Nhiều người theo đuổi chế độ ăn thực dưỡng Michio Kushi thường loại bỏ hoàn toàn đường cát trắng. Thay vào đó, họ tìm đến mạch nha lúa mạch, mật mía hoặc các dạng siro tự nhiên vì tin rằng chúng an toàn và không gây tăng đường huyết đột ngột.

Thực tế, các chất tạo ngọt tự nhiên chỉ giúp làm chậm hoặc giảm phản ứng đường huyết sau ăn so với đường tinh luyện khi chúng đi kèm chất xơ hoặc chứa tỷ lệ fructose cao. Dù vậy, chúng vẫn cung cấp năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ chuyển hóa nếu lạm dụng, không phải là lựa chọn an toàn tuyệt đối cho người mắc bệnh tiểu đường.

Cơ chế tác động lên đường huyết của các chất tạo ngọt tự nhiên

Chỉ số đường huyết (GI) phản ánh tốc độ làm tăng nồng độ glucose trong máu của một loại thực phẩm so với đường chuẩn. Khi một chất tạo ngọt chứa tỷ lệ fructose tự nhiên cao, chỉ số GI thường thấp hơn đáng kể so với glucose nguyên chất hoặc đường sucrose tinh luyện [1], [2]. Fructose được chuyển hóa chủ yếu tại gan và không kích thích bài tiết insulin trực tiếp từ tuyến tụy như glucose [1], [3].

Ngược lại, các sản phẩm từ mầm ngũ cốc như mạch nha lúa mạch lại phụ thuộc nhiều vào hàm lượng chất xơ hòa tan beta-glucan còn sót lại trong nguyên liệu nguyên cám [4]. Beta-glucan tạo thành mạng lưới gel nhớt trong ruột non, làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột và hấp thu đường vào máu [4]. Nếu chất tạo ngọt được chiết xuất tinh khiết và loại bỏ hết chất xơ, tải lượng đường (GL) tổng thể nạp vào cơ thể vẫn ở mức cao [4], [2].

Bằng chứng khoa học về chất xơ từ lúa mạch và kiểm soát đường huyết

Nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, chéo năm 2025 đã phân tích tác động của lúa mạch nguyên cám giàu beta-glucan trên 16 người trưởng thành khỏe mạnh sau khi nhịn ăn qua đêm [4]. Thử nghiệm đánh giá phản ứng đường huyết trong 4 giờ sau khi dùng bữa sáng có đường (bổ sung 50 g siro ngô giàu fructose - HFCS) hoặc không đường, kết hợp với các mức beta-glucan khác nhau: gạo nếp trắng (0 g beta-glucan), lúa mạch beta-glucan thấp (~4 g), trung bình (~5 g) và cao (~6 g) [4].

Kết quả cho thấy hàm lượng beta-glucan càng cao thì đỉnh đường huyết và diện tích dưới đường cong gia tăng (iAUC) càng giảm [4]. Tuy nhiên, ở điều kiện có thêm đường HFCS, hiệu quả giảm đường huyết của beta-glucan kém rõ rệt hơn so với khi ăn không đường [4]. Điều này chứng minh rằng dù lúa mạch có lợi thế làm dịu phản ứng đường huyết, việc pha trộn thêm chất tạo ngọt liều cao vẫn làm giảm bớt lợi ích sinh học vốn có [4].

Tác động chuyển hóa của fructose: Đường huyết thấp nhưng tiềm ẩn rủi ro

Fructose tự nhiên thường được đánh giá là lựa chọn thay thế nhờ chỉ số GI thấp, chỉ vào khoảng 20% so với glucose [1], [5]. Trong một nghiên cứu chéo năm 2019 trên 19 phụ nữ châu Á có chỉ số BMI từ 17-28 kg/m2, các tình nguyện viên được dùng bữa sáng giàu protein chứa chất tạo ngọt GI thấp (fructose) hoặc GI cao (glucose) [6]. Kết quả ghi nhận bữa ăn chứa fructose cho chỉ số iAUC glucose thấp hơn đáng kể so với glucose (135 +- 25 so với 212 +- 23 mmol/L, P < 0.05) [6]. Bữa ăn fructose cũng làm tăng tiêu hao năng lượng do chế độ ăn (DIT) đạt 40.6 +- 2.3 kcal so với 34.9 +- 1.8 kcal của glucose (P < 0.05), đồng thời làm tăng thương số hô hấp RQ (0.047 +- 0.009 so với 0.028 +- 0.009) [6]. Đổi lại, quá trình oxy hóa chất béo bị suy giảm, làm tăng nguy cơ sinh mỡ [6].

Một thử nghiệm chéo khác năm 2016 trên 27 người thừa cân và béo phì (độ tuổi trung bình 44, BMI trung bình 26) đã so sánh bánh nướng chứa 52 g fructose, 65 g sucrose hoặc 0.1 g sucralose cùng 66 g chất béo [3]. Trong 4 giờ theo dõi, fructose cho mức phản ứng insulin iAUC thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với sucrose (P = 0.006) và sucralose (P = 0.041), đồng thời giảm iAUC glucose mà không làm tăng triglyceride cấp tính khác biệt so với hai chất còn lại [3].

Ở chiều ngược lại, một nghiên cứu có kiểm soát năm 2011 theo dõi người tham gia tiêu thụ 25% nhu cầu năng lượng từ đồ uống chứa fructose (GI = 38) hoặc glucose (GI = 83) trong 10 tuần [7]. Fructose giúp hạ thấp đỉnh đường huyết, giảm insulin sau ăn và giảm iAUC 23 giờ (P < 0.001), đồng thời nồng độ albumin glycat hóa thấp hơn sau 10 tuần (P < 0.01) [7]. Tuy nhiên, các tác giả kết luận rằng tác động tiêu cực của đồ uống ngọt lên lipid máu và độ nhạy insulin đến từ chính con đường chuyển hóa riêng biệt của fructose chứ không phụ thuộc vào biên độ dao động glucose máu [7].

Năm 1989, một thử nghiệm so sánh dung nạp đường đường uống trên 8 người bình thường và 21 bệnh nhân đái tháo đường không phụ thuộc insulin dùng 75 g glucose hoặc siro ngô 90% fructose (chứa 75 g carbohydrate) [5]. Kết quả cho thấy hiệu ứng tăng đường huyết của loại siro này vẫn chiếm tới 73% so với glucose, còn diện tích dưới đường cong insulin và C-peptide lần lượt bằng 56% và 57% so với glucose [5]. Do đó, loại siro này không thể coi là chất thay thế hoàn toàn vô hại cho đường [5].

Cơn thèm ăn và cảm giác no: Điểm trừ của vị ngọt ít tăng đường huyết

Nhiều người kỳ vọng sử dụng đường hấp thu chậm sẽ giúp no lâu và hạn chế ăn vặt. Một nghiên cứu thử nghiệm năm 2018 kiểm tra tác động tạo cảm giác no trên người lớn khi dùng đồ uống chứa hỗn hợp đường có tỷ lệ glucose:fructose là 80:20 (GI cao) và 20:80 (GI thấp) [8]. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt về mức độ thèm ăn chủ quan, nhưng lượng năng lượng nạp vào ở bữa ăn 80 phút sau đó lại thấp hơn ở nhóm dùng đồ uống GI cao [8].

Ở nhóm 15 thanh thiếu niên, đồ uống glucose cũng dẫn đến lượng thức ăn nạp vào sau đó thấp hơn so với chất tạo ngọt sukralose, đồng thời tạo cảm giác thèm ăn được tiết chế tốt hơn so với siro ngô giàu fructose [8]. Theo giả thuyết kiểm soát glucose (glucostatic theory), nồng độ đường huyết gia tăng sau bữa ăn đóng vai trò như một tín hiệu ức chế cơn đói [8]. Vì fructose chuyển hóa khác biệt tại gan và không làm tăng mạnh đường huyết hay kích hoạt dòng máu não liên quan đến tín hiệu thèm ăn, việc dùng chất tạo ngọt fructose có thể không đem lại hiệu quả kiềm chế ăn uống như mong đợi [8].

Cũng trong nghiên cứu này, khi so sánh món tráng miệng trifle dùng sucrose hoặc isomaltulose trên người, dù mức đường huyết có sự khác biệt, phản ứng no tức thì và tổng năng lượng nạp vào trong cả ngày không có sự thay đổi [8].

Hiểu lầm thường gặp về chất tạo ngọt tự nhiên

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng chỉ số đường huyết thấp với tính an toàn tuyệt đối để tiêu thụ thoải mái [2]. Chỉ số GI đơn thuần không phản ánh trọn vẹn phương pháp chế biến, lượng ăn thực tế, hay sự kết hợp với các chất dinh dưỡng khác trong bữa ăn [2]. Một loại siro tự nhiên như siro cây thùa (agave) có thể có chỉ số GI rất thấp (từ 10 đến 27) và chứa các khoáng chất, vitamin hay prebiotic (nystose, kestose), nhưng lại chứa tới 90% thành phần carbohydrate là fructose [2].

Khi người tiêu dùng lầm tưởng sản phẩm tự nhiên không gây hại, họ có xu hướng dùng lượng nhiều hơn mức cho phép [2]. Việc nạp quá nhiều fructose đã được ghi nhận liên quan trực tiếp đến hiện tượng tích tụ mỡ trong gan, tăng đề kháng insulin và tăng nguy cơ tim mạch [2]. Ngay từ năm 1994, các nghiên cứu tổng quan đã chỉ rõ: dù fructose giúp giảm đường huyết và insulin sau ăn ở người tiểu đường nhẹ không phụ thuộc insulin, việc dùng liều cao fructose vẫn cần phải tránh ở những người có cơ địa dễ tăng triglyceride máu [1].

Ai nên thận trọng khi dùng mật mía và mạch nha?

Người mắc bệnh đái tháo đường, tiền đái tháo đường không nên tự ý dùng mật mía, siro mạch nha để thay thế thuốc hoặc xem đây là thực phẩm tự do tiêu thụ. Các loại siro này vẫn cung cấp tải lượng carbohydrate đậm đặc, có khả năng làm tăng đường huyết đáng kể khi dùng liều tương đương bữa ăn [5].

Những người bị rối loạn mỡ máu, tăng triglyceride hoặc gan nhiễm mỡ cần đặc biệt hạn chế chất tạo ngọt chứa hàm lượng fructose cô đặc [1], [2]. Fructose dư thừa không chuyển hóa thành glycogen lưu trữ mà thúc đẩy quá trình tân tạo mỡ tại gan và làm giảm mức oxy hóa chất béo của cơ thể [6], [2]. Trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng hoặc loại đường sử dụng, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Áp dụng đúng cách trong chế độ ăn hàng ngày

Nếu bạn yêu thích hương vị tự nhiên của mạch nha lúa mạch hay mật mía theo phong cách thực dưỡng, chỉ nên dùng chúng như một loại gia vị tạo mùi với lượng rất nhỏ. Tuyệt đối không dùng chúng để thay thế nước uống giải khát hay làm chất tạo ngọt chính trong các món ăn hàng ngày.

Khi chế biến món ăn có vị ngọt, nên ưu tiên giữ lại chất xơ nguyên bản từ thực phẩm nguyên hạt, chẳng hạn như sử dụng lúa mạch nguyên cám giàu beta-glucan thay vì dạng siro đã qua tinh chế và lọc bỏ bã [4]. Việc kết hợp chất ngọt cùng với protein và chất xơ trong bữa ăn phức hợp cũng hỗ trợ làm chậm tốc độ hấp thu đường, giảm bớt tác động tiêu cực lên đường huyết sau ăn [6], [3].

Chất tạo ngọt tự nhiên trong ẩm thực Kushi mang lại giá trị ẩm thực truyền thống và một số khoáng chất vi lượng, nhưng về bản chất sinh hóa vẫn là nguồn carbohydrate sinh năng lượng. Sự cân bằng và tiết chế liều lượng mới là chìa khóa then chốt cho sức khỏe, thay vì trông chờ vào một loại "đường lành mạnh" thần kỳ.