Áp lực công việc, tăng ca hay việc gia đình khiến nhiều người thường xuyên phải ăn tối muộn. Với người bình thường, một bữa ăn trễ chỉ gây cảm giác nặng bụng tạm thời; nhưng với người có tiền sử viêm loét dạ dày, đây có thể là khởi đầu cho những cơn đau quặn thắt và cảm giác nóng rát lúc nửa đêm.

Khi buộc phải ăn tối muộn, người bị viêm loét dạ dày cần chọn món thanh đạm, khối lượng nhỏ, lỏng hoặc mềm, tuyệt đối tránh ăn bữa lớn nhiều món hay thực phẩm chiên rán để giảm tải kích thích tiết acid clohydric và hỗ trợ dạ dày làm rỗng nhanh.

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp của người đau dạ dày

Viêm loét dạ dày xuất hiện khi lớp niêm mạc bảo vệ ống tiêu hóa bị tổn thương và tạo thành các vết loét [1]. Trong nhịp sống bận rộn, người bệnh thường đối mặt với tình huống trớ trêu: nếu nhịn đói đi ngủ, dịch vị acid clohydric không có thức ăn trung hòa sẽ tấn công trực tiếp vào vết loét gây đau rát dữ dội; ngược lại, nếu ăn no trước khi ngủ, dạ dày phải co bóp liên tục và tăng tiết dịch vị, làm tăng nguy cơ trào ngược và tổn thương niêm mạc.

Nhiều người thắc mắc: Khi về nhà lúc 21-22 giờ đêm, nên ăn gì để vừa lót dạ, vừa hạn chế tiết acid tối đa? Việc hiểu rõ cơ chế kích thích tiết acid của dạ dày sẽ giúp người bệnh đưa ra lựa chọn sáng suốt trong các tình huống bất khả kháng.

Cơ chế tác động: Thức ăn kích thích tiết acid clohydric ra sao?

Acid clohydric (HCl) trong dịch vị dạ dày được điều hòa bởi nhiều yếu tố thần kinh và thể dịch, trong đó hormone gastrin đóng vai trò trung tâm kích thích tế bào thành tiết acid. Khi thức ăn chứa nhiều protein phức tạp, dầu mỡ hoặc bữa ăn có khối lượng lớn đi vào dạ dày, dạ dày bị căng giãn quá mức và các sản phẩm phân giải protein sẽ kích hoạt phóng thích mạnh mẽ gastrin vào máu, đẩy nhanh tốc độ tiết acid [2].

Nếu ăn quá no hoặc nạp các món khó tiêu vào ban đêm, thời gian làm rỗng dạ dày bị kéo dài đáng kể [3]. Lúc này, sự hiện diện của thức ăn cùng lượng acid dư thừa đọng lại nhiều giờ trên nền niêm mạc đang tổn thương sẽ khiến ổ loét thêm trầm trọng, gây đau buốt âm ỉ và cản trở quá trình tự liền sẹo của niêm mạc tiêu hóa.

Nghiên cứu chỉ ra những nguy cơ ăn uống cụ thể

Mối liên quan giữa thói quen ăn uống và bệnh viêm loét dạ dày đã được chứng minh qua nhiều công trình nghiên cứu dịch tễ học và sinh lý học tiêu hóa.

Một nghiên cứu điều tra dịch tễ học công bố năm 1989 đã tiến hành khảo sát các yếu tố dinh dưỡng liên quan đến nguy cơ phát sinh bệnh loét dạ dày ở công nhân đường sắt [4]. Nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi y tế gồm 296 mục, thu thập và phân tích dữ liệu từ 898 bảng trả lời qua máy tính, áp dụng phương pháp nhóm đối chứng bắt cặp [4]. Kết quả chỉ ra các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa thống kê rõ rệt thúc đẩy bệnh loét phát triển gồm: ăn uống không điều độ (ít hơn 3 bữa một ngày), thường xuyên ăn đồ ăn nguội lạnh, sử dụng món chiên rán hàng ngày, ăn uống vội vàng và ăn bữa tối thịnh soạn gồm 3 món [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là thiết kế khảo sát hồi cứu dựa trên nhóm nghề nghiệp đặc thù của công nhân đường sắt [4].

Về mặt sinh lý tiết acid, một nghiên cứu lâm sàng năm 1991 khảo sát tác động của dẫn xuất prostaglandin E2 (nocloprost) trên chức năng dạ dày người nhận thấy các bữa ăn thử nghiệm chứa đạm (peptone meal) kích hoạt giải phóng mạnh mẽ hormone gastrin và dịch vị [2]. Thử nghiệm dùng liều 200 microgam nocloprost đã giúp giảm 30-50% phản ứng acid trước bữa ăn peptone và ức chế hoàn toàn phản ứng tăng gastrin huyết tương mà không làm thay đổi tốc độ làm rỗng dạ dày [2]. Tuy nhiên, ở liều thấp hơn (50 và 100 microgam), hoặc dùng 100 microgam 3 lần/ngày trước bữa chính, hoạt chất không làm thay đổi đáng kể độ pH trong lòng dạ dày [2].

Ngoài chế độ ăn, viêm loét còn liên quan mật thiết đến nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) và thuốc. Nghiên cứu theo dõi năm 2004 trên 34 bệnh nhân có triệu chứng khó tiêu sau 5 năm điều trị loét bằng phác đồ ba thuốc trong một tuần cho thấy vi khuẩn có thể tồn tại dai dẳng [5]. Nội soi phát hiện ổ loét còn tồn tại ở 4 trường hợp dương tính với H. pylori, và có 6 ca trợt niêm mạc dạ dày [5]. Kiểm tra vi khuẩn học cũng phát hiện 3 chủng H. pylori kháng clarithromycin [5].

Bằng chứng khoa học: Lợi ích và những giới hạn hiện tại

Bằng chứng thực nghiệm khẳng định rõ ràng rằng một bữa ăn tối nặng nề, nhiều món hoặc chứa nhiều chất béo chiên rán là yếu tố nguy cơ trực tiếp thúc đẩy tổn thương loét tiến triển [4]. Do đó, việc hạn chế ăn tối thịnh soạn là nguyên tắc can thiệp không dùng thuốc có giá trị cao giúp bảo vệ dạ dày.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay chủ yếu tập trung vào mối liên hệ của các thói quen bất lợi dài hạn (như ăn chiên rán, ăn thất thường) hơn là thử nghiệm ngẫu nhiên từng món ăn cụ thể ngay trước giờ ngủ [4]. Đồng thời, các yếu tố nền tảng như tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn H. pylori hay việc dùng kèm các thuốc kháng kết tập tiểu cầu cũng quyết định lớn đến tiến trình bệnh [3, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi ăn tối muộn

Hiểu lầm thứ nhất là quan niệm "đói thì ăn thật no để bù lại năng lượng cả ngày". Thực tế, một bữa tối thịnh soạn gồm nhiều món lại là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ loét dạ dày [4]. Việc nhồi nhét năng lượng trước giờ ngủ chỉ làm tăng áp lực thể tích trong lòng dạ dày, kích thích bài tiết acid clohydric dồn dập [2].

Hiểu lầm thứ hai là "ăn đồ chiên rán cho nhanh gọn, tiện lợi". Khảo sát cho thấy thói quen dùng món chiên rán hàng ngày liên quan trực tiếp đến việc phát sinh viêm loét dạ dày [4]. Dầu mỡ khiến thời gian làm rỗng thức ăn qua môn vị bị đình trệ [3], làm acid lưu lại lâu hơn trong dạ dày qua đêm.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các vết loét sau điều trị đã lành hẳn thì có thể ăn uống tùy tiện. Ngay cả sau nhiều năm điều trị loét, người có biểu hiện khó tiêu vẫn có thể còn tồn tại ổ loét hoặc tình trạng viêm teo niêm mạc dạ dày [5]. Do đó, sự thận trọng trong thói quen ăn uống cần được duy trì liên tục.

Ai nên đặc biệt thận trọng khi ăn tối muộn?

Nhóm người có tiền sử loét dạ dày tá tràng đang dùng thuốc chống huyết khối cần hết sức cảnh giác. Hướng dẫn của Hàn Quốc năm 2020 khuyến cáo bệnh nhân có tiền sử loét đang dùng aspirin liều thấp kéo dài bắt buộc phải dùng kèm thuốc ức chế bơm proton (PPI) để ngăn ngừa biến chứng và loét tái phát [6]. Việc ăn uống thất thường kết hợp với thuốc gây kích ứng niêm mạc làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa [3, 4].

Nhóm người từng bị xuất huyết ổ loét tiêu hóa cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt giờ giấc sinh hoạt. Theo hướng dẫn điều trị của Đan Mạch năm 2012 và 2014, bệnh nhân xuất huyết ổ loét nguy cơ cao cần được can thiệp nội soi cầm máu sớm và điều trị thuốc ức chế acid liều cao để ngăn ngừa tái chảy máu [4, 5]. Những người này không được phép tạo thêm gánh nặng cho dạ dày bằng các bữa ăn khuya nặng nề hay thực phẩm khó tiêu.

Người chưa diệt sạch vi khuẩn H. pylori hoặc có triệu chứng khó tiêu kéo dài cũng phải cẩn trọng [5]. Sự hiện diện của vi khuẩn kết hợp với môi trường acid ban đêm làm tăng tổn thương niêm mạc dạ dày [1, 7].

Gợi ý áp dụng thực tế: Xử trí bữa tối muộn thông minh

Khi rơi vào tình thế bắt buộc phải ăn tối muộn (sau 20-21 giờ), người bị viêm loét dạ dày nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Khối lượng thức ăn: Ăn lượng nhỏ, chỉ vừa đủ xua tan cơn đói cồn cào, tuyệt đối không ăn một bữa lớn nhiều món phức tạp [4].
  • Cách chế biến: Ưu tiên các món nấu chín mềm, ấm nóng, dạng lỏng như cháo loãng, súp rau củ hoặc canh hầm thanh đạm; tránh ăn thức ăn nguội lạnh và loại bỏ hoàn toàn các món chiên xào nhiều dầu mỡ [4].
  • Tốc độ ăn: Nhai kỹ, ăn chậm rãi, tránh ăn vội vàng trong trạng thái căng thẳng vì ăn vội là yếu tố thúc đẩy loét [4].
  • Thời gian chờ trước khi ngủ: Cố gắng giữ khoảng cách tối thiểu 60-90 phút từ khi kết thúc bữa ăn nhẹ đến lúc nằm ngủ, giúp thức ăn kịp làm rỗng một phần qua môn vị [3].
  • Tư thế nằm: Có thể kê cao đầu giường khoảng 15-20 cm nếu thường xuyên bị ợ chua hoặc nóng rát sau ăn.

Một chế độ ăn uống điều độ, tránh ăn tối quá no và hạn chế dầu mỡ là chìa khóa then chốt để kiểm soát dịch vị dạ dày [4]. Khi có các bệnh lý nền hoặc đang phải sử dụng thuốc chống đông, thuốc giảm đau kéo dài, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn phác đồ bảo vệ niêm mạc phù hợp [3, 4].