Nhiều người mắc bệnh đái tháo đường thường tìm đến các loại thảo dược bổ dưỡng với mong muốn cải thiện sức khỏe toàn diện. Trong số đó, nhân sâm châu Á (Panax ginseng) là thảo dược quen thuộc, thường được đồn thổi như một phương thuốc giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả.
Tuy nhiên, liệu nhân sâm có thực sự giúp hạ đường huyết như lời truyền miệng, hay việc sử dụng tùy tiện có thể dẫn tới những biến cố nguy hiểm? Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy nhân sâm có thể hỗ trợ cải thiện chỉ số đường huyết ở mức khiêm tốn, nhưng việc tự ý dùng chung với thuốc hạ đường huyết tiềm ẩn nguy cơ hạ đường huyết quá mức.
Cơ chế tác động của nhân sâm lên chuyển hóa đường
Các hoạt chất sinh học chính trong nhân sâm là ginsenoside, thuộc nhóm saponin steroid, bao gồm cả dạng trung tính và malonyl ginsenoside [1]. Những hợp chất này can thiệp vào quá trình chuyển hóa glucose thông qua nhiều con đường sinh học khác nhau.
Theo các đánh giá thực nghiệm, ginsenoside từ rễ và thân rễ nhân sâm có thể tác động lên các thụ thể và đích phân tử chuyên biệt như chất vận chuyển glucose (GLUT), AMPK, GLP-1, SGLT1 và FOXO1 [4, 5]. Nghiên cứu sàng lọc bằng công nghệ siêu lọc ái lực kết hợp UPLC-ESI-Orbitrap-MS năm 2023 đã phân lập được 24 chất ức chế enzyme alpha-glucosidase từ rễ và thân rễ của Panax ginseng [2]. Việc ức chế enzyme này làm chậm quá trình phân giải và hấp thu carbohydrate tại ruột non, từ đó góp phần giảm mức đường huyết sau ăn [2].
Bên cạnh đó, các chiết xuất từ quả nhân sâm cũng cho thấy khả năng bảo vệ và kích thích sự tăng sinh của tế bào beta đảo tụy, hỗ trợ phục hồi khả năng tiết insulin để kiểm soát nồng độ glucose trong cơ thể [3, 4]. Trên mô hình động vật, ginsenoside trung tính và malonyl ginsenoside còn được ghi nhận giúp cải thiện độ nhạy insulin và dung nạp glucose [1].
Bằng chứng từ các phân tích gộp lâm sàng
Để đánh giá thực tế tác động trên cơ thể người, một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2014 đã khảo sát dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu MEDLINE, EMBASE, CINAHL và Cochrane Library [3]. Phân tích này tổng hợp 16 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có thời gian can thiệp từ 30 ngày trở lên trên cả người khỏe mạnh và người mắc đái tháo đường [3].
Kết quả gộp từ 16 thử nghiệm đo lường đường huyết lúc đói trên 770 người tham gia chỉ ra rằng, việc dùng nhân sâm giúp giảm đường huyết lúc đói một cách khiêm tốn nhưng có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng (độ chênh lệch trung bình MD = -0,31 mmol/L; khoảng tin cậy 95%: -0,59 đến -0,03; p = 0,03) [3].
Mặc dù vậy, khi xét toàn bộ các nghiên cứu, nhân sâm không tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa thống kê đối với nồng độ insulin lúc đói (10 thử nghiệm, 349 người), chỉ số kháng insulin HOMA-IR (7 thử nghiệm, 305 người) hoặc chỉ số HbA1c nói chung (9 thử nghiệm, 264 người) [3]. Tuy nhiên, trong phân tích dưới nhóm được thiết kế từ trước, các nghiên cứu thiết kế song song ghi nhận mức giảm HbA1c đáng kể so với các nghiên cứu bắt chéo (MD = 0,22%; KTC 95%: 0,06 đến 0,37; p = 0,01) [3].
Phân tích gộp năm 2022 cũng điểm lại kết quả này và nhấn mạnh rằng nhân sâm làm giảm đáng kể đường huyết lúc đói ở cả người khỏe mạnh lẫn người mắc đái tháo đường, nhưng tác động trên các chỉ số đường huyết khác vẫn còn nhiều mâu thuẫn [1].
Kết quả từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng
Nhiều thử nghiệm lâm sàng riêng lẻ đã kiểm tra các dạng bào chế khác nhau của Panax ginseng trên các nhóm đối tượng cụ thể.
Năm 2011, một thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng với giả dược kéo dài 8 tuần đã đánh giá hiệu quả của ginsam (chiết xuất giấm từ Panax ginseng) trên 72 bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 chưa từng dùng thuốc điều trị [4]. Người tham gia được chia thành 4 nhóm (18 người mỗi nhóm) dùng liều 1500 mg, 2000 mg, 3000 mg ginsam hoặc giả dược mỗi ngày [4]. Sau 8 tuần, nhóm dùng 1500 mg ginsam ghi nhận HbA1c giảm -0,56 ± 0,25%, vượt trội so với mức thay đổi -0,02 ± 0,12% của nhóm giả dược (p = 0,021) [4]. Nhóm dùng 2000 mg giảm -0,31% và nhóm 3000 mg giảm -0,29% [4]. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mức giảm HbA1c trên 0,5% ở nhóm 1500 mg và 2000 mg đều đạt 27,8%, cao hơn rõ rệt so với 11,1% ở nhóm giả dược [4].
Năm 2017, một thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng kéo dài 12 tuần được thực hiện trên 72 người có đường huyết lúc đói từ 100 đến 140 mg/dL để đánh giá chiết xuất quả nhân sâm (63 người hoàn thành nghiên cứu) [5]. Xét trên toàn bộ đối tượng tham gia, chiết xuất quả sâm không tạo ra thay đổi có ý nghĩa thống kê về các chỉ số chuyển hóa glucose [5]. Dù vậy, ở nhóm phụ có đường huyết lúc đói từ 110 mg/dL trở lên, chiết xuất này giúp giảm 3,7% đường huyết lúc đói (p = 0,035), giảm 10,7% đường huyết sau 60 phút làm nghiệm pháp dung nạp glucose (p = 0,006) và giảm 7,7% diện tích dưới đường cong glucose (p = 0,024) [5].
Ngoài ra, một nghiên cứu mù đôi, có đối chứng giả dược trên 20 bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 (tuổi trung bình 51,5 ± 1,9 tuổi) ghi nhận mức giảm kháng insulin HOMA-IR khoảng 45% ở nhóm bổ sung Panax ginseng, so với mức giảm 12% ở nhóm dùng giả dược [1]. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng khác kéo dài 12 tuần trên 80 bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 (49 nam, 31 nữ), việc phối hợp Panax ginseng và Panax quinquefolius đã làm giảm chỉ số HbA1c ở mức -0,3% [1].
Khi nào nhân sâm không phát huy tác dụng?
Mặc dù có những kết quả khả quan, không phải mọi nghiên cứu đều ghi nhận tác động hạ đường huyết của nhân sâm. Một thử nghiệm lâm sàng chéo ngẫu nhiên mù đôi năm 2014 đánh giá việc dùng cấp tính các liều tăng dần của bạch sâm Hàn Quốc (Panax ginseng C.A. Meyer chưa qua hấp) trên người mắc đái tháo đường tuýp 2 sau nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) [6]. Dù nồng độ ginsenoside trong mẫu thử đạt 1,8% (gấp hơn hai lần mẫu đối chiếu 0,8%), kết quả cho thấy bạch sâm dạng này không đem lại bất kỳ lợi ích hạ đường huyết cấp tính nào [6].
Tương tự, một công bố năm 2009 về hai thử nghiệm chéo ngẫu nhiên mù đôi riêng biệt trên người tình nguyện khỏe mạnh (nghiên cứu 1 dùng chiết xuất G115; nghiên cứu 2 dùng Cheong Kwan Jang) cho thấy việc dùng nhân sâm dài ngày không làm thay đổi các chỉ số HbA1c, insulin huyết tương lúc đói hay phản ứng đường huyết sau bữa ăn [7]. Điều này gợi ý rằng tác động điều hòa đường huyết của nhân sâm có thể chỉ biểu hiện ở những người đã có tình trạng rối loạn dung nạp glucose hoặc đái tháo đường, thay vì người khỏe mạnh bình thường [7].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Các bằng chứng hiện có về Panax ginseng vẫn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể:
- Thời gian nghiên cứu ngắn: Phần lớn các thử nghiệm lâm sàng được đưa vào phân tích gộp đều có thời gian can thiệp tương đối ngắn, với 67% số thử nghiệm kéo dài dưới 12 tuần [3].
- Cỡ mẫu nhỏ và kiểm soát nền tốt: Đa số các thử nghiệm chỉ thực hiện trên vài chục đối tượng; người tham gia thường đã có mức kiểm soát đường huyết tương đối ổn định từ trước (trung vị HbA1c ở người không mắc bệnh là 5,4%, và ở người đái tháo đường là 7,1%) [3].
- Sự khác biệt giữa các chế phẩm: Hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào bộ phận dùng (rễ, quả), phương pháp chế biến (bạch sâm, chiết xuất giấm ginsam, chiết xuất quả sâm) và hàm lượng hoạt chất ginsenoside cụ thể [2, 6, 7]. Việc dùng các dạng củ thô chưa tiêu chuẩn hóa có thể không mang lại kết quả đồng nhất [6].
Nhìn chung, nhân sâm chỉ được xem là biện pháp hỗ trợ tiềm năng, hoàn toàn không thể thay thế cho các nhóm thuốc hạ đường huyết chuẩn mực hoặc phác đồ điều trị y khoa đã được thiết lập.
Nguy cơ khi phối hợp với thuốc điều trị đái tháo đường
Cảnh báo quan trọng hàng đầu trong thực hành lâm sàng là nguy cơ hạ đường huyết quá mức (hypoglycemia) khi kết hợp nhân sâm với các thuốc điều trị đái tháo đường.
Vì các hoạt chất trong nhân sâm có khả năng tăng tiết insulin từ tế bào beta, cải thiện độ nhạy insulin và ức chế enzyme hấp thu carbohydrate alpha-glucosidase [3, 4, 5], việc tự ý bổ sung nhân sâm song song với insulin tiêm hoặc các thuốc kích thích tiết insulin (như nhóm sulfonylurea) có thể tạo ra tác động cộng gộp. Tình trạng này khiến đường huyết sụt giảm đột ngột dưới ngưỡng an toàn, gây ra các triệu chứng nguy hiểm như run rẩy, vã mồ hôi, chóng mặt, tim đập nhanh, thậm chí lú lẫn hoặc hôn mê nếu không được xử trí kịp thời.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
- Người đang dùng thuốc đái tháo đường hoặc tiêm insulin: Bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn sử dụng bất kỳ dạng thực phẩm bổ sung chứa nhân sâm nào.
- Người có đường huyết bình thường: Nghiên cứu cho thấy nhân sâm không giúp cải thiện các chỉ số đường huyết ở người khỏe mạnh, do đó không cần thiết dùng cho mục đích phòng ngừa rối loạn chuyển hóa [7].
- Người chuẩn bị phẫu thuật: Thảo dược này có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết chu phẫu, cần tạm ngưng sử dụng theo khuyến cáo của bác sĩ ngoại khoa.
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.
Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu bạn được bác sĩ điều trị đồng thuận cho phép dùng nhân sâm như một giải pháp hỗ trợ sức khỏe, hãy lưu ý:
- Lựa chọn chế phẩm rõ nguồn gốc: Ưu tiên các sản phẩm chiết xuất đã được chuẩn hóa về nồng độ ginsenoside hoạt tính thay vì các loại củ sâm tươi, rượu ngâm sâm trôi nổi không rõ hàm lượng [2, 4].
- Theo dõi đường huyết chặt chẽ: Đo đường huyết lúc đói và sau ăn thường xuyên hơn bằng máy đo cá nhân, đặc biệt là trong những tuần đầu tiên bắt đầu dùng sản phẩm, để phát hiện sớm các dấu hiệu hạ đường huyết bất thường.
- Nhận biết sớm triệu chứng hạ đường huyết: Luôn chuẩn bị sẵn kẹo ngọt hoặc viên đường bên người để ứng phó khi xuất hiện cảm giác hoa mắt, cồn cào, run tay chân hoặc vã mồ hôi lạnh.
- Tuân thủ đơn thuốc chỉ định: Tuyệt đối không tự ý giảm liều hoặc bỏ thuốc điều trị đái tháo đường để chuyển sang dùng nhân sâm độc lập.
Kết luận
Nhân sâm châu Á (Panax ginseng) đã cho thấy tiềm năng hỗ trợ giảm đường huyết lúc đói và HbA1c qua một số thử nghiệm lâm sàng, song tác dụng này ở mức độ khiêm tốn và cần thêm các nghiên cứu dài hạn quy mô lớn [1, 7]. Người bệnh đái tháo đường tuyệt đối không nên xem nhân sâm là thuốc điều trị dứt điểm, luôn tham vấn bác sĩ điều trị trước khi sử dụng nhằm phòng tránh nguy cơ tương tác thuốc và biến cố hạ đường huyết nghiêm trọng.










