Nọc độc của các loài côn trùng từ lâu đã là đối tượng nghiên cứu để tìm kiếm các hoạt chất trị bệnh. Trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc gia tăng, peptide kháng khuẩn từ nọc tò vò bắt đầu được chú ý. Nhiều người thắc mắc liệu nọc của loài côn trùng này có thực sự diệt được vi khuẩn hay không.

Câu trả lời là nọc tò vò chứa các peptide có hoạt tính ức chế vi khuẩn trong ống nghiệm [1]. Dù vậy, các phát hiện này mới ở giai đoạn phòng thí nghiệm sơ khai và chưa thể áp dụng trực tiếp lên người [2].

Bối cảnh và cơ chế tác động giải thích dễ hiểu

Tò vò là nhóm côn trùng sống đơn độc, sử dụng nọc để làm tê liệt con mồi (như nhện hoặc ấu trùng) nhằm tích trữ thức ăn cho ấu trùng của chúng [1, 2]. Do con mồi được lưu giữ trong tổ mà không bị thối rữa, nọc của tò vò cần các thành phần ngăn chặn sự xâm nhiễm của vi sinh vật [1, 4].

Cơ chế kháng khuẩn của các peptide này chủ yếu dựa vào cấu trúc xoắn alpha lưỡng tính [1, 4]. Các chuỗi peptide tích điện dương (cationic) và giàu axit amin kỵ nước [2, 7]. Khi tiếp xúc với tế bào vi khuẩn, chúng tương tác không đặc hiệu với bề mặt màng tế bào, tạo ra các lỗ rò thủng màng và làm thất thoát các chất bên trong, từ đó tiêu diệt vi khuẩn [1, 5]. Cơ chế tác động lên màng tế bào này khiến vi khuẩn khó phát triển đề kháng hơn so với các kháng sinh thông thường [1].

Các nghiên cứu ống nghiệm nói gì?

Từ năm 2000, nghiên cứu đã phân lập được peptide kháng khuẩn đầu tiên mang tên Eumenine mastoparan-AF (EMP-AF) từ nọc của loài tò vò Anterhynchium flavomarginatum micado [1]. Hoạt chất này mang cấu trúc xoắn alpha, vừa có tính kháng khuẩn, vừa kích thích giải phóng histamine và gây tan máu [1].

Năm 2001, nghiên cứu phân lập thành công một peptide mới tên là anoplin từ nọc loài tò vò Anoplius samariensis [3]. Anoplin là chuỗi peptide ngắn gồm 10 axit amin (Gly-Leu-Leu-Lys-Arg-Ile-Lys-Thr-Leu-Leu-NH2), mang cấu trúc xoắn alpha lên đến 55% khi đo bằng phổ phân cực tròn (CD) [3]. Đánh giá sinh học cho thấy anoplin có hoạt tính kích thích tế bào mast ở phúc mạc chuột và thể hiện khả năng kháng khuẩn phổ rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn Gram âm [3]. Đây được xem là peptide xoắn alpha mạch thẳng nhỏ nhất từng tìm thấy trong tự nhiên [3].

Năm 2011, các nhà khoa học tiếp tục phân lập 4 peptide mạch thẳng mới từ nọc hai loài tò vò Eumenes rubrofemoratus và Eumenes fraterculus [4]. Bốn peptide này bao gồm eumenitin-R, eumenitin-F, EMP-ER và EMP-EF [4]. Thử nghiệm sinh học in vitro ghi nhận cả 4 chất đều có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng đáng kể, khử hạt tế bào mast và chống ký sinh trùng leishmania ở mức trung bình, nhưng hầu như không gây tan máu (không phá hủy hồng cầu) [4].

Năm 2016 và 2019, các tổng quan nghiên cứu xác nhận thêm rằng nọc tò vò đào đất như Sphex argentatus hay Isodontia harmandi chứa các peptide dạng FMRFamide [5]. Tuy nhiên, peptide trong nọc các loài côn trùng này rất đa dạng; không phải phân tử nào cũng có khả năng diệt khuẩn [2, 8].

Năm 2021, nghiên cứu toàn diện về thành phần nọc loài tò vò Campsomeriella annulata annulata xác định được 138 thành phần, giải trình tự 44 peptide [6]. Tuy nhiên, khi đánh giá sinh học peptide annulatin (thuộc nhóm xoắn alpha), chất này giải phóng histamine từ tế bào mast nhưng hoàn toàn không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trên các vi sinh vật thử nghiệm [6].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng

Nghiên cứu nọc tò vò mở ra hướng đi mới cho ngành dược phẩm trong việc thiết kế các kháng sinh thế hệ mới đối phó với vi khuẩn kháng thuốc [1, 6]. Nhờ kích thước nhỏ như anoplin, các phân tử này tạo lợi thế lớn cho việc tổng hợp hóa học và cải biến cấu trúc [4, 6].

Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện tại chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) [4, 7]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người hoặc thử nghiệm trên động vật sống để chứng minh hiệu quả chữa bệnh nhiễm trùng. Hơn nữa, lượng nọc tự nhiên từ tò vò rất ít, việc thu thập khó khăn nên các nghiên cứu chủ yếu phải dùng phương pháp tổng hợp pha rắn (SPPS) để tạo mẫu thí nghiệm [2].

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng bắt tò vò ngâm rượu, giã nát đắp lên vết thương hoặc để tò vò đốt có thể giúp trị nhiễm trùng hay giải độc. Đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm và nguy hiểm.

Nọc tò vò thô chứa hỗn hợp phức tạp gồm nhiều độc tố thần kinh, enzyme và peptide gây viêm [2, 6]. Việc tự ý sử dụng có thể dẫn tới phù nề, dị ứng, viêm mô tế bào hoặc nhiễm trùng nặng hơn do vi khuẩn từ môi trường ngoài. Các tác dụng kháng khuẩn chỉ được ghi nhận từ các chuỗi peptide đơn lẻ đã qua tinh sạch và tổng hợp trong phòng thí nghiệm [4, 7].

Ai nên thận trọng?

Tất cả mọi người không được tự ý tiếp xúc hoặc sử dụng nọc tò vò chưa qua xử lý. Đặc biệt, những nhóm đối tượng sau cần tuyệt đối tránh:

  • Người có cơ địa dị ứng hoặc tiền sử sốc phản vệ với vết đốt côn trùng: nọc tò vò có các peptide gây giải phóng histamine và kích hoạt tế bào mast, dễ dẫn đến co thắt phế quản, tụt huyết áp [1, 4, 8].
  • Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên các nhóm đối tượng này.
  • Người đang có vết thương hở hoặc bệnh nhiễm trùng ngoài da: Tuyệt đối không đắp xác tò vò hoặc nọc thô lên vết thương vì làm tăng nguy cơ hoại tử và nhiễm khuẩn huyết.

Gợi ý áp dụng thực tế

Hiện nay, khoa học chưa cho phép ứng dụng trực tiếp nọc tò vò hay các chế phẩm thô từ tò vò vào việc điều trị hay chăm sóc sức khỏe hàng ngày.

Để bảo vệ bản thân và ứng dụng thông tin khoa học đúng cách:

  • Tránh xa tổ và không chọc phá tò vò: Dù tò vò sống đơn độc và dùng nọc để săn mồi hơn là tự vệ, vết đốt của chúng vẫn chứa độc tố gây sưng nề và kích ứng mô [2, 3].
  • Khi bị tò vò đốt: Cần rửa sạch vùng da bằng xà phòng và nước sạch, chườm lạnh để giảm sưng; đến ngay cơ sở y tế nếu xuất hiện dấu hiệu khó thở, nổi mề đay toàn thân hoặc chóng mặt.
  • Khi gặp các bệnh lý nhiễm trùng: Sử dụng thuốc kháng sinh theo đúng chỉ định và đơn thuốc của bác sĩ; không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng.

Nghiên cứu về peptide từ nọc tò vò là một hướng đi hứa hẹn của công nghệ sinh học và phát triển dược phẩm tương lai [2]. Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa petri phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị trên người còn rất xa. Người dân cần tỉnh táo trước các thông tin phóng đại về dược liệu tự nhiên để bảo vệ sức khỏe bản thân.