Nhiều gia đình thường có thói quen cắt nhỏ củ khoai rồi luộc ngập trong nồi nước sôi cho nhanh mềm. Phương pháp này giúp củ chín nhừ, dễ ăn nhưng lại tiềm ẩn nỗi lo làm hao hụt các dưỡng chất quý giá. Rất nhiều người băn khoăn liệu vi chất hòa tan có bị thất thoát ra ngoài nước luộc hay không.

Câu trả lời là có: quá trình đun sôi ngập nước kéo dài gây rò rỉ đáng kể các khoáng chất tan trong nước qua thành tế bào củ, trong khi các vi chất tan trong chất béo lại được giữ lại tốt hơn nhiều.

Cơ chế khiến khoáng chất rò rỉ khi luộc ngập nước

Khi khoai được thả vào nước sôi, nhiệt độ cao phá vỡ cấu trúc thành tế bào của thực vật [1]. Các liên kết protein giữ khoáng chất bị nới lỏng, tạo điều kiện cho các ion hòa tan thoát ra ngoài [1]. Khi tiếp xúc trực tiếp với lượng nước lớn trong thời gian dài, hiện tượng khuếch tán thẩm thấu xảy ra, đẩy các khoáng chất di chuyển từ nơi có nồng độ cao trong củ ra môi trường nước luộc [1].

Mặc dù nhiệt luyện giúp làm mềm ma trận thực phẩm và thay đổi các chất ức chế hấp thu như oxalate hay phytate để tăng sinh khả dụng của khoáng chất, việc tiếp xúc với nước sôi vẫn làm giảm đáng kể tổng hàm lượng một số khoáng chất do bị rửa trôi [1]. Mức độ hao hụt này phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc của từng loại củ, nhiệt độ, thời gian đun và diện tích tiếp xúc với nước [1], [2].

Nghiên cứu chỉ ra mức độ hao hụt khoáng chất ra sao?

Một nghiên cứu công bố năm 2022 về độ giải phóng sinh học của kali trong thực vật đã phân tích chi tiết tác động của quá trình luộc [1]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng việc luộc các lát khoai tây đã làm giảm khoảng 50% hàm lượng kali [1]. Đáng chú ý hơn, khi kết hợp giữa ngâm rửa và luộc, lượng kali thất thoát lên tới xấp xỉ 80% [1].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng việc ngâm khoai tây trong nước qua đêm mà không qua đun nấu lại không tạo ra sự khác biệt đáng kể về hàm lượng kali so với mẫu đối chứng [1]. Như vậy, chính nhiệt độ sôi kết hợp với môi trường nước mới là tác nhân phá vỡ thành tế bào và gây rò rỉ vi chất mạnh mẽ [1].

Đối với các khoáng chất khác như selen, nghiên cứu năm 2009 về phân tích dạng selen trong khoai tây bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy việc luộc khoai trong nước có hiệu suất chiết xuất tương đương với phương pháp chiết dung môi gia tốc [3]. Phần thịt củ chứa tới 73% tổng lượng selen dưới dạng selenomethionine, và quá trình đun sôi trong nước là tác nhân trực tiếp rút các dạng selen hòa tan này ra môi trường lỏng [3].

Vitamin C và các hợp chất chống oxy hóa biến đổi thế nào?

Nhiều người nghĩ rằng luộc nước sẽ làm mất sạch toàn bộ các chất chống oxy hóa và vitamin. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cho thấy bức tranh đa chiều hơn. Với vitamin C (axit ascorbic), một nghiên cứu năm 2024 khảo sát động học của các hợp chất sinh học đã ghi nhận rằng nhiệt độ cao làm suy giảm hàm lượng axit ascorbic, hợp chất phenolic và tổng lượng carotenoid [4]. Dù vậy, mức độ lưu giữ nhất định của vitamin C vẫn đạt được nếu kiểm soát thời gian gia nhiệt hợp lý [4]. Dữ liệu hiện có trong nghiên cứu này tập trung vào nướng đối nhiệt; việc thiếu dữ liệu thực nghiệm trực tiếp về nồng độ vitamin C trong nước luộc khoai ngập nước cần thêm các nghiên cứu định lượng sâu hơn.

Ngược lại, các hợp chất tan trong chất béo như beta-carotene (tiền vitamin A) lại giữ được độ bền đáng kinh ngạc khi luộc [2], [5]. Nghiên cứu năm 2022 tổng hợp các tác động chế biến trên khoai lang cho thấy khoai sau khi luộc vẫn giữ lại hơn 90% hàm lượng beta-carotene [2]. Thậm chí, một nghiên cứu đánh giá bảy phương pháp nấu nướng gia đình chỉ ra luộc ngập nước và nấu áp suất là hai phương pháp được khuyến nghị nhất để giữ lại lượng beta-carotene thực tế, trong khi chiên không dầu lại làm mất nhiều chất này nhất [5].

Đối với các chất chống oxy hóa khác như anthocyanin và flavonoid trong khoai lang tím, nhiệt độ sôi có thể phá hủy một phần do nhạy cảm với nhiệt, nhưng luộc nguyên vỏ lại giúp bảo vệ chúng vượt trội [2], [6]. Nghiên cứu năm 2022 tại Indonesia ghi nhận khoai lang tím luộc nguyên củ giữ được lượng anthocyanin cao nhất, đạt 95,64 mg/100g, cao hơn hẳn việc chế biến thành sợi mì do lớp vỏ ngăn chặn sự tiếp xúc trực tiếp giữa thịt củ và nước sôi [6]. Nhiệt độ phù hợp khi đun nấu khoảng 25 phút còn hỗ trợ bất hoạt các enzyme gây hóa nâu, gia tăng nồng độ anthocyanin đơn phân [6].

Hiểu lầm thường gặp khi luộc khoai

Sai lầm phổ biến nhất là gọt vỏ và cắt khoai thành nhiều miếng nhỏ trước khi luộc ngập nước. Việc gia tăng diện tích bề mặt tiếp xúc làm thành tế bào tổn thương trên diện rộng, khiến kali và các khoáng chất rò rỉ vào nước gấp nhiều lần [1].

Một hiểu lầm khác là cho rằng luộc khoai làm mất hết giá trị dinh dưỡng. Thực tế, luộc là phương pháp rất tốt để giữ lại beta-carotene và các phenolic nếu không bị đun quá nhừ [2], [5]. Ngoài ra, việc ngâm khoai trong nước lạnh thông thường không làm trôi khoáng chất; chỉ khi có sự tham gia của nhiệt độ sôi thì vách tế bào mới mở ra cho khoáng chất thoát đi [1].

Nước luộc khoai cũng có thể chứa tạp chất từ nguồn nước. Nghiên cứu năm 1992 kiểm tra mức độ thôi nhiễm chì trong quá trình nấu khoai tây tại gia đình cho thấy hàm lượng chì trong khoai tây nghiền luộc dao động từ dưới 1 đến 18 microgram/kg (trung bình 6 microgram/kg), phần lớn bắt nguồn từ chính nguồn nước máy dùng để nấu [7]. Khoai nướng dính đất chưa rửa kỹ thậm chí có lượng chì lên tới 11 đến 56 microgram/kg [7].

Ai nên thận trọng với lượng khoáng chất rò rỉ?

Việc mất đi 50% đến 80% kali qua nước luộc là một bất lợi cho người khỏe mạnh cần bổ sung khoáng chất để ổn định huyết áp [1]. Người vận động thể thao hoặc lao động nặng cần giữ lại tối đa vi chất này.

Tuy nhiên, đặc tính rò rỉ kali khi luộc ngập nước lại là giải pháp hữu ích cho bệnh nhân suy thận mạn tính hoặc người có bệnh lý cần kiểm soát nghiêm ngặt nồng độ kali máu. Nhóm đối tượng này thường được khuyến cáo cắt nhỏ thực phẩm và luộc nhiều nước để loại bỏ bớt kali [1]. Người có bệnh thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết chế độ sơ chế phù hợp nhất với giai đoạn bệnh của mình.

Đồng thời, cần lưu ý rằng các dữ liệu nghiên cứu về việc tích lũy khoáng chất vượt trội ở lá so với củ hay phản ứng hóa sinh mới chỉ được thử nghiệm trong điều kiện môi trường đặc thù hoặc trên cây cỏ xâm lấn [8], người tiêu dùng không nên tự ý áp dụng suy diễn cho chế độ ăn uống hàng ngày.

Mẹo chế biến thực tế để bảo toàn dinh dưỡng

Để giảm thiểu sự thất thoát của các khoáng chất hòa tan và vi chất dinh dưỡng, người nội trợ có thể áp dụng một số kỹ thuật đơn giản sau:

  • Luộc nguyên củ và giữ nguyên vỏ: Vỏ củ đóng vai trò như một lớp màng chắn cơ học tự nhiên, ngăn chặn nước sôi tiếp xúc trực tiếp với phần thịt bên trong, từ đó giảm tối đa lượng anthocyanin và khoáng chất hòa tan ra ngoài [6].
  • Không cắt khúc nhỏ: Nếu bắt buộc phải cắt, hãy cắt miếng to để giảm diện tích tiếp xúc với môi trường nước sôi [1].
  • Tận dụng nước luộc: Nếu nguồn củ sạch và nước nấu đảm bảo vệ sinh, không chứa tạp chất hay chì từ nước máy ô nhiễm [7], bạn có thể tận dụng nước luộc này làm súp hoặc canh để thu hồi lượng kali đã khuếch tán ra ngoài [1].
  • Chuyển sang hấp hoặc nấu áp suất: Hấp giúp tăng hàm lượng anthocyanin và flavonoid tổng số mà không làm trôi khoáng chất vào nước [2]. Nấu áp suất cũng là phương pháp tối ưu giúp bảo toàn beta-carotene vượt trội [5].

Luộc khoai ngập nước là phương pháp chế biến tiện lợi nhưng có thể làm hao hụt đáng kể các khoáng chất tan như kali. Bằng cách giữ nguyên vỏ khi luộc hoặc chuyển đổi linh hoạt sang phương pháp hấp, bạn hoàn toàn có thể thưởng thức món khoai thơm ngon mà vẫn giữ trọn vẹn giá trị dinh dưỡng.