Bổ sung canxi phòng loãng xương là nhu cầu phổ biến của người trưởng thành và người cao tuổi. Trong dân gian và y học cổ truyền, mai mực (ô tặc cốt) và vỏ hàu (mẫu lệ) là hai vị thuốc quen thuộc thường được tán bột làm nguồn cấp canxi tự nhiên. Tuy nhiên, nhiều người dùng băn khoăn liệu hai nguồn canxi từ sinh vật biển này khác nhau ra sao về hàm lượng, độ hòa tan và mức độ hấp thu vào cơ thể.

Thực tế, dữ liệu khoa học hiện nay tập trung rất lớn vào vỏ hàu, trong khi các thử nghiệm lâm sàng và sinh khả dụng đối với mai mực còn rất hạn chế. Vỏ hàu tự nhiên chứa hàm lượng canxi nguyên tố cao nhưng độ tan nguyên bản thấp, đòi hỏi các phương pháp xử lý nhiệt hoặc công nghệ nano để tăng cường khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa [3, 5].

Nguồn gốc và bản chất canxi từ biển

Các sinh vật thân mềm ở đại dương tích lũy canxi từ môi trường nước để tạo dựng cấu trúc vỏ bảo vệ hoặc khung nâng đỡ bên trong cơ thể. Các phụ phẩm sinh học từ biển như vỏ hàu, vỏ sò, san hô hay tảo biển hiện được xem là nguồn nguyên liệu phong phú, chi phí thấp cho ngành sản xuất chế phẩm bổ sung canxi [1]. Đa số các nguồn này tồn tại dưới dạng canxi cacbonat (CaCO3), kèm theo một lượng nhỏ các khoáng chất vi lượng khác [6, 7].

Đối với mai mực, đây là phần vỏ cứng xốp nằm bên trong thân mực, có chứa canxi cacbonat đan xen với các khung hữu cơ tự nhiên như chitin và protein. Tuy nhiên, các báo cáo khoa học quốc tế về việc chiết xuất và đánh giá sinh khả dụng của mai mực để làm thực phẩm chức năng bổ sung canxi hiện rất ít, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về độ hòa tan hay tỷ lệ hấp thu đường ruột trong các trích đoạn dữ liệu đã công bố. Ngược lại, vỏ hàu được nghiên cứu chi tiết về cấu trúc vật lý, phương pháp bào chế và sự chuyển hóa trong cơ thể sống [1, 2, 3].

Cơ chế hòa tan và giải phóng ion canxi

Để canxi được cơ thể hấp thu qua biểu mô ruột, muối canxi trước hết phải tan rã và giải phóng thành dạng ion tự do (Ca2+) dưới tác động của dịch vị dạ dày. Dạng canxi cacbonat thô trong vỏ sinh vật biển thường có tính kiềm, độ hòa tan trong nước rất kém và phụ thuộc lớn vào môi trường axit dạ dày để ion hóa [3, 6].

Một nghiên cứu công bố năm 2024 chỉ ra rằng dịch chiết vỏ hàu chứa hàm lượng canxi chiếm khoảng 36,87%, cao hơn so với dịch chiết vỏ ốc đạt mức 33,42% [2]. Đáng chú ý, trong điều kiện mô phỏng tiêu hóa đường tiêu hóa, lượng canxi dạng ion hóa có khả năng sinh học giải phóng từ chiết xuất vỏ hàu cao hơn so với canxi cacbonat thông thường [2]. Canxi từ vỏ hàu cũng thể hiện khả năng trung hòa các axit hữu cơ hiệu quả [2].

Dù vậy, ở dạng bột vỏ hàu thô, độ hòa tan tự nhiên vẫn là rào cản lớn [3]. Năm 2025, một nghiên cứu đánh giá tính chất hóa lý ghi nhận bột vỏ hàu nghiền qua xử lý nhiệt (TPOS) có độ tan 0,5 mg/g, trong khi bột vỏ hàu xử lý nhiệt kết hợp axit citric (TPOSc) có độ tan 0,4 mg/g [3]. Cả hai đều có độ tan thấp hơn dạng canxi cacbonat dạng sợi (0,7 mg/g), nhưng cao hơn canxi từ san hô (0,05 mg/g) [3]. Kích thước hạt trung bình của bột vỏ hàu qua xử lý nhiệt đạt khoảng 1000 nm [3]. Những phân tích cấu trúc cho thấy việc xử lý nhiệt giúp giải phóng ion canxi tốt hơn và hình thành hoạt tính kháng khuẩn [3].

Dữ liệu khoa học về khả năng hấp thu

Hiệu quả của một sản phẩm bổ sung canxi được quyết định bởi tỷ lệ canxi thực sự đi qua thành ruột vào máu và lắng đọng tại xương. Khả năng hấp thu này đã được khảo sát trên nhiều mô hình động vật và thử nghiệm ở người đối với vỏ hàu.

Năm 1995, một nghiên cứu so sánh sinh khả dụng giữa 4 dạng canxi thương mại gồm canxi cacbonat, DL-canxi lactat, L-canxi lactat và bột vỏ hàu trên chuột thiếu hụt hoặc đủ vitamin D [4]. Phân tích phương sai cho thấy sự khác biệt về sinh khả dụng giữa các nhóm là rất nhỏ và không có ý nghĩa thống kê [4]. Nghiên cứu này kết luận rằng canxi từ bột vỏ hàu thông thường được cơ thể chuột sử dụng ở mức độ tương đương với canxi cacbonat và các muối lactat [4].

Tuy nhiên, khi vỏ hàu được can thiệp bằng các công nghệ chế biến sâu, khả năng hấp thu có sự cải thiện rõ rệt:

Thứ nhất, nghiên cứu năm 1996 trên chuột mô hình thiếu canxi được cho ăn canxi từ vỏ hàu thủy phân, canxi cacbonat và canxi clorua với liều tương đương 45 mg mỗi ngày trong bốn tuần [5]. Tỷ lệ hấp thu canxi ở chuột dùng vỏ hàu thủy phân đạt 67,3% ± 16,7% và tỷ lệ giữ lại đạt 64,6% ± 17,5% [5]. Hàm lượng canxi trong xương đùi (131,2 ± 1,48 mg/g) và mật độ xương (0,318 ± 0,034 g/cm2) ở nhóm dùng vỏ hàu thủy phân cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng canxi cacbonat [5]. Mức canxi huyết, mức tăng trọng và lượng thức ăn ăn vào không có sự khác biệt giữa các nhóm, cho thấy dạng thủy phân giúp canxi dễ hấp thu và sử dụng hơn [5].

Thứ hai, nghiên cứu năm 2017 tiến hành trên mô hình chuột cắt buồng trứng gây loãng xương nhằm so sánh bột vỏ hàu nano kích hoạt kẽm (Zn-NPOS) với bột vỏ hàu thông thường (POS) [6]. Kết quả ghi nhận việc đưa về kích thước nano kết hợp kích hoạt kẽm đã cải thiện mạnh mẽ độ tan và sinh khả dụng, giúp phục hồi mật độ xương tốt hơn, tăng cường độ bền xương, cải thiện cấu trúc bè xương, đồng thời tăng chỉ dấu tạo xương và giảm chỉ dấu hủy xương [6].

Thứ ba, một thử nghiệm lâm sàng năm 2010 trên phụ nữ sau mãn kinh sử dụng phương pháp đồng vị bền kép để đo lường độ hấp thu canxi từng phần (FA) [7]. Nghiên cứu so sánh canxi tảo hoạt tính (AAACa - gồm bột vỏ hàu nung ở nhiệt độ cao kết hợp thành phần tảo biển) với canxi cacbonat [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ hấp thu từng phần của hợp chất vỏ hàu nung kèm tảo đạt 23,1% ± 6,4%, cao hơn 1,57 lần so với canxi cacbonat (14,7% ± 6,4%) với p = 0,0060 [7]. Dạng bào chế này chủ yếu gồm Ca(OH)2 do quá trình oxy hóa CaCO3 từ vỏ hàu, với kích thước hạt thực tế đo được từ 5,8 đến 75, so với 10 đến 20 của canxi cacbonat [7].

Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học cho thấy vỏ hàu là nguồn nguyên liệu biển có tiềm năng lớn nhờ hàm lượng khoáng cao và dễ phối hợp cùng các thành phần khác [6, 7]. Hợp chất canxi điều chế từ bột vỏ hàu và rong biển từng được chứng minh có sinh khả dụng cao hơn canxi cacbonat tổng hợp [1]. Vỏ hàu qua xử lý nhiệt còn có đặc tính kháng vi sinh vật, cho phép ứng dụng vào thực phẩm bảo quản như bánh gạo ở nồng độ 0,3% trọng lượng mà không làm hỏng cấu trúc [3].

Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học hiện tại còn tồn tại khoảng trống đáng kể. Đối với mai mực, dù là vị thuốc cổ truyền chứa canxi, chưa có dữ liệu đối đầu trực tiếp với vỏ hàu về khả năng hấp thu hay tỷ lệ chuyển hóa trong các nghiên cứu lâm sàng. Đa phần các dữ liệu về sinh khả dụng vượt trội của vỏ hàu đều được thực hiện trên động vật (chuột cống) [1, 2, 5] hoặc chỉ giới hạn ở nhóm dân số cụ thể là phụ nữ sau mãn kinh với quy mô mẫu nhỏ [7]. Bột vỏ hàu thô nếu không qua công nghệ thủy phân, nung nhiệt độ cao hoặc phân tán nano thì mức độ hấp thu cũng chỉ tương đương với canxi cacbonat thông thường [1, 3, 5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng canxi từ biển

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần mua mai mực khô hoặc vỏ hàu về rửa sạch, tán mịn thành bột là có thể dùng trực tiếp để trị loãng xương. Đây là quan niệm chưa chuẩn xác. Ở dạng thô chưa chế biến nhiệt hay thủy phân, tinh thể canxi cacbonat liên kết chặt chẽ với khung hữu cơ, độ hòa tan rất thấp khiến cơ thể khó giải phóng ion canxi [3].

Một hiểu lầm khác là cho rằng canxi tự nhiên luôn hoàn toàn lành tính và không gây tác dụng phụ. Dù là canxi từ mai mực hay vỏ hàu, bản chất muối cacbonat khi phản ứng với axit dạ dày đều có thể sinh khí, dễ gây cảm giác đầy hơi, trướng bụng, táo bón nếu uống không đúng cách. Ngoài ra, việc tự thu gom vỏ sinh vật biển thô có nguy cơ lẫn tạp chất môi trường nếu không qua quy trình làm sạch và kiểm định đạt chuẩn dược phẩm.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người mắc bệnh sỏi thận canxi, tăng canxi máu, tăng canxi niệu hoặc suy thận nặng cần đặc biệt cẩn trọng và không tự ý bổ sung các loại bột canxi biển khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Người có tiền sử dị ứng với hải sản, động vật thân mềm (mực, hàu, ốc) cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng, tránh nguy cơ phản ứng dị ứng với các vết protein hữu cơ còn sót lại trong nguyên liệu thô.

Những người đang gặp vấn đề về giảm tiết axit dạ dày hoặc đang dùng thuốc kháng axit, thuốc ức chế bơm proton (PPI) sẽ khó hấp thu các loại canxi gốc cacbonat từ vỏ hải sản thô, vì môi trường dạ dày không đủ tính axit để ion hóa muối khoáng [3, 6].

Cách áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu có ý định dùng chế phẩm từ vỏ hàu hoặc các sản phẩm canxi nguồn gốc biển, người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm đã qua xử lý công nghệ (dạng thủy phân, nano hoặc xử lý nhiệt) thay vì dùng bột thô tự chế biến tại nhà [2, 3, 5].

  • Thời điểm sử dụng: Canxi gốc cacbonat từ hải sản nên được uống trong hoặc ngay sau bữa ăn. Thức ăn kích thích dạ dày tiết nhiều axit dịch vị, tạo môi trường thuận lợi để hòa tan và phân tách canxi thành dạng ion dễ hấp thu [2].
  • Liều lượng: Cần tuân thủ khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc hướng dẫn của bác sĩ. Lượng canxi đưa vào cơ thể cần tính gộp cả khẩu phần ăn hàng ngày, tránh nạp dư thừa.
  • Kết hợp dưỡng chất: Để khoáng chất lắng đọng hiệu quả vào xương, cần đảm bảo cơ thể có đủ vitamin D thông qua ánh nắng mặt trời hoặc chế độ ăn uống [4].
  • Thận trọng tương tác: Tránh uống canxi biển cùng lúc với viên sắt, kháng sinh nhóm tetracyclin hoặc quinolon, vì canxi có thể kết tủa làm giảm hiệu lực của các thuốc này.

Canxi từ vỏ hàu và mai mực đều có nguồn gốc tự nhiên, nhưng giá trị hấp thu phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ tinh chế và xử lý phân tử. Người dân không nên tự ý dùng bột thô kéo dài, mà cần dựa trên chế độ ăn uống đa dạng kết hợp tham vấn y khoa để bảo vệ hệ xương khớp an toàn.