Lá cóc non là loại rau rừng quen thuộc trong nhiều món cuốn, canh chua của người Việt. Nhiều người truyền tai nhau việc hãm nước lá cóc uống giúp mát gan, ngừa viêm nhiễm và diệt vi khuẩn đường ruột.

Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất lá cây thuộc chi Cóc (Spondias) chứa nhiều hoạt chất sinh học nhóm polyphenol, có khả năng ức chế vi khuẩn ở mức độ vừa phải [1], [2]. Tuy nhiên, hoạt tính này chưa thể thay thế thuốc kháng sinh và hiệu quả khi uống trực tiếp dạng nước đun còn nhiều hạn chế cần xem xét rõ ràng [1], [2].

Hoạt chất polyphenol trong lá cóc ức chế vi khuẩn ra sao?

Chiết xuất từ các loài thuộc chi Spondias chứa nhiều nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học cao [1]. Các thành phần chủ đạo bao gồm polyphenol, flavonoid, carotenoid cùng các axit hữu cơ như axit ellagic, quercetin và axit chlorogenic [1].

Một phân tích sắc ký khối phổ độ phân giải cao vào năm 2021 đã xác định và chú giải tới 98 hợp chất trong lá và vỏ thân cây cóc (Spondias dulcis) cùng loài họ hàng (Spondias mombin) [3]. Thành phần chủ yếu gồm axit gallic, axit ellagic và các dẫn xuất của chúng, ellagitannin, axit hydroxybenzoic, axit hydroxycinnamic cùng nhiều phân nhóm flavonol, flavanone [3].

Các hợp chất polyphenol này thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và ức chế một số loại enzyme quan trọng trong mô hình thí nghiệm [3]. Trong tự nhiên, polyphenol thực vật tạo ra màng bảo vệ tế bào và làm rối loạn màng sinh chất của vi sinh vật gây hại, tạo nên hoạt tính kháng khuẩn [1], [4].

Dữ liệu từ các nghiên cứu kháng khuẩn trong ống nghiệm

Các bằng chứng khoa học hiện nay về khả năng kháng khuẩn của lá cóc chủ yếu đến từ các thử nghiệm in vitro (ống nghiệm).

Năm 2013, một nghiên cứu so sánh đặc tính sinh học của quả và lá cây cóc (Spondias dulcis) được thực hiện bằng phương pháp chiết xuất phân đoạn với dung môi methanol, chloroform và dichloromethane [2]. Khả năng kháng khuẩn được đo lường bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy [2]. Kết quả cho thấy tất cả các phân đoạn chiết xuất đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ vừa phải đối với các chủng vi khuẩn thử nghiệm, nhưng chỉ có hoạt tính yếu hoặc hoàn toàn không có tác dụng đối với nấm [2]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận dịch chiết có hoạt tính chống oxy hóa cao, làm tan huyết khối có ý nghĩa thống kê (P<0.001) và chỉ số độc tính tế bào LC50 nằm trong khoảng 1,335-14,057 microg/mL [2].

Năm 2012, nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá hai loài cóc Nam Mỹ (Spondias mombin và Spondias tuberosa) đã phân tích chiết xuất lá pha trong hỗn hợp methanol:nước tỷ lệ 80:20 [4]. Kết quả sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) phát hiện hàm lượng flavonoid dồi dào [4]. Ở loài S. mombin, hàm lượng quercetin đạt 2,36 ± 0,01 mg/g và axit ellagic đạt 41,56 ± 0,01 mg/g [4]. Ở loài S. tuberosa, hàm lượng rutin đạt 53,38 ± 1,71 mg/g, quercetin đạt 24,46 ± 0,87 mg/g và axit ellagic lên tới 169,76 ± 0,17 mg/g [4].

Khi đánh giá hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch, đường kính vòng ức chế của các dịch chiết này trước nhiều chủng vi khuẩn dao động từ 8,8 đến 20,1 mm [4]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 62,5 đến 125 microg/mL, được đánh giá là mức khả quan so với các chế phẩm từ thực vật khác [4].

Bên cạnh đó, bài tổng quan năm 2023 về chi Spondias khẳng định các loài thực vật này thể hiện nhiều tiềm năng dược lý như chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ dạ dày, hạ đường huyết và kháng khuẩn [1]. Cây cóc Spondias dulcis là một trong những loài được nghiên cứu nhiều nhất trong chi, đặc biệt hướng tới các vấn đề nhiễm trùng da, đái tháo đường và ung thư [1].

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ hiểu lầm

Dù kết quả phân tích hóa thực vật rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ các giới hạn khoa học trước khi xem lá cóc là bài thuốc trị bệnh.

Thứ nhất, các thử nghiệm chỉ ra hoạt tính kháng khuẩn đều sử dụng dung môi hữu cơ tinh khiết như methanol, chloroform hoặc dichloromethane để chiết tách và cô đặc hoạt chất [2], [4]. Nước sôi đun tại nhà theo kiểu sắc truyền thống không có hiệu suất phân tách và nồng độ hoạt chất tương đương các dung môi này. Dù nước hãm từ lá cóc (infusion) có ghi nhận ức chế enzyme acetylcholinesterase trong thử nghiệm năm 2021, nồng độ phenolic tổng và hoạt tính sinh học mạnh nhất vẫn nằm ở các phân đoạn dung môi cồn hữu cơ [3].

Thứ hai, mức độ kháng khuẩn của dịch chiết cây cóc chỉ ở mức trung bình [2]. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng hoạt tính chống nấm của lá cóc rất yếu hoặc không đáng kể [2].

Thứ ba, các báo cáo khoa học ghi nhận hiện chưa có nhiều sản phẩm thương mại hoặc thuốc điều trị chính thức trên thị trường được sản xuất từ nguyên liệu chi cóc [1]. Phần lớn nghiên cứu dừng lại ở mức tiền lâm sàng in vitro hoặc mô hình động vật nhỏ, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác định liều lượng điều trị nhiễm trùng cụ thể [1]. Vì vậy, tuyệt đối không dùng nước sắc lá cóc thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc sát trùng được bác sĩ chỉ định.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Lá cóc chứa nhiều tanin, axit hữu cơ và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có vị chua chát [3]. Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng nặng nên hạn chế dùng nhiều lá cóc lúc đói để tránh kích ứng niêm mạc tiêu hóa.

Một nghiên cứu năm 2023 trên chuột cho thấy chiết xuất Spondias dulcis thể hiện tác dụng nhuận tràng, làm tăng vận động ruột [5]. Mặc dù thử nghiệm độc tính cấp đường uống không ghi nhận tác dụng phụ ở liều lên tới 2000 mg/kg, người đang bị rối loạn tiêu hóa hoặc tiêu chảy cấp không nên uống nước sắc đậm đặc từ lá cóc [5].

Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông máu cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ, bởi chiết xuất từ lá và quả cây cóc đã được chứng minh có hoạt tính làm tan huyết khối rõ rệt trong phòng thí nghiệm [2]. Phụ nữ mang thai, người có bệnh nền mạn tính nên thận trọng và hỏi ý kiến chuyên môn y tế trước khi dùng dạng sắc đặc thường xuyên.

Áp dụng thực tế: Dùng lá cóc an toàn và hợp lý

Trong đời sống hàng ngày, cách tốt nhất là sử dụng lá cóc non như một loại rau gia vị ẩm thực tự nhiên thay vì coi như một vị thuốc điều trị bệnh.

Bạn có thể dùng một nắm nhỏ lá cóc non rửa sạch ăn kèm các món cuốn, nướng hoặc dùng nấu canh chua thịt, canh cá. Vị chua thanh tự nhiên cùng các hợp chất polyphenol trong lá giúp kích thích tiêu hóa và bổ sung chất chống oxy hóa cho bữa ăn [1], [3].

Nếu muốn hãm nước uống giải nhiệt, chỉ nên dùng lượng nhỏ (khoảng 10-15g lá tươi) hãm loãng với nước sôi tương tự như trà xanh, uống sau bữa ăn và không dùng liên tục nhiều ngày với nồng độ đặc. Khi chế biến, cần ngâm rửa kỹ dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn, trứng giun sán và dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật.

Lá cóc là loại rau rừng thơm ngon, giàu các hợp chất polyphenol tự nhiên và thể hiện tiềm năng kháng khuẩn thực nghiệm ở mức độ vừa phải [2], [3]. Việc bổ sung lá cóc vào chế độ ăn cân bằng mang lại giá trị ẩm thực và chống oxy hóa tích cực [1], [3]. Tuy nhiên, người dân không nên thần thánh hóa loại lá này thành thuốc diệt khuẩn hay tự ý sắc uống đậm đặc để chữa bệnh nhiễm trùng mà bỏ lỡ phác đồ điều trị y khoa chuẩn mực.