Nhiều người thường bổ sung các loại đậu, ngũ cốc vào thực đơn hàng ngày nhằm tăng cường sức khỏe và củng cố hệ miễn dịch. Dù vậy, không ít người vẫn gặp phải tình trạng mệt mỏi kéo dài, vết thương chậm lành hoặc dễ mắc các bệnh nhiễm trùng theo mùa. Nguyên nhân phổ biến nằm ở sự khác biệt lớn về sinh khả dụng của vi chất kẽm giữa nguồn đạm động vật như thịt đỏ và nguồn thực vật.
Thịt đỏ chứa hàm lượng kẽm dồi dào với khả năng hấp thu cao vượt trội, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì phản ứng miễn dịch khỏe mạnh [1]. Trái lại, dù các loại đậu hay ngũ cốc thô chứa lượng kẽm đáng kể, sự hiện diện của phytate liên kết chặt chẽ với kẽm tạo thành phức chất không hòa tan, cản trở đáng kể quá trình hấp thu qua đường ruột [2].
Vai trò cốt lõi của kẽm đối với hệ thống phòng vệ
Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, tham gia vào hoạt động của hơn 300 enzyme trong cơ thể, điều hòa quá trình biểu hiện gen, phân chia tế bào và sửa chữa mô [3], [2], [4]. Thiếu hụt kẽm trực tiếp dẫn đến suy giảm miễn dịch, viêm da, và vết thương chậm liền sẹo [3], [1]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng kẽm đóng vai trò then chốt cho cả hệ miễn dịch bẩm sinh lẫn miễn dịch thích ứng [5].
Khi cơ thể thiếu hụt kẽm, các tế bào miễn dịch bẩm sinh suy giảm chức năng, trong khi hệ miễn dịch thích ứng bị rối loạn, làm giảm hoạt động của tế bào B cũng như sản xuất kháng thể [5]. Đồng thời, tình trạng này kích thích sản sinh các cytokine tiền viêm, gây ra hiện tượng lão hóa viêm mạn tính và làm gián đoạn cân bằng miễn dịch [5]. Ngoài ra, kẽm còn tăng cường hiệu quả chống virus trực tiếp; chẳng hạn việc đưa ion kẽm vào nội bào có thể ức chế sự nhân lên của virus ARN như SARS-CoV trong môi trường nuôi cấy [5].
Cơ chế sinh học: Vì sao phytate ức chế kẽm thực vật?
Kẽm trong thực phẩm khi vào đường tiêu hóa cần phải ở dạng ion tự do hoặc dạng phức hòa tan thì niêm mạc ruột mới có thể thẩm thấu và vận chuyển vào máu [2], [4]. Trong các loại thực vật, đặc biệt là ngũ cốc thô, cây họ đậu và chất xơ, phytate (axit phytic) hiện diện như một dạng dự trữ phốt pho tự nhiên [1], [2]. Tuy nhiên, phân tử phytate có khả năng tạo phức chelate rất mạnh với các cation hóa trị hai như kẽm [2].
Phức chất phytate-kẽm này hoàn toàn không hòa tan trong môi trường pH đường ruột, khiến enzyme tiêu hóa không thể phân tách để giải phóng ion kẽm [2]. Hệ quả là kẽm bị đào thải ra ngoài theo phân thay vì được hấp thu vào cơ thể [2]. Ngược lại, protein động vật trong quá trình tiêu hóa sẽ phân cắt thành các peptide chứa các axit amin như cysteine, histidine, serine, aspartate và glutamate [2]. Các chuỗi axit amin này liên kết với kẽm tạo thành phức chất hòa tan, giúp bảo vệ kẽm khỏi bị kết tủa và tạo điều kiện vận chuyển dễ dàng qua các thụ thể axit amin ở niêm mạc ruột [2], [4].
Bằng chứng khoa học: Kẽm từ thịt đỏ so với nguồn thực vật
Mối liên hệ giữa chế độ ăn dựa vào thực vật thô giàu phytate và tình trạng thiếu kẽm đã được y văn ghi nhận từ nhiều thập kỷ trước [1]. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 1991 chỉ ra rằng tình trạng thiếu kẽm dinh dưỡng ban đầu được phát hiện tại Trung Đông ở những nhóm dân cư tiêu thụ nhiều ngũ cốc thô giàu chất xơ và phytate nhưng thiếu hụt thịt đỏ [1]. Tình trạng này sau đó được xác nhận ở trẻ em, thanh thiếu niên và phụ nữ mang thai tại nhiều quốc gia như Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Canada, gây ra các biến chứng nghiêm trọng như chậm phát triển thể chất, suy giảm miễn dịch và tăng biến chứng thai kỳ [1].
Sự chênh lệch về tỷ lệ hấp thu kẽm giữa nguồn đạm động vật và đạm thực vật cũng được làm rõ trong các thử nghiệm chuyển hóa. Một nghiên cứu trên chuột cai sữa bị thiếu kẽm nhẹ công bố năm 1986 đã so sánh sinh khả dụng của kẽm từ bột đậu nành đã khử béo, thịt gà khô và hỗn hợp đậu nành - thịt gà (tỷ lệ 50:50) dựa trên kỹ thuật đánh dấu đồng vị phóng xạ kẽm 65Zn [6]. Sau 6 ngày thử nghiệm, tỷ lệ giữ lại kẽm 65Zn từ khẩu phần thịt gà cao hơn đáng kể so với khẩu phần đậu nành [6]. Khi kết hợp cả hai loại thực phẩm, tỷ lệ giữ lại kẽm nằm ở mức trung bình giữa hai nhóm đơn lẻ, chứng minh đạm động vật hỗ trợ bù trừ một phần sự cản trở hấp thu từ đạm thực vật [6].
Nghiên cứu mô hình hóa chế độ ăn tại Pháp công bố năm 2022 trên người trưởng thành cũng khẳng định rào cản này khi cố gắng thay thế hoàn toàn đạm động vật [7]. Nghiên cứu cho thấy khi tối ưu hóa khẩu phần ăn nhằm giảm thiểu bệnh mạn tính bằng cách cắt giảm thịt đỏ và tăng ngũ cốc nguyên cám, nhu cầu về sắt và kẽm khả dụng sinh học trở thành ràng buộc nghiêm ngặt nhất trong số 35 chất dinh dưỡng được đánh giá [7]. Nếu nới lỏng các yêu cầu nghiêm ngặt về kẽm và sắt sinh khả dụng để theo đuổi chế độ ăn nhiều thực vật hơn, tỷ lệ thiếu máu do thiếu sắt ước tính tăng lên mức 5,0% (khoảng tin cậy 95%: 3,9% - 6,4%) [7].
Tác động của sinh khả dụng kẽm tới tế bào miễn dịch
Sự sẵn có của ion kẽm nội bào mang tính quyết định đối với chức năng bình thường của hệ miễn dịch [5], [8]. Một nghiên cứu năm 2007 về vai trò của metallothionein chỉ ra rằng việc giảm hấp thu kẽm từ đường ruột sẽ làm tổn thương trực tiếp đến miễn dịch qua trung gian tế bào, suy giảm chức năng tuyến ức và làm giảm hoạt tính của tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK cell) [8].
Thiếu hụt kẽm gây mất cân bằng sản xuất cytokine: làm sụt giảm các cytokine quan trọng của phân nhóm Th1 như Interleukin-2 (IL-2), Interleukin-12 (IL-12), Interferon-alpha (IFN-alpha), Interferon-gamma (IFN-gamma), nhưng lại làm gia tăng các cytokine tiền viêm như Tumor Necrosis Factor-alpha (TNF-alpha), Interleukin-1 (IL-1) và Interleukin-6 (IL-6) [8]. Nghiên cứu cũng ghi nhận kẽm có khả năng tăng cường hoạt tính kháng virus của IFN-alpha lên gấp mười lần [8]. Protein metallothionein (MT) lưu giữ và điều phối giải phóng kẽm, chuyển giao kẽm cho các enzyme chống oxy hóa quan trọng như superoxide dismutase (SOD) và hệ thống sửa chữa ADN [3], [8]. Khi thiếu kẽm, các cơ chế bảo vệ chống oxy hóa này suy yếu, dẫn đến tổn thương tế bào kéo dài [3], [8].
Hiểu lầm phổ biến về hàm lượng dinh dưỡng
Một hiểu lầm rất phổ biến là chỉ nhìn vào tổng hàm lượng kẽm ghi trên nhãn dinh dưỡng hoặc bảng thành phần thực phẩm thô. Nhiều người cho rằng ăn một khẩu phần hạt, đậu đỗ có lượng kẽm tương đương thịt bò thì cơ thể sẽ nhận được lượng vi chất như nhau. Thực tế sinh khả dụng mới là yếu tố quyết định [2], [4]. Dù thực vật có lượng kẽm cao, sự hiện diện của phytate và chất xơ tạo phức cản trở quá trình giải phóng ion kẽm tự do tại ruột non [2], [4].
Ngược lại, kẽm trong thịt đỏ tồn tại ở các dạng phức hợp hữu cơ kết hợp cùng các peptide tự nhiên, tránh được sự can thiệp của phytate và dễ dàng hấp thu thông qua các con đường vận chuyển axit amin [2], [4]. Do đó, việc quy đổi đồng đều giá trị dinh dưỡng giữa đạm thực vật và đạm động vật mà bỏ qua các chất kháng dinh dưỡng thường dẫn đến tình trạng thiếu hụt vi chất vi thể mà người bệnh không hề hay biết [1], [7].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Tình trạng thiếu kẽm do chế độ ăn mất cân đối hoặc suy giảm hấp thu có thể xảy ra ở nhiều nhóm dân số, nhưng một số đối tượng chịu rủi ro cao hơn hẳn:
- Người cao tuổi: Tình trạng lão hóa miễn dịch thường đi kèm với việc giảm lượng kẽm khả dụng sinh học trong cơ thể [5]. Hiện tượng viêm mạn tính ở người già gây cô lập kẽm bên trong tế bào, khiến hệ miễn dịch suy yếu và dễ tổn thương trước các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp [5].
- Phụ nữ mang thai và trẻ vị thành niên: Nhóm có nhu cầu phân chia tế bào và tăng trưởng mô rất lớn; thiếu hụt kẽm sinh khả dụng từ bữa ăn làm tăng nguy cơ biến chứng sản khoa và chậm phát triển thể chất [3], [1], [2].
- Người ăn thuần chay hoặc ăn chay trường dài hạn: Những người sử dụng đậu đỗ và ngũ cốc làm nguồn đạm chính mà không có biện pháp chế biến giảm phytate rất dễ rơi vào tình trạng thiếu kẽm mạn tính do tỷ lệ phytate/kẽm trong khẩu phần quá cao [1], [2].
Hướng dẫn áp dụng thực tế để tối ưu hóa hấp thu
Để duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh mà vẫn cân bằng các mục tiêu sức khỏe, người tiêu dùng có thể linh hoạt điều chỉnh cách kết hợp thực phẩm trong bữa ăn hàng ngày:
- Phối hợp đạm động vật và thực vật: Không nhất thiết phải tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ. Việc kết hợp một lượng vừa phải thịt đỏ hoặc thịt nạc vào các món đậu hay ngũ cốc giúp các peptide từ thịt hỗ trợ cải thiện sinh khả dụng của kẽm trong bữa ăn hỗn hợp [2], [6].
- Giảm hàm lượng phytate trong đậu hạt: Khi sử dụng ngũ cốc thô và các loại đậu, nên áp dụng các biện pháp truyền thống như ngâm nước kỹ, đãi vỏ, ủ mầm hoặc lên men trước khi nấu nhằm phân giải bớt lượng axit phytic, giúp giải phóng kẽm khỏi phức chất [2], [4].
- Đa dạng hóa chế độ ăn: Đảm bảo cân đối giữa các nguồn cung cấp vi chất, tránh các chế độ ăn kiêng hà khắc loại bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm tự nhiên mà không có sự tư vấn chuyên môn. Khi có dấu hiệu thiếu hụt kéo dài hoặc đang mắc các bệnh lý chuyển hóa mạn tính, người dân nên tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ dinh dưỡng thay vì tự ý bổ sung các chế phẩm vi chất liều cao.
Tóm lại, thịt đỏ là nguồn cung cấp kẽm dồi dào với sinh khả dụng cao nhờ không bị cản trở bởi chất kháng dinh dưỡng phytate như trong các loại đậu. Bổ sung hợp lý nguồn kẽm dễ hấp thu này giúp duy trì hoạt động ổn định của hàng rào miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Chìa khóa cho một sức khỏe vững chắc nằm ở chế độ ăn cân đối, kết hợp khoa học giữa đạm động vật và thực vật thay vì thiên lệch về một phía.



