Nhiều gia đình thường có thói quen hái các loại cây cỏ quanh nhà hoặc tìm kiếm thảo dược mọc hoang để phơi khô, ngâm rượu, sắc nước uống nhằm tăng cường sức khỏe. Cây dọt sành (tên khoa học: Pavetta indica Linn., thuộc họ Cà phê Rubiaceae) là một trong những loài thảo mộc dân gian thường được truyền tai về nhiều công dụng. Tuy nhiên, việc tự ý thu hái và sử dụng loài cây này tại nhà tiềm ẩn không ít nguy cơ đối với sức khỏe nếu người dùng thiếu kiến thức thực vật học và y khoa.

Liệu việc tự ý sắc hoặc ngâm dọt sành tại nhà có thực sự an toàn và đem lại hiệu quả như lời đồn? Câu trả lời ngắn gọn là không nên tự ý thực hiện. Dọt sành có chứa các hoạt chất sinh học đã được ghi nhận trong nghiên cứu, nhưng việc nhận diện nhầm với các loài cây cùng họ Cà phê cũng như dùng sai dạng chiết xuất, sai liều lượng có thể dẫn tới rủi ro ngộ độc hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ thể.

Dọt sành là cây gì và nguy cơ nhầm lẫn thực vật

Cây dọt sành (Pavetta indica Linn.) là một loài cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ cao từ 2 đến 5 m, có cành mọc đối, phân bố tự nhiên ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương bao gồm cả Sri Lanka [1]. Loài cây này cũng được tìm thấy phổ biến tại Ấn Độ, miền nam Trung Quốc và miền bắc Australia [2]. Trong dân gian và y học cổ truyền, các bộ phận của cây từng được dùng để hỗ trợ trị giun sán [1], bệnh trĩ, đau đầu, các vấn đề đường tiết niệu, viêm loét mũi và chứng phù nề [2].

Rủi ro lớn nhất khi khai thác dọt sành trong tự nhiên là nguy cơ nhầm lẫn thực vật. Dọt sành thuộc họ Cà phê (Rubiaceae) [1, 2]. Họ Cà phê là một trong những họ thực vật lớn nhất thế giới với hàng nghìn loài có hình thái cành lá mọc đối, lá kèm tương đối giống nhau. Nhiều loài cây hoang dại họ Cà phê chứa các alkaloid độc tính cao mà mắt thường của người không có chuyên môn không thể phân biệt được.

Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn tên khoa học hoặc tên gọi dân gian cũng rất dễ xảy ra. Chẳng hạn, một số loài thực vật khác có tên khoa học mang chữ "indica" như Waltheria indica hay Pluchea indica thuộc các họ thực vật hoàn toàn khác biệt với đặc tính dược lý và độc tính riêng [3, 8]. Việc tự ý hái cây bụi hoang dại dựa trên kinh nghiệm truyền miệng rất dễ dẫn đến ngộ độc cấp tính do hái nhầm cây có độc.

Bằng chứng khoa học về tác dụng của dọt sành

Dưới góc độ khoa học, dọt sành đã thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu thông qua một số thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng.

Một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2013 tại Sri Lanka đã đánh giá tác dụng của nước sắc dọt sành (Pavetta indica) trong điều trị nhiễm giun kim (Enterobius vermicularis) [1]. Nghiên cứu tiến hành trên 50 bệnh nhân lứa tuổi từ 5 đến 12 tuổi (chia làm nhóm A và nhóm B) cùng 50 bệnh nhân từ 13 đến 65 tuổi (chia làm nhóm C và nhóm D) có các triệu chứng nhiễm giun kim như ngứa hậu môn, chán ăn, đau bụng, ợ hơi, tiêu chảy hoặc táo bón và có trứng giun trong phân [1]. Nhóm A và nhóm B lần lượt uống 60 ml nước sắc dược liệu và 60 ml giả dược, ngày 2 lần trong 14 ngày [1]. Nhóm C và nhóm D lần lượt uống 120 ml nước sắc (nồng độ khác) và 120 ml giả dược, ngày 2 lần trong 14 ngày [1]. Kết quả cho thấy nhóm A và C giảm hoàn toàn hoặc một phần các triệu chứng ngứa hậu môn, chán ăn, đau bụng, ợ hơi, tiêu chảy, đồng thời sạch trứng giun kim trong phân sau điều trị [1].

Bên cạnh nghiên cứu lâm sàng về giun kim, các tác dụng sinh học khác của dọt sành chủ yếu mới được ghi nhận ở mức độ phòng thí nghiệm:

Năm 2003, một nghiên cứu trên chuột cống trắng đã đánh giá tiềm năng chống viêm của chiết xuất methanol từ lá dọt sành (Pavetta indica) [3]. Kết quả ghi nhận chiết xuất cho thấy tỷ lệ ức chế viêm phù chân chuột do carrageenin, histamine và dextran gây ra lần lượt là 48,41%, 41,10% và 24,22%, tương đương với thuốc đối chứng indomethacin [3]. Chiết xuất này cũng làm giảm đáng kể u hạt do cấy viên bông với tỷ lệ ức chế đạt 62,78% ở mức liều 500 mg/kg chuột [3].

Năm 2019, một nghiên cứu ống nghiệm (in vitro) kiểm tra tác động của chiết xuất cồn methanol từ cành và lá dọt sành (MEPI) trên tế bào ung thư vú bộ ba âm tính MDA-MB-231 [2]. Kết quả cho thấy MEPI gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha sub-G1 và kích hoạt quá trình tự chết theo chu trình (apoptosis) thông qua kích hoạt caspase-8, -3, -7 và c-PARP [2]. Chiết xuất làm giảm các dấu ấn chuyển dạng biểu mô - trung mô như Vimentin, Snail, Slug và MMP-9, đồng thời làm giảm biểu hiện protein kháng đa thuốc MRP1 [2]. Khi kết hợp cùng doxorubicin, MEPI giúp tăng cường tiêu diệt tế bào ung thư và làm tế bào nhạy cảm hơn với tia xạ [2]. Phân tích hóa học ghi nhận hợp chất 5,6-dehydrokawain (DK) là thành phần chính có tác dụng ức chế xâm lấn và di căn tế bào ung thư [2].

Năm 2024, một nghiên cứu trên chuột cống Wistar đánh giá tác động của chiết xuất methanol lá dọt sành (PIME) ở các liều 125, 250 và 500 mg/kg kết hợp cùng acyclovir trên mô hình suy giảm nhận thức kiểu bệnh Alzheimer do tiêm streptozotocin vào não thất [4]. Nghiên cứu chỉ ra chiết xuất dọt sành phụ thuộc liều đã hỗ trợ cải thiện các rối loạn hành vi và thần kinh, cải thiện các chỉ số chống oxy hóa (catalase, superoxide dismutase, glutathione), giảm malondialdehyde, giảm viêm TNF-alpha và điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh [4].

Dọt sành cũng từng được báo cáo có tác dụng bảo vệ gan trên mô hình tổn thương gan ở chuột cống [2].

Rủi ro khi tự ý ngâm sắc và sử dụng tại nhà

Mặc dù có tiềm năng dược lý, việc người dân tự hái cành, lá dọt sành để phơi sấy, ngâm rượu hoặc sắc uống bừa bãi tại nhà mang lại nhiều hiểm họa khôn lường.

Thứ nhất là sự khác biệt giữa dung môi nghiên cứu và cách dùng dân gian. Đa số các thử nghiệm sinh học hiện đại về chống viêm, kháng tế bào ung thư hay hỗ trợ thần kinh của dọt sành đều sử dụng chiết xuất cồn methanol (methanol extract) [2, 6, 7]. Methanol là một dung môi hóa chất công nghiệp cực độc đối với cơ thể người, chỉ dùng trong phòng thí nghiệm để tách chiết hoạt chất và phải loại bỏ triệt để trước khi thử nghiệm. Người dân tuyệt đối không thể tự ngâm sắc bằng cồn công nghiệp hoặc ngâm rượu bừa bãi vì không thể chiết xuất đúng hoạt chất, ngược lại có thể gây ngộ độc gan, mù lòa hoặc suy thận cấp.

Thứ hai, việc đun sắc thô sơ không kiểm soát được hàm lượng hoạt chất. Nồng độ dược chất trong lá và cành cây dọt sành thay đổi theo thổ nhưỡng, mùa vụ và độ tuổi của cây. Khi sắc uống tự phát, người dùng không thể biết mình đang nạp vào cơ thể bao nhiêu liều lượng. Việc sắc quá đặc có thể dẫn tới kích ứng đường tiêu hóa, quá tải chức năng khử độc của gan và bài tiết của thận.

Thứ ba, các hoạt chất sinh học mạnh có thể gây tương tác nguy hiểm với các thuốc điều trị sẵn có. Những người đang uống thuốc tây nếu tùy tiện uống thêm nước sắc dọt sành có thể làm thay đổi chuyển hóa thuốc tại gan hoặc làm tăng gánh nặng đào thải.

Hiểu lầm thường gặp về cây dọt sành

Nhiều người lầm tưởng rằng "thảo dược thiên nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng bổ". Đây là quan niệm sai lầm kinh điển. Bất kỳ loài thảo mộc nào có tác dụng dược lý đều mang hoạt tính sinh học, và khi dùng sai cách, hoạt tính đó biến thành độc tính.

Một hiểu lầm khác là đánh đồng kết quả nghiên cứu trên tế bào và động vật với việc "dọt sành chữa khỏi bệnh cho người". Các dữ liệu về ức chế tế bào ung thư [2], bảo vệ tế bào thần kinh [4] hay chống viêm [3] mới dừng lại ở mô hình chuột cống hoặc đĩa nuôi cấy tế bào. Những thử nghiệm này chỉ là bước khởi đầu để tìm kiếm hoạt chất, chưa có bất kỳ hướng dẫn lâm sàng nào cho phép người bệnh dùng dọt sành thay thế các phác đồ điều trị ung thư, thoái hóa thần kinh hay viêm khớp. Nghiên cứu lâm sàng duy nhất trên người mới dừng lại ở tác dụng trị giun kim tại Sri Lanka với nước sắc được điều chế theo quy chuẩn chuyên môn khắt khe [1].

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng cứ hái cành lá dọt sành ngâm rượu là có bài thuốc bồi bổ. Thực tế, không có dữ liệu khoa học nào khẳng định việc ngâm rượu dọt sành uống hàng ngày là có lợi cho sức khỏe toàn thân.

Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng?

Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không tự ý sử dụng dọt sành. Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên nhóm đối tượng nhạy cảm này; các hoạt chất sinh học có thể gây co bóp tử cung hoặc đi vào sữa mẹ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ.

Trẻ nhỏ: Mặc dù nghiên cứu trị giun kim năm 2013 có thử nghiệm trên nhóm trẻ từ 5 đến 12 tuổi (dùng 60 ml nước sắc dược liệu 2 lần/ngày trong 14 ngày) [1], nhưng đó là nghiên cứu có kiểm soát của bác sĩ y học cổ truyền nước ngoài. Phụ huynh tuyệt đối không tự hái cây sắc cho trẻ uống tại nhà vì nguy cơ nhầm cây độc và quá liều rất cao. Trẻ dưới 5 tuổi hoàn toàn chưa có dữ liệu an toàn [1].

Người có bệnh lý nền về gan, thận: Việc hấp thụ các chất chiết xuất thô chưa qua tinh chế dễ làm tăng gánh nặng chuyển hóa và bài tiết, tiềm ẩn nguy cơ làm trầm trọng hơn tình trạng suy gan hoặc suy thận.

Bệnh nhân đang điều trị ung thư: Không được tự ý uống nước dọt sành cùng lúc với hóa trị, xạ trị. Nghiên cứu chỉ ra chiết xuất cồn làm tăng nhạy cảm tế bào với xạ trị và doxorubicin trong ống nghiệm [2], nhưng việc tự dùng ở người có thể gây tương tác bất lợi khó lường với phác đồ y khoa chuẩn mực.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu bắt gặp hoặc quan tâm đến cây dọt sành như một cây thuốc, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:

  • Không tự ý hái cây bụi hoang dại ngoài tự nhiên để làm thuốc khi chưa có sự giám định chắc chắn từ các chuyên gia thực vật học hoặc dược học giàu kinh nghiệm. Họ Cà phê rất đa dạng và dễ nhầm lẫn.
  • Không tự pha chế, không dùng cồn để ngâm chiết thân lá cây tại nhà.
  • Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc điều trị mạn tính, thuốc trị giun sán y tế hay hóa trị ung thư để chuyển sang dùng nước lá dọt sành. Các thuốc giun tân dược hiện nay đều rất sẵn có, an toàn, hiệu quả và được kiểm định rõ ràng hơn nhiều so với việc sắc cây hoang dại.
  • Khi muốn áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cây dọt sành, cần trực tiếp tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền tại các bệnh viện hoặc cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán, kê đơn liều lượng chính xác và theo dõi định kỳ.

Dọt sành (Pavetta indica) là một loài thực vật có tiềm năng dược liệu đáng chú ý trong y học cổ truyền và nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, ranh giới giữa vị thuốc và chất độc nằm ở việc nhận diện chính xác loài, dạng bào chế và liều lượng sử dụng. Người tiêu dùng thông thái cần tiếp cận thảo dược bằng cái nhìn khoa học, không phó thác sức khỏe cho những kinh nghiệm truyền miệng thiếu kiểm chứng.