Nhiều người Việt có thói quen hãm nước nhân trần uống hàng ngày để "mát gan", giải độc rượu bia hoặc hỗ trợ hạ men gan. Nhân trần Bắc (Artemisia capillaris, hay ngải nhân trần) từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông trị chứng vàng da và viêm gan [1]. Tuy nhiên, liệu loại thảo dược này có thực sự bảo vệ gan mạnh mẽ như lời đồn thổi, và bằng chứng khoa học hiện nay đã đi đến đâu?
Câu trả lời ngắn gọn: Các chiết xuất từ nhân trần Bắc ghi nhận nhiều tín hiệu bảo vệ gan tích cực, chống viêm và giảm tích tụ mỡ trong phòng thí nghiệm cũng như trên động vật [1, 6]. Mặc dù vậy, hoạt chất nổi bật thường được quan tâm là scoparone hoàn toàn chưa có dữ liệu độc lập trong các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm được đối chiếu lần này, và toàn bộ bằng chứng hiện tại vẫn chỉ dừng lại ở tế bào và chuột, chưa đủ thử nghiệm lâm sàng trên người [1, 2, 6].
Cơ chế tác động: Nhân trần Bắc tác động lên tế bào gan thế nào?
Gan là cơ quan chính đảm nhận vai trò duy trì chuyển hóa và đào thải độc chất từ thuốc men, rượu bia đến các tác nhân nhiễm trùng [1]. Khi gan bị quá tải, các tổn thương tế bào diễn ra qua chuỗi phản ứng gồm stress oxy hóa, phản ứng viêm và lắng đọng chất béo [1]. Các nghiên cứu cơ bản cho thấy chiết xuất nhân trần Bắc can thiệp vào nhiều mắt xích trong chuỗi bệnh lý này [1, 6, 8].
Ở cấp độ phân tử, chiết xuất dạng nước của nhân trần Bắc (Artemisia capillaris) kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2 và HO-1, thúc đẩy hệ thống enzym chống oxy hóa tự nhiên bảo vệ màng tế bào gan [2]. Đồng thời, dược liệu này ngăn chặn sự chuyển vị của yếu tố hạt nhân NF-kappaB vào nhân tế bào và ức chế phân hủy I-kappaBalpha [3]. Quá trình này giúp khóa tín hiệu sản sinh các chất gây viêm nguy hiểm như iNOS, COX-2 và TNF-alpha [3].
Bên cạnh đó, trong tình trạng rối loạn chuyển hóa mỡ, chiết xuất nước kích hoạt con đường PI3K/AKT và thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa AMPK [4]. Sự điều biến này dẫn tới ức chế yếu tố phiên mã SREBP-1c, từ đó làm giảm quá trình tổng hợp acid béo và triglyceride nội bào, ngăn ngừa gan nhiễm mỡ [4].
Giảm tổn thương gan do rượu và hóa chất trên mô hình chuột
Nghiên cứu công bố năm 2013 đã thử nghiệm hiệu quả của chiết xuất nước nhân trần Bắc (WAC) trên mô hình chuột cống bị tổn thương gan do uống cồn 30% (10 mL/kg, 2 lần/ngày) kết hợp pyrazole (PRZ, 30 mg/kg) trong 10 ngày [2]. Chuột được chia nhóm điều trị WAC liều 50 và 100 mg/kg/ngày đường uống, so sánh với nhóm đối chứng dùng silymarin (50 mg/kg) [2].
Kết quả cho thấy, việc uống cồn và pyrazole làm tăng vọt men gan AST, ALT và chỉ số peroxy hóa lipid MDA trong huyết thanh lẫn mô gan, nhưng can thiệp bằng WAC đã cải thiện đáng kể các chỉ số này với ý nghĩa thống kê (p < 0,05 hoặc p < 0,01) [2]. Tình trạng thoái hóa mỡ dạng bọng nhỏ và hoại tử gan nhẹ trên hình ảnh mô bệnh học cũng giảm rõ rệt nhờ WAC [2].
Ngoài ra, WAC khôi phục hàm lượng glutathione (GSH), năng lực chống oxy hóa toàn phần (TAC) và hoạt tính các enzym bảo vệ gồm GSH-Px, catalase, SOD (p < 0,05) [2]. Các cytokine gây viêm và xơ hóa như TNF-alpha và TGF-beta cũng được bình thường hóa sau khi dùng thảo dược [2].
Tác động trên mô hình gan nhiễm mỡ và béo phì
Một nghiên cứu khác thực hiện năm 2013 đánh giá tác dụng của chiết xuất nhân trần Bắc trên chuột cống đực Wistar bị gây béo phì bằng chế độ ăn giàu chất béo (HFD) trong 6 tuần [5]. Sau đó, chuột được can thiệp bằng chế độ ăn trộn chiết xuất ở hai mức nồng độ 0,4% và 0,8% trong vòng 7 tuần [5].
Sau thời gian can thiệp, mức tăng trọng lượng cơ thể ở nhóm dùng chiết xuất 0,4% và 0,8% thấp hơn đáng kể so với nhóm ăn chất béo đơn thuần, lần lượt giảm 11,8% và 15,4% [5]. Chiết xuất giúp hạ cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL-c huyết thanh theo liều lượng, đồng thời làm tăng HDL-c có lợi [5]. Trên mô gan, chiết xuất thể hiện khả năng bảo vệ thông qua việc giảm lượng mỡ tích tụ và giảm nồng độ men gan ALT, AST [5].
Gần đây hơn, nghiên cứu năm 2022 trên chuột nhắt C57BL/6 được cho ăn chất béo kéo dài 16 tuần để phát triển bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) kết hợp mô hình tế bào HepG2 cảm ứng bằng acid oleic [4]. Chiết xuất nước của nhân trần Bắc đã đảo ngược sự gia tăng lipid máu ở chuột, ức chế biểu hiện protein SREBP-1c thông qua việc thúc đẩy phosphoryl hóa AMPK, giảm tổng hợp acid béo và nồng độ triglyceride trong tế bào gan [4].
Khả năng ức chế virus viêm gan B và tế bào ung thư gan
Không chỉ dừng lại ở chuyển hóa mỡ và chống oxy hóa, nhân trần Bắc còn được thử nghiệm để tìm kiếm các hợp chất kháng virus viêm gan B (HBV) [6]. Nghiên cứu năm 2014 sử dụng dịch chiết ethanol 90% từ Artemisia capillaris thử nghiệm trên dòng tế bào HepG 2.2.15 in vitro [6].
Dịch chiết ban đầu cho thấy khả năng ức chế sự nhân lên của DNA HBV với giá trị IC50 đạt 76,1 ± 3,9 microgam/mL và độc tính tế bào thấp [6]. Tiến hành phân lập sâu hơn, các nhà khoa học thu được 9 dẫn xuất của acid chlorogenic [6]. Trong đó, 6 hợp chất bao gồm acid chlorogenic, cryptochlorogenic acid, neochlorogenic acid cùng các dạng dẫn xuất dicaffeoylquinic acid (hợp chất 1 đến 6) thể hiện hoạt tính kháng sao chép DNA của virus rất mạnh với giá trị IC50 dao động từ 5,5 ± 0,9 đến 13,7 ± 1,3 microgam/mL [6].
Đối với ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), nghiên cứu năm 2018 sử dụng phân đoạn chiết ethanol (LAC117) từ lá khô của Artemisia capillaris trên các dòng tế bào HepG2, Huh7 và mô hình chuột ghép khối u dị loài [7]. LAC117 ức chế mạnh sự tăng sinh tế bào ác tính, thúc đẩy tế bào chết theo chương trình (apoptosis) qua việc tăng cleaved caspase-3, cleaved PARP và ức chế con đường PI3K/AKT, từ đó làm chậm sự phát triển của khối u [7].
Bằng chứng mâu thuẫn và khoảng trống khoa học lớn
Mặc dù nhiều nghiên cứu ghi nhận kết quả hứa hẹn, các dữ liệu khoa học về nhân trần Bắc vẫn tồn tại những mâu thuẫn đáng chú ý [8]. Điển hình là nghiên cứu năm 2012 so sánh tác dụng chống xơ gan của Artemisia capillaris (AC) và Artemisia iwayomogi (AI) trên chuột bị xơ gan mạn tính do tiêm carbon tetrachloride (CCl4) trong 10 tuần [8]. Chuột được cho uống dịch chiết nước từ tuần thứ 5 đến tuần thứ 10 [8].
Trái ngược với kỳ vọng, trong khi Artemisia iwayomogi (liều 50 mg/kg) làm giảm rõ rệt men gan ALT, AST, ALP, giảm hydroxyproline, MDA và khôi phục hoạt tính chống oxy hóa thì dịch chiết nhân trần Bắc (Artemisia capillaris) lại hoàn toàn không thể hiện bất kỳ tác dụng nào đối với các chỉ số tổn thương và xơ hóa gan nêu trên [8]. Hình ảnh mô bệnh học cho thấy AC không giảm được tình trạng viêm, hoại tử hay thâm nhiễm mỡ ở mô hình này [8].
Điều quan trọng nhất là tất cả các công bố trên đều tiến hành trên dòng tế bào nhân tạo hoặc động vật gặm nhấm (chuột cống, chuột nhắt) [1, 2, 4, 5, 6, 7, 8]. Về hoạt chất scoparone thường được nhắc đến trên các tài liệu truyền miệng, các dữ liệu thực nghiệm đối chiếu trực tiếp ở đây không cung cấp bằng chứng riêng biệt để đánh giá hiệu lực của chất này. Hiện tại, chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người để khẳng định nhân trần Bắc có thể phòng ngừa hay đảo ngược bệnh gan [1, 3].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng nhân trần
Sai lầm phổ biến nhất là xem nhân trần Bắc như một loại "thần dược" chữa bách bệnh về gan, từ hạ men gan tức thì đến trị dứt điểm viêm gan virus [2, 3]. Các nghiên cứu kháng HBV chỉ mới phân lập hợp chất và thử trong đĩa cấy tế bào, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước sắc nhân trần sẽ loại bỏ được virus viêm gan B trong cơ thể người bệnh [6].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì uống càng nhiều càng tốt, uống thay nước lọc quanh năm. Việc lạm dụng bất kỳ loại nước lợi mật, lợi tiểu nào mà không có chỉ định đều có thể làm mất cân bằng điện giải hoặc tạo gánh nặng thêm cho các cơ quan chuyển hóa. Nhân trần không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa tiêu chuẩn đối với viêm gan B, xơ gan hay gan nhiễm mỡ [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Chưa có nghiên cứu trên nhóm phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ trong các tài liệu đối chiếu; các dữ liệu hiện có hoàn toàn chỉ thực hiện trên động vật thí nghiệm và tế bào nuôi cấy [1, 2, 6]. Do đó, những nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không nên tự ý dùng nhân trần Bắc làm thức uống thường xuyên khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
Những người đang mắc bệnh gan mạn tính tiến triển, suy gan nặng, tắc mật hoặc đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [1]. Việc tự ý ngưng thuốc điều trị để chuyển sang dùng nước lá nhân trần có thể khiến bệnh bùng phát nguy hiểm.
Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Do các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra liều dùng chính xác và an toàn tuyệt đối trên người, người dân chỉ nên sử dụng nhân trần Bắc với lượng vừa phải dưới dạng trà thảo mộc thỉnh thoảng, không xem đây là thuốc chữa bệnh.
Khi sử dụng, cần lựa chọn nguồn dược liệu rõ nguồn gốc, đảm bảo vệ sinh, không bị ẩm mốc hay lẫn tạp chất hóa chất bảo quản. Đun hãm với nước sôi sạch và uống trong ngày, không nên để nước qua đêm vì dễ ôi thiu, nhiễm khuẩn gây hại cho đường tiêu hóa.
Nhân trần Bắc cho thấy nhiều tiềm năng sinh học như chống oxy hóa, hỗ trợ chuyển hóa lipid và ức chế phản ứng viêm trong phòng thí nghiệm [1, 6, 8]. Tuy nhiên, khoảng cách từ ống nghiệm đến cơ thể người còn rất xa, đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng quy chuẩn. Để bảo vệ lá gan vững chắc, duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, ăn uống cân bằng và thăm khám định kỳ vẫn là biện pháp then chốt nhất.








