Cảm giác cộm rát, đỏ mắt và khô xót sau nhiều giờ nhìn màn hình máy tính hay tiếp xúc với khói bụi là phiền toái mà rất nhiều người gặp phải trong đời sống hiện đại. Khi nước mắt nhân tạo chỉ đem lại cảm giác dễ chịu tạm thời, nhiều người tìm đến các loại thảo mộc cổ truyền với hy vọng tìm kiếm một giải pháp bền vững hơn. Trong số đó, mật mông hoa (danh pháp khoa học là Buddleja officinalis) nổi lên như một vị thuốc quen thuộc thường được truyền tai về công dụng làm sáng mắt, giảm mỏi và khô mắt.

Tuy nhiên, liệu mật mông hoa có thực sự trị được bệnh khô mắt dưới góc nhìn của y học hiện đại? Bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy chiết xuất mật mông hoa ghi nhận nhiều tiềm năng trong việc chống viêm, bảo vệ tế bào và cải thiện lượng nước mắt, nhưng phần lớn dữ liệu mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trên mô hình động vật và tế bào trong phòng thí nghiệm.

Bệnh khô mắt và cơ chế hoạt động của mật mông hoa

Bệnh khô mắt xảy ra khi số lượng hoặc chất lượng màng phim nước mắt bị suy giảm, dẫn đến tổn thương bề mặt nhãn cầu và gây viêm nhiễm cục bộ [1, 7]. Tình trạng này phổ biến ở người cao tuổi, người mắc hội chứng tự miễn như Sjogren, hoặc người sau phẫu thuật ghép giác mạc và hóa trị [1]. Y học hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị triệt để ngoài các biện pháp tạm thời nhằm giảm nhẹ triệu chứng [1].

Các phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng thành phần hoạt tính chủ yếu trong mật mông hoa là các hợp chất flavonoid [3, 4, 5, 8]. Các flavonoid này có đặc tính hoạt động tương tự nội tiết tố androgen (hormone sinh dục nam), giúp điều hòa hormone sinh dục trong cơ thể sinh vật thí nghiệm [3, 4, 8]. Nhờ cơ chế giống androgen, chiết xuất thảo mộc này can thiệp trực tiếp vào phản ứng viêm ở tuyến lệ và bảo vệ cấu trúc bề mặt nhãn cầu [3, 4, 8].

Ngoài ra, ở cấp độ phân tử, chiết xuất mật mông hoa điều hòa các dấu ấn sinh học liên quan đến phản ứng viêm và chết tế bào. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt chất này giúp làm giảm các yếu tố gây viêm như TNF-alpha và IL-1beta, đồng thời tăng cường yếu tố chống viêm TGF-beta1 [1, 4, 6, 8]. Bên cạnh đó, thảo mộc còn ức chế các protein thúc đẩy chết tế bào theo chương trình (apoptosis) như Bax, Fas, FasL và kích thích protein bảo vệ sự sống tế bào Bcl-2 [4, 5].

Bằng chứng bảo vệ tế bào giác mạc trong phòng thí nghiệm

Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã tiến hành thử nghiệm toàn diện về dược lý và thành phần hóa học của hoa mật mông trên các mô hình tế bào liên quan đến bệnh khô mắt [2]. Các nhà khoa học đã phân tích hai dạng chiết xuất gồm chiết xuất cồn-nước (BO-HE) và chiết xuất tăng cường hoạt tính dạng chì (BO-LLE) [2].

Nghiên cứu được thực hiện trên tế bào biểu mô giác mạc người biến đổi (HCE-T), tế bào biểu mô tuyến meibomius người bất tử (IHMGECs), tế bào đơn nhân bệnh bạch cầu người (THP-1) và tế bào dòng lympho Jurkat [2]. Kết quả cho thấy cả hai dạng chiết xuất đều thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh thông qua dọn dẹp gốc tự do và giảm đáng kể nồng độ các chất phản ứng oxy hóa nội bào (ROS) trong tế bào biểu mô giác mạc chịu phơi nhiễm bức xạ tia cực tím UVB [2].

Cùng với việc hỗ trợ làm lành tổn thương biểu mô, các chiết xuất này còn tác động tích cực đến nhiều tế bào miễn dịch và tuyến tiết quanh mắt [2]. Trên tế bào IHMGEC, chiết xuất BO-LLE kích thích tăng kích thước các giọt lipid tiết ra, yếu tố đóng vai trò then chốt giúp ổn định màng nước mắt chống bay hơi [2]. Đồng thời, chiết xuất này giảm tiết TNF-alpha và IL-6 ở tế bào miễn dịch THP-1 bị kích thích bởi lipopolysaccharide, cũng như ức chế dòng canxi nội bào trong tế bào Jurkat [2].

Thử nghiệm thuốc nhỏ mắt mật mông hoa trên thỏ thực nghiệm

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2019 đã tập trung đánh giá tác động của thuốc nhỏ mắt bào chế từ mật mông hoa lên hình thái và sự chết tế bào tại tuyến lệ trên mô hình thỏ bị khô mắt [3]. Động vật thí nghiệm được chia thành các nhóm dùng các nồng độ thuốc nhỏ mắt khác nhau gồm 1,0 mg/ml, 1,5 mg/ml, 3,0 mg/ml và nhóm đối chứng dùng testosterone [3].

Chỉ số Schirmer (SIT) dùng để đo lượng nước mắt tiết ra được theo dõi chặt chẽ [1, 2]. Sau 8 tuần gây mô hình khô mắt, chỉ số SIT ở tất cả các nhóm can thiệp đều giảm rõ rệt so với nhóm chứng khỏe mạnh (P < 0,01) và đạt tiêu chuẩn chẩn đoán khô mắt [3]. Sau 14 ngày nhỏ thuốc, chỉ số SIT có xu hướng tăng nhẹ nhưng chưa tạo ra khác biệt có ý nghĩa thống kê (P > 0,05) [3].

Tuy nhiên, đến ngày thứ 28 điều trị, chỉ số SIT ở các nhóm nhỏ chiết xuất mật mông hoa đã tăng lên đáng kể [3]. Đáng chú ý, kết quả ở nhóm dùng thuốc nhỏ mắt nồng độ 1,5 mg/ml đạt hiệu quả tương đương với nhóm điều trị bằng hormone testosterone (P > 0,05) [3]. Quan sát vi thể mô bệnh học nhuộm HE cho thấy, trong khi nhóm bệnh lý có cấu trúc nang tuyến lệ lộn xộn và tế bào biểu mô không đều, nhóm can thiệp cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tổ chức tuyến [3].

Hiệu quả đường uống và nhỏ mắt trên chuột mô hình khô mắt

Năm 2010, một nghiên cứu trên 45 chuột cống trắng Wistar đực được tiến hành nhằm đánh giá thuốc nhỏ mắt mật mông hoa đối với thụ thể androgen (AR) [4]. Chuột được chia thành các nhóm bình thường, nhóm mô hình cắt tinh hoàn gây suy giảm nội tiết tố, và nhóm điều trị được nhỏ mắt trong 1 tháng [4]. Kết quả kiểm tra bằng giấy Schirmer và đo thời gian vỡ màng phim nước mắt (TBUT) cho thấy nhóm dùng thảo mộc có chỉ số SIT cao hơn rõ rệt (P < 0,01) và thời gian vỡ phim nước mắt dài hơn đáng kể (P < 0,01) so với nhóm bệnh lý [4]. Thiết bị dòng tế bào (FCM) xác nhận biểu hiện của thụ thể AR ở nhóm điều trị tăng cao, phản ánh hoạt tính tương tự hormone sinh dục nam [4].

Cũng trong năm 2010, một thử nghiệm khác trên 45 chuột Wistar đực áp dụng phác đồ nhỏ mắt chiết xuất mật mông hoa với liều 1 giọt/lần, 3 lần mỗi ngày trong các khoảng thời gian 1, 2 và 3 tháng [5]. Kết quả hóa mô miễn dịch tuyến lệ ghi nhận lượng biểu hiện protein thúc đẩy chết tế bào Bax giảm rõ rệt, trong khi protein bảo vệ Bcl-2 tăng cao, giúp giảm mạnh số lượng tế bào tuyến lệ bị chết theo chương trình so với nhóm không điều trị (P < 0,01) [5].

Nhiều nghiên cứu khác trên thỏ đực bị cắt tinh hoàn dùng chiết xuất mật mông hoa qua đường uống dạng dung dịch bơm dạ dày trong 30 ngày cũng ghi nhận kết quả tích cực [4, 6]. Chỉ số tiết nước mắt SIT ở nhóm uống chiết xuất thảo mộc liều thấp (13,167 +- 4,957 mm) và liều cao (14,667 +- 5,279 mm) đều cao hơn vượt trội so với nhóm bệnh không điều trị (5,667 +- 2,338 mm) với P < 0,01 [6]. Đồng thời, các chỉ số viêm IL-1beta và TNF-alpha giảm xuống rõ rệt, còn yếu tố bảo vệ TGF-beta1 tăng lên, giúp bảo tồn cấu trúc siêu vi của tuyến lệ dưới kính hiển vi điện tử [4, 6, 8].

Lợi ích ghi nhận và những giới hạn của bằng chứng

Những nghiên cứu kể trên cho thấy chiết xuất mật mông hoa sở hữu tiềm năng dược lý đa mục tiêu trong bệnh khô mắt: vừa tăng tiết nước mắt, kéo dài thời gian bền của màng phim nước mắt, vừa ức chế phản ứng viêm và hạn chế thoái hóa tế bào tuyến lệ [1, 3, 4, 6, 8].

Mặc dù vậy, khoảng trống nghiên cứu hiện tại vẫn còn rất lớn:

  • Chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người: Toàn bộ các bằng chứng hiện có chỉ được thực hiện trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm hoặc trên chuột và thỏ thí nghiệm [2, 3, 4, 5, 6, 7]. Sinh lý mắt người có nhiều điểm khác biệt so với động vật gặm nhấm.
  • Mô hình động vật đặc thù: Hầu hết mô hình khô mắt trên chuột và thỏ được tạo ra bằng phương pháp cắt tinh hoàn (orchiectomy) để làm sụt giảm nội tiết tố nam đột ngột [1, 3, 4, 5, 6]. Do đó, tác dụng giống androgen của mật mông hoa phát huy rất tốt trên nhóm này, nhưng chưa thể khẳng định hiệu quả tương tự trên người bị khô mắt do nguyên nhân khác như ngồi điều hòa, dùng máy tính nhiều hay đeo kính áp tròng.
  • Dạng bào chế chuẩn hóa: Các nghiên cứu sử dụng dung dịch chiết xuất tinh khiết hóa thực vật để làm thuốc nhỏ hoặc dung dịch bơm dạ dày có liều lượng được kiểm soát nghiêm ngặt [2, 4, 6, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng mật mông hoa

Nhiều người lầm tưởng rằng mật mông hoa có thể "chữa khỏi dứt điểm" chứng khô mắt. Đây là quan niệm không chính xác vì ngay cả y học hiện đại cũng chưa có phương pháp loại bỏ triệt để bệnh lý này [1]. Thảo mộc chỉ đang được nghiên cứu ở mức độ hỗ trợ cải thiện sinh lý tuyến lệ và bề mặt nhãn cầu [2, 8].

Một sai lầm rất nguy hiểm khác là thói quen tự ý sắc hoặc ngâm mật mông hoa mua từ chợ dược liệu rồi lọc lấy nước nhỏ trực tiếp vào mắt. Các chế phẩm nhỏ mắt trong nghiên cứu được tinh chế vô trùng [2, 3, 5, 7]. Nước sắc thảo mộc tự làm tại nhà luôn chứa tạp chất, nấm mốc và vi khuẩn không nhìn thấy được, có thể gây viêm loét giác mạc, nhiễm trùng mắt dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng.

Ai nên thận trọng khi muốn sử dụng?

Vì chiết xuất mật mông hoa có hoạt tính giống androgen và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống nội tiết tố sinh dục [3, 4, 8], việc tự ý sử dụng cần hết sức cẩn trọng ở các đối tượng nhạy cảm với hormone.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em là những nhóm chưa từng được khảo sát an toàn trong các nghiên cứu thực nghiệm này. Do thiếu dữ liệu y khoa trực tiếp trên người, những đối tượng này không nên tùy tiện dùng các bài thuốc uống từ mật mông hoa. Những người mắc các bệnh lý liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc đang điều trị bệnh lý mắt mãn tính cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào.

Gợi ý chăm sóc và bảo vệ mắt thực tế

Hiện nay chưa có liều dùng tiêu chuẩn hay khuyến cáo y khoa chính thức nào về việc sử dụng mật mông hoa để điều trị khô mắt ở người. Do đó, người bệnh không nên tự ý tìm kiếm dược liệu để tự chữa bệnh.

Thay vào đó, bạn nên áp dụng các biện pháp chăm sóc mắt khoa học đã được kiểm chứng:

  • Thực hiện quy tắc 20-20-20 khi làm việc với màn hình điện tử: sau mỗi 20 phút nhìn gần, hãy nhìn ra xa khoảng 20 feet (6 mét) trong 20 giây để mắt thư giãn.
  • Uống đủ nước hàng ngày, chớp mắt thường xuyên và hạn chế luồng gió từ quạt hay điều hòa thổi trực tiếp vào vùng mặt.
  • Sử dụng nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản theo hướng dẫn của bác sĩ mắt khi có cảm giác khô rát.
  • Bổ sung chế độ ăn uống cân bằng giàu chất chống oxy hóa tự nhiên từ rau xanh, trái cây tươi.

Mật mông hoa là một thảo dược giàu tiềm năng với nhiều bằng chứng thực nghiệm hứa hẹn trong việc bảo vệ tuyến lệ và bề mặt giác mạc [2, 7, 8]. Dẫu vậy, thảo mộc này không thể thay thế cho các chẩn đoán và chỉ định điều trị y khoa. Khi gặp các triệu chứng khô rát mắt kéo dài, người bệnh nên đến các cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được thăm khám và tư vấn giải pháp an toàn nhất.