Nhiều chị em khi phát hiện mắc u xơ tử cung liền lập tức gạch tên đậu phụ và các món từ đậu nành ra khỏi thực đơn. Nỗi lo ngại này bắt nguồn từ thông tin đậu nành chứa hoạt chất thực vật có tính chất tương tự hormone nữ, dễ nuôi khối u phát triển to hơn.

Liệu việc kiêng khem ngặt nghèo này có thật sự đúng dưới góc nhìn khoa học? Dữ liệu nghiên cứu y khoa cho thấy bức tranh hoàn toàn khác giữa thực phẩm truyền thống ăn ở mức độ vừa phải và việc tiêu thụ nồng độ cao trong các giai đoạn phát triển nhạy cảm.

Hiểu đúng về estrogen nội sinh và phytoestrogen trong đậu phụ

Đậu phụ và các chế phẩm đậu nành là nguồn cung cấp dồi dào phytoestrogen, chủ yếu dưới dạng các hợp chất isoflavone tự nhiên như genistein và daidzein [1]. Phytoestrogen là các chất có nguồn gốc thực vật mang cấu trúc phân tử gần giống với hormone sinh dục nữ nội sinh do cơ thể tiết ra [1].

Chính sự tương đồng này khiến nhiều người lầm tưởng rằng ăn đậu phụ sẽ làm tăng lượng hormone kích thích tế bào u xơ tử cung phát triển. Tuy nhiên, hoạt tính sinh học của phytoestrogen tự nhiên yếu hơn rất nhiều so với hormone nội sinh và có cơ chế tác động chọn lọc trên các thụ thể khác nhau. Một bài tổng quan y khoa cho thấy các nghiên cứu dịch tễ học tại châu Á ghi nhận việc tiêu thụ thực phẩm từ đậu nành và isoflavone đem lại nhiều lợi ích sức khỏe, gắn liền với việc giảm tỷ lệ mắc một số bệnh lý nhạy cảm với hormone như ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt [2].

Các thử nghiệm lâm sàng kéo dài tới 3 năm trên phụ nữ mãn kinh bị giảm mật độ xương hoặc loãng xương cũng ghi nhận độ an toàn của hoạt chất genistein tự nhiên đối với mô tuyến vú và tử cung [2]. Do đó, việc đánh đồng phytoestrogen trong đậu nành với hormone nội sinh thúc đẩy khối u là một hiểu lầm phổ biến chưa phản ánh đúng bản chất sinh học.

Bằng chứng khoa học về đậu nành và u xơ tử cung nói gì?

Để làm rõ mối liên hệ giữa các hợp chất đậu nành và sự phát triển của u xơ tử cung, giới nghiên cứu dịch tễ học đã thực hiện nhiều công trình theo dõi quy mô lớn trên người. Các dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt phụ thuộc vào thời điểm tiếp xúc trong đời và mức độ tiêu thụ.

Một phân tích gộp công bố năm 2019 rà soát các nghiên cứu từ cơ sở dữ liệu y khoa đến tháng 12 năm 2018 nhằm đánh giá mối liên hệ này [3]. Phân tích gộp gồm 4 nghiên cứu ở giai đoạn nhũ nhi và 7 nghiên cứu trên người trưởng thành [3]. Khi so sánh mức tiêu thụ isoflavone từ đậu nành cao so với thấp, kết quả cho thấy nhóm tiêu thụ thực phẩm từ đậu nành ở mức cao trong độ tuổi trưởng thành có liên quan đến gia tăng nguy cơ mắc u xơ tử cung (tỷ số chênh OR = 2,50; khoảng tin cậy 95% CI: 1,09-5,74) [3].

Cũng trong phân tích gộp trên, khi phân tích liều lượng - đáp ứng so với nhóm thỉnh thoảng mới ăn, tỷ số nguy cơ mắc u xơ tử cung lần lượt là 1,00 (95% CI: 0,87-1,14) đối với mức tiêu thụ thấp, 1,08 (95% CI: 0,94-1,24) đối với mức tiêu thụ vừa phải, và 1,23 (95% CI: 0,99-1,53) đối với mức tiêu thụ cao [3]. Con số này chỉ ra rằng nguy cơ chỉ thực sự gia tăng khi lượng hấp thụ ở mức rất cao, trong khi lượng ăn ở mức thấp và vừa phải không làm thay đổi đáng kể nguy cơ u xơ tử cung [3].

Một khía cạnh đáng chú ý khác là mối liên hệ giữa việc uống sữa công thức từ đậu nành lúc sơ sinh và nguy cơ u xơ khi trưởng thành. Trẻ sơ sinh được nuôi hoàn toàn bằng sữa công thức đậu nành có nồng độ genistein trong nước tiểu cao gấp 500 lần so với trẻ bú mẹ hoặc dùng sữa bò [1]. Nghiên cứu Sister Study tại Mỹ theo dõi 19.972 phụ nữ da trắng từ 35 đến 59 tuổi cho thấy việc dùng sữa công thức đậu nành thời thơ ấu có liên quan nhẹ đến nguy cơ được chẩn đoán u xơ tử cung sớm trước 35 tuổi (RR = 1,25; 95% CI: 0,97-1,61) [4].

Nghiên cứu SELF theo dõi 1.610 phụ nữ người Mỹ gốc Phi tuổi 23-35 bằng siêu âm định kỳ phát hiện những người dùng sữa công thức đậu nành trong vòng 2 tháng đầu đời từ 4 tháng trở lên có sự gia tăng nguy cơ mới mắc u xơ tử cung (HR = 1,56; 95% CI: 0,92-2,65), nhưng tốc độ phát triển kích thước khối u không có sự khác biệt [5]. Một phân tích khác từ nghiên cứu SELF trên 1.696 phụ nữ cho thấy phụ nữ từng dùng sữa công thức đậu nành từ nhỏ nếu có khối u thì đường kính khối u lớn nhất tăng 32% (95% CI: 6%-65%) và tổng thể tích khối u tăng 127% (95% CI: 12%-358%) [6]. Điều này cho thấy phơi nhiễm liều cao trong "cửa sổ phát triển nhạy cảm" thời thơ ấu có thể để lại tác động lâu dài, khác biệt hoàn toàn với chế độ ăn đậu nành truyền thống khi trưởng thành [1, 2].

Lợi ích và giới hạn từ các dữ liệu nghiên cứu hiện có

Một số nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột từng ghi nhận genistein aglycone có thể kích thích tế bào u tăng sinh ở chuột suy giảm miễn dịch, làm dấy lên lo ngại về khả năng thúc đẩy khối u [2]. Chuột cống dòng Eker tiếp xúc phytoestrogen giai đoạn sớm cũng ghi nhận tổn thương tử cung và tăng nguy cơ u xơ [2, 3]. Tuy nhiên, các phát hiện trên tế bào và động vật không phản ánh trọn vẹn chuyển hóa phức tạp trong cơ thể con người [2].

Ở người trưởng thành, chế độ ăn truyền thống giàu đậu nành tại các quốc gia châu Á đã được duy trì qua nhiều thế hệ mà không cho thấy những hệ lụy bất thường về sức khỏe sinh sản như khi phơi nhiễm liều cao từ sớm ở các nhóm phương Tây [7]. Nghiên cứu hồi cứu trên 952 phụ nữ chỉ ra những người từng dùng sữa công thức đậu nành thuở nhỏ (248 người) có số ngày hành kinh dài hơn và khó chịu kinh nguyệt nhiều hơn so với nhóm dùng sữa công thức thông thường (563 người) [7]. Dù vậy, dữ liệu không báo cáo sự gia tăng trực tiếp của bệnh lạc nội mạc tử cung hay u xơ tử cung ở nhóm này [1].

Giới hạn lớn nhất của y văn hiện nay là sự dao động giữa các kết quả nghiên cứu và phương pháp đo lường lượng isoflavone tiêu thụ [3]. Hầu hết các báo cáo chưa phân định chi tiết tác động đơn lẻ của đậu phụ tươi so với các dạng chiết xuất nồng độ cao [4, 8]. Do đó, các nhà khoa học nhấn mạnh cần thêm các thử nghiệm theo dõi tiến cứu quy mô lớn để đánh giá chính xác hơn [3].

Hiểu lầm thường gặp: Có phải u xơ tử cung là tuyệt đối cấm đậu nành?

Hiểu lầm phổ biến nhất của bệnh nhân là nghĩ rằng đậu phụ làm khối u to nhanh tương tự tiêm thêm hormone vào người. Như đã nêu, phytoestrogen thực vật gắn vào các thụ thể hormone với cường độ yếu hơn rất nhiều [7, 8].

Hiểu lầm thứ hai là vội vàng đánh đồng các thực phẩm đậu nành thô dạng đạm thực vật với các chế phẩm thực phẩm chức năng chứa mầm đậu nành hay isoflavone tinh chế liều cực cao. Dữ liệu dịch tễ học cảnh báo việc tiêu thụ isoflavone ở mức rất cao mới có mối liên hệ với nguy cơ phát triển u xơ (OR = 2,50) [3]. Ngược lại, mức tiêu thụ thông thường và vừa phải trong khẩu phần ăn hàng ngày không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nguy cơ (OR = 1,08) [3].

Chính vì vậy, người bệnh u xơ tử cung không cần phải loại bỏ hoàn toàn đậu phụ ra khỏi bàn ăn một cách khắt khe. Việc kiêng khem quá đà còn có thể làm mất đi một nguồn cung cấp chất đạm lành mạnh và các chất chống oxy hóa tự nhiên.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù đậu phụ là món ăn lành mạnh, một số nhóm đối tượng vẫn cần lưu ý đặc biệt. Phụ nữ có u xơ tử cung kích thước lớn, đang xuất huyết nhiều gây thiếu máu hoặc có triệu chứng chèn ép vùng chậu nên trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị để có phác đồ dinh dưỡng cá nhân hóa.

Những người có tiền sử dùng thực phẩm bổ sung chứa phytoestrogen liều cao hoặc các viên uống mầm đậu nành đậm đặc nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế [4, 8]. Dữ liệu cho thấy nồng độ isoflavone cao có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ bệnh lý tử cung [3].

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cũng là nhóm đối tượng nhạy cảm cao đối với các hợp chất có hoạt tính sinh học [1, 2]. Các bậc cha mẹ không nên tùy tiện cho trẻ dùng sữa công thức có nguồn gốc đậu nành kéo dài nếu không có chỉ định y khoa nghiêm ngặt từ bác sĩ nhi khoa [2, 7].

Gợi ý chế độ ăn cân bằng và cách dùng đậu phụ hợp lý

Đối với người bệnh u xơ tử cung, chìa khóa quan trọng nhất trong việc ăn uống là sự điều độ và cân đối tổng thể dinh dưỡng. Thay vì ăn dồn dập các sản phẩm từ đậu nành, người bệnh chỉ nên dùng đậu phụ với lượng vừa phải, xen kẽ với các nguồn đạm thực vật và động vật đa dạng khác.

Nên ưu tiên ăn đậu phụ tươi luộc, hấp, nấu canh thanh đạm, hạn chế các món chiên xào nhiều dầu mỡ ở nhiệt độ cao. Chế biến đơn giản giúp giữ trọn giá trị dinh dưỡng tự nhiên và hạn chế nạp chất béo không có lợi cho hệ tim mạch và chuyển hóa.

Bên cạnh đó, việc bổ sung rau củ quả tươi đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe tử cung. Một nghiên cứu bệnh chứng tại Nam Kinh (Trung Quốc) trên 600 phụ nữ có u xơ tử cung và 600 người khỏe mạnh cho thấy chế độ ăn uống giàu rau họ cải và trái cây giúp giảm đáng kể nguy cơ u xơ [8]. Cụ thể, việc thường xuyên ăn bông cải xanh (OR: 0,552; 95% CI: 0,316-0,964), bắp cải (OR: 0,446; 95% CI: 0,211-0,943), cải thảo (OR: 0,311; 95% CI: 0,102-0,946), cà chua (OR: 0,453; 95% CI: 0,241-0,853) và táo (OR: 0,416; 95% CI: 0,213-0,814) đều liên quan mật thiết đến việc giảm khả năng mắc bệnh [8].

Lời khuyên cho người bệnh

Người mắc u xơ tử cung không bắt buộc phải kiêng tuyệt đối đậu phụ trong các bữa ăn thường nhật. Việc ăn một lượng vừa phải đậu phụ tươi, kết hợp cùng chế độ ăn giàu rau xanh họ cải và trái cây tươi là giải pháp dinh dưỡng hợp lý và an toàn [4, 6].

Bệnh nhân không nên tự ý sử dụng các chế phẩm bổ sung mầm đậu nành hay isoflavone nồng độ cao [3]. Điều quan trọng nhất là cần duy trì thói quen thăm khám phụ khoa và siêu âm định kỳ theo chỉ dẫn của bác sĩ để theo dõi sát sao kích thước khối u.