Nỗi ám ảnh mang tên sẹo lồi và lời đồn kiêng tôm, cua
Sau khi trải qua các cuộc phẫu thuật hay tiểu phẫu, nhiều người thường truyền tai nhau quy tắc kiêng khem nghiêm ngặt, trong đó tôm và cua luôn đứng đầu danh sách bị "cấm chỉ định". Không ít người lo ngại rằng các món hải sản này có thể khiến miệng vết mổ ngứa ngáy, đùn thịt và phát triển thành sẹo lồi xấu xí.
Tuy nhiên, dưới lăng kính y học hiện đại, quan niệm ăn tôm cua gây sẹo lồi là hoàn toàn sai lầm. Cho đến nay, các tài liệu nghiên cứu y khoa không ghi nhận bất kỳ mối liên hệ nhân quả nào giữa việc hấp thụ protein từ thủy hải sản với sự hình thành của sẹo phì đại hay sẹo lồi. Vết thương có để lại sẹo lồi hay không phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế sinh học phân tử, phản ứng tế bào, độ căng cơ học và yếu tố cơ địa di truyền của từng người bệnh.
Cơ chế lành thương bình thường diễn ra như thế nào?
Để hiểu vì sao sẹo lồi xuất hiện, trước hết cần nhìn nhận quá trình hồi phục tự nhiên của làn da sau khi chịu tổn thương. Quá trình lành vết thương là một chuỗi phản ứng mô phức tạp nhằm tái tạo bề mặt da và đảm bảo sự sống còn của cơ thể [1]. Một vết thương ở người trưởng thành diễn ra thuận lợi, không bị xáo trộn sẽ tạo ra kết quả lâm sàng là một vết sẹo mảnh mờ và bằng phẳng [1].
Quá trình hồi phục sinh lý này trải qua bốn giai đoạn riêng biệt nhưng gối lên nhau chặt chẽ, bao gồm: cầm máu, viêm, tăng sinh và tái tạo cấu trúc [2]. Ở từng giai đoạn, các tế bào da, mạch máu và hệ thống miễn dịch phải phối hợp nhịp nhàng với nhau theo một trật tự định sẵn [2].
Các chấn thương xâm lấn sâu vào lớp hạ bì của da như vết cắt, phẫu thuật, bỏng, trầy xước, xỏ khuyên hay tiêm chủng đều có thể kích hoạt chuỗi phản ứng tạo sẹo này [3]. Nếu các bước này không diễn ra một cách đồng bộ, quá trình chữa lành bệnh lý hoặc bất thường sẽ xảy ra [3].
Tại sao sẹo lồi và sẹo phì đại lại xuất hiện?
Sẹo lồi và sẹo phì đại đều là những bệnh lý xơ hóa da hình thành do quá trình lành thương diễn ra bất thường sau chấn thương hạ bì [4]. Về bản chất, chúng thuộc nhóm rối loạn tăng sinh xơ và đặc trưng bởi sự tích tụ quá mức của chất nền ngoại bào cũng như collagen bên trong lòng tổn thương [3].
Một giai đoạn viêm kéo dài được xem là khởi đầu cho quá trình lành thương bất thường này [3]. Sự mất cân bằng giữa quá trình tổng hợp và quá trình thoái hóa của chất nền ngoại bào dẫn đến sự tăng sinh mô sẹo dư thừa không thể kiểm soát [3]. Khi quá trình phân chia và tái cấu trúc tế bào bị rối loạn, sẹo phì đại hoặc sẹo lồi sẽ hình thành [2].
Về mặt hình thái học, sẹo lồi có dạng gờ cao gồ ghề, chắc, trông giống khối u với bề mặt sáng bóng, lớp biểu mô mỏng và thường có màu tím hồng [3]. Thuật ngữ sẹo lồi bắt nguồn từ chữ Hy Lạp "chele" có nghĩa là càng cua, mô tả chính xác đặc tính sẹo phát triển lan rộng sang các mô lành lân cận [3]. Trái ngược với sẹo thông thường, sẹo lồi có thể phát triển vượt ra ngoài ranh giới tổn thương ban đầu, không tự thoái triển và có thể tồn tại dai dẳng qua nhiều năm [3].
Yếu tố di truyền và tế bào: Bằng chứng từ các nghiên cứu
Nguyên nhân thực sự dẫn đến sự hình thành sẹo lồi nằm sâu ở cấp độ phân tử và tế bào chứ không đến từ thực phẩm ăn uống hằng ngày. Một nghiên cứu công bố năm 2009 cho thấy có đột biến gen p53 ở các nguyên bào sợi phân lập từ cả sẹo phì đại và sẹo lồi [5]. Gen p53 đóng vai trò trung tâm trong phản ứng tổn thương DNA bằng cách ngừng chu kỳ tế bào hoặc kích hoạt hiện tượng chết rụng tế bào [5]. Khi con đường chết rụng tự nhiên bị rối loạn cùng sự biến đổi nồng độ các gốc oxy hóa phản ứng, các nguyên bào sợi bất thường không thể tự tiêu hủy mà tiếp tục tích tụ mô sợi [5].
Các bất thường ở cấp độ phân tử trong sẹo lồi tương quan với cơ chế lành thương thông thường được chia thành ba nhóm chính: protein chất nền ngoại bào và sự thoái hóa của chúng, các cytokine cùng các yếu tố tăng trưởng, và các con đường chết rụng tế bào [6]. Trong số các quần thể tế bào, nguyên bào sợi là đối tượng được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất, tuy nhiên hoạt động của chúng còn chịu sự điều hòa chặt chẽ từ các tế bào sừng và đại thực bào [6].
Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2005 chỉ ra rằng khi nuôi cấy tế bào da người, mật độ nguyên bào sợi ở môi trường sẹo lồi tăng cao rõ rệt so với da thường [7]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận ở động vật thí nghiệm, các tổn thương da chỉ hình thành sẹo phì đại chứ không xuất hiện sẹo lồi thực sự như ở người [7]. Các nghiên cứu gần đây cũng tập trung thử nghiệm những hướng điều trị nhắm trúng đích như ức chế yếu tố tăng trưởng chuyển hóa beta hay sử dụng interleukin-10 tái tổ hợp [1].
Vị trí vết mổ và độ căng da: "Thủ phạm" ít ai ngờ tới
Bên cạnh yếu tố sinh học phân tử, lực căng cơ học tác động lên mép vết thương là một yếu tố quyết định hàng đầu kích hoạt sự hình thành sẹo lồi [3]. Khi vết mổ nằm ở những vị trí cử động nhiều hoặc chịu lực kéo căng liên tục, các tế bào mô sợi sẽ bị kích thích tăng sinh quá độ [3].
Sẹo lồi thường có xu hướng tập trung hình thành ở những vùng cơ thể có độ căng da cao [3]. Các khu vực có nguy cơ hàng đầu bao gồm: vùng lưng trên, bờ vai, hai bên má, vùng trước xương ức và cánh tay trên [3].
Thậm chí, tại các vùng da chịu lực căng lớn như xương ức, sẹo lồi đôi khi có thể xuất hiện sau những tổn thương rất nhỏ hoặc thậm chí xuất hiện mà không ghi nhận rõ chấn thương trước đó [3]. Thời gian hình thành sẹo lồi cũng có thể kéo dài rất lâu, đôi khi xuất hiện nhiều năm sau chấn thương mô ban đầu [3].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng y khoa hiện nay
Các nghiên cứu giải trình tự và tiếp cận hệ gen đã giúp giới chuyên môn hiểu rõ hơn về các rối loạn sợi tiến triển và phân biệt rõ sự khác nhau giữa sẹo bình thường, sẹo phì đại và sẹo lồi [4]. Việc phân định chính xác bản chất từng loại sẹo là điều kiện tiên quyết để tìm ra phương pháp can thiệp thích hợp [4].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là cơ chế bệnh sinh chính xác của sẹo lồi vẫn chỉ mới được hiểu một phần và chưa có một học thuyết thống nhất hoàn chỉnh nào được đưa ra [4], [1]. Chính vì cơ chế chưa sáng tỏ hoàn toàn nên các biện pháp điều trị lâm sàng hiện có rất đa dạng nhưng chưa có phương pháp đơn lẻ nào chứng minh được hiệu quả tuyệt đối trên mọi bệnh nhân [4].
Bên cạnh đó, việc điều trị các tình trạng xơ hóa da này thường rất khó khăn và đem lại nhiều cảm giác nản lòng cho cả bác sĩ lẫn người bệnh [4]. Tình trạng này làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của những người không may mắc sẹo lồi hoặc sẹo phì đại [1].
Những hiểu lầm tai hại trong việc kiêng cữ sau mổ
Tâm lý kiêng tuyệt đối tôm, cua và các loại hải sản sau mổ xuất phát từ việc người bệnh thấy vết thương có cảm giác ngứa ngáy trong giai đoạn lên da non. Thực tế, cảm giác châm chích nhẹ là biểu hiện sinh lý hoàn toàn bình thường khi các đầu mút thần kinh và mô hạt đang tái sinh trong giai đoạn tăng sinh và tái tạo cấu trúc [2]. Người bệnh lầm tưởng phản ứng này là do dị ứng hoặc do thực phẩm gây mưng mủ.
Việc kiêng khem tôm, cua một cách thái quá thậm chí còn gây phản tác dụng đối với quá trình hồi phục. Sau phẫu thuật, cơ thể cần một lượng lớn protein, khoáng chất như kẽm, sắt và canxi để tái cấu trúc tế bào, tổng hợp mô liên kết và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
Nếu kiêng cữ quá mức dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng, thời gian lành vết mổ sẽ bị kéo dài. Một giai đoạn viêm kéo dài hoặc tình trạng vết thương chậm liền biểu mô chính là yếu tố làm tăng nguy cơ rối loạn tổ chức chất nền ngoại bào, từ đó gia tăng nguy cơ hình thành sẹo xấu [3].
Ai là người thực sự có nguy cơ cao bị sẹo lồi?
Thay vì lo lắng về thức ăn, người sau phẫu thuật cần lưu tâm đến những yếu tố nguy cơ nội tại thực sự đã được khoa học ghi nhận. Sẹo lồi có thể xuất hiện ở mọi chủng tộc, ngoại trừ người bạch tạng [8]. Tuy nhiên, các cá nhân có làn da sẫm màu có xu hướng dễ bị tổn thương và nhạy cảm hơn nhiều với sự hình thành sẹo lồi, với tỷ lệ mắc ghi nhận từ 6% đến 16% ở các quần thể người gốc Phi [8]. Hiện tượng biến đổi giai đoạn tăng sinh và tái tạo dẫn đến sẹo lồi hoặc sẹo phì đại xảy ra thường xuyên hơn ở nhóm người có màu da sẫm [2].
Yếu tố gia đình cũng đóng vai trò then chốt trong bệnh sinh sẹo lồi. Hơn 50% tổng số bệnh nhân mắc sẹo lồi ghi nhận có tiền sử gia đình dương tính với tình trạng sẹo này [8]. Đặc biệt, tiền sử gia đình có liên quan chặt chẽ với sự xuất hiện sẹo lồi ở nhiều vị trí giải phẫu khác nhau trên cơ thể thay vì chỉ xuất hiện đơn độc tại một vị trí [8].
Những người có vết thương bị nhiễm trùng, hoại tử hoặc chậm lành cũng đối mặt với nguy cơ sẹo phì đại cao [8]. Trong quá trình phẫu thuật và hậu phẫu, việc kiểm soát tốt kỹ thuật mổ, giảm thiểu tối đa lực căng mép vết thương và duy trì chăm sóc vô khuẩn đúng quy chuẩn đóng vai trò nền tảng trong việc phòng ngừa sẹo bệnh lý [2].
Lời khuyên khoa học để vết thương mau lành và hạn chế sẹo
Để chăm sóc vết thương sau phẫu thuật đạt kết quả thẩm mỹ tốt nhất, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn y khoa thay vì áp dụng các kinh nghiệm truyền miệng thiếu cơ sở:
Về chế độ dinh dưỡng: Người bệnh hoàn toàn có thể ăn tôm, cua và hải sản nếu trước đây không có tiền sử dị ứng với những thực phẩm này. Cần chế biến chín kỹ, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và ăn với lượng vừa phải để cung cấp đạm dễ tiêu hóa. Chỉ những trường hợp có cơ địa dị ứng thực phẩm rõ ràng mới cần kiêng nhằm tránh phản ứng nổi mề đay hay cào gãi làm tổn thương miệng vết mổ. Cần duy trì chế độ ăn cân đối, uống đủ nước và bổ sung thêm các loại rau củ, trái cây giàu vitamin để hỗ trợ tăng sức đề kháng.
Về chăm sóc vết mổ: Giữ cho bề mặt vết thương luôn sạch sẽ, khô ráo theo đúng chỉ dẫn của nhân viên y tế. Để vết thương hở mau hồi phục, việc loại bỏ mô hoại tử sớm và duy trì môi trường ẩm kiểm soát thông qua các băng gạc chuyên dụng hoặc dung dịch sát khuẩn thích hợp sẽ giúp biểu mô hóa thuận lợi [8]. Người bệnh tuyệt đối không bôi đắp các loại lá cây, kem tự chế hay chất lạ lên vết thương khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Về kiểm soát vận động: Hạn chế các động tác căng kéo mạnh tại khu vực phẫu thuật, đặc biệt là các vùng da chịu lực căng lớn như ngực, vai, lưng hay khớp cử động [3]. Khi vết mổ có dấu hiệu sưng đau kéo dài, tấy đỏ, chảy dịch bất thường hoặc mô sẹo bắt đầu nhô cao bất thường, người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được thăm khám và can thiệp kịp thời.
Tóm lại, ăn tôm hay cua sau phẫu thuật không phải là nguyên nhân gây ra sẹo lồi. Sự xuất hiện của khối sẹo bất thường này bắt nguồn từ sự rối loạn phức tạp trong quá trình tăng sinh, phản ứng viêm và yếu tố di truyền của cơ thể. Thay vì áp đặt chế độ ăn kiêng hà khắc thiếu cơ sở, người bệnh hãy tập trung bổ sung dinh dưỡng cân đối và tuân thủ các bước chăm sóc vết mổ khoa học theo hướng dẫn y tế.







