứng minh qua nhiều công trình nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dọc [1], [4], [5], [3].
Nghiên cứu theo dõi triển vọng trên 519 bệnh nhân cao tuổi bị tăng huyết áp đã ghi nhận những kết quả đáng chú ý về nguy cơ mạch máu não [3]. Các đối tượng tham gia được theo dõi huyết áp lưu động 24 giờ và chụp cộng hưởng từ (MRI) não để phát hiện các ổ nhồi máu não thầm lặng, sau đó được theo dõi trung bình suốt 41 tháng (từ 1 đến 68 tháng) [3]. Kết quả ghi nhận có 44 biến cố đột quỵ xảy ra trong thời gian nghiên cứu [3].
Khi phân chia bệnh nhân thành các nhóm, nhóm có mức tăng huyết áp sáng sớm thuộc 10% cao nhất (mức tăng từ 55 mmHg trở lên, gồm 53 bệnh nhân) có tỷ lệ nhồi máu não thầm lặng ban đầu lên tới 57%, so với 33% ở nhóm tăng dưới 55 mmHg [3]. Tỷ lệ đột quỵ thực tế trong thời gian theo dõi ở nhóm tăng huyết áp sáng cao nhất đạt tới 19%, cao hơn rất nhiều so với mức 7,3% ở nhóm còn lại [3].
Sau khi điều chỉnh theo tuổi và huyết áp trung bình 24 giờ, nguy cơ tương đối bị đột quỵ ở nhóm có mức tăng từ 55 mmHg trở lên vẫn cao gấp 2,7 lần so với nhóm không có mức tăng cao này [3]. Đáng chú ý, cứ mỗi 10 mmHg gia tăng thêm của huyết áp tâm thu vào buổi sáng, nguy cơ đột quỵ của người bệnh lại tăng thêm 22% [1]. Mối liên hệ này hoàn toàn độc lập với tuổi tác, chỉ số huyết áp 24 giờ và tiền sử nhồi máu não thầm lặng trước đó [1], [3].
Tác động cộng hưởng giữa huyết áp buổi sáng và các chỉ số đông máu tiếp tục được làm sáng tỏ trong một nghiên cứu công bố năm 2011 trên 514 bệnh nhân tăng huyết áp trên 50 tuổi tại Nhật Bản (độ tuổi trung bình 72,3 tuổi; 37% nam giới) [4]. Những người tham gia được đo huyết áp lưu động 24 giờ, định lượng các yếu tố đông máu gồm fibrinogen huyết tương, PAI-1, F1+2 và chụp MRI não [4]. Trong thời gian theo dõi trung bình 41 tháng (tương đương 1.751 người-năm), có 43 ca đột quỵ xảy ra, bao gồm 30 ca nhồi máu não, 5 ca xuất huyết não và 8 ca không xác định [4].
Phân tích đa biến cho thấy tỷ số nguy cơ (HR) bị đột quỵ ở nhóm có nồng độ PAI-1 cao nhất so với các nhóm thấp hơn là 2,5; đối với F1+2 là 2,6; và đối với tăng huyết áp buổi sáng là 1,2 [4]. Đặc biệt, ở những bệnh nhân có cả hai chỉ số PAI-1 và F1+2 cùng nằm trong nhóm cao nhất, nguy cơ đột quỵ tăng vọt lên gấp 8,2 lần so với nhóm có cả hai chỉ số ở mức thấp [4]. Đối với 128 bệnh nhân thuộc nhóm tăng huyết áp sáng sớm cao nhất, nguy cơ đột quỵ khi có PAI-1 cao là 3,4 lần và khi có F1+2 cao là 3,3 lần [4]. Điều này khẳng định sự kết hợp giữa tăng huyết áp sáng và rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ đột quỵ theo cấp số nhân [4].
Một công trình quy mô lớn khác là nghiên cứu Ohasama tại Nhật Bản theo dõi 1.430 đối tượng từ 40 tuổi trở lên trong thời gian trung bình 10,4 năm [5]. Kết quả phân tích mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox cho thấy không có sự liên quan có ý nghĩa giữa hiện tượng tăng huyết áp buổi sáng với tổng số biến cố đột quỵ nói chung hay nguy cơ nhồi máu não [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện nguy cơ xuất huyết não tăng lên rõ rệt ở những người có mức tăng huyết áp sáng từ 25 mmHg trở lên [5].
Nghiên cứu Ohasama cũng chỉ ra rằng những người có mức giảm huyết áp ban đêm cực đoan (tụt từ 20% trở lên so với ban ngày) cũng có tỷ lệ xuất huyết não cao hơn nhóm chỉ giảm từ 10% đến 19% [5]. Ngược lại, những người bị mất trũng huyết áp ban đêm (mức giảm dưới 10%) lại có nguy cơ nhồi máu não cao hơn đáng kể [5].
Những tranh luận khoa học và khác biệt chủng tộc
Mặc dù nhiều bằng chứng khẳng định tác hại của cơn tăng huyết áp sáng sớm, ý nghĩa tiên lượng của hiện tượng này vẫn còn những điểm tranh cãi trong giới y khoa [5], [7]. Bốn nghiên cứu triển vọng lớn gồm nghiên cứu nhánh ABPM của thử nghiệm Syst-Eur, nghiên cứu Jichii Medical School ABPM-wave1, nghiên cứu đoàn hệ Bordeaux và nghiên cứu Ohasama đã đưa ra một số kết quả chưa đồng nhất [7].
Cụ thể, trong khi nghiên cứu Jichii ghi nhận mức tăng huyết áp sáng lớn làm tăng nguy cơ đột quỵ và nghiên cứu Bordeaux ghi nhận tăng nguy cơ biến cố tim mạch tổng thể, thì nghiên cứu Syst-Eur lại ghi nhận kết quả ngược lại khi mức tăng huyết áp sáng lớn liên quan tới tỷ lệ biến cố tim mạch thấp hơn [7]. Nghiên cứu Ohasama lại chỉ ra mối liên hệ đặc hiệu với xuất huyết não chứ không phải toàn bộ các loại đột quỵ [5], [7]. Các chuyên gia cho rằng sự mâu thuẫn này bắt nguồn từ sự khác biệt về định nghĩa mức tăng, điều kiện đo lường, kết cục theo dõi và đặc điểm quần thể nghiên cứu [7].
Sự khác biệt về chủng tộc cũng mang lại những phát hiện bất ngờ [8]. Người Mỹ gốc Phi có nguy cơ bị đột quỵ cao gấp đôi so với người da trắng [8]. Để tìm hiểu xem mức tăng huyết áp sáng có phải là nguyên nhân hay không, một nghiên cứu năm 2005 đã so sánh 183 người Mỹ gốc Phi và 139 người da trắng trong độ tuổi 18 đến 65 bằng máy theo dõi huyết áp 24 giờ [8].
Kết quả cho thấy mức tăng huyết áp buổi sáng ở người Mỹ gốc Phi thực tế lại thấp hơn có ý nghĩa so với người da trắng (23 mmHg so với 27 mmHg) [8]. Sau khi hiệu chỉnh các yếu tố giới tính, tuổi tác và chỉ số khối cơ thể (BMI), mức tăng giữa hai nhóm lần lượt là 23 mmHg và 26 mmHg, không còn sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê [8]. Phát hiện này chỉ ra rằng hiện tượng tăng vọt huyết áp buổi sáng không phải là yếu tố giải thích cho sự chênh lệch về tỷ lệ đột quỵ giữa người Mỹ gốc Phi và người da trắng [8]. Mức độ tăng huyết áp sáng sớm nhìn chung được ghi nhận là lớn hơn ở người da trắng [6].
Hiểu lầm thường gặp về huyết áp buổi sáng
Nhiều người lầm tưởng rằng huyết áp chỉ cần đo một lần duy nhất tại phòng khám nếu thấy chỉ số bình thường thì có thể hoàn toàn yên tâm. Trên thực tế, huyết áp đo tại phòng khám vào ban ngày thường bỏ sót sự biến động huyết áp trong đêm và lúc sáng sớm [2]. Những người có huyết áp ban ngày bình thường vẫn có thể trải qua những đợt tăng vọt huyết áp nguy hiểm khi vừa ngủ dậy [1], [3].
Một hiểu lầm khác là cho rằng việc huyết áp hạ thật sâu vào ban đêm luôn là dấu hiệu tốt cho sức khỏe tim mạch. Bằng chứng khoa học từ nghiên cứu Ohasama cho thấy những người có huyết áp ban đêm giảm quá mức (trên 20%) lại có nguy cơ bị xuất huyết nội sọ cao hơn khi huyết áp bật tăng mạnh trở lại vào sáng hôm sau [5]. Do đó, việc duy trì một biên độ dao động sinh lý vừa phải mới là trạng thái an toàn nhất cho thành mạch [6], [5].
Ai cần đặc biệt thận trọng với cơn tăng huyết áp sáng sớm?
Các dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ tăng huyết áp vào buổi sáng có xu hướng lớn dần theo tuổi tác [6]. Do đó, người cao tuổi, đặc biệt là những người đã được chẩn đoán tăng huyết áp, là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất phải đối mặt với các tổn thương cơ quan đích và biến cố đột quỵ [1], [3].
Những người có thói quen tiêu thụ rượu bia và hút thuốc lá cũng nằm trong diện báo động đỏ [6]. Hai yếu tố này đã được chứng minh là làm gia tăng trực tiếp biên độ tăng vọt của huyết áp khi thức giấc [6]. Ngoài ra, những bệnh nhân mắc chứng tăng huyết áp tư thế đứng do hoạt động giao cảm quá mức cần được giám sát chặt chẽ, bởi tình trạng này liên quan mật thiết đến sự gia tăng độ biến thiên huyết áp lưu động và mức tăng vọt huyết áp buổi sáng [1].
Ứng dụng thực tế để kiểm soát huyết áp sáng sớm
Để phát hiện chính xác hiện tượng này, việc theo dõi huyết áp liên tục 24 giờ (ABPM) hoặc theo dõi tại nhà đóng vai trò then chốt [2]. Tuy nhiên, các phương pháp đo đạc thông thường theo mốc thời gian cố định đôi khi chưa phản ánh được đầy đủ dạng biến đổi của từng cá nhân, vốn có thể dao động từ tăng nhanh đột ngột đến tăng chậm kéo dài nhiều giờ [2]. Các nhà khoa học đã phát triển những phương pháp phân tích nâng cao, chẳng hạn như sử dụng phương trình logistic kép để khớp với biểu đồ huyết áp của từng người, từ đó tính toán chính xác tốc độ và mức độ tăng áp nhằm phục vụ can thiệp điều trị [2].
Về mặt điều trị, việc kiểm soát huyết áp thông thường là chưa đủ mà cần hướng tới việc ức chế chuyên biệt cơn tăng huyết áp buổi sáng [1], [3]. Các giải pháp dùng thuốc hiện nay bao gồm việc ưu tiên các nhóm thuốc hạ áp có thời gian tác dụng kéo dài suốt 24 giờ để đảm bảo nồng độ thuốc vẫn còn hiệu lực vào sáng hôm sau [6], [2].
Bên cạnh đó, việc sử dụng các nhóm thuốc có tác dụng đối kháng chuyên biệt với cơn tăng áp sáng sớm, chẳng hạn như thuốc chẹn thụ thể alpha, có thể được cân nhắc [6]. Một chiến lược dùng thuốc khác là sử dụng thuốc ngay khi vừa tỉnh giấc nhưng trước khi bước chân ra khỏi giường để ngăn chặn kịp thời áp lực máu gia tăng [6]. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý đổi thuốc hoặc thay đổi giờ uống thuốc mà cần thảo luận cụ thể với bác sĩ điều trị để có phác đồ cá thể hóa an toàn.
Việc nhận biết hiện tượng tăng vọt huyết áp buổi sáng giúp chúng ta chủ động phòng ngừa những cơn tai biến bất ngờ. Lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, không hút thuốc và tuân thủ chặt chẽ chỉ định điều trị của bác sĩ là chìa khóa để giữ cho huyết áp luôn ổn định suốt cả ngày lẫn đêm.




