Nhiều người có thói quen tìm đến các vị thuốc y học cổ truyền để giảm đau đầu, co giật hoặc điều trị bệnh ngoài da theo kinh nghiệm dân gian. Trong số các dược liệu có nguồn gốc động vật, bạch cương tằm là tên gọi quen thuộc nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nếu sử dụng sai cách hoặc mua phải nguồn dược liệu kém phẩm chất.
Theo các quy chuẩn dược điển và tài liệu y học cổ truyền, liều dùng an toàn của bạch cương tằm dao động trong khoảng từ 3g đến 9g mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán. Việc tự ý tăng liều hoặc sử dụng kéo dài không qua kiểm soát có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc độc tố nấm mốc nghiêm trọng, gây tổn thương tiêu hóa, gan và thận.
Bạch cương tằm thực chất là gì?
Bạch cương tằm (tên khoa học: Bombyx batryticatus) là ấu trùng tằm dâu (Bombyx mori L.) ở độ tuổi 4 đến 5 bị nhiễm nấm ký sinh Beauveria bassiana (Bals.) Vuill., sau đó chết khô và cứng lại [1], [2]. Dược liệu này đã được sử dụng hàng ngàn năm trong y học cổ truyền tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản với tên gọi quen thuộc là cương tằm hoặc tằm vôi [2].
Trong tự nhiên, ấu trùng tằm ban đầu bị nhiễm nấm một cách tự phát, nhưng hiện nay dược liệu chủ yếu được sản xuất thông qua nuôi cấy nhân tạo bằng cách gây nhiễm nấm tiêu chuẩn trên sâu non tuổi 4-5 [2], [3]. Quá trình nấm phát triển làm cơ thể tằm teo cứng, bề mặt phủ một lớp phấn trắng mốc đặc trưng chứa các sợi nấm và bào tử.
Cơ chế tác động và thành phần sinh học
Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng bạch cương tằm chứa hỗn hợp phức tạp gồm protein, chuỗi polypeptide, axit béo, flavonoid, sterol, nucleoside, coumarin và polysaccharide [2], [4]. Các chiết xuất từ vị thuốc này thể hiện nhiều hoạt tính dược lý trên cả mô hình in vivo lẫn in vitro, bao gồm tác dụng lên hệ thần kinh trung ương, chống co giật, hạ đường huyết, chống đông máu, chống huyết khối, chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng nấm [2], [4].
Về cơ chế bảo vệ thần kinh, nghiên cứu thực nghiệm năm 2003 phát hiện chiết xuất bạch cương tằm (BCE) có khả năng giảm độc tính của các chất kích thích thần kinh như axit glutamic, thụ thể NMDA, AMPA và kainic acid trên tế bào thần kinh vùng hải mã [1]. Việc giải phóng quá mức glutamate là nguyên nhân gây chết tế bào sau thiếu máu cục bộ não; vì vậy, hoạt tính đối kháng này cho thấy tiềm năng bảo vệ thần kinh của dược liệu [1].
Bằng chứng khoa học về tác dụng chống co giật
Y học cổ truyền từ lâu đã dùng cương tằm để trừ phong định kinh, trị co giật kinh phong, đau đầu, viêm amiđan, ngứa da và sốt [2], [4]. Để kiểm chứng cơ sở khoa học của tác dụng này, nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng đã được triển khai.
Nghiên cứu công bố năm 2022 tiến hành đánh giá tác dụng chống co giật của các phân đoạn chiết xuất khác nhau từ bạch cương tằm trên mô hình chuột bị gây co giật bằng pentylenetetrazol (PTZ) [5]. Dược liệu thô với liều 20 g/kg được phân tách thành các phân đoạn dung môi gồm ete dầu hỏa, chloroform, ethyl axetat và nước [5]. Sau khi tiêm PTZ, chuột được theo dõi hành vi liên tục trong 30 phút để đo thời gian co giật tiềm tàng (thời gian khởi phát), tỷ lệ bảo vệ, tỷ lệ co giật và thang điểm co giật [5]. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết xuất bằng chloroform làm tăng rõ rệt thời gian khởi phát co giật, nâng cao tỷ lệ bảo vệ và giảm mạnh tỷ lệ co giật ở chuột thí nghiệm so với nhóm đối chứng [5]. Bằng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (UHPLC-Q-TOF MS), nhóm nghiên cứu xác định được 17 hợp chất có hoạt tính sinh học trong phân đoạn này, bao gồm lumichrome, pheophorbide A và episyringaresinol 4'-O-beta-d-glucopyranose [5].
Nghiên cứu nuôi cấy tế bào thần kinh nguyên phát vùng hải mã của phôi chuột ngày thứ 18 (E18) năm 2003 cũng chứng minh: tiền xử lý bằng chiết xuất cương tằm ở các nồng độ 0, 1, 2, 5 và 10 microg/ml trong 6-8 giờ giúp bảo vệ tế bào chống lại độc tính gây ra bởi NMDA (từ 0.1 đến 50 nM/ml) [1]. Khi thêm chiết xuất cùng lúc hoặc sau 1 giờ kích thích NMDA (1 mM), hiệu quả bảo vệ vẫn được ghi nhận rõ rệt [1]. Nồng độ 10 microg/ml cũng bảo vệ tế bào thần kinh nuôi cấy trước tác động hủy hoại của AMPA (25 microM) hoặc kainic acid (1 mM) [1]. Dù vậy, các nghiên cứu này mới dừng lại ở mức độ tế bào và động vật gặm nhấm, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn ở người để khẳng định liều điều trị bệnh thần kinh cụ thể.
Giới hạn liều dùng an toàn và nguy cơ từ độc tố nấm
Liều dùng an toàn thông thường của bạch cương tằm được quy định trong các tài liệu y học cổ truyền và dược điển là 3-9g mỗi ngày. Việc kiểm soát liều lượng và thời gian sử dụng là bắt buộc do đặc tính sinh học của dược liệu có nguồn gốc từ côn trùng nhiễm nấm mốc [2], [3].
Nguy cơ nghiêm trọng nhất khi dùng quá liều hoặc dùng dược liệu kém chất lượng kéo dài là ngộ độc độc tố nấm (mycotoxins) [6]. Một nghiên cứu năm 2024 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ (QuEChERS kết hợp UPLC-MS/MS) để kiểm tra 14 loại độc tố nấm mốc trên 20 lô dược liệu thương mại [6]. Kết quả phân tích phát hiện 5 loại độc tố nguy hiểm gồm deoxynivalenol (DON), aflatoxin B1 (AFB1), sterigmatocystin (ST), aflatoxin G1 (AFG1) và ochratoxin A (OTA) [6]. Riêng trong 10 lô mẫu bạch cương tằm, người ta phát hiện có sự hiện diện của OTA, AFB1 và AFG1, trong đó có 10,0% số mẫu vượt ngưỡng giới hạn tiêu chuẩn cho phép về độc tố aflatoxin tổng số [6].
Nghiên cứu năm 2023 khảo sát 102 lô bạch cương tằm thu thập từ các vùng sản xuất chính và 5 chợ dược liệu lớn (giai đoạn 2016-2018) cho thấy chất lượng dược liệu trôi nổi trên thị trường rất đáng lo ngại [3]. Hàm lượng tro toàn phần vượt chuẩn nghiêm trọng, tỷ lệ tuyến tơ đạt chuẩn rất thấp và hàm lượng beauvericin - một độc tố do nấm sinh ra - có sự dao động, biến thiên rất lớn giữa các lô hàng [3]. Tiếp tục kiểm tra 35 lô dược liệu từ năm 2019 đến 2022, tỷ lệ mẫu đạt tiêu chuẩn về tuyến tơ chỉ đạt 47,49% [3].
Việc tích tụ các mycotoxin như aflatoxin và ochratoxin A khi sử dụng cương tằm quá mức hoặc uống trường diễn có thể gây nhiễm độc cấp và mạn tính, phá hủy tế bào gan, suy giảm chức năng cầu thận, kích ứng niêm mạc ruột và tăng nguy cơ gây ung thư.
Tầm quan trọng của phương pháp chế biến
Bạch cương tằm sống có mùi tanh nồng khó chịu, lông tơ dễ gây ngứa họng và kích thích đường tiêu hóa mạnh, trực tiếp gây buồn nôn, nôn mửa khi uống [4], [7]. Do đó, dược liệu thô bắt buộc phải trải qua khâu chế biến trước khi dùng trong các bài thuốc [7].
Lịch sử chế biến vị thuốc này đã có từ thời Lưu Tống thời Nam Bắc triều, ban đầu dùng nước vo gạo ngâm tẩm [4]. Dân gian và y học cổ truyền sau đó phát triển nhiều phương pháp như sao cám gạo, sao cám mật ong, tẩm nước gừng sao, chế bột, chế rượu, chế muối, sao dầu, sao cháy tồn tính hay chế cùng táo đỏ [4].
Nghiên cứu năm 2023 áp dụng phương pháp khối phổ hình ảnh (MALDI-MSI) kết hợp hóa học đa biến để so sánh bạch cương tằm sống và dạng sao với cám lúa mì [7]. Kết quả phân tích xác định 15 dấu ấn chuyển hóa vi phân, chứng minh kỹ thuật sao cám giúp làm biến đổi các chuỗi peptid và axit amin, giúp loại bỏ mùi tanh, giảm kích ứng dạ dày - ruột, giảm độc tính tổng thể mà vẫn giữ được, thậm chí tăng cường một số hoạt tính sinh học của dược liệu [4], [7]. Quá trình chế biến nhiệt cũng giúp làm sạch lông tơ trên thân ấu trùng và làm dược liệu giòn, xốp, dễ tán mịn thành bột [4].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người tiêu dùng không được tự ý mua bạch cương tằm không rõ nguồn gốc về sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:
- Người có tiền sử dị ứng protein lạ hoặc dị ứng với nhộng tằm, côn trùng: Các polypeptide trong cương tằm có thể gây phản ứng quá mẫn, mề đay hoặc sốc phản vệ.
- Người có chức năng gan, thận suy giảm: Cơ quan chuyển hóa và bài tiết yếu khó đào thải độc tố nấm mốc hoặc các hợp chất sinh học phức tạp, dễ dẫn đến ngộ độc tích lũy.
- Người có hệ tiêu hóa yếu, viêm loét dạ dày: Việc dùng cương tằm chưa sao chế đúng quy cách dễ dẫn đến cồn cào, buồn nôn, tiêu chảy do kích ứng niêm mạc ruột [4], [7].
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: Dược liệu có hoạt tính chống co thắt, chống đông máu và nguy cơ tạp nhiễm nấm mốc cao, tuyệt đối không tự ý dùng [2], [4].
Áp dụng thực tế an toàn trong đời sống
Để khai thác giá trị dược liệu mà không gặp nguy hiểm, người sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
- Kiểm soát chặt chẽ liều lượng: Tuân thủ mức 3-9g/ngày cho người trưởng thành, không dùng liên tục quá liều quy định hoặc sử dụng dài ngày như thực phẩm bổ dưỡng.
- Tuyệt đối không dùng dược liệu sống: Cương tằm thô phải được làm sạch lông bên ngoài, sao vàng với cám lúa mì hoặc dịch nước gừng theo đúng quy chuẩn dược điển để khử mùi tanh và độc tính đường ruột [4], [7].
- Lựa chọn nguồn gốc chuẩn hóa: Tránh mua dược liệu ẩm mốc, vụn nát trôi nổi ngoài thị trường. Ưu tiên các sản phẩm tằm vôi được nuôi cấy chuẩn hóa ở độ tuổi 4-5 nhiễm nấm Beauveria bassiana, bảo quản nơi khô ráo, tránh nguy cơ nhiễm khuẩn và mycotoxin độc hại [2], [3], [6].
- Tham khảo chuyên gia y tế: Bạch cương tằm là vị thuốc điều trị bệnh, không phải thực phẩm bồi bổ thường nhật. Cần thông báo tiền sử bệnh nền và các thuốc đang dùng để bác sĩ đánh giá tương tác.
Bạch cương tằm là vị thuốc quý với nhiều tiềm năng sinh học như bảo vệ thần kinh và chống co giật đã được khoa học ghi nhận [1], [5]. Tuy nhiên, giới hạn an toàn 3-9g mỗi ngày phải luôn được tôn trọng. Người bệnh tuyệt đối không tự ý gia tăng liều lượng, đồng thời phải sử dụng dược liệu đã qua sao chế đúng quy cách nhằm phòng ngừa ngộ độc độc tố nấm mốc và bảo vệ sức khỏe lâu dài.






