Khoai tây là thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày, cung cấp nguồn năng lượng dồi dào và nhiều vi chất dinh dưỡng thiết yếu. Nhiều người tiêu dùng thường băn khoăn liệu cách chế biến như nướng hay chiên rán ngập dầu ảnh hưởng thế nào đến các chất dinh dưỡng, đặc biệt là khoáng chất kali.

Thực tế chế biến cho thấy các phương pháp xử lý nhiệt không dùng nước như chiên rán hoặc nướng giữ lại khoáng chất tốt hơn luộc, bởi khoáng chất không bị hòa tan trôi mất ra môi trường nước xung quanh [1]. Tuy nhiên, chiên rán ngập dầu làm biến đổi lượng chất béo, nước và cấu trúc tinh bột, trong khi nướng vẫn bảo tồn được nhiều hợp chất dinh dưỡng nếu áp dụng nhiệt độ và thời gian hợp lý [4, 8].

Cơ chế biến đổi khoáng chất và chất dinh dưỡng khi nấu

Khoáng chất trong thực vật, điển hình là kali, tồn tại dưới dạng ion vô cơ hòa tan. Khi tiếp xúc với môi trường nước sôi hoặc ngâm kéo dài, các ion này có xu hướng khuếch tán ra ngoài môi trường dịch lỏng thông qua quá trình thôi nhiễm (leaching) [2]. Nếu thực phẩm được nấu mà không qua môi trường nước ngập, sự thất thoát khoáng chất do hòa tan gần như không diễn ra [6, 7].

Ngược lại, các quá trình nhiệt khô như chiên ngập dầu hoặc nướng chịu tác động chủ yếu từ nhiệt độ cao và sự bốc hơi nước. Quá trình chiên trong dầu sôi làm mất nước bề mặt nhanh chóng, tạo thành lớp vỏ giòn và giữ lại hầu hết khoáng chất bên trong phần thịt củ [6, 8]. Nướng khoai nguyên củ hoặc nướng lát cũng giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước, giảm thiểu hiện tượng rò rỉ dưỡng chất [5, 6].

Bên cạnh khoáng chất, thành tế bào thực vật phản ứng khác nhau tùy thuộc vào phương pháp cấp nhiệt. Khi phân tích cấu trúc nhu mô khoai tây, nghiên cứu chỉ ra rằng nướng hoặc chiên giúp giữ nguyên vẹn thành tế bào thực vật, tạo hàng rào cản trở enzyme tiêu hóa tinh bột xâm nhập, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ phân giải đường sau ăn [3].

Bằng chứng khoa học về sự bảo toàn vi chất và khoáng chất

Một nghiên cứu năm 2007 về hệ số lưu giữ (Retention Factors - RF) của vitamin và khoáng chất trên khoai tây qua nhiều phương pháp chế biến (chiên, om/kho, luộc, chiên ngập dầu, hấp) đã ghi nhận sự khác biệt rõ rệt [1]. Kết quả kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn quốc gia cho thấy hệ số lưu giữ của mọi loại khoáng chất chỉ bị tổn thất nhiều nhất trong quá trình luộc [1]. Các phương pháp khác, bao gồm chiên và chiên ngập dầu, không làm mất mát lượng lớn khoáng chất do không xảy ra hiện tượng thôi nhiễm vào nước [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra chiên ngập dầu và luộc làm thất thoát nhiều vitamin B1, B2, B6 và niacin hơn so với các phương pháp khác [1].

Nghiên cứu năm 2020 tập trung vào việc kiểm soát kali trong khoai tây cho thấy bản thân quá trình ngâm khoai tươi chưa qua xử lý nhiệt không đem lại hiệu quả giảm kali rõ rệt [2]. Nhưng khi khoai tây được luộc chín thông thường rồi mới ngâm nước, lượng kali có thể bị thôi nhiễm và loại bỏ tới 70%, đưa nồng độ kali về mức dưới 130 mg/100g phần ăn được ở cả hai dạng cắt sợi và cắt hạt lựu [2].

Đáng chú ý, khi tiến hành chiên rán khoai tây sau quy trình này, chiên không làm thất thoát thêm kali mà ngược lại còn làm gia tăng nồng độ kali tính trên khối lượng do hiện tượng bốc hơi nước làm cô đặc mẫu [2]. Lượng kali sau chiên vẫn duy trì dưới ngưỡng 150 mg/100g đối với khoai tây tươi, khoai đóng hộp và khoai đông lạnh đã qua tiền xử lý rửa trôi kali [2].

Năm 2022, một nghiên cứu đánh giá sự tiêu hóa tinh bột trong tế bào nhu mô khoai tây cho thấy cả nướng và chiên đều giữ cho thành tế bào nguyên vẹn, đóng vai trò như rào cản vật lý ngăn cản sự khuếch tán và hấp phụ của alpha-amylase [3]. Trái lại, phương pháp luộc hoặc hấp áp suất phá vỡ hoàn toàn cấu trúc thành tế bào [3].

Các biến đổi hóa học khác giữa nướng và chiên rán

Sự lựa chọn giữa nướng và chiên không chỉ dừng lại ở khoáng chất mà còn liên quan đến các hợp chất chống oxy hóa và độc tố hình thành trong quá trình nấu. Một nghiên cứu năm 2010 theo dõi lượng acrylamide hình thành khi nướng và chiên khoai tây thái lát dày 1,4 mm ở ba mức nhiệt 170, 180 và 190 độ C [4].

Kết quả cho thấy ở phương pháp chiên, hàm lượng acrylamide tăng dần theo nhiệt độ dầu rán: đạt 19,6 ng/g ở 170 độ C; 39 ng/g ở 180 độ C; và tăng vọt lên 95 ng/g ở 190 độ C [4]. Trong khi đó, với phương pháp nướng, hàm lượng acrylamide cao nhất lại xuất hiện ở mức nhiệt 170 độ C (đạt 47,8 ng/g), cao hơn gấp đôi so với khi chiên ở cùng nhiệt độ 170 độ C [4]. Tuy nhiên, khi nâng nhiệt độ nướng lên 180 độ C và 190 độ C, lượng acrylamide tạo thành lần lượt giảm xuống còn 19,3 ng/g và 29,7 ng/g, thấp hơn đáng kể so với mẫu chiên ở cùng nhiệt độ [4].

Về các hợp chất polyphenol và chất chống oxy hóa, một tổng quan năm 2022 cho biết nấu khoai tây để nguyên vỏ giúp hạn chế hiện tượng rò rỉ dưỡng chất vì phần thịt củ không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài [5]. Củ khoai tây sống có hàm lượng phenolic khoảng 209 +- 35,7 mg GAE/100g trọng lượng tươi; các phương pháp luộc, hấp, dùng lò vi sóng và nướng làm giảm hàm lượng này lần lượt xuống còn 137,6 +- 0 mg GAE/100g; 130,4 +- 3,7 mg GAE/100g; 74,0 +- 1,3 mg GAE/100g và 38,1 +- 7,5 mg GAE/100g [5].

Tuy vậy, nướng lại có thể làm tăng nồng độ axit chlorogenic ở một số giống khoai tím từ 2,14 lên 2,92 mg/g trọng lượng khô [5]. Năm 2016, nghiên cứu trên khoai tây thịt tím cho thấy chiên thông thường làm giảm từ 7,09% đến 72,44% tổng hàm lượng phenolic và giảm hoạt tính bắt gốc tự do DPPH, trong khi luộc làm giảm 7,88% và nướng làm giảm 22,48% hoạt tính này [6].

Hiểu lầm thường gặp về việc chế biến khoai tây

Một ngộ nhận phổ biến là mọi phương pháp nấu chín đều làm hao hụt khoáng chất như nhau. Thực tế, các khoáng chất như kali rất bền với nhiệt độ và chỉ bị sụt giảm khi bị hòa tan vào chất lỏng rồi bỏ phần nước đó đi [6, 7]. Chiên hoặc nướng không sử dụng nước luộc nên kali không bị hòa tan mất mát [6, 7].

Một hiểu lầm khác là nướng luôn tạo ra ít hợp chất có hại hơn chiên rán ở mọi dải nhiệt. Số liệu thực nghiệm năm 2010 chứng minh rằng nướng lát khoai mỏng ở 170 độ C tạo ra lượng acrylamide lên tới 47,8 ng/g, cao hơn gấp hai lần mức 19,6 ng/g của khoai chiên ở cùng nhiệt độ [4]. Do đó, việc kiểm soát nhiệt độ nướng là yếu tố mang tính quyết định đến độ an toàn của món ăn [4].

Ngoài ra, nhiều người tin rằng giữ nguyên vỏ hay gọt vỏ không ảnh hưởng đến thành phần bên trong. Nghiên cứu tổng quan năm 2022 khẳng định nấu khoai tây nguyên vỏ giúp hạn chế quá trình thôi nhiễm các chất hòa tan ra ngoài tốt hơn so với khoai đã gọt vỏ [5].

Ai nên thận trọng khi tiêu thụ khoai tây giàu kali?

Đối với người khỏe mạnh bình thường, việc bảo tồn kali qua các phương pháp nướng hoặc chiên giúp bổ sung nguồn khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Nướng củ nguyên vỏ giúp giữ lại lượng vi chất tự nhiên mà không làm tăng lượng chất béo bão hòa từ dầu mỡ [5, 8].

Tuy nhiên, bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính (CKD) cần phải hết sức thận trọng và bắt buộc phải kiểm soát chặt chẽ lượng kali nạp vào [2]. Thận suy yếu không thể đào thải kali hiệu quả, dễ dẫn đến tình trạng tăng kali máu nguy hiểm. Nhóm đối tượng này không nên sử dụng các món khoai tây nướng nguyên củ hoặc khoai chiên trực tiếp chưa qua xử lý thôi nhiễm kali [2].

Người bệnh thận nếu muốn ăn khoai tây cần tuân thủ kỹ thuật chế biến đặc thù: cắt nhỏ dạng sợi hoặc hạt lựu, luộc chín thông thường rồi ngâm vào nước để loại bớt tới 70% kali (đưa hàm lượng về dưới 130 mg/100g), sau đó mới đem chế biến nhiệt tiếp theo [2]. Những người đang có bệnh lý nền mạn tính hoặc dùng thuốc điều chỉnh điện giải cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Hướng dẫn áp dụng thực tế khi chế biến khoai tây

Để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng cho gia đình, người tiêu dùng có thể linh hoạt áp dụng các kỹ thuật chế biến phù hợp với từng mục tiêu sức khỏe:

  • Ưu tiên phương pháp nướng nguyên vỏ: Rửa sạch vỏ củ, để ráo và nướng chín. Giữ nguyên vỏ giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp của mô củ với nhiệt và không khí, đồng thời duy trì khoáng chất và thành tế bào củ [5, 8].
  • Kiểm soát nhiệt độ nướng: Tránh nướng khoai lát ở mức nhiệt 170 độ C kéo dài vì dễ tích tụ acrylamide [4]. Nên duy trì nhiệt độ nướng ở mức 180 - 190 độ C trong thời gian thích hợp để giảm bớt sự hình thành chất này [4].
  • Hạn chế chiên ngập dầu thường xuyên: Dù chiên ngập dầu bảo tồn được khoáng chất kali tương đương nướng, nhưng phương pháp này làm hao hụt các vitamin nhóm B (B1, B2, B6, niacin) [1], làm tăng hàm lượng acrylamide khi dầu vượt quá 180-190 độ C [4], đồng thời làm tăng nồng độ chất béo không cần thiết trong khẩu phần ăn.
  • Biện pháp cho người cần giảm kali: Cắt khoai thành lát hoặc hạt lựu mỏng, luộc chín kỹ trong nước, đổ bỏ nước luộc rồi tiếp tục ngâm khoai vào nước để rửa trôi kali ra ngoài trước khi hoàn thiện món ăn [2].

Nhìn chung, cả khoai tây nướng và khoai tây chiên đều giữ lại lượng kali gần như trọn vẹn do không có sự thất thoát vào nước nấu [6, 7]. Tuy vậy, nướng nguyên vỏ vẫn là phương pháp chế biến lành mạnh hơn cho người bình thường nhờ tránh được lượng dầu mỡ dư thừa và duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc tế bào [5, 8]. Người tiêu dùng nên kết hợp đa dạng các cách chế biến và lắng nghe nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể để có chế độ ăn uống khoa học nhất.