Lời đồn chữa ung thư máu từ khoáng vật chứa asen

Trong dân gian, hùng hoàng thường được biết đến như một loại khoáng vật trừ tà, bôi ngoài da để trị côn trùng cắn hoặc dùng ngâm rượu. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau thông tin loại đá chứa độc chất asen này có thể "chữa khỏi bệnh ung thư máu", dẫn đến tâm lý tò mò hoặc tìm mua dược liệu thô về tự điều trị.

Tuy nhiên, khoa học hiện đại xác nhận: hùng hoàng chỉ phát huy tác dụng ở dạng tinh chế, được chiết xuất và kết hợp nghiêm ngặt trong phác đồ y khoa dành riêng cho bệnh bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào (APL). Việc tự ý mua và dùng khoáng vật hùng hoàng thô không những không chữa được bệnh mà còn dẫn tới ngộ độc thạch tín đe dọa tính mạng.

Khoáng vật hùng hoàng trong tự nhiên có thành phần hóa học chính là tetraarsenic tetrasulfide ($As_4S_4$) [1, 4]. Đây là một hợp chất asen có độc tính cao, độ hòa tan kém nếu chưa qua xử lý công nghệ cao [1].

Để ứng dụng vào điều trị ung thư máu, y học hiện đại đã tinh chế và bào chế hoạt chất này thành dạng thuốc uống chuẩn hóa, thường kết hợp trong bài thuốc có tên Realgar-Indigo naturalis formula (RIF) gồm hùng hoàng, thanh đại và đan sâm [2].

Cơ chế tác động lên tế bào ung thư máu APL

Bệnh bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào (APL) là một thể của bệnh ung thư máu tủy cấp tính, đặc trưng bởi sự chuyển đoạn nhiễm sắc thể tạo ra protein gây ung thư PML-RARalpha [5, 6]. Protein này ngăn chặn các tế bào tủy biệt hóa thành tế bào máu bình thường và khiến chúng tăng sinh mất kiểm soát [3].

Nghiên cứu cho thấy thành phần chính trong hùng hoàng ($As_4S_4$) tác động trực tiếp vào việc làm suy giảm và phân hủy protein gây bệnh PML-RARalpha [4, 5]. Ở mức độ phân tử, hoạt chất này gây ra hiện tượng stress oxy hóa tế bào và giảm điện thế màng ty thể, từ đó kích hoạt quá trình tự hủy hoại của tế bào ác tính [4].

Thử nghiệm trên dòng tế bào APL (NB4) cho thấy hùng hoàng ức chế tăng sinh và làm giảm nồng độ ATP trong tế bào ác tính [3]. Thuốc làm giảm biểu hiện gen chống chết theo chương trình Bcl-2, đồng thời tăng cường các phân tử gây chết tế bào như Bax, Cytochrome C và yếu tố kích ứng chết AIF [3]. Hùng hoàng cũng kích thích các tế bào ung thư này biệt hóa thành tế bào bình thường [1, 7].

Trong công thức thuốc RIF, hùng hoàng giữ vai trò chính [2]. Hai thành phần phụ là tanshinone IIA (từ đan sâm) và indirubin (từ thanh đại) có tác dụng hỗ trợ, giúp tăng biểu hiện kênh Aquaglyceroporin 9 để vận chuyển asen vào tế bào APL hiệu quả hơn [2].

Hiệu quả lâm sàng ở người lớn và trẻ em

Các bằng chứng lâm sàng chất lượng cao đã chứng minh hiệu quả thực tế của hùng hoàng tinh chế trong phác đồ điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào.

Một phân tích tổng hợp công bố năm 2020 gồm 4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 482 bệnh nhân APL (258 người dùng thuốc uống RIF chứa hùng hoàng và 224 người dùng asen tiêm truyền tĩnh mạch) [5]. Kết quả cho thấy tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn ở nhóm uống RIF có xu hướng cao hơn nhóm tiêm truyền (tỷ số chênh OR gộp: 4,59; khoảng tin cậy 95%: 0,74-28,57) nhưng khác biệt chưa có ý nghĩa thống kê [5]. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày, sống sót toàn bộ và sống sót không biến cố cũng tương đương giữa hai nhóm [5].

Ở nhóm bệnh nhi, nghiên cứu ngẫu nhiên đa trung tâm năm 2023 của nhóm SCCLG-APL theo dõi 176 bệnh nhi (91 trẻ dùng asen tiêm, 85 trẻ dùng thuốc uống RIF) với thời gian trung bình 6 năm [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống sót không biến cố sau 5 năm ở cả hai nhóm đều đạt 97,6% [6]. Nhóm trẻ dùng hùng hoàng uống có thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể, tỷ lệ nhiễm trùng thấp hơn và có xu hướng ít độc tính tim mạch hơn [6].

Thử nghiệm lâm sàng năm 2025 (CCCG-APL-2017) trên 200 bệnh nhi APL dùng RIF kết hợp all-trans retinoic acid (ATRA) cũng ghi nhận kết quả rất cao [7]. Tỷ lệ sống sót toàn bộ sau 6 năm đạt 100% ở nhóm nguy cơ thấp và 97,6% ở nhóm nguy cơ cao [7]. Tỷ lệ sống sót không biến cố sau 6 năm lần lượt là 98,3% và 97,6% [7]. Nồng độ asen trong huyết tương đo được ở liều 60 mg/kg/ngày ổn định và trở về mức bình thường trong 14 ngày sau khi ngưng dùng [7].

Độc tính và giới hạn của bằng chứng hiện nay

Dù có hiệu quả tích cực, việc sử dụng thuốc chứa asen vẫn tiềm ẩn rủi ro tác dụng phụ cần kiểm soát chặt chẽ.

Phân tích tổng hợp ghi nhận thuốc chứa hùng hoàng và asen tiêm truyền đều có thể gây hội chứng biệt hóa tế bào, biến chứng tim mạch, độc tính trên gan độ 3-4 hoặc độc tính trên thận độ 3-4 [5]. Tuy vậy, tỷ lệ gặp các biến chứng nặng này không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm uống RIF và nhóm tiêm asen [5]. Nghiên cứu dài hạn trên bệnh nhi cũng không quan sát thấy hiện tượng tích lũy asen lâu dài trong cơ thể [6].

Tuy nhiên, các dữ liệu này đều bị giới hạn trong phạm vi duy nhất một thể bệnh là bệnh bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào (APL) [2, 3, 8]. Khoa học chưa có bằng chứng xác nhận hùng hoàng có tác dụng trên các thể ung thư máu khác hoặc các khối u đặc nói chung.

Đồng thời, hiệu quả trên chỉ áp dụng với công thức thuốc thành phẩm được tinh chế theo quy trình dược điển, không thể đại diện cho bột hùng hoàng hay các bài thuốc gia truyền tự chế bán trên thị trường [2, 4].

Hiểu lầm chết người giữa khoáng vật thô và thuốc tinh chế

Nhiều người lầm tưởng cứ mua hùng hoàng về uống hoặc ngâm rượu là có thể chữa bệnh máu trắng hoặc phòng ung thư. Đây là nhận thức cực kỳ nguy hại.

Hùng hoàng tự nhiên có cấu trúc tinh thể rất khó tan và lẫn nhiều tạp chất độc hại [1]. Trong y học, các nhà khoa học phải dùng quy trình công nghệ điều chỉnh độ pH và nhiệt độ để hòa tan và giảm độc tính của asen trước khi đưa vào cơ thể [1].

Một nghiên cứu công nghệ năm 2025 cho thấy phương pháp hòa tan theo pH giúp kiểm soát độc tính và hạn chế tác động ngoài mục tiêu tốt hơn so với dạng asen thô [1]. Khi người bệnh tự uống bột hùng hoàng thô, cơ thể không thể hấp thu đúng dạng dược tính mà phải tiếp nhận trực tiếp lượng độc chất asen vô cơ, dẫn đến tổn thương gan, suy thận cấp và ngộ độc tử vong.

Tuyệt đối không có chuyện hùng hoàng tự nhiên là bài thuốc "thần dược" chữa lành mọi loại ung thư máu mà không cần can thiệp y khoa.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Mọi bệnh nhân khi chưa có chỉ định và giám sát trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa huyết học đều không được phép tự dùng hùng hoàng dưới bất kỳ hình thức nào.

Người bệnh APL được chỉ định phác đồ chứa hùng hoàng tinh chế cần được theo dõi công thức máu liên tục. Nghiên cứu chỉ ra việc kiểm soát lượng bạch cầu ở mức dưới hoặc bằng $30 \times 10^9$/L trong giai đoạn điều trị tấn công giúp làm giảm tỷ lệ mắc hoặc giảm nhẹ các triệu chứng của hội chứng biệt hóa tế bào [7].

Những người có tiền sử bệnh tim mạch, suy giảm chức năng gan hoặc suy giảm chức năng thận cần được cân nhắc kỹ, vì asen chuyển hóa qua gan và đào thải qua thận [5].

Chưa có nghiên cứu an toàn của hùng hoàng thô trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay người có các bệnh lý nền phức tạp khác; do đó các đối tượng này tuyệt đối không sử dụng ngoài môi trường bệnh viện.

Tiếp cận điều trị thực tế và đúng khoa học

Bệnh bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào hiện nay là một trong những thể ung thư máu có khả năng điều trị thành công rất cao nếu tiếp cận đúng [5].

Người bệnh nghi ngờ mắc bệnh máu ác tính cần đến ngay các bệnh viện có chuyên khoa huyết học để được chẩn đoán xác định đột biến gen và xếp nhóm nguy cơ. Nếu phù hợp, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ chuẩn gồm all-trans retinoic acid kết hợp với asen trioxide hoặc thuốc uống chứa hùng hoàng đã tinh chế [2, 3].

Trong phác đồ y khoa, liều lượng hùng hoàng dạng thuốc RIF ở trẻ em đã được nghiên cứu ở mức 60 mg/kg/ngày duy trì kiểm tra định kỳ [7]. Bệnh nhân không được tự ý thêm bớt liều, không tự ngắt quãng thời gian dùng thuốc và phải tuân thủ tái khám để phát hiện sớm các tác dụng phụ.

Hùng hoàng quả thực có đóng góp quan trọng trong y học hiện đại, nhưng chỉ dưới tư cách là một dược chất đã qua tinh chế và bào chế công nghệ cao. Người dân cần sáng suốt phân biệt giữa thành tựu y học và việc dùng khoáng chất độc hại thô sơ, tránh đánh cược tính mạng vào các bài thuốc truyền miệng không căn cứ.