Nhiều gia đình Việt có thói quen cho trẻ nhỏ làm quen sớm với bún, phở hoặc mì sợi cùng bữa ăn của người lớn. Không ít phụ huynh băn khoăn liệu đường ruột non nớt của trẻ đã tiêu hóa được bún hay chưa và khi nào mới có thể cho con tập ăn thức ăn dạng sợi mà không lo hóc nghẹn.

Theo khuyến cáo ăn dặm thông thường, trẻ nhỏ chỉ nên tập làm quen với các dạng sợi mềm khi đã có kỹ năng nhai nuốt cơ bản, thường bắt đầu vào giai đoạn cuối năm đầu đời và cần được cắt ngắn, nấu mềm kỹ. Để bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt và tính mạng của trẻ, phụ huynh cần đặc biệt chú ý đến phản xạ hô hấp, nguy cơ tắc nghẽn đường thở và sự thiếu hụt dinh dưỡng nếu lạm dụng tinh bột chế biến sẵn.

Nỗi sợ hóc nghẹn và rào cản khi tập cấu trúc ăn dặm mới

Việc giới thiệu thức ăn dặm cho trẻ là bước ngoặt quan trọng, trong đó việc thay đổi độ thô và kết cấu đóng vai trò quyết định cho sự phát triển cơ hàm [1]. Tuy nhiên, nhiều bậc cha mẹ cảm thấy lúng túng khi chuyển từ dạng nhuyễn mịn sang các loại thực phẩm dạng miếng hoặc dạng sợi dài.

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2018 tại Pháp trên 181 phụ huynh có con từ 6 đến 36 tháng tuổi cho thấy, 88% phụ huynh nhận được thông tin bằng lời về ăn dặm, nhưng chỉ 46% được hướng dẫn về việc giới thiệu các cấu trúc thức ăn mới [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc giới thiệu kết cấu thức ăn mới là khó khăn phổ biến nhất được ghi nhận tự phát trong giai đoạn ăn dặm, chiếm 16% [1]. Đáng chú ý, có tới 54% phụ huynh cho biết họ mang nỗi sợ con bị nghẹn khi bắt đầu cho ăn thức ăn dạng miếng [1].

Giới hạn của nghiên cứu này là thiết kế pilot cắt ngang dựa trên bảng câu hỏi tự điền, nhưng đã phản ánh rõ rệt khoảng trống kiến thức về tập cấu trúc thô và tâm lý lo lắng phổ biến của phụ huynh [1]. Sự lo ngại này khiến nhiều gia đình trì hoãn việc tập nhai muộn hơn so với khả năng sinh lý thực tế của trẻ [1].

Cơ chế nuốt, hô hấp và mối đe dọa hóc nghẹn từ thực phẩm dạng sợi

Thực phẩm dạng sợi như bún hay mì có đặc tính trơn, dai và dễ bị trẻ hút vào đường thở thay vì nhai nát trước khi nuốt. Ở trẻ nhỏ, cơ chế phối hợp giữa nhịp thở và động tác đưa thức ăn vào miệng chưa hoàn thiện, làm tăng rủi ro hóc dị vật vào đường hô hấp.

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã làm rõ mối liên quan giữa quá trình bắt giữ thức ăn vào miệng và hành vi hô hấp [2]. Nghiên cứu thực hiện trên 12 trẻ em lứa tuổi đi học và 22 người trưởng thành, sử dụng hệ thống ghi nhận chuyển động 3D quang học kết hợp phương pháp ghi thể tích hô hấp [2]. Những người tham gia được yêu cầu ăn 5g cơm hoặc bánh pudding bằng thìa, 5g mì sợi lúa mì mỏng bằng nĩa, hoặc 1 hạt đậu phộng bằng ngón tay [2]. Kết quả chỉ ra rằng giai đoạn hô hấp khi đưa thức ăn vào miệng khác biệt tùy theo từng loại thực phẩm [2]. Thì hít vào là thì chiếm ưu thế đối với tất cả các loại thức ăn dùng dụng cụ ăn uống như thìa và nĩa [2]. Chu kỳ hô hấp ở người lớn dài hơn ở trẻ em [2].

Nghiên cứu trên cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ chế sinh học, nhưng có giới hạn là mới dừng lại ở người lớn và trẻ lứa tuổi đi học, chưa thực hiện trực tiếp trên nhóm trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi - đối tượng vốn có nguy cơ hóc nghẹn cao nhất [2]. Tuy nhiên, kết quả này cảnh báo rằng việc hít vào khi đưa thức ăn dạng sợi vào miệng có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tắc nghẽn đường thở nếu trẻ chưa kiểm soát tốt nhịp thở và cơ nuốt [2].

Các nghiên cứu nói gì về hành vi ăn dặm và rủi ro nghẹn thực sự

Trong thực tế chăm sóc trẻ, nỗi lo sợ của cha mẹ thường dẫn đến những cách xử lý mang tính tự phát nhưng tiềm ẩn rủi ro hoặc ngộ nhận.

Nghiên cứu định tính năm 2019 về niềm tin và hành vi cho trẻ ăn của người dân Marshall tại Mỹ ghi nhận rằng các bà mẹ quyết định thời điểm ăn dặm chủ yếu dựa trên sự mọc răng và khả năng nhai của trẻ [3]. Thời điểm bắt đầu ăn dặm trung bình của các bà mẹ là 10,2 tháng và người chăm sóc là 11 tháng [3]. Để phòng ngừa nguy cơ nghẹn, nhiều người chăm sóc đã nhai mớm thức ăn trước khi cho trẻ ăn nhằm làm mềm thực phẩm [3]. Dù vậy, phương pháp nhai mớm thức ăn truyền thống này không được khuyến khích vì có thể làm lây truyền vi khuẩn từ miệng người lớn sang hệ tiêu hóa non nớt của trẻ.

Một nghiên cứu định tính năm 2023 trên các bà mẹ ghi nhận có 23 người xác định hóc nghẹn là mối đe dọa lớn trong giai đoạn ăn dặm [4]. Nhiều người mẹ thường nhầm lẫn giữa phản xạ ọe (gagging) hoặc ho tự nhiên với tình trạng hóc nghẹn thực sự [4]. Nhiều bà mẹ chọn giải pháp đợi trẻ mọc răng mới cho ăn thô, hoặc áp dụng các chiến lược như luôn ở bên cạnh quan sát con khi ăn và giới hạn lượng thức ăn đặt trên khay của trẻ [4]. Nghiên cứu định tính này giúp thấu hiểu tâm lý phụ huynh nhưng mang tính chủ quan từ lời kể cá nhân [4].

Về tỷ lệ xảy ra sự cố, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2016 trên 206 trẻ nhũ nhi khỏe mạnh so sánh phương pháp ăn dặm bé tự chỉ huy có kiểm soát nguy cơ hóc (BLISS) với nhóm chăm sóc thông thường [5]. Kết quả cho thấy có 35% trẻ bị nghẹn ít nhất một lần trong khoảng từ 6 đến 8 tháng tuổi, và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm về số lần bị nghẹn ở bất kỳ thời điểm nào [5]. Nhóm trẻ theo phương pháp BLISS có tần suất ọe nhiều hơn ở mốc 6 tháng tuổi (nguy cơ tương đối RR 1,56; khoảng tin cậy 95% CI: 1,13 - 2,17), nhưng lại ọe ít hơn ở mốc 8 tháng tuổi (RR 0,60; khoảng tin cậy 95% CI: 0,42 - 0,87) so với nhóm đối chứng [5]. Điều đáng lo ngại là có tới 52% trẻ ở mốc 7 tháng và 94% trẻ ở mốc 12 tháng vẫn bị phụ huynh cho tiếp xúc với các loại thức ăn tiềm ẩn nguy cơ hóc nghẹn [5]. Nghiên cứu kiểm soát tốt can thiệp nhưng dựa một phần vào bảng hỏi do cha mẹ ghi nhớ lại [5].

Bún và nguy cơ mất cân bằng dinh dưỡng ở trẻ nhỏ

Bên cạnh mối lo về cơ học và phản xạ hóc, bún tươi chủ yếu cung cấp carbohydrate từ tinh bột gạo lên men nhưng lại nghèo nàn vi chất. Nếu phụ huynh cho trẻ ăn bún thay thế các bữa ăn chính mà không bổ sung đầy đủ các nhóm dưỡng chất khác, trẻ rất dễ bị mất cân bằng dinh dưỡng.

Nghiên cứu công bố năm 2021 tại Malaysia đánh giá khẩu phần thức ăn dặm và sữa công thức trên 119 trẻ từ 6 đến 23,9 tháng tuổi tại các nhà trẻ đô thị [6]. Các loại thức ăn dặm phổ biến nhất được ghi nhận là ngũ cốc bao gồm gạo, mì sợi và bánh mì [6]. Trẻ nhận khoảng 57 ± 35% nhu cầu năng lượng từ thức ăn dặm [6]. Đáng chú ý, khẩu phần thức ăn dặm cung cấp không đạt mức nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (RNI) đối với hàng loạt vi chất quan trọng: vitamin A, thiamine (vitamin B1), riboflavin (vitamin B2), folate, vitamin C, canxi, sắt và kẽm [6]. Cả thức ăn dặm và sữa công thức đều không đáp ứng đủ nhu cầu khuyến nghị về các axit béo thiết yếu [6]. Sự mất cân bằng này làm tăng nguy cơ suy giảm phát triển chiều cao và ảnh hưởng nhận thức [6].

Một nghiên cứu năm 2008 tại Campuchia trên nhóm trẻ còi cọc 12-42 tháng tuổi (41 trẻ còn bú mẹ một phần và 210 trẻ không bú mẹ) cũng chứng minh chế độ ăn dặm truyền thống dựa trên nền tảng lúa gạo có mật độ năng lượng và dưỡng chất rất thấp [7]. Khẩu phần năng lượng, canxi, sắt và kẽm của cả hai nhóm đều thấp hơn mức khuyến cáo do mật độ vi chất kém và lượng ăn mỗi bữa ít [7]. Ngược lại, một nghiên cứu trên dữ liệu NHANES 2001-2014 tại Mỹ cho thấy nhóm trẻ sử dụng bột ngũ cốc dinh dưỡng cho trẻ em có lượng nạp carbohydrate, sắt, canxi, magiê, kẽm và vitamin E cao hơn nhóm không dùng [8]. Bún tươi thông thường không được bổ sung vi chất như các loại ngũ cốc chuyên dụng cho trẻ em, do đó phụ huynh không nên lạm dụng để thay thế cháo, súp dinh dưỡng [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi cho trẻ ăn bún sợi

Nhiều người chăm sóc cho rằng bún sợi mềm và trơn nên trẻ rất dễ nuốt, không cần phải nhai. Đây là hiểu lầm nguy hiểm vì thức ăn trơn trượt có thể nhanh chóng trôi tuột xuống họng khi phản xạ nuốt chưa kịp kích hoạt, dễ lọt vào đường thở gây nghẹt thở [2].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng phản xạ ọe với hóc nghẹn [4]. Phản xạ ọe đẩy thức ăn ra ngoài là cơ chế bảo vệ đường thở bình thường khi trẻ làm quen với cấu trúc thức ăn mới, trong khi hóc nghẹn là tình trạng dị vật bít tắc đường thở khiến trẻ không thể ho, khóc hay phát ra tiếng động [6, 7]. Hiểu lầm này khiến phụ huynh quá hoảng loạn hoặc ngược lại, chủ quan không can thiệp kịp thời.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng trẻ cần có đủ răng mới có thể ăn được thức ăn dạng thô hoặc sợi mềm [4, 6]. Thực tế, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nhai thức ăn mềm chủ yếu bằng nướu lợi và cơ hàm khỏe, không hoàn toàn phụ thuộc vào việc mọc đầy đủ răng cửa hay răng hàm [3].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận thức ăn dạng sợi

Trẻ dưới 8-9 tháng tuổi hoặc những trẻ chưa làm quen thuần thục với thức ăn dạng sệt, dạng nghiền thô không nên ăn bún sợi nguyên bản. Đường tiêu hóa và cơ chế điều hòa nuốt - thở của trẻ ở độ tuổi này chưa sẵn sàng để xử lý các vật thể dài và trơn [2].

Trẻ có tiền sử chậm phát triển vận động miệng, trẻ hay bị nôn trớ, khó nuốt hoặc trẻ có đường ruột nhạy cảm cần được thăm khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Bún tươi sản xuất thủ công có thể trải qua quá trình ngâm chua lên men, có thể gây cảm giác đầy bụng, khó chịu cho những trẻ có hệ tiêu hóa yếu. Hiện tại chưa có nghiên cứu riêng lẻ xác nhận mức độ an toàn của các loại phụ gia bảo quản bún trên trẻ nhỏ trong các trích đoạn khoa học, do đó cha mẹ cần hết sức cẩn trọng với nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.

Cách áp dụng thực tế: Xử lý bún an toàn cho trẻ

Khi quyết định cho trẻ tập ăn bún, phụ huynh cần tuân thủ các nguyên tắc xử lý an toàn để bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt và phòng ngừa tai nạn:

  • Độ tuổi phù hợp: Chỉ nên cho trẻ thử nghiệm ăn sợi mềm khi trẻ đã trên 10-12 tháng tuổi, có khả năng ngồi vững và tự kiểm soát việc đưa thức ăn vào miệng [4, 7].
  • Cắt ngắn sợi bún: Tuyệt đối không để nguyên sợi bún dài. Cần dùng kéo cắt nhỏ sợi bún thành từng đoạn ngắn khoảng 1-2 cm để tránh nguy cơ trẻ hít hoặc nuốt chửng cả sợi dài gây nghẹn [2].
  • Trần kỹ bằng nước sôi: Bún tươi mua về cần được rửa qua nước sạch và trần kỹ trong nước sôi vài phút để làm sợi bún mềm hơn, giảm độ chua và bảo đảm vệ sinh cho đường ruột của trẻ.
  • Kết hợp cân bằng dinh dưỡng: Không cho trẻ ăn bún chỉ với nước dùng chan đơn thuần. Bữa ăn phải được kết hợp đầy đủ thịt, cá nghiền nhỏ hoặc băm vụn, cùng các loại rau củ thái nhỏ nấu mềm để bổ sung sắt, kẽm, canxi và các loại vitamin thiết yếu [1, 3].
  • Không bao giờ để trẻ ăn một mình: Luôn ngồi cạnh quan sát trẻ trong toàn bộ bữa ăn để kịp thời phát hiện và xử lý nếu trẻ xuất hiện dấu hiệu hóc nghẹn [4].

Cho trẻ làm quen với các kết cấu thực phẩm mới như bún là bước đệm cần thiết trong hành trình ăn dặm. Phụ huynh hãy chuẩn bị thực phẩm đúng cách bằng việc làm mềm, cắt ngắn và cân đối đủ các nhóm chất thiết yếu. Luôn lắng nghe nhu cầu của trẻ và tham khảo ý kiến bác sĩ khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu rối loạn tiêu hóa nào.