Cảm giác uể oải, cạn kiệt sức lực kéo dài không rõ nguyên nhân khiến nhiều người nôn nóng tìm kiếm các biện pháp phục hồi thể lực tức thì. Trên các hội nhóm mạng xã hội, trào lưu máng truyền hay rủ nhau tự mua ống thuốc vitamin B12 về nhà tự tiêm bắp đang được lan truyền như một "liều thuốc tăng lực" thần kỳ.

Tuy nhiên, việc tự ý tiêm vitamin B12 khi chưa có chẩn đoán y khoa không giúp xua tan cơn mệt mỏi mà còn đẩy người dùng vào tình thế nguy hiểm tính mạng do sốc phản vệ và nhiễm trùng. Khi cơ thể không bị thiếu hụt vi chất, việc tiêm thừa B12 hoàn toàn không mang lại bất kỳ giá trị năng lượng nào.

Bản chất của B12 và ngộ nhận "tiêm để tăng lực"

Vitamin B12 (cobalamin) là vi chất dinh dưỡng thiết yếu hòa tan trong nước, đóng vai trò nền tảng trong quá trình tạo máu, tổng hợp vật liệu di truyền DNA và duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh. Tình trạng thiếu hụt B12 thực sự thường xảy ra do cơ thể kém hấp thu, chế độ ăn thuần chay thiếu kiểm soát, lớn tuổi hoặc do tác dụng phụ khi sử dụng kéo dài một số loại thuốc như metformin điều trị đái tháo đường hay thuốc ức chế bơm proton trị đau dạ dày [1].

Nhiều người lầm tưởng B12 là nguồn cung cấp calo hoặc chất kích thích chuyển hóa trực tiếp tạo ra sự tỉnh táo. Khi cơ thể thiếu máu do thiếu B12, việc bù đắp vi chất này giúp phục hồi sản xuất hồng cầu, từ đó cải thiện tình trạng thiếu oxy mô và giúp bệnh nhân đỡ mệt mỏi. Tuy nhiên, nếu nồng độ vi chất trong máu đã ở ngưỡng bình thường, các tế bào không thể sử dụng thêm lượng B12 dư thừa. Cơ thể sẽ tìm cách đào thải qua thận, hoàn toàn không sinh thêm năng lượng hay cải thiện thể lực như lời đồn thổi.

Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ thiếu hụt vitamin B12 thực tế chỉ rơi vào khoảng 2% đến 3% người trưởng thành [1]. Như vậy, phần lớn các trường hợp mệt mỏi kéo dài xuất phát từ các căn nguyên khác như căng thẳng, thiếu ngủ, rối loạn nội tiết hoặc các bệnh lý mạn tính tiềm ẩn chứ không phải do thiếu hụt vi chất này.

Nguy cơ sốc phản vệ và rủi ro tiêm chích tại nhà

Việc tự mua dung dịch tiêm và kim tiêm thực hiện tại nhà phá vỡ hoàn toàn các nguyên tắc an toàn y tế cơ bản. Bất kỳ chế phẩm tiêm bắp hay tiêm dưới da nào cũng có tỷ lệ gây phản ứng quá mẫn, thậm chí dẫn đến sốc phản vệ cấp tính. Đây là phản ứng dị ứng nghiêm trọng diễn tiến chỉ trong vài phút, gây co thắt đường thở, tụt huyết áp đột ngột và đe dọa tính mạng nếu không có sẵn hộp thuốc cấp cứu chuyên dụng cùng nhân viên y tế xử trí kịp thời.

Bên cạnh nguy cơ quá mẫn, thao tác tiêm không đảm bảo vô khuẩn làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ, tạo ổ áp xe sâu trong cơ, viêm mô tế bào, thậm chí đưa vi khuẩn trực tiếp vào máu gây nhiễm trùng huyết. Việc tiêm sai vị trí còn có thể làm tổn thương các nhánh dây thần kinh lớn, dẫn đến đau đớn kéo dài hoặc yếu cơ.

Một khảo sát cắt ngang tại Anh công bố năm 2022 trên 1.297 người bệnh cho thấy có tới 508 người (tỷ lệ 39,2%) đã tự điều trị bằng đường tiêm [2]. Nghiên cứu chỉ ra những bệnh nhân tự tiêm thường cảm nhận mức độ an toàn thấp hơn trong hệ thống chăm sóc ban đầu (tỷ số chênh OR = 0,82; khoảng tin cậy 95% từ 0,73 đến 0,92), và nhóm bệnh nhân trên 34 tuổi có xu hướng tự tiêm cao hơn đáng kể [2]. Nhiều người chia sẻ họ mong muốn được điều trị dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc nhưng lại chọn cách tự tiêm vì cảm thấy không còn lựa chọn nào khác để lấy lại chất lượng sống [2]. Đây là một hành vi y tế thiếu an toàn cần được cảnh báo mạnh mẽ.

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và kinh tế?

Để đánh giá tính cần thiết của các can thiệp B12 trên bệnh nhân mệt mỏi vô căn, một nghiên cứu đánh giá kinh tế y tế kéo dài 3 tháng công bố năm 2015 đã phân tích 5 chiến lược chẩn đoán và điều trị ở bệnh nhân người lớn có biểu hiện mệt mỏi mới xuất hiện không rõ nguyên nhân tại cơ sở chăm sóc ban đầu [3]. Kết quả phân tích cây quyết định chỉ ra rằng việc chỉ định xét nghiệm nồng độ vitamin B12 huyết thanh hàng loạt cho bệnh nhân mệt mỏi không mang lại hiệu quả kinh tế trong bất kỳ nhóm dân số nào [3]. Đối với những người có xác suất tiền nghiệm thiếu hụt trên 1%, việc bổ sung B12 dạng uống cho toàn bộ mà không cần xét nghiệm mang lại hiệu quả chi phí tối ưu nhất; còn với nhóm có xác suất tiền nghiệm thấp hơn, việc theo dõi triệu chứng là giải pháp hợp lý nhất [3].

Về mặt triệu chứng, một khảo sát thực hiện năm 2025 về nhận thức của bệnh nhân ghi nhận mệt mỏi (chiếm 65,9%) và thiếu năng lượng (chiếm 58,5%) là những biểu hiện thường gặp nhất liên quan đến thiếu B12 [4]. Tuy nhiên, khảo sát cũng cho thấy chỉ có 12,2% người tham gia cảm thấy rất tự tin về hiểu biết của mình đối với tình trạng thiếu hụt này, trong khi có tới 29,3% cảm thấy hơi thiếu tự tin và 21,9% hoàn toàn không tự tin [4]. Các triệu chứng thần kinh nặng nề như sụt cân hay khó đi lại chỉ xuất hiện ở 4 người tham gia [4]. Điều này chứng minh phần lớn triệu chứng mệt mỏi là phi đặc hiệu, rất dễ gây nhầm lẫn với căng thẳng hoặc lối sống.

Ở chiều ngược lại, các nghiên cứu can thiệp cho thấy đường tiêm chỉ thực sự phát huy vai trò trong các bệnh cảnh lâm sàng chuyên biệt có chỉ định rõ ràng:

Một tổng quan công bố năm 2024 chỉ ra hiện chưa có tiêu chuẩn điều trị quốc tế thống nhất cho tình trạng thiếu hụt B12, phần lớn thực hành lâm sàng hiện nay vẫn dựa trên dữ liệu từ hơn 50 năm trước [5]. Phác đồ truyền thống thường khuyến nghị tiêm 5 liều, mỗi liều 1 mg B12 trong vòng 10 ngày, sau đó duy trì bằng dạng uống 1 mg mỗi ngày hoặc tiếp tục tiêm theo khoảng thời gian dựa vào sự thuyên giảm triệu chứng hơn là sự bình thường hóa của các dấu ấn sinh học [5]. Dù việc tự tiêm dưới da có thể mang lại hiệu quả chi phí ở một số phác đồ cá thể hóa, các thử nghiệm lâm sàng bài bản về dạng bào chế và đường dùng vẫn đang rất cần được thực hiện thêm [5].

Đối với bệnh nhân mắc hội chứng mệt mỏi mạn tính hoặc đau xơ cơ, một khảo sát cắt ngang năm 2015 trên 38 bệnh nhân tiêm B12 ít nhất một lần mỗi tuần trong thời gian từ 6 tháng đến vài năm cho thấy: nhóm đáp ứng tốt đã sử dụng tần suất tiêm dày hơn (p < 0,03), liều lượng cao hơn (p < 0,03) trong thời gian dài hơn (p < 0,0005) kết hợp acid folic đường uống liều cao (p < 0,003) và không dùng thuốc giảm đau mạnh [6]. Ngược lại, 70% bệnh nhân ở nhóm đáp ứng kém phải dùng giảm đau nhóm opioid, duloxetine hoặc pregabalin hàng ngày (p < 0,0005) [6]. Nghiên cứu lưu ý cần cảnh giác với rối loạn chức năng tuyến giáp đi kèm và sự tương tác bất lợi giữa B12 với các thuốc giảm đau cần khử methyl khi chuyển hóa [6].

Ngoài ra, một báo cáo ca bệnh năm 2024 tại nhóm bệnh nhi ghi nhận hai trẻ vị thành niên (17 tuổi và 13 tuổi) có nồng độ B12 ở ngưỡng bình thường thấp theo tiêu chuẩn người lớn nhưng biểu hiện mệt mỏi nghiêm trọng, rối loạn cảm giác và tâm lý đã đáp ứng tốt sau khi được tiêm hydroxocobalamin kết hợp chỉnh chế độ ăn [7]. Năm 2025, một báo cáo lâm sàng khác ghi nhận một nữ bệnh nhân 56 tuổi bị thiếu B12 nặng biến chứng thiếu máu tán huyết, giảm ba dòng tế bào máu và huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới diện rộng do thiếu máu ác tính, đã hồi phục sau khi được tiêm bắp B12 hàng ngày trong 7 ngày, sau đó chuyển sang tiêm hàng tuần rồi hàng tháng kết hợp chống đông [8]. Rõ ràng, đường tiêm chỉ dành cho các bệnh cảnh nặng có bằng chứng y khoa xác thực.

Đường uống hoàn toàn có thể thay thế đường tiêm

Một trong những phát hiện y khoa quan trọng nhất là việc bổ sung vitamin B12 bằng đường uống có hiệu quả không thua kém đường tiêm bắp đối với hầu hết các trường hợp [1]. Cơ thể con người vẫn có thể hấp thu thụ động khoảng 1% lượng B12 dung nạp qua đường uống ngay cả khi thiếu hụt yếu tố nội tại dạ dày. Do đó, việc sử dụng viên uống liều cao mang lại tác dụng điều trị tương đương mà hoàn toàn tránh được rủi ro đau đớn, nhiễm trùng hay sốc thuốc từ đường tiêm.

Việc chỉ định tiêm bắp chỉ nên giới hạn ở những bệnh nhân có tổn thương thần kinh nặng nề, thiếu máu đe dọa tính mạng hoặc hội chứng kém hấp thu nghiêm trọng không thể dung nạp qua đường tiêu hóa [1]. Đối với người mệt mỏi thông thường, tự ý chọn đường tiêm là quyết định mạo hiểm không đáng có.

Cảnh báo hệ lụy khi B12 trong máu tăng quá cao

Không chỉ vô ích khi cơ thể đã đủ chất, việc lạm dụng B12 liều cao qua đường tiêm còn có thể dẫn đến hiện tượng tích tụ nồng độ vi chất quá mức trong máu. Các nghiên cứu tổng hợp năm 2025 cảnh báo rằng nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh tăng cao dai dẳng trên 1.000 pg/mL qua hai lần đo có liên quan đến sự hiện diện của các khối u đặc ác tính, bệnh lý ác tính hệ tạo máu và làm gia tăng nguy cơ tử vong do nguyên nhân tim mạch [1].

Tự ý tiêm thuốc không có kiểm soát khiến người dùng đối mặt với nguy cơ che giấu các bệnh lý nền nguy hiểm, đồng thời đẩy nồng độ B12 lên mức bất thường có hại cho sức khỏe lâu dài.

Những ai cần thận trọng và quy trình thăm khám chuẩn

Người đang có biểu hiện mệt mỏi kéo dài tuyệt đối không nên tự ý điều trị. Các đối tượng có nguy cơ cao thiếu B12 cần đến bệnh viện xét nghiệm gồm:

  • Người cao tuổi, người ăn chay trường nghiêm ngặt không bổ sung vi chất [1].
  • Bệnh nhân dùng thuốc metformin kéo dài hoặc thuốc ức chế tiết acid dạ dày [1].
  • Người từng phẫu thuật cắt dạ dày, cắt đoạn ruột hoặc mắc các bệnh viêm ruột mạn tính [1].

Quy trình chẩn đoán y khoa chuẩn không áp dụng sàng lọc đại trà mà chỉ định xét nghiệm B12 huyết thanh khi người bệnh có ít nhất một yếu tố nguy cơ kết hợp một triệu chứng lâm sàng [1]. Nồng độ B12 dưới 180 pg/mL được chẩn đoán là thiếu hụt [1]. Nếu kết quả nằm ở vùng ranh giới từ 180 đến 350 pg/mL, bác sĩ sẽ chỉ định đo nồng độ acid methylmalonic để khẳng định chẩn đoán nếu chỉ số này tăng cao [1]. Trường hợp không rõ căn nguyên, người bệnh sẽ được tầm soát viêm teo dạ dày qua xét nghiệm vi khuẩn Helicobacter pylori và tìm kháng thể tự miễn [1].

Lời khuyên áp dụng thực tế và kết luận

Thay vì tìm đến ống tiêm, người bị mệt mỏi vô căn nên điều chỉnh lối sống bằng cách duy trì giấc ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm, cân bằng áp lực công việc và uống đủ nước mỗi ngày. Hãy xây dựng chế độ dinh dưỡng phong phú với các thực phẩm tự nhiên giàu vitamin B12 như thịt bò nạc, cá hồi, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa.

Nếu tình trạng uể oải kéo dài kèm theo các dấu hiệu như tê bì tay chân, mất thăng bằng hoặc suy giảm trí nhớ, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám toàn diện. Tuyệt đối không tự ý mua và tiêm vitamin B12 tại nhà; mọi can thiệp dùng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ sau khi đã có kết quả xét nghiệm cụ thể để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe bản thân.