Nhiều người có thói quen xem nhãn sản phẩm để kiểm soát năng lượng nạp vào cơ thể. Tuy nhiên, không ít người nhầm lẫn giữa con số nhà sản xuất in trên bao bì và lượng thức ăn thực tế cho vào đĩa [1], [2].
Khẩu phần phục vụ (serving size) và khẩu phần ăn thực tế (portion size) là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt [1], [3]. Khẩu phần phục vụ là lượng đo lường tiêu chuẩn do nhà sản xuất hoặc cơ quan quản lý ấn định [1], [3]. Trong khi đó, khẩu phần ăn thực tế là khối lượng thực phẩm bạn quyết định ăn trong một lần [1], [3].
Cơ chế tác động: Hiện tượng méo mó khẩu phần
Mối liên hệ giữa số liệu trên nhãn và lượng thức ăn thực nạp chịu chi phối bởi hiệu ứng tâm lý gọi là méo mó khẩu phần (portion distortion) [1]. Người tiêu dùng thường không nhận ra lượng ăn thực tế vượt xa lượng phục vụ tiêu chuẩn ghi trên bao bì [1]. Sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm siêu chế biến đi kèm với khẩu phần lớn là yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì [1], [3].
Đáng chú ý, các mặt hàng có mật độ năng lượng cao lại có xu hướng công bố lượng phục vụ nhỏ hơn kích thước tham chiếu [1]. Điều này khiến người ăn dễ nạp quá mức năng lượng mà không hề hay biết [1]. Khi bao bì chứa nhiều khẩu phần nhưng người mua lầm tưởng là một khẩu phần duy nhất, họ sẽ vô tình hấp thu lượng calo, chất béo và đường vượt tầm kiểm soát [4], [2].
Bằng chứng khoa học về sự nhầm lẫn nhãn thực phẩm
Một tổng quan phạm vi năm 2019 tổng hợp 14 bài báo khoa học từ 7 cơ sở dữ liệu lớn để tìm hiểu nhận thức của người trưởng thành khỏe mạnh [3]. Kết quả chỉ ra 12 nghiên cứu thực hiện tại Bắc Mỹ đều ghi nhận người tiêu dùng hiểu rất kém về nhãn khẩu phần phục vụ [3]. Nhiều người ngộ nhận rằng lượng phục vụ in trên bao bì là mức khuyến nghị cho chế độ ăn lành mạnh, thay vì chỉ là một đơn vị tiêu thụ điển hình [3].
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi lượng phục vụ trên nhãn ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi [3]. Có 3 nghiên cứu chứng minh kích cỡ khẩu phần phục vụ in càng lớn thì khẩu phần người tham gia tự chọn càng tăng [3]. Ngược lại, một nghiên cứu trên sản phẩm bánh kẹo ghi nhận điều ngược lại: khẩu phần ghi trên nhãn lớn hơn khiến lượng tiêu thụ giảm đi [3].
Một thử nghiệm năm 2015 trên 100 phụ nữ đánh giá tác động của nhãn phục vụ đối với món bánh pizza [5]. Khi người tham gia được phục vụ phần ăn lớn, lượng thức ăn nạp vào thấp hơn đáng kể nếu bao bì dán nhãn "chứa 4 khẩu phần" so với nhãn "chứa 2 khẩu phần" [5]. Mức ăn ở nhóm dán nhãn 4 khẩu phần thậm chí tương đương với nhóm chỉ nhận phần bánh nhỏ [5].
Một nghiên cứu năm 2014 đánh giá năng lực ước tính khẩu phần của bệnh nhân tại các cơ sở chăm sóc ban đầu [2]. Trong thử nghiệm với 90 bệnh nhân, có tới 86% người tham gia mặc định một gói sản phẩm là một khẩu phần đơn lẻ dù bao bì chứa nhiều khẩu phần [2]. Họ đánh đồng lượng calo của một khẩu phần với tổng năng lượng của cả gói thực phẩm [2]. Dù có nhân viên nghiên cứu gợi ý và hỗ trợ đánh giá lại, 63% người vẫn tiếp tục nhầm lẫn giữa calo trên một khẩu phần và tổng calo trong gói [2].
Cũng theo nghiên cứu năm 2014, một khảo sát do các tác giả thực hiện phát hiện chỉ 32% người bệnh tính chính xác lượng carbohydrate khi uống chai nước 20-oz chứa 2,5 khẩu phần [2]. Thậm chí, chỉ 22% tính đúng lượng carbohydrate khi nhìn nhãn dinh dưỡng của 2 lát bánh mì ít carb [2]. Kỹ năng tính toán và khả năng đọc hiểu thấp có mối liên hệ mật thiết với việc hiểu sai nhãn [2].
Một thử nghiệm trực tuyến năm 2021 tại Anh với 1.667 người trưởng thành đã đo lường việc lựa chọn khẩu phần ảo cho 18 món ăn chính [6]. Kết quả cho thấy nhóm nhìn thấy nhãn calo đơn thuần (kcal) lại chọn phần ăn lớn hơn 55 kcal so với nhóm không có nhãn [6]. Tuy nhiên, khi kết hợp nhãn năng lượng cùng nhãn quy đổi hoạt động thể chất (PACE), kích cỡ phần ăn đã giảm bớt [6].
Tại Pháp, một nghiên cứu năm 2018 trên đoàn hệ người trưởng thành đã đánh giá tác động của nhãn mặt trước bao bì lên nhận thức phần ăn [7]. Hệ thống nhãn Nutri-Score cho thấy khả năng giúp người tiêu dùng chọn khẩu phần hợp lý hơn đối với các thực phẩm kém lành mạnh so với nhãn Đèn giao thông (MTL) hoặc không dán nhãn [7]. Trái lại, hệ thống nhãn xếp hạng sao sức khỏe (HSR) hay nhãn GDA năng lượng không tạo ra sự khác biệt rõ rệt đối với một số đồ uống giải khát [7].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại
Nhãn khẩu phần phục vụ là công cụ giúp người tiêu dùng xác định lượng cần mua, chuẩn bị và hỗ trợ kiểm soát thức ăn [1]. Khi nhãn ghi nhận số phần ăn một cách rõ ràng, hành vi ăn uống vô thức có thể giảm thiểu rõ rệt như thực nghiệm với món bánh pizza đã chứng minh [5].
Dù vậy, thông tin khẩu phần vẫn là một trong những mục khó hiểu nhất đối với công chúng [1]. Tại Anh, khẩu phần thực tế người dân tiêu thụ cao hơn nhiều so với khẩu phần phục vụ chuẩn trên bao bì, đặc biệt ở nhóm thực phẩm như khoai tây chiên và bỏng ngô [4]. Hầu hết mọi người thất bại trong việc làm các phép tính nhân chia để tìm ra tổng calo [4], [2].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người tin rằng một gói bánh nhỏ hay một chai nước ngọt cầm tay luôn là một phần ăn duy nhất [4], [2]. Thực tế, nhà sản xuất thường chia nhỏ thành 2 đến 2,5 phần ăn, khiến người dùng nạp gấp đôi hoặc gấp ba lượng calo nếu dùng hết [4], [2].
Một hiểu lầm khác là khẩu phần phục vụ thể hiện mức khuyến cáo bạn nên ăn để tốt cho sức khỏe [3]. Thực chất, con số này chỉ mô tả lượng tiêu thụ điển hình của số đông trong một lần ăn hoặc do doanh nghiệp tự đưa ra [1], [3].
Nhóm người nên thận trọng
Người kiểm soát cân nặng cần cẩn trọng tối đa trước các loại thực phẩm siêu chế biến và bánh kẹo đóng gói [1], [3]. Nhóm thức ăn này dễ khiến người tiêu dùng ăn quá trớn do khẩu phần phục vụ ghi trên nhãn thường bị chia rất nhỏ để tạo cảm giác ít calo [1].
Người mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường hoặc tăng huyết áp không nên chỉ nhìn vào số gam chất đường, chất béo hay natri trên một khẩu phần [4], [2]. Nếu ăn toàn bộ gói sản phẩm, lượng đường và muối nạp vào sẽ tăng gấp nhiều lần con số niêm yết [4]. Khi có bệnh lý nền, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thiết lập lượng ăn an toàn.
Cách áp dụng vào đời sống hàng ngày
Để tránh rơi vào bẫy nhầm lẫn, hãy kiểm tra kỹ mục "số khẩu phần trong bao bì" (servings per container) trước khi đọc bảng thành phần calo [4], [2]. Nếu một chai nước ngọt ghi 150 kcal trên một khẩu phần nhưng chứa 2 khẩu phần, uống hết chai đồng nghĩa nạp 300 kcal [4], [2].
Tại Mỹ, cơ quan quản lý đã bắt buộc dán nhãn hai cột để hiển thị song song dinh dưỡng cho một khẩu phần và toàn bộ bao gói [4]. Tại châu Âu, Úc và New Zealand, nhãn dinh dưỡng được yêu cầu hiển thị theo chuẩn 100g hoặc 100ml [1]. Người tiêu dùng có thể dựa vào tỷ lệ 100g này để dễ dàng so sánh giá trị dinh dưỡng giữa các nhãn hàng khác nhau [1].
Khi ăn vặt hoặc chuẩn bị bữa ăn, hãy chủ động chia thức ăn ra bát hoặc đĩa riêng theo lượng đã định trước [5]. Tránh thói quen ăn trực tiếp từ túi hoặc hộp lớn vì hành vi này dễ gây mất kiểm soát khẩu phần nạp vào [5], [4].
Khẩu phần phục vụ trên nhãn là con số tham chiếu, còn khẩu phần ăn thực tế nằm trong quyết định của bạn [1], [3]. Đọc kỹ số lượng khẩu phần trên mỗi gói sản phẩm sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe và duy trì năng lượng cân bằng [4], [2].









