Nhầm lẫn phổ biến giữa hai loại quả cùng bọc vỏ

Nhiều người đi chợ hoặc tìm kiếm thảo dược thường phân vân khi bắt gặp những quả tròn nhỏ nằm ẩn trong lớp vỏ mỏng giống hệt chiếc đèn lồng. Ở Việt Nam, cây thù lù dại thường mọc hoang ở bờ ruộng, ven đường, trong khi lồng đèn Nam Mỹ (tên thương phẩm là golden berry hoặc cape gooseberry) lại được bán với giá đắt đỏ tại các siêu thị, cửa hàng trái cây nhập khẩu hoặc vùng canh tác công nghệ cao.

Về bản chất phân loại học, cả hai loài này đều thuộc chi Physalis thuộc họ Cà (Solanaceae) [1]. Tuy nhiên, chi Physalis có khoảng 75 đến 120 loài phân bố trên toàn cầu, chủ yếu tại các vùng nhiệt đới và ôn đới châu Mỹ, trong đó các loài có đặc điểm hình thái rất dễ gây nhầm lẫn [1]. Cây lồng đèn Nam Mỹ là Physalis peruviana, còn cây thù lù mọc dại quen thuộc ở các nước nhiệt đới chính là Physalis angulata [2], [3].

Sự nhầm lẫn giữa hai loài dẫn đến những kỳ vọng sai lệch: người muốn ăn tráng miệng lại mua phải quả thù lù dại có vị ngái, trong khi người cần thu hái dược liệu lại dùng nhầm giống lồng đèn Nam Mỹ vốn tập trung nhiều đường và dinh dưỡng quả.

Khác biệt từ bộ gen đến đặc tính sinh học

Mặc dù có hình thái lá và đài hoa bao bọc quả khá tương đồng, các phân tích phân tử hiện đại đã xác định P. peruviana và P. angulata là hai loài hoàn toàn riêng biệt với cấu trúc di truyền khác nhau [4], [1].

Nghiên cứu về hệ gen lục lạp hoàn chỉnh cho thấy bộ gen lục lạp của các loài trong chi Physalis có cấu trúc bốn phần điển hình, gồm một vùng bản sao đơn lớn (LSC), một vùng bản sao đơn nhỏ (SSC) và một cặp đoạn lặp đảo ngược (IR) [4]. Chiều dài hệ gen lục lạp của các loài Physalis dao động trong khoảng 156.578 cặp base đến 157.007 cặp base [4]. Tương tự, nghiên cứu trên biến thể Physalis angulata var. villosa xác định chiều dài plastome là 156.898 cặp base với 131 gen, trong đó các vùng bản sao đơn ít bảo tồn hơn và chứa nhiều biến dị hơn so với các vùng lặp đảo ngược [5].

Để giải quyết tình trạng nhầm lẫn hình thái, các nhà khoa học đã ứng dụng chỉ thị phân tử SCoT và tạo ra các đoạn mồi SCAR đặc hiệu loài (như ST3KZ dành riêng cho P. angulata) để khuếch đại chính xác phân đoạn DNA đích, qua đó phân biệt nhanh chóng loài thù lù dại này với các loài Physalis họ hàng mà không bị nhầm lẫn [1]. Phân tích di truyền phân tử cũng cho thấy chi Physalis có mối quan hệ tiến hóa rất gần gũi với chi Withania thuộc họ Cà [5].

Thành phần dinh dưỡng và dược tính của lồng đèn Nam Mỹ (Physalis peruviana)

Lồng đèn Nam Mỹ nổi tiếng toàn cầu như một loại trái cây ăn tươi giàu dưỡng chất. Quả của loài cây này chứa lượng lớn chất chống oxy hóa tự nhiên và vi chất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt phù hợp làm thực phẩm chức năng [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đánh giá quả P. peruviana thu hái tại ba vùng thuộc dãy Andes của Peru (Ancash, Cajamarca và Cusco) đã chỉ ra các con số cụ thể về giá trị dinh dưỡng của loài này [6]. Hàm lượng kali trong quả đạt từ 306,54 mg đến 327,60 mg/100 g, trong khi hàm lượng sắt đạt 12,93 mg đến 14,47 mg/kg [6].

Đặc biệt, quả lồng đèn Nam Mỹ có hàm lượng vitamin C rất ấn tượng, dao động từ 47,20 mg đến 52,20 mg/100 g [6]. Hàm lượng carotenoid tổng số đạt 1,12 mg đến 1,73 mg beta-caroten/100 g, cùng tổng lượng polyphenol đạt 68,17 mg đến 83,40 mg đương lượng axit gallic/100 g [6]. Khả năng chống oxy hóa của quả P. peruviana cũng rất cao, đo được giá trị từ 896 đến 1.003,33 micromol Trolox/100 g theo phương pháp ABTS và từ 290 đến 309 micromol Trolox/100 g theo phương pháp DPPH [6].

Bên cạnh quả, lá của P. peruviana cũng tích lũy nhiều hoạt chất sinh học. Nghiên cứu trích dẫn từ Wu và cộng sự ghi nhận hàm lượng flavonoid trong lá P. peruviana dao động trong khoảng 37,39 mg đến 226,19 mg/g cao chiết khô tùy loại dung môi [7].

Giá trị hóa thực vật và dược liệu của thù lù dại (Physalis angulata)

Trái ngược với lồng đèn Nam Mỹ vốn tập trung nhiều dưỡng chất ở quả mọng, thù lù dại P. angulata lại được y học cổ truyền nhiệt đới ưa chuộng từ lâu đời như một cây thuốc hạ nhiệt, tiêu viêm [5], [3]. Nghiên cứu hóa sinh cho thấy lá và đài hoa của các loài thù lù có thể tích lũy các hợp chất phenolic ở mức tương đương hoặc thậm chí cao hơn quả [7].

Một nghiên cứu so sánh năm 2015 về hợp chất phenolic của 5 loài Physalis hoang dại cho thấy lá P. angulata tổng hợp số lượng hợp chất phenolic phong phú nhất với 12 hợp chất khác nhau [7]. Dẫn xuất của quercetin, kaempferol và các axit phenolic là nhóm hoạt chất chủ đạo [7]. Đáng chú ý, rutin được tìm thấy là một trong những hợp chất chiếm ưu thế trong các loài phân tích, bao gồm cả P. angulata [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra điểm khác biệt thú vị: ngoại trừ P. angulata không tìm thấy flavonoid trong quả, các loài Physalis hoang dại khác đều có flavonoid trong quả ở mức cao hơn kỷ tử khô [7].

Đến năm 2022, nghiên cứu chi tiết về dịch chiết của lá và quả P. angulata tiếp tục ghi nhận: tổng hàm lượng phenolic (TPC) của ba phân đoạn dịch chiết quả (ete dầu hỏa, etyl axetat, etanol) lần lượt là 75,3 +- 4,6; 69,4 +- 3,6 và 106,5 +- 3,5 mg GAE/g [8]. Tổng hàm lượng flavonoid (TFC) của các phân đoạn này lần lượt đạt 40,78 +- 4,3; 100,83 +- 4,2 và 130,4 +- 2,6 mg QE/g [8].

Về khoáng chất, phân tích quang phổ phát xạ plasma (ICP OES) cho thấy lá của P. angulata tích lũy canxi và kali vượt trội so với quả [8]. Cụ thể, lá khô chứa 24.503 mg/kg canxi, 3.338,8 mg/kg sắt và 35.725 mg/kg kali; trong khi quả chứa 4.143 mg/kg canxi, 478,9 mg/kg sắt và 32.856 mg/kg kali [8].

Ngoài ra, thù lù dại còn chứa các hợp chất withanolide và physalin đặc thù [5], [3]. Các nhà khoa học đã phân lập được physalin B dạng ngậm axeton và hỗn hợp tinh thể chứa physalin B cùng 5beta,6beta-epoxyphysalin B (physalin F) từ mẫu cây P. angulata, ghi nhận hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét (antiplasmodial) và độc tế bào [3]. Chiết xuất etanol từ cả lá và quả P. angulata cũng thể hiện khả năng làm giảm khả năng sống của các dòng tế bào ung thư thực nghiệm (HeLa, DLD-1, MCF-7) qua thử nghiệm MTT [8].

Phản ứng chuyển hóa sinh học dưới điều kiện canh tác

Dù là loài cây dại hay cây trồng, thành phần sinh hóa của cả hai loài Physalis này đều chịu tác động rõ nét từ điều kiện dinh dưỡng đất. Nghiên cứu năm 2021 sử dụng quang phổ FTIR kết hợp phân tích hóa trắc học đã đánh giá biến đổi sinh học trên lá của P. angulata và P. peruviana dưới các mức bón phân đạm (0, 200, 400 và 600 kg/ha) [2].

Kết quả chứng minh mức bón phân đạm 400 kg/ha giúp tối ưu hóa diện tích dải phổ tỷ lệ lipid/amide, lipid/carbohydrate, độ este hóa và canxi oxalat, mang lại hiệu quả cấu trúc tốt nhất cho cả hai loài [2]. Phân tích quang phổ tương quan hai chiều (2DCOS) cho thấy ở lá P. peruviana, sự thay đổi bắt đầu từ cellulose và pectin rồi mới tới liên kết amide của protein [2]. Trong khi đó, ở lá P. angulata, biến đổi hemicellulose chiếm ưu thế trước, tiếp theo mới đến protein và polysaccharide [2].

Dữ liệu phân tích thành phần chính (PCA) cho thấy mẫu của các loài Physalis tách biệt rõ ràng so với đối chứng, trong đó protein và carbohydrate là những yếu tố chủ đạo tạo nên sự khác biệt này [2]. Điều này khẳng định hai loài có con đường phân bố chuyển hóa sinh chất khác nhau dưới cùng một tác động môi trường.

Hương vị và trải nghiệm ẩm thực thực tế

Sự khác biệt về thành phần sinh hóa phản ánh trực tiếp lên hương vị của hai loại quả:

  • **Lồng đèn Nam Mỹ (P. peruviana): Khi chín, quả có màu vàng cam đậm đẹp mắt. Quả mọng nước, vị chua ngọt đậm đà xen lẫn mùi thơm dịu tựa như quả lý chua hoặc quả xuân đào. Nhờ lượng đường tự nhiên, carotenoid và vitamin C dồi dào [6], quả được dùng phổ biến để ăn tráng miệng trực tiếp, làm mứt, ép nước giải khát hoặc trang trí bánh ngọt cao cấp.
  • Thù lù dại (P. angulata): Quả khi chín thường có màu xanh ngả vàng nhạt, kích thước nhỏ hơn. Vị của quả thù lù dại khá nhạt, hơi chua nhẹ, đôi khi có hậu vị hơi đắng hoặc ngái đặc trưng của thảo dược họ Cà. Toàn bộ cây thù lù dại (thân, lá, quả) thường được người dân thu hái để luộc, nấu canh giải nhiệt hoặc phơi khô sắc nước uống như một vị thuốc dân gian hơn là dùng làm trái cây thưởng thức.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù chứa nhiều hợp chất quý, người dùng cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng hai loài cây này:

  • Thử nghiệm mới dừng lại ở quy mô tế bào: Các nghiên cứu ghi nhận hoạt tính độc tế bào đối với dòng ung thư HeLa, DLD-1, MCF-7 hay ức chế ký sinh trùng sốt rét của thù lù dại mới chỉ được thực hiện trong phòng thí nghiệm trên mô tế bào (in vitro) [8], [3]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh thù lù dại có thể "chữa khỏi ung thư" hay thay thế thuốc điều trị sốt rét ở người. Tuyệt đối không tự ý bỏ phác đồ y khoa để dùng thù lù dại trị bệnh.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú:** Hiện chưa có nghiên cứu kiểm chứng tính an toàn của các hoạt chất physalin chiết xuất từ P. angulata trên thai nhi và trẻ sơ sinh. Nhóm đối tượng này không nên dùng các bài thuốc sắc đậm đặc từ cây thù lù dại.
  • Người có bệnh lý nền về thận hoặc tim mạch: Cả hai loài đều tích lũy hàm lượng kali rất cao (quả P. peruviana chứa trên 300 mg/100 g [6], lá khô P. angulata chứa hơn 35.700 mg/kg [8]). Người suy thận cần hạn chế kali hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị huyết áp nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thường xuyên.
  • Tránh ăn quả xanh: Như nhiều cây khác thuộc họ Cà, quả xanh của chi Physalis có thể chứa hàm lượng hợp chất đắng gây khó tiêu, kích thích dạ dày.

Lời khuyên lựa chọn và sử dụng đúng cách

Để tận dụng tối đa giá trị của từng loại cây mà không gặp rủi ro sức khỏe, bạn nên áp dụng các lưu ý thực tế sau:

  • Xác định rõ nhu cầu: Nếu bạn tìm kiếm nguồn bổ sung vitamin C, carotenoid và khoáng chất cho bữa ăn hàng ngày, hãy chọn mua quả lồng đèn Nam Mỹ chín vàng từ các cơ sở uy tín [6]. Nếu muốn dùng thù lù dại để thanh nhiệt theo kinh nghiệm dân gian, chỉ nên dùng phần lá non nấu canh hoặc hãm lượng nhỏ cây khô, không lạm dụng liều lượng quá cao [8].
  • Chế biến hợp lý: Quả lồng đèn Nam Mỹ nên bóc bỏ lớp vỏ đài hoa bên ngoài, rửa sạch bằng nước rồi dùng tươi hoặc trộn sữa chua, làm salad để giữ nguyên lượng vitamin C nhạy cảm với nhiệt [6]. Đối với thù lù dại, nếu thu hái ngoài tự nhiên cần chú ý chọn cây mọc ở vùng đất sạch, tránh những nơi có phun thuốc trừ sâu hoặc phân bón hóa học nồng độ cao [2].

Tóm lại, lồng đèn Nam Mỹ và thù lù dại là hai loài thực vật riêng biệt cùng một họ. Việc hiểu rõ bản chất dinh dưỡng của từng loài giúp chúng ta ứng dụng đúng mục đích: tận hưởng quả ngon cho thực đơn hàng ngày hoặc khai thác đúng giá trị thảo dược dân gian một cách an toàn và khoa học.