Nhiều người chi tiền triệu làm xét nghiệm máu kiểm tra vi chất dù cơ thể khỏe mạnh. Thử máu đo nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] là một trong những chỉ định phổ biến nhất tại các phòng khám hiện nay.

Thực tế y khoa cho thấy việc xét nghiệm vitamin D tràn lan cho toàn bộ dân số là không cần thiết và gây lãng phí lớn. Giới chuyên môn khuyến cáo chỉ nên thực hiện xét nghiệm định lượng này cho các nhóm đối tượng có nguy cơ cao hoặc có bệnh lý đặc thù.

Bùng nổ xét nghiệm diện rộng và thực trạng lãng phí

Xét nghiệm 25(OH)D huyết thanh từng tăng vọt tại nhiều hệ thống y tế trên thế giới do tâm lý lo ngại thiếu hụt vi chất. Số lượng chỉ định đo 25(OH)D tại Pháp đã tăng gấp mười lần trong chưa đầy 10 năm, phần lớn dành cho các lý do chưa được xác thực về mặt y khoa [1].

Sự gia tăng quá mức này buộc các cơ quan quản lý y tế phải can thiệp để cắt giảm chi phí công không đáng có. Năm 2013, Cơ quan Y tế Quốc gia Pháp (HAS) đã ban hành quy định giới hạn hoàn trả chi phí xét nghiệm này, chỉ chấp nhận một số chỉ định cụ thể gồm bệnh còi xương, nhuyễn xương, người cao tuổi ngã tái diễn, theo dõi ghép thận ở người lớn và phẫu thuật điều trị béo phì ở người trưởng thành [1].

Tình trạng lạm dụng chỉ định xét nghiệm khiến người dân tốn kém tài chính mà không thay đổi hướng xử trí lâm sàng đối với người khỏe mạnh. Thay vì kiểm tra đại trà, y học hướng tới việc đánh giá nguy cơ để chỉ định có chọn lọc.

Bản chất của xét nghiệm 25(OH)D và kỹ thuật phân tích

25(OH)D là dạng lưu hành chính của vitamin D trong máu, phản ánh nguồn cung từ cả tổng hợp qua da nhờ ánh nắng lẫn hấp thu từ thức ăn hoặc thực phẩm bổ sung. Việc đo nồng độ này giúp xác định tình trạng dự trữ vitamin D trong cơ thể.

Xét nghiệm này sử dụng nhiều kỹ thuật đo lường khác nhau và có sự chênh lệch lớn giữa các phương pháp. Các xét nghiệm miễn dịch tự động thường dùng trong phân tích thường quy có độ biến thiên rộng giữa các kỹ thuật đo khác nhau [2].

Ở thời điểm nghiên cứu năm 2017, phương pháp xét nghiệm phóng xạ miễn dịch Diasorin RIA được ghi nhận là phương pháp đáng tin cậy để đo nồng độ 25(OH)D [2]. Ngoài ra, phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần cũng được áp dụng trong các nghiên cứu lâm sàng để định lượng nồng độ chất này [3].

Yếu tố môi trường và biến thiên tự nhiên của vi chất

Nồng độ vitamin D trong cơ thể người khỏe mạnh thay đổi liên tục theo mùa và thời gian tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Phân tích trên 596 người khỏe mạnh tại Đan Mạch ghi nhận sự biến thiên theo mùa rõ rệt của 25(OH)D ở những người không bổ sung vi chất đều đặn [4].

Mức 25(OH)D ở người cao tuổi thấp hơn so với người trẻ, song biến thiên theo mùa vẫn xuất hiện ở cả hai nhóm tuổi [4]. Trong những tháng mùa hè, độ tuổi có mối tương quan đáng kể với nồng độ 25(OH)D [4]. Tại Đan Mạch, mức trung bình của chất này cao hơn so với Anh, Bỉ, Pháp do chế độ ăn giàu vi chất, giúp giảm nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng [4].

Nghiên cứu trên 227 bệnh nhân Trung Quốc (gồm 69 nam và 158 nữ) trải qua 261 ca phẫu thuật thay khớp cho thấy bức xạ tia cực tím từ môi trường đóng góp lớn nhất (chiếm 42%) vào tổng mức biến thiên của nồng độ 25(OH)D huyết thanh [3]. Tác động của tia cực tím tự nhiên tương đương với liều vitamin D uống từ 8.000 đến 10.000 IU mỗi ngày, đóng vai trò bảo vệ cơ thể chống thiếu hụt trong mùa lạnh [5]. Vì nồng độ vi chất luôn dao động theo mùa và ánh nắng, việc xét nghiệm một thời điểm đơn lẻ ở người khỏe mạnh ít mang lại giá trị chẩn đoán lâu dài.

Nghiên cứu về các nhóm bệnh nhân nguy cơ cao

Khác với cộng đồng khỏe mạnh, việc kiểm tra nồng độ 25(OH)D lại có giá trị đặc thù trên những nhóm người bệnh nặng hoặc hạn chế tiếp xúc ánh sáng.

Một nghiên cứu hồi cứu trên 321 bệnh nhân ung thư vú được điều trị bằng bisphosphonate cho thấy có 209 người (65,1%) được kiểm tra nồng độ 25(OH)D ít nhất một lần [6]. Trong nhóm này, 57 bệnh nhân (chiếm 27,3%) có nồng độ huyết thanh dưới 20 ng/ml [6]. Chỉ 3,8% bệnh nhân nhận liều trên 600 IU vitamin D mỗi ngày và 19,6% nhận liều từ 400 đến 600 IU mỗi ngày [6]. Việc thiếu hụt tiềm ẩn có thể gây tác động bất lợi khi điều trị bằng bisphosphonate cho loãng xương và di căn xương, đòi hỏi việc sàng lọc và bổ sung liều thích hợp [6].

Một nghiên cứu tại Anh đánh giá nồng độ vitamin D của 35 thanh thiếu niên điều trị nội trú trong bệnh viện tâm thần an ninh Bluebird House từ năm 2012 [7]. Kết quả ghi nhận chỉ 3 trong số 35 bệnh nhân (8,6%) có mức vitamin D đầy đủ (trên 50 nmol/L) [7]. Có tới 23 bệnh nhân (65,7%) bị thiếu hụt với nồng độ dưới 30 nmol/L và 9 bệnh nhân (25,7%) ở mức nghi ngờ thiếu hụt (từ 30 đến 50 nmol/L) [7]. Môi trường khép kín kéo dài khiến đối tượng này có nguy cơ thiếu vi chất nghiêm trọng [7].

Tại Thụy Điển, phân tích thử nghiệm "Palliative-D" trên bệnh nhân ung thư chăm sóc giảm nhẹ ghi nhận trung vị nồng độ 25(OH)D ở nhóm sàng lọc (530 người, tuổi trung vị 70) là 51 nmol/L [8]. Với 150 bệnh nhân hoàn thành can thiệp 12 tuần, việc bổ sung 4.000 IU vitamin D3 mỗi ngày giúp nồng độ tăng từ mức 36 (+-11) nmol/L lên 81 (+-26) nmol/L, trong khi nhóm giả dược không đổi [8].

Ngoài ra, ở người mắc bệnh gan mạn tính, nồng độ 25(OH)D thấp có liên quan đáng kể đến sự phát triển của bệnh não gan [2]. Việc theo dõi nồng độ 25(OH)D và bù vi chất phù hợp ở bệnh nhân xơ gan được xem là khía cạnh quan trọng để phòng ngừa biến chứng này [2].

Lợi ích và giới hạn từ các dữ liệu nghiên cứu

Bằng chứng y khoa cho thấy xét nghiệm 25(OH)D phát huy tác dụng rõ rệt nhất trong việc hỗ trợ phác đồ cho bệnh nhân ung thư, bệnh gan mạn tính, người suy giảm chức năng thận hoặc người sống trong môi trường cách ly [6], [7], [2], [1].

Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng bộc lộ giới hạn rõ ràng khi áp dụng đại trà. Nghiên cứu trên bệnh nhân chăm sóc giảm nhẹ có tỷ lệ bỏ dở cao, chỉ 61% số bệnh nhân ngẫu nhiên hoàn thành đánh giá sau 12 tuần do bệnh tiến triển nặng hoặc tử vong [8]. Nghiên cứu tại bệnh viện tâm thần nội trú có cỡ mẫu rất nhỏ, chỉ dừng lại ở 35 thanh thiếu niên, không đại diện cho thanh thiếu niên nói chung [7].

Hơn nữa, phương pháp đo giữa các phòng xét nghiệm thiếu sự đồng nhất hoàn toàn [2]. Nồng độ vi chất tự nhiên chịu sự chi phối lớn bởi yếu tố môi trường ngoài tầm kiểm soát [3]. Do đó, việc suy diễn kết quả xét nghiệm thấp ở người bình thường thành bệnh lý nguy hiểm là thiếu cơ sở vững chắc.

Hiểu lầm phổ biến về việc kiểm tra vi chất

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ số 25(OH)D trong máu phải đạt mức thật cao mới có sức khỏe tốt. Nhu cầu chuyển hóa của cơ thể có giới hạn sinh học nhất định. Nghiên cứu dùng thuốc trong 5 năm trên hơn 200 đối tượng cho thấy có sự hạn chế rõ rệt trong quá trình 25-hydroxyl hóa vitamin D của cơ thể, lượng vitamin D cần thiết phải cao gấp 10 lần so với 25-hydroxycholecalciferol để tạo ra nồng độ tương đương trong huyết tương [5].

Một hiểu lầm khác là phải làm xét nghiệm máu trước rồi mới được cải thiện nồng độ vi chất. Nghiên cứu trên bệnh nhân phẫu thuật thay khớp chứng minh rằng một bài kiểm tra sàng lọc gồm 4 câu hỏi đơn giản có thể giúp giảm 390 xét nghiệm 25(OH)D không cần thiết trên mỗi 1.000 bệnh nhân ở ngưỡng xác suất 10% [3]. Đánh giá lối sống, mức độ ra nắng và chế độ ăn hoàn toàn có thể thay thế xét nghiệm đắt tiền trong việc nhận diện nguy cơ thiếu vi chất [3].

Nhóm đối tượng cần thận trọng và chỉ định có mục tiêu

Việc làm xét nghiệm định lượng 25(OH)D huyết thanh chỉ nên đặt ra cho những người có yếu tố bệnh lý hoặc nguy cơ sức khỏe cụ thể.

Các trường hợp được khuyến nghị chỉ định bao gồm bệnh nhân có tình trạng dễ gãy xương, còi xương, nhuyễn xương, người cao tuổi có tiền sử ngã tái diễn [1]. Các bệnh nhân suy thận mạn tính có mức lọc cầu thận dưới 45 mL/phút/1,73m2, bệnh nhân theo dõi sau ghép thận, người phẫu thuật điều trị béo phì cũng thuộc diện cần kiểm tra [1].

Xét nghiệm cũng cần thiết cho người mắc hội chứng kém hấp thu, có dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ thiếu hoặc quá liều vitamin D, người cần đánh giá canxi - phospho, hoặc bệnh nhân ung thư có di căn xương trước khi dùng bisphosphonate [6], [1]. Những người bị giam giữ, cách ly lâu ngày trong môi trường khép kín cũng cần được theo dõi lâm sàng cẩn thận [7]. Người khỏe mạnh không thuộc các nhóm nguy cơ trên không cần tự ý trả tiền làm xét nghiệm này.

Áp dụng thực tế để duy trì vi chất an toàn

Thay vì chi tiền cho các xét nghiệm định lượng định kỳ, người khỏe mạnh có thể tối ưu nồng độ vitamin D thông qua lối sống và chế độ ăn. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hợp lý là nguồn tạo vitamin D tự nhiên hiệu quả cho cơ thể [3], [5].

Chế độ dinh dưỡng đều đặn giúp giữ nồng độ vi chất ổn định xuyên suốt các mùa trong năm mà không bị sụt giảm quá mức vào mùa đông [4]. Đối với các bệnh nhân có bệnh lý nền như bệnh gan mạn tính hay ung thư, việc dùng vitamin D liều bổ sung cần tuân thủ hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa [6], [8], [2]. Bệnh nhân đang điều trị thuốc hoặc có bệnh thận, gan không được tự ý uống vitamin D liều cao mà không có sự theo dõi y tế.

Tóm lại, xét nghiệm máu đo 25(OH)D là một công cụ chẩn đoán có giá trị nhưng cần dùng đúng người, đúng bệnh. Việc sàng lọc có mục tiêu theo khuyến cáo chuyên khoa giúp bảo vệ tài chính cá nhân và tránh các can thiệp y tế không cần thiết. Người dân chỉ cần duy trì dinh dưỡng cân đối, sinh hoạt ngoài trời điều độ và trao đổi với bác sĩ khi có vấn đề sức khỏe cụ thể.