Cây cóc là loại cây ăn trái quen thuộc tại Việt Nam, thường được biết đến qua quả cóc giòn chua dùng trong các món ăn vặt giải nhiệt. Tuy nhiên, ít ai biết rằng các bộ phận khác của loài thực vật này, đặc biệt là phần vỏ thân, từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian truyền thống ở châu Á, châu Đại Dương và Nam Mỹ [1]. Người xưa thường dùng vỏ thân để sắc nước uống nhằm hỗ trợ điều trị nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau [2], [1].

Vậy dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, vỏ cây cóc có thực sự đem lại giá trị sinh học hay không? Các phân tích trong phòng thí nghiệm gần đây chỉ ra rằng chiết xuất từ vỏ thân cây cóc chứa nguồn hợp chất chống oxy hóa dồi dào, nổi bật là polyphenol và flavonoid, mang lại tiềm năng đáng kể trong việc dập tắt các gốc tự do gây hại cho tế bào [3], [4].

Căng thẳng oxy hóa và cơ chế tác động của vỏ thân cây cóc

Căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) là hiện tượng mất cân bằng giữa sự hình thành các gốc tự do gây hại và khả năng tự trung hòa của hệ thống chống oxy hóa trong cơ thể [5]. Tình trạng này kéo dài dẫn đến sự tấn công của các gốc oxy hóa lên các đại phân tử sinh học như lipid màng, protein và chuỗi xoắn DNA [4], [5]. Quá trình tổn thương tế bào mạn tính do căng thẳng oxy hóa đã được ghi nhận là một trong những nguyên nhân thúc đẩy nhiều bệnh lý nguy hiểm như đái tháo đường tuýp 2, bệnh thoái hóa thần kinh Alzheimer hay tình trạng tăng sắc tố da [3].

Để bảo vệ cấu trúc tế bào, cơ thể cần sự trợ giúp từ các chất chống oxy hóa tự nhiên đưa vào từ chế độ ăn hoặc dược liệu [5]. Cơ chế hoạt động của các hợp chất tự nhiên trong vỏ cây họ cóc chủ yếu thông qua việc vô hiệu hóa trực tiếp các gốc oxy hóa tự do hoặc kích thích hệ thống bảo vệ nội sinh [4]. Chiết xuất vỏ thân cây cóc (tên khoa học là Spondias dulcis) chứa các hợp chất hoạt tính có khả năng làm tăng mức chất chống oxy hóa nội sinh trong tế bào [4]. Nhờ cơ chế này, chiết xuất thực vật hỗ trợ bảo vệ tính toàn vẹn của cấu trúc DNA và tham gia vào quá trình điều hòa biến dưỡng, sửa chữa tổn thương vật chất di truyền [4].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên chiết xuất vỏ thân chi Spondias còn ghi nhận khả năng tạo phức khóa ion sắt (iron chelator) và dập tắt nhiều gốc tự do nguy hiểm như gốc hydroxyl, superoxide, nitric oxide hay hydro peroxide [5]. Khả năng dọn dẹp các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) này giúp làm giảm đáng kể hiện tượng peroxy hóa màng tế bào, ngăn ngừa các chuỗi phản ứng phá hủy cấu trúc mô [4], [6].

Bằng chứng phòng thí nghiệm về hàm lượng polyphenol và flavonoid

Hàm lượng hoạt chất sinh học quyết định trực tiếp tới năng lực bảo vệ tế bào của các loại thảo mộc [3]. Năm 2021, một nghiên cứu chuyên sâu đã tiến hành đánh giá chi tiết hồ sơ hóa thực vật của hai loài thuộc chi Spondias gồm cây cóc (Spondias dulcis) và loài họ hàng Spondias mombin [3]. Kết quả phân tích ghi nhận các dịch chiết methanol từ vỏ thân của cả hai loài đều thể hiện hàm lượng hợp chất phenolic tổng số (TPC) vượt trội so với dịch chiết lá [3].

Cụ thể, phương pháp ngâm kiệt vỏ thân bằng dung môi methanol không khuấy của cây cóc đạt hàm lượng phenolic tổng là 240,24 mg GAE/g [3]. Trong khi đó, mẫu ngâm vỏ thân loài S. mombin đạt 244,28 mg GAE/g và mẫu chiết methanol đạt 245,50 mg GAE/g [3]. Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng loại dung môi và nhiệt độ chiết xuất đóng vai trò quyết định đến độ tan của các axit phenolic [3]. Ngược lại với phenolic, hàm lượng flavonoid tổng (TFC) trong vỏ thân thường thấp hơn so với lá, khi dịch chiết lá cóc bằng methanol ghi nhận mức flavonoid dao động từ 40,71 đến 43,41 mg RE/g [3].

Ở góc độ hoạt tính dập tắt gốc tự do, nghiên cứu năm 2023 phân tích dịch chiết từ cây cóc Spondias dulcis đã xác định được sự có mặt của flavonoid tự nhiên rutin (quercetin-3-O-rutinoside) thông qua phương pháp sắc ký ngược dòng kết hợp cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [1]. Thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH trong ống nghiệm cho thấy dịch chiết cây cóc đạt chỉ số nồng độ ức chế 50% (IC50) là 5,10, cùng với năng lực dập tắt hydro peroxide đạt IC50 là 14,14 [1]. Ngoài ra, dữ liệu từ các loài liên quan như vỏ thân cây cóc rừng Spondias pinnata năm 2008 cho thấy dịch chiết methanol 70% chứa hàm lượng phenolic tương đương 91,47 mg/ml axit gallic và flavonoid tương đương 350,5 mg/ml quercetin trong 100 mg mẫu, thể hiện hoạt tính khử với giá trị tương đương trolox (TEAC) đạt 0,78 [5].

Tác động bảo vệ tế bào và DNA qua thử nghiệm thực nghiệm

Không dừng lại ở các bài kiểm tra trong ống nghiệm, tiềm năng của vỏ thân cây cóc đã được khẳng định thông qua các nghiên cứu sinh học trên mô hình động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát tác dụng bảo vệ của dịch chiết ethanol từ vỏ thân cây cóc (Spondias dulcis) trên chuột nhắt trắng [4]. Thử nghiệm được thiết kế nhằm đánh giá khả năng ức chế độc tính di truyền và độc tính tế bào do hai tác nhân gây đột biến nguy hiểm là benzo[a]pyrene (B[a]P) và cyclophosphamide (CP) gây ra [4].

Động vật thí nghiệm được cho uống dịch chiết vỏ thân cây cóc qua đường dạ dày với các liều lượng 500, 1000 và 1500 mg/kg thể trọng [4]. Kết quả thu được khẳng định dịch chiết vỏ thân cây cóc không gây độc cho tế bào, không gây biến dị hay gây độc di truyền trên tủy xương và máu ngoại vi của chuột [4]. Ngược lại, dịch chiết thể hiện hiệu quả rõ rệt trong việc làm giảm lượng nhân tế bào bị hư hại, giảm tần số hồng cầu đa sắc có vi nhân (MNPCE) và hồng cầu lưới có vi nhân (MNRET) sinh ra bởi tác nhân gây đột biến [4].

Về các chỉ số sinh hóa liên quan đến căng thẳng oxy hóa, dịch chiết vỏ thân cây cóc giúp làm tăng hoạt tính enzyme catalase (CAT) trong máu chuột [4]. Nồng độ chất chống oxy hóa nội sinh glutathione (GSH) cũng được cải thiện đáng kể trong máu, gan và thận của động vật [4]. Đồng thời, chiết xuất này làm sụt giảm rõ rệt nồng độ malondialdehyde (MDA) - một chỉ dấu điển hình của sự phá hủy lipid màng tế bào - tại các mô gan và thận của nhóm chuột chịu tác động tiêu cực từ chất gây đột biến [4].

Lợi ích ghi nhận và ranh giới khoa học hiện tại

Các dữ liệu nghiên cứu công bố cho thấy chiết xuất vỏ thân cây cóc có nhiều tiềm năng to lớn trong việc ức chế các tác nhân phá hủy tế bào [4]. Khả năng dọn sạch các gốc tự do, tăng cường lượng chất chống oxy hóa nội sinh như GSH và hạ thấp nồng độ MDA mở ra triển vọng ứng dụng chiết xuất tự nhiên này vào việc ngăn ngừa các tổn hại tế bào do hóa chất độc hại hay các quá trình viêm nhiễm gây nên [4].

Dẫu vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận ranh giới rõ ràng của các bằng chứng khoa học. Đa phần các nghiên cứu chuyên sâu về vỏ thân cây cóc hiện nay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và mô hình động vật gặm nhấm [4], [1]. Báo cáo tổng quan năm 2023 chỉ ra rằng các bài báo khoa học nghiên cứu về việc tận dụng phụ phẩm của chi Spondias vẫn còn rất hạn chế, đồng thời trên thị trường hầu như chưa có các sản phẩm thương mại hoàn chỉnh ứng dụng trực tiếp từ nguồn nguyên liệu này [2].

Cần lưu ý thêm rằng, các thử nghiệm khoa học sử dụng chiết xuất vỏ cây được tinh chế qua các loại dung môi hữu cơ đặc hiệu như methanol hay ethanol dưới điều kiện nhiệt độ kiểm soát chặt chẽ [3], [4]. Điều này hoàn toàn khác biệt với các biện pháp chế biến thô sơ tại nhà, vốn khó có thể bảo toàn hoặc thu nhận được các phân đoạn hoạt chất tương đương.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng vỏ cây thảo mộc

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là cho rằng "thảo mộc tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng tốt, không có độc tính". Mặc dù thử nghiệm độc tính cấp đường uống của dịch chiết cây cóc trên chuột nhắt với mức liều lên tới 2000 mg/kg không ghi nhận tác dụng phụ [1], và các mức liều 500 đến 1500 mg/kg thể hiện độ an toàn cao đối với tủy xương [4], việc tự ý thu hái vỏ cây tự nhiên để sử dụng liều cao vẫn tiềm ẩn rủi ro khó lường.

Hiểu lầm thứ hai là việc đồng nhất năng lực chống oxy hóa của vỏ thân cây cóc với khả năng điều trị khỏi các bệnh lý nan y. Dù chiết xuất vỏ cây giúp hạn chế tổn hại cấu trúc DNA [4], đây chỉ là hoạt động hỗ trợ tế bào tự bảo vệ, hoàn toàn không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chuyên sâu.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng đun sắc vỏ cây uống sẽ mang lại hiệu quả tương đương quả cóc ăn hằng ngày. Trên thực tế, mỗi bộ phận của cây chứa hàm lượng hóa thực vật rất khác nhau. Chẳng hạn, vỏ thân chứa hàm lượng phenolic dồi dào hơn nhưng hàm lượng flavonoid lại tập trung cao ở phần lá [3], và quả cóc cũng có các đặc tính sinh học riêng biệt về khả năng khử gốc tự do DPPH [7].

Những đối tượng cần cẩn trọng

Dù cây cóc từ lâu đã được nhân dân nhiều vùng lãnh thổ sử dụng trong ẩm thực chức năng và y học cổ truyền [1], việc tự ý dùng vỏ cây tươi hay khô vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng lớn. Chiết xuất từ cây cóc đã được chứng minh có tác dụng nhuận tràng, làm tăng nhu động ruột trong các thử nghiệm in vivo [1]. Do đó, những người đang gặp tình trạng tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa cấp tính hoặc có hội chứng ruột kích thích thể phân lỏng cần tránh tự ý uống nước sắc vỏ cây để tránh làm triệu chứng trầm trọng hơn.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú là nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc từ vỏ thân cây cóc. Hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá độ an toàn của các hoạt chất từ vỏ cây đối với thai nhi hay trẻ sơ sinh.

Người mắc các bệnh lý mạn tính về chuyển hóa, bệnh tim mạch hoặc những người đang sử dụng các loại thuốc kê đơn cần tham vấn ý kiến bác sĩ điều trị trước khi muốn dùng thêm bất kỳ loại nước sắc thảo mộc nào. Các chiết xuất thực vật có hoạt tính sinh học cao có thể tương tác làm thay đổi sinh khả dụng hoặc tác dụng phụ của thuốc điều trị đang dùng.

Gợi ý tiếp cận và bảo vệ sức khỏe thực tế

Từ các dữ liệu khoa học hiện có, người tiêu dùng không nên tự ý bóc vỏ cây cóc tươi hay mua vỏ khô không rõ nguồn gốc về đun sắc để "uống ngừa bệnh". Vỏ cây ngoài tự nhiên thường có nguy cơ nhiễm nấm mốc, bụi bẩn, tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật hoặc chứa các tạp chất khó hòa tan gây hại cho dạ dày và đường tiêu hóa.

Thay vào đó, bạn hoàn toàn có thể tận dụng lợi ích chống oxy hóa tự nhiên thông qua việc bổ sung quả cóc vào chế độ ăn đa dạng hằng ngày. Quả cóc tươi là nguồn cung cấp dồi dào chất xơ, vitamin và các hợp chất phenolic tự nhiên giúp hỗ trợ dập tắt các gốc tự do [7].

Đối với các sản phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa thành phần chiết xuất từ chi Spondias nếu được cấp phép trong tương lai, người dùng chỉ nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có tiêu chuẩn định lượng hoạt chất cụ thể và tuân thủ đúng hướng dẫn liều lượng của nhà sản xuất. Hãy luôn ưu tiên xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, kết hợp ăn đủ rau củ quả tươi, uống đủ nước và duy trì lối sống vận động để củng cố hàng rào chống oxy hóa nội sinh của cơ thể một cách an toàn và bền vững nhất.

Chiết xuất vỏ thân cây cóc là một hướng đi giàu tiềm năng của ngành dược liệu học hiện đại nhờ khả năng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào trước các gốc tự do gây hại [4]. Dẫu vậy, các dữ liệu khoa học hiện tại vẫn đang ở bước đầu nghiên cứu tiền lâm sàng và cần thêm nhiều xác minh khoa học kỹ lưỡng trước khi đưa vào ứng dụng y tế rộng rãi [4], [2]. Người tiêu dùng nên giữ cái nhìn thận trọng, tránh chạy theo các phương pháp truyền miệng thiếu kiểm chứng để bảo vệ sức khỏe một cách thông minh nhất.