Nhiều người có thói quen thái mỏng nấm mỡ tươi trộn trực tiếp vào các món salad hoặc ăn sống cùng nước chấm để tận hưởng trọn vẹn vị ngọt thanh giòn ngọt tự nhiên. Quan niệm cho rằng thực phẩm giữ nguyên trạng thái tươi sống sẽ bảo tồn tối đa hàm lượng vitamin và khoáng chất ngày càng khiến trào lưu này lan rộng trong cộng đồng người ăn chay và ăn kiêng. Tuy nhiên, hành động tưởng chừng vô hại và thanh đạm này lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe bắt nguồn từ các độc tố tự nhiên và rào cản sinh học đặc trưng của loài nấm.

Câu trả lời dứt khoát từ giới khoa học và các chuyên gia an toàn thực phẩm là người tiêu dùng không nên ăn nấm sống. Đa số các loài nấm ăn được, đặc biệt là nấm mỡ trắng phổ biến trong các siêu thị, chứa hợp chất hydrazine tự nhiên mang tên agaritine có khả năng gây độc, đồng thời thành tế bào của chúng được bọc bởi lớp chitin cực kỳ bền vững ngăn cản dạ dày hấp thu dưỡng chất nếu không trải qua quá trình xử lý nhiệt thích hợp.

Agaritine: Độc tố tự nhiên hiện diện trong nấm tươi

Nấm không phải là thực vật mà thuộc giới nấm với cấu trúc sinh học và chuyển hóa thứ cấp rất riêng biệt. Để tự vệ trước côn trùng, vi sinh vật và động vật ăn cỏ ngoài môi trường tự nhiên, nấm tự tổng hợp nhiều hoạt chất sinh học đặc thù, trong đó nổi bật là agaritine [1]. Agaritine là một dẫn xuất của phenylhydrazine, tồn tại tự nhiên trong các loại nấm thuộc chi nấm mỡ được trồng thương mại khắp thế giới [1].

Bản thân hợp chất agaritine trong nấm sống có thể bị phân giải bởi các enzyme nội sinh tạo ra những sản phẩm chuyển hóa mang độc tính cao hơn [1]. Một loại enzyme có tên gamma-glutamyltransferase đã được phân lập trực tiếp từ nấm mỡ, có khả năng xúc tác phản ứng thủy phân agaritine để tạo thành glutamate và 4-(hydroxymethyl) phenylhydrazine (HMPH) [1]. Dù vậy, hoạt chất trung gian HMPH không phải lúc nào cũng được phát hiện do đặc tính kém bền vững của nó trong môi trường [1].

Nguy hiểm hơn, hệ thống enzyme nội tại sẵn có trong nấm mỡ còn có thể thủy phân agaritine thành ion 4-(hydroxymethyl) benzene-diazonium (HMBD) với nồng độ ghi nhận đạt mức 0,6 ppm [1]. Các ion diazonium được giới hóa sinh xem là những tác nhân phản ứng rất mạnh, có khả năng tấn công cấu trúc tế bào sống [1]. Ngoài ra, trong môi trường axit mô phỏng dịch vị dạ dày người, dịch chiết của nấm mỡ còn sinh ra một loại ion diazonium thứ hai từ một tiền chất khác chưa rõ cấu trúc, với nồng độ tạo ra tối thiểu là 20 microgam trên mỗi gam trọng lượng nấm tươi [1]. Nấm mỡ còn chứa một hợp chất khác mang liên kết nitơ - nitơ là p-hydrazinobenzoic acid sinh ra từ GCPH, chất này đã được chứng minh có đặc tính gây ung thư thông qua cơ chế hình thành gốc tự do phenyl [1]. Độc tính gây ung thư của ba hợp chất liên quan mật thiết khác tới agaritine cũng đã được các tài liệu khoa học ghi nhận [1].

Rào cản chitin và bài toán hấp thu dinh dưỡng

Bên cạnh nguy cơ độc tính hóa học từ các dẫn xuất hydrazine, việc ăn nấm sống còn khiến cơ thể gần như không thể tiếp cận nguồn dinh dưỡng phong phú bên trong nấm. Khác với thực vật có thành tế bào bằng cellulose mềm dẻo hơn, thành tế bào của nấm được gia cố bằng chitin. Đây chính là loại polysaccharide cao phân tử cấu tạo nên lớp vỏ cứng cáp của tôm, cua và lớp biểu bì của côn trùng.

Hệ tiêu hóa của con người không tự tiết ra đủ enzyme chitinase mạnh mẽ để phá vỡ lớp vỏ bọc cơ học kiên cố này ở nhiệt độ bình thường. Khi ăn nấm sống, các tế bào nấm đi qua đường ruột gần như nguyên vẹn, khiến toàn bộ khoáng chất, chất chống oxy hóa, protein và vitamin quý giá bị giam hãm bên trong màng tế bào mà không được giải phóng. Người ăn sống nấm không những không nạp được dưỡng chất như mong đợi mà còn dễ gặp phải các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như chướng bụng, đầy hơi, khó tiêu và đau quặn ruột.

Nhiệt độ cao trong quá trình nấu nướng đóng vai trò như một chiếc chìa khóa phá vỡ mạng lưới liên kết chitin dày đặc. Khi nấm được đun nấu chín kỹ, cấu trúc thành tế bào bị phá vỡ, làm mềm các sợi xơ cứng và mở đường cho dịch vị cùng enzyme tiêu hóa của con người tiếp cận, hấp thu trọn vẹn các thành phần bổ dưỡng bên trong.

Nghiên cứu khoa học vạch trần mức độ tồn lưu của agaritine

Mức độ hiện diện của agaritine trong nấm thương phẩm đã được các nhà khoa học định lượng cụ thể qua nhiều khảo sát nghiêm ngặt. Trong một công trình nghiên cứu khảo sát nấm trồng và các sản phẩm chế biến từ nấm tại Anh công bố năm 1990, các tác giả đã phát triển phương pháp chiết xuất độc chất bằng methanol và định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC [2]. Phương pháp kiểm nghiệm này đạt độ thu hồi từ 90% đến 98% và có giới hạn phát hiện agaritine ở ngưỡng 5 mg/kg tính theo trọng lượng khô [2].

Kết quả phân tích từ nghiên cứu năm 1990 cho thấy nấm tươi trồng thu thập trên thị trường chứa hàm lượng agaritine rất đáng kể [2]. Cụ thể, hai chủng nấm mỡ thương mại phổ biến ghi nhận mức nồng độ agaritine dao động từ 100 đến 250 mg/kg và từ 80 đến 190 mg/kg trọng lượng tươi [2]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự khác biệt nhỏ về hàm lượng chất này giữa các kích thước nấm khác nhau cũng như giữa các cây nấm có cùng kích cỡ nhưng được thu hoạch vào các lứa khác nhau [2].

Một cập nhật nghiên cứu khoa học tổng hợp công bố năm 2020 nhấn mạnh thêm rằng agaritine rất nhạy cảm với khí oxy [1]. Quá trình tiếp xúc trực tiếp với không khí, lưu trữ ở nhiệt độ phòng thông thường, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh hoặc trải qua các chu kỳ cấp đông và rã đông cũng như nấu nướng đều có tác dụng làm suy giảm nồng độ của độc tố này [1]. Khi xem xét tính chất lý hóa, agaritine tỏ ra khá bền vững ở môi trường trung tính pH 6,8 nhưng lại hoàn toàn không bền ở môi trường axit mạnh pH 1,2 [1]. Mặc dù trong dịch vị dạ dày người có độ pH dao động từ 2 đến 3, agaritine có thể kém bền nhưng các sản phẩm thoái biến thực tế của nó sinh ra trong dạ dày vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ [1].

Nhiệt độ và chế biến tác động thế nào lên độc tố?

Việc xử lý nhiệt được chứng minh là giải pháp hữu hiệu nhất để triệt tiêu agaritine và vô hiệu hóa các hợp chất hydrazine trong nấm tươi. Dữ liệu khoa học công bố năm 2020 chỉ ra rằng agaritine tinh khiết rất kém bền nhiệt và dễ dàng bị phân hủy hoàn toàn ở nhiệt độ 100 độ C [1]. Tuy nhiên, trong dịch chiết nước tự nhiên của nấm mỡ, hợp chất này lại có xu hướng bền nhiệt hơn đáng kể [1].

Nghiên cứu năm 2020 ghi nhận trong dịch chiết nước của nấm, agaritine vẫn giữ lại khoảng 40% đến 50% hàm lượng ban đầu ngay cả sau khi bị ủ nhiệt từ 30 đến 120 phút ở mức nhiệt lên tới 120 độ C [1]. Điều này lý giải vì sao việc chần sơ nấm qua nước sôi chỉ trong vài giây không thể loại bỏ triệt để mối nguy độc chất hydrazine. Nấm cần được nấu chín kỹ thông qua các hình thức đun sôi, xào, nướng hoặc hầm đủ thời gian.

Các phương pháp chế biến công nghiệp cũng cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc loại trừ độc chất tự nhiên này. Nghiên cứu năm 2020 xác nhận lượng agaritine giảm đi tới 10 lần trong suốt quy trình đóng hộp công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa nhiệt độ cao, áp suất và thời gian thanh trùng kéo dài [1]. Kết quả khảo sát năm 1990 trên thị trường Anh cũng củng cố thực tế này khi phát hiện các sản phẩm nấm chế biến bán lẻ chỉ còn mức agaritine rất thấp, dao động trong khoảng 6 đến 33 mg/kg [2]. Tuy vậy, nghiên cứu năm 1990 cũng đưa ra lời cảnh báo quan trọng khi phát hiện một mẫu sản phẩm nấm thái lát sấy khô có hàm lượng agaritine vọt lên mức cực cao là 6520 mg/kg [2]. Điều này cho thấy việc sấy khô đơn thuần mà không có bước xử lý nhiệt ướt có thể làm cô đặc lượng độc tố trong nấm.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi ăn nấm?

Dù nấm chín là thực phẩm tuyệt vời cho sức khỏe, một số nhóm đối tượng cần hết sức thận trọng và tuyệt đối tránh xa nấm sống hoặc nấm chưa được nấu chín hoàn toàn. Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược axit hoặc mắc hội chứng ruột kích thích không nên mạo hiểm nạp nấm sống. Cấu trúc xơ cứng từ chitin chưa bị phá vỡ sẽ cọ xát cơ học vào niêm mạc đường tiêu hóa, gây đau rát, khó tiêu và làm trầm trọng thêm các cơn co thắt đại tràng.

Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ăn chín uống sôi đối với nấm. Các hợp chất hydrazine và ion diazonium có khả năng sinh gốc tự do gây hại cho tế bào, do đó cần phải được triệt tiêu hoàn toàn bằng nhiệt độ trước khi tiêu thụ [1]. Việc ăn nấm sống còn gia tăng nguy cơ nhiễm khuẩn từ bùn đất hoặc giá thể trồng trọt chưa được diệt khuẩn.

Người cao tuổi và trẻ nhỏ có chức năng tiêu hóa và men gan chuyển hóa suy giảm cũng thuộc nhóm dễ bị tổn thương. Bất kỳ sự hiện diện nào của các gốc diazonium hay hợp chất hydrazine tự do đều có thể tạo gánh nặng khử độc cho gan và thận [1]. Người đang mắc các bệnh lý gan mật mạn tính hoặc đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng về lượng nấm phù hợp trong khẩu phần và luôn đảm bảo nấm đã được nấu chín kỹ lưỡng.

Hướng dẫn chế biến nấm đúng cách để bảo vệ sức khỏe

Để vừa tận hưởng trọn vẹn hương vị nấm vừa bảo vệ an toàn cho cơ thể, người nội trợ cần nắm vững quy tắc chế biến cơ bản. Trước tiên, hãy chọn nấm tươi mới, bề mặt khô ráo, không bị nhớt hay biến màu. Việc bảo quản nấm trong ngăn mát tủ lạnh hoặc rã đông cũng góp phần làm giảm dần một phần nồng độ agaritine trước khi nấu [1].

Khi sơ chế, nên cắt bỏ phần gốc tiếp xúc với giá thể, rửa nhanh nấm dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn rồi để ráo nước, tránh ngâm nấm quá lâu trong chậu nước khiến nấm hút nước làm nhạt vị. Tuyệt đối không thái nấm ăn tươi sống trong các đĩa gỏi, salad hay ăn kèm lẩu khi nước chưa sôi sùng sục. Các bước nấu nướng phải đảm bảo nhiệt độ làm chín hoàn toàn phần lõi của nấm.

Các phương pháp như xào nấm trên chảo nóng từ 7 đến 10 phút, nướng chín vàng đều hai mặt hoặc đun nấm trong các món canh, súp, hầm từ 15 đến 20 phút là khoảng thời gian lý tưởng. Nhiệt độ nấu nướng sẽ bẻ gãy lớp vỏ chitin dày đặc, giải phóng các axit amin tạo vị ngọt thanh tự nhiên và thúc đẩy phân hủy phần lớn các chất hydrazine tiềm ẩn nguy cơ [1]. Nếu sử dụng nấm khô, người tiêu dùng cần ngâm nấm cho nở hoàn toàn, rửa sạch và đun nấu thật kỹ trong các món hầm thay vì chỉ ngâm sơ rồi xào nhanh qua loa.

Tóm lại, thói quen ăn nấm sống không đem lại lợi ích dinh dưỡng vượt trội như nhiều người lầm tưởng mà trái lại còn cản trở tiêu hóa và đối mặt với nguy cơ tích lũy độc chất hydrazine. Hãy luôn nấu chín kỹ mọi loại nấm trước khi thưởng thức để vừa bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa, vừa khai thác trọn vẹn giá trị dinh dưỡng quý giá của thực phẩm này.