Thói quen dân gian và câu hỏi khoa học

Mận gai (tên khoa học Prunus spinosa, thuộc họ Hoa hồng Rosaceae) là loại cây bụi gai mọc hoang dã phổ biến tại châu Âu, Tây Á và Bắc Phi [3, 5]. Quả mận gai nhỏ, hình cầu, màu tím đậm và có vị chát đặc trưng [3, 4]. Từ lâu, kinh nghiệm dân gian bản địa đã sử dụng quả này như một phương thuốc tự nhiên hỗ trợ đường ruột, đặc biệt là giảm tiêu chảy [1].

Liệu công dụng cầm tiêu chảy và bảo vệ tiêu hóa của mận gai có thực sự đúng dưới góc nhìn khoa học? Bằng chứng nghiên cứu cho thấy mận gai giàu hợp chất tannin có tính săn se cơ học và polyphenol kháng viêm ruột [1, 4]. Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu này dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm và trên động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người [1, 2].

Cơ chế làm se niêm mạc và giảm viêm ruột

Vị chát nổi bật của quả mận gai bắt nguồn từ hàm lượng tannin cao [1]. Trong y học cổ truyền và nghiên cứu hóa thực vật, tannin là nhóm hợp chất có đặc tính làm săn se mạnh mẽ [1]. Khi đi vào lòng ruột non và ruột già non, tannin tạo liên kết với protein trên bề mặt niêm mạc ruột, hình thành lớp màng bảo vệ tạm thời [1]. Cơ chế kết tủa này giúp co mạch nhẹ, săn se bề mặt thương tổn, từ đó làm giảm tính thấm và hạn chế tiết dịch lòng ruột, hỗ trợ cầm tiêu chảy dạng nhẹ [1].

Bên cạnh hoạt tính làm se cơ học, mận gai còn mang đặc tính sinh học đáng chú ý nhờ chuyển hóa polyphenol [2]. Nghiên cứu cho thấy khi ăn mận gai hoặc các chiết xuất giàu polyphenol tương tự, chỉ một lượng nhỏ hợp chất hấp thụ ở đường tiêu hóa trên tạo nồng độ micromol (1-5 microM) trong máu [2]. Trong khi đó, có tới 90-95% lượng polyphenol đi thẳng xuống đại tràng và tích tụ ở nồng độ millimol [2].

Tại đại tràng, nồng độ tích lũy cao này (khoảng 130-180 microg/mL đối với các axit phenolic và 500-700 microg/mL đối với glycoside và pseudodepside) phát huy tác dụng ức chế các phản ứng viêm tại chỗ [2]. Hiện tượng bạch cầu trung tính thâm nhiễm ồ ạt vào niêm mạc đại tràng là dấu hiệu điển hình của các bệnh lý viêm ruột mạn tính [2]. Các polyphenol từ quả mận gai giúp kiểm soát phản ứng viêm khu trú này, bảo vệ niêm mạc ruột non và đại tràng khỏi tổn thương sâu [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về mận gai?

Để kiểm chứng kinh nghiệm dân gian, nhiều nhóm nghiên cứu đã phân tích thành phần sinh hóa và thử nghiệm dược lý của mận gai trên các mô hình thực nghiệm:

Năm 2022, một nghiên cứu ex vivo đánh giá chiết xuất polyphenol của mận gai trên các tế bào miễn dịch người được kích thích phản ứng viêm [2]. Các nhà khoa học đã thử nghiệm dải nồng độ từ 1 đến 100 microg/mL nhằm mô phỏng nồng độ đạt được trong huyết tương và tại các khoang tiêu hóa [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất quả ức chế sự di chuyển và kích hoạt quá mức của tế bào bạch cầu trung tính, hạn chế hiện tượng bạch cầu đơn nhân biệt hóa thành đại thực bào gây tổn thương mô [2]. Tuy vậy, thử nghiệm này chỉ thực hiện trên mô hình tế bào biệt lập (ex vivo), chưa phản ánh trọn vẹn sự phức tạp của cơ thể sống [2].

Cùng năm 2022, một công trình nghiên cứu khác khảo sát quả mận gai khô trên tế bào bạch cầu trung tính và tế bào đơn nhân máu ngoại vi (PBMC) của người [3]. Phân tích bằng phương pháp LC-MS/MS, sắc ký HPLC và NMR phát hiện 45 hợp chất phenolic cùng 3 sản phẩm phản ứng Maillard (hình thành trong quá trình sấy khô) [3]. Khi thử nghiệm tế bào, chiết xuất làm giảm phụ thuộc liều đối với đợt bùng phát oxy hóa (respiratory burst), giảm sản sinh elastase (ELA-2), yếu tố hoại tử u TNF-alpha, đồng thời giảm nhẹ IL-6 và IL-8 [3]. Ngược lại, chiết xuất kích thích tiết cytokine kháng viêm IL-10 [3]. Các chất như axit chlorogenic, quercetin, procyanidin B2 và 5-hydroxymethylfurfural thể hiện sự hiệp đồng tác dụng rõ rệt [3]. Giới hạn của nghiên cứu vẫn là chưa thử nghiệm trực tiếp trên đường tiêu hóa của bệnh nhân [3].

Về tác dụng bảo vệ dạ dày, một nghiên cứu đánh giá dịch chiết ethanol của mận gai trên mô hình chuột Wistar albino bị loét dạ dày do indomethacin [4]. Chuột thí nghiệm được cho uống dịch chiết ở hai mức liều 100 mg/kg và 200 mg/kg, so sánh với nhóm đối chứng dùng thuốc lansoprazole [4]. Kết quả phân tích hóa sinh và mô bệnh học cho thấy nhóm dùng mận gai có nồng độ các chất trung gian tiền viêm (TNF-alpha, IL-6, IL-1beta, IL-8 và NF-kB) thấp hơn rõ rệt so với nhóm bị loét dạ dày không điều trị [4]. Ở nhóm dùng mận gai liều cao, khả năng điều hòa con đường PGE2 tương đương, thậm chí vượt trội hơn thuốc tham chiếu lansoprazole, đồng thời làm giảm xâm nhập tế bào viêm vào niêm mạc dạ dày [4]. Phân tích LC-HRMS ghi nhận axit ascorbic (1547,521 microg/g), axit homoprotocatechuic (1268,217 microg/g) và genistein (1014,462 microg/g) là các thành phần chính tạo nên hiệu quả này [4]. Dù kết quả rất khả quan, đây mới là thử nghiệm trên chuột cống, chưa thể áp dụng thay thế phác đồ điều trị loét dạ dày ở người [4].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2020 trên quả mận gai hoang dã tại vùng đông nam nước Ý đã xác định hàm lượng polyphenol dồi dào, nổi bật là rutin, axit 4-hydroxybenzoic, axit gallic và axit trans-sinapic [5]. Thử nghiệm in vitro cho thấy chiết xuất quả có khả năng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh Gram âm và Gram dương, đồng thời ức chế tán huyết trên hồng cầu người [5]. Thử nghiệm in vivo trên chuột bị stress oxy hóa (gây ra bởi chế độ ăn giàu chất béo và liều thấp streptozotocin) cũng chứng minh năng lực chống oxy hóa phụ thuộc liều tại mô gan và não [5]. Hạn chế lớn là các hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa này vẫn chưa được kiểm chứng lâm sàng để phòng ngừa bệnh đường ruột ở người [5].

Giữa kinh nghiệm và bằng chứng khoa học

Dữ liệu hóa sinh thực nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều mặt tích cực của mận gai trong việc làm dịu các ổ viêm niêm mạc tiêu hóa và chống oxy hóa [1, 2, 3]. Việc dân gian dùng quả mận gai khô hay sắc nước uống khi bị tiêu chảy hoặc rối loạn đường ruột không hoàn toàn là sự ngẫu nhiên vô căn cứ [3, 4].

Tuy nhiên, khoảng cách lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người bệnh. Hầu hết các con số về liều lượng chính xác, hiệu quả bảo vệ tế bào và khả năng ức chế phản ứng viêm mới chỉ dừng lại ở tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật gặm nhấm [1, 2, 3, 5]. Do đó, quả mận gai chỉ nên được xem như một nguồn thực phẩm hỗ trợ tự nhiên, không thể xem là thuốc chữa bệnh tiêu hóa hay thay thế các dung dịch bù nước y tế chuẩn.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng mận gai

Nhiều người lầm tưởng rằng mận gai có thể điều trị dứt điểm mọi dạng tiêu chảy hay viêm loét đường tiêu hóa. Đây là nhận định sai lầm. Tiêu chảy do nhiễm trùng cấp tính (vi khuẩn xâm nhập, độc tố nặng) đòi hỏi các can thiệp bù điện giải và kháng sinh chỉ định y khoa; việc tự ý dùng lượng lớn dược liệu làm se có thể giữ độc tố lại trong ruột.

Một hiểu lầm khác là cho rằng ăn mận gai càng nhiều càng tốt cho tiêu hóa. Việc hấp thụ quá mức tannin từ bất kỳ nguồn thực vật đậm đặc nào có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, cản trở hấp thu các khoáng chất vi lượng (như sắt) và gây khô miệng, khó tiêu hoặc táo bón nặng. Mận gai không phải giải pháp thay thế cho thuốc ức chế tiết axit hay thuốc kháng viêm chuyên biệt khi bệnh nhân có ổ loét dạ dày tiến triển [4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người bị táo bón mạn tính: Lượng tannin cao tạo liên kết làm se niêm mạc và giảm nhu động tiết dịch lòng ruột, có thể khiến tình trạng táo bón thêm trầm trọng [1].

Người đang bị viêm loét dạ dày cấp tính hoặc xuất huyết tiêu hóa: Dù nghiên cứu trên chuột cho thấy khả năng bảo vệ niêm mạc trước indomethacin, vị chát và tính axit tự nhiên của quả tươi chưa qua tinh chế có thể kích thích dạ dày người bệnh gây cồn cào, khó chịu [4]. Bệnh nhân cần tuân thủ điều trị y tế thay vì tự chữa trị [4].

Người có bệnh nền mạn tính, người đang dùng thuốc điều trị: Các chất kháng oxy hóa và tannin liều cao có thể làm biến đổi sự hấp thu của một số loại thuốc tại đường tiêu hóa. Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị trước khi dùng các dạng chiết xuất cô đặc [1, 4].

Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học xác nhận tính an toàn và liều lượng của các chế phẩm mận gai trên các nhóm đối tượng này; do đó không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc cô đặc.

Cách áp dụng thực tế và lưu ý an toàn

Dân gian thường phơi khô quả mận gai để bảo quản và hãm trà dùng dần [3, 4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình sấy khô vẫn bảo toàn được 45 hợp chất phenolic và tạo ra các sản phẩm Maillard hỗ trợ chống oxy hóa và giảm viêm [3].

Nếu tiếp cận được nguồn quả sạch hoặc trà mận gai khô đã được kiểm định, người dùng có thể hãm một lượng vừa phải với nước ấm để uống như trà thảo mộc. Thời điểm thích hợp là dùng sau bữa ăn nhẹ. Không nên uống trà đặc khi bụng rỗng vì vị chát có thể gây xót ruột.

Nếu xuất hiện triệu chứng tiêu chảy nhẹ không do nhiễm trùng sốt cao, có thể dùng trà mận gai để hỗ trợ giảm bớt số lần đi ngoài do tính săn se tự nhiên [1]. Tuy nhiên, nguyên tắc quan trọng nhất trong kiểm soát tiêu chảy vẫn là uống đủ nước và bù dung dịch điện giải y tế. Khi các triệu chứng tiêu hóa kéo dài trên 48 giờ, kèm theo sốt hoặc phân có nhầy máu, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám.

Tóm lại, mận gai sở hữu đặc tính làm se và chống viêm đường ruột đầy hứa hẹn nhờ hàm lượng tannin cùng polyphenol dồi dào [1, 4]. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ góc nhìn thận trọng, xem đây là giải pháp thảo mộc hỗ trợ nhẹ nhàng và luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế khi gặp các vấn đề sức khỏe tiêu hóa kéo dài.