Nhiều người khi làm vườn hoặc đi rừng thường nhầm lẫn giữa vết đốt của ong mật và các loài tò vò (tò vò đào đất họ Sphecidae hay ong bắp cày). Vết chích từ những loài côn trùng này không chỉ gây đau nhức tức thì mà còn làm dấy lên nỗi lo về nguy cơ sốc phản vệ nguy hiểm. Liệu nọc của tò vò chuyên săn mồi và nọc của ong mật bảo vệ tổ loài nào độc hại hơn đối với con người?

Câu trả lời ngắn gọn nằm ở mục đích tiến hóa của từng loài: nọc ong mật tiến hóa để xua đuổi động vật có xương sống nên gây đau buốt dữ dội và dễ kích hoạt dị ứng nguy hiểm, trong khi nọc tò vò đơn độc chủ yếu chứa độc tố thần kinh làm tê liệt con mồi không xương sống để nuôi ấu trùng [4, 7].

Mục đích sử dụng nọc: Tự vệ tổ hay săn mồi?

Bộ Cánh màng (Hymenoptera) gồm hơn 200.000 loài ong, tò vò và kiến, chia thành hai lối sống rõ rệt: xã hội và đơn độc [1]. Ong mật sống thành đàn xã hội lớn với nguồn tài nguyên trù phú gồm mật, phấn và ấu trùng, tạo ra sự hấp dẫn lớn đối với động vật có vú và chim [2]. Do phải đối mặt với áp lực săn mồi lớn từ động vật có xương sống, nọc của ong mật đã tiến hóa đặc thù nhằm mục đích phòng vệ, gây đau đớn tột cùng và có khả năng gây chết đối với các loài động vật lớn [2].

Ngược lại, phần lớn tò vò như tò vò đào đất thuộc lối sống đơn độc [1]. Chúng không phải bảo vệ các tổ ong chứa đầy mật trước động vật có xương sống [2]. Nọc tò vò đơn độc phục vụ mục tiêu săn bắt côn trùng hoặc nhện để làm thức ăn cho ấu trùng [1]. Do đó, độc tố của chúng không tiến hóa theo hướng gây độc mạnh hay gây đau dữ dội lên các loài có xương sống [2].

Cơ chế làm tê liệt con mồi của tò vò Sphex

Thay vì tiêu diệt ngay lập tức, tò vò đơn độc chích nọc để làm tê liệt con mồi nhưng vẫn giữ cho con mồi sống sót nhằm duy trì sự tươi ngon cho ấu trùng ăn dần [4, 5]. Để đạt được điều này, nọc của chúng chứa nhiều hoạt chất tác động trúng đích lên hệ thần kinh [1].

Một nghiên cứu tổng hợp về các chuỗi peptide trong nọc tò vò đơn độc đã phân lập được các peptide dạng leucomyosuppressin FMRFamide từ nọc của các loài tò vò đào đất gồm Sphex argentatus và Isodontia harmandi [1]. Ngoài ra, ở các loài tò vò săn mồi khác, các peptide như pompilidotoxin (PMTXs) gồm 13 axit amin làm chậm quá trình bất hoạt kênh natri nơ-ron (chọn lọc trên kênh Nav1.6) [1]. Những độc tố thần kinh tinh vi này kiểm soát hệ vận động và quá trình trao đổi chất của con mồi mà không gây chết tế bào diện rộng [4, 5].

Nọc ong mật và nguy cơ sốc phản vệ

Trong khi nọc tò vò đơn độc thiên về tê liệt con mồi, nọc của các loài côn trùng xã hội như ong mật lại mang độc tính phá hủy mô và tính kháng nguyên rất mạnh [3]. Nọc ong xã hội chứa các enzyme như phospholipase A, hyaluronidase và serine protease kích thích giải phóng các chất trung gian gây giãn mạch, tăng tính thấm mao mạch, sưng phù và đau nhức dai dẳng kéo dài nhiều giờ [3].

Về mặt dị ứng học, một nghiên cứu hồi cứu trong 17 năm trên 55 trẻ em bị phản ứng toàn thân từ trung bình đến nặng sau khi bị côn trùng đốt (gồm 44 ca do tò vò/ong bắp cày và 11 ca do ong mật) đã cho thấy sự khác biệt lâm sàng rõ rệt [4]. Ở nhóm bị ong mật đốt, tỷ lệ có bệnh viêm mũi dị ứng đồng mắc và bệnh cơ địa dị ứng cao hơn hẳn so với nhóm bị tò vò/ong bắp cày đốt (tỷ lệ lần lượt với p = 0,009 và p = 0,01) [4]. Tiền sử gia đình có phản ứng toàn thân với cùng loại nọc cũng xuất hiện nhiều hơn ở nhóm ong mật với tỷ lệ 50,9% (p = 0,02) [4].

Đặc biệt, triệu chứng suy hô hấp có biểu hiện khác nhau: khó thở gặp nhiều hơn ở nhóm bị tò vò/ong bắp cày đốt (p = 0,02), trong khi triệu chứng tím tái xảy ra phổ biến hơn rõ rệt ở nhóm trẻ bị ong mật đốt (p < 0,001) [4]. Kết quả thử nghiệm lẩy da (prick test) giữa hai nhóm cũng ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p = 0.038) [4]. Bên cạnh đó, nghiên cứu về enzyme nọc cho thấy serine protease phân lập từ ong mật có miền tương tác bổ thể độc nhất và biểu hiện hoạt tính liên kết IgE mạnh, góp phần tạo nên các phản ứng quá mẫn nguy hiểm [5].

Độc tố trong nọc các loài ong và tò vò đơn độc

Nghiên cứu peptidome năm 2017 trên nọc loài ong đơn độc Xylocopa appendiculata circumvolans bằng kỹ thuật LC-MS cho thấy nọc thô chứa 124 thành phần, giải mã được 75 chuỗi peptide hoàn chỉnh [6]. Thành phần chính là peptide xylopin (GFVALLKKLPLILKHLH-NH2) có cấu trúc alpha-helix tích điện dương [6]. Đánh giá sinh học cho thấy xylopin có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, gây phân hủy tế bào mast ở mức độ vừa phải, nhưng hầu như không gây tan máu [6].

Đến năm 2022, nghiên cứu hệ protein - phiên mã (proteo-transcriptomics) trên loài Xylocopa violacea đã xác định 43 họ protein khác nhau trong dịch chiết tuyến nọc và 32 họ protein trong nọc phòng vệ [7]. Các thành phần tiết ra nhiều nhất là melittin và apamin, tiếp theo là Phospholipase A2, Icarapin và Secapin [7]. Điều này cho thấy nọc một số loài côn trùng đơn độc cũng có độ phức tạp phân tử tương đương ong mật, nhưng sự tiến hóa kháng nguyên của chúng lại rất khác biệt [2, 3]. Phân tích phả hệ cho thấy các dị nguyên như Venom allergen 5 ở các loài tò vò đơn độc tiến hóa độc lập và phân nhóm khác với các loài xã hội [8].

Hiểu lầm thường gặp về nọc tò vò

Nhiều người tin rằng tò vò có kích thước lớn và vẻ ngoài hung dữ sẽ mang nọc độc chết người hơn ong mật nhỏ bé. Tuy nhiên, các phân tích chỉ ra rằng đa số tò vò đơn độc có mức độ đau do vết đốt thấp và độ độc đối với động vật có xương sống cũng ở mức thấp [2]. Chúng hiếm khi chủ động tấn công con người trừ khi bị đè bẹp hay dồn ép trực tiếp [2].

Ngược lại, vết đốt của ong mật chứa nhiều melittin, apamin và phospholipase gây hoại tử tế bào tại chỗ, đau buốt dữ dội và tiềm ẩn nguy cơ sốc phản vệ đe dọa tính mạng người có cơ địa mẫn cảm [2, 5, 6]. Nọc tò vò đơn độc chứa các độc tố nhắm vào kênh ion của côn trùng nên độc tính toàn thân trên người nói chung thấp hơn [4, 7].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Dù nọc tò vò đơn độc ít gây độc toàn thân cho động vật có xương sống hơn, bất kỳ vết chích nào từ bộ Cánh màng cũng tiềm ẩn rủi ro [5, 7]. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Người có tiền sử dị ứng, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng: Dữ liệu cho thấy nhóm này có nguy cơ cao gặp phản ứng toàn thân nặng hơn khi bị côn trùng đốt [4].
  • Người từng có người thân trong gia đình bị sốc phản vệ do nọc côn trùng [4].
  • Trẻ em: Phản ứng toàn thân ở trẻ có thể diễn tiến nhanh thành khó thở hoặc tím tái [4].
  • Người bị đốt nhiều nốt cùng lúc: Lượng nọc lớn có thể gây nhiễm độc toàn thân dẫn đến tan máu, tiêu cơ vân, suy thận cấp hoặc tổn thương gan [3].

Cách xử trí và phòng ngừa thực tế

Khi bị tò vò hoặc ong mật đốt, cần giữ bình tĩnh và thực hiện các bước sơ cứu căn bản:

  • Rút ngòi đốt: Nếu bị ong mật đốt, ngòi thường cắm lại trên da, cần gạt nhanh ngòi ra bằng mép thẻ cứng hoặc móng tay, tránh bóp nát túi nọc. Tò vò đơn độc thường không để lại ngòi.
  • Vệ sinh vết thương: Rửa sạch vùng da bị đốt bằng xà phòng và nước sạch để ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Chườm lạnh: Áp túi đá lạnh lên vết thương giúp co mạch, giảm đau buốt và hạn chế phù nề cục bộ.
  • Theo dõi dấu hiệu nguy hiểm: Nếu nạn nhân xuất hiện triệu chứng tím tái, khó thở, sưng nề mặt mày hoặc tụt huyết áp, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí chống sốc phản vệ [5, 6].

Tóm lại, nọc tò vò đào đất Sphex chủ yếu chứa độc tố thần kinh để làm tê liệt con mồi tự nhiên, trong khi nọc ong mật tiến hóa để chống lại động vật lớn nên gây đau buốt dữ dội và dễ kích hoạt phản ứng quá mẫn [4, 7]. Hiểu rõ đặc tính tự nhiên của từng loài giúp chúng ta bớt hoang mang và có biện pháp xử trí y tế kịp thời khi gặp tai nạn.