Cây sáng mắt (còn được biết đến với tên quốc tế là Eyebright) từ lâu đã trở thành một loại thảo dược truyền thống được truyền miệng với nhiều công dụng hỗ trợ các bệnh lý về mắt. Nhiều bậc cha mẹ hoặc phụ nữ đang mang thai vì tin vào yếu tố thảo mộc tự nhiên lành tính nên thường tìm mua các chế phẩm chứa thảo dược này nhằm mục đích cải thiện thị lực hoặc giảm viêm mắt. Tuy nhiên, việc sử dụng các sản phẩm từ cây sáng mắt trên các đối tượng đặc biệt nhạy cảm liệu có thực sự an toàn?
Câu trả lời ngắn gọn từ góc nhìn y khoa và độc chất học: Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng cây sáng mắt. Hiện tại, chưa có đủ bằng chứng khoa học đáng tin cậy chứng minh độ an toàn tuyệt đối của loại thảo dược này trên thai nhi và trẻ em, trong khi nguy cơ ngộ độc và ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển cơ quan non nớt là rất lớn.
Cơ chế sinh lý nhạy cảm ở mẹ bầu và trẻ nhỏ
Cơ thể trẻ em và phụ nữ trong thời kỳ thai nghén hoạt động rất khác biệt so với người trưởng thành khỏe mạnh. Khi mang thai, các hoạt chất mẹ dung nạp có thể đi qua nhau thai, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành cơ quan của phôi thai [1]. Trong khi đó, ở động vật nhỏ và trẻ em, sự phát triển là một quá trình liên tục với các cơ quan nội tạng hoàn thiện ở những thời điểm và tốc độ khác nhau [2].
Những khác biệt về mặt cấu trúc và chức năng trong quá trình trưởng thành ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ an toàn của dược chất khi đi vào cơ thể [2]. Hồ sơ dược động học gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (PK/ADME) ở trẻ nhỏ khác biệt đáng kể so với người lớn [2]. Do chức năng gan và thận chưa hoàn thiện, khả năng chuyển hóa và đào thải độc chất ở trẻ em rất hạn chế, khiến nguy cơ tích lũy độc tố tăng cao [2].
Thiếu hụt dữ liệu độc tính và nghiên cứu an toàn
Khi đánh giá mức độ an toàn của bất kỳ hoạt chất nào đối với trẻ nhỏ, các chuyên gia độc chất học phải thực hiện những nghiên cứu độc tính chuyên biệt trên động vật non trước khi thử nghiệm lâm sàng [3], [2]. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc tính học trên động vật non vốn cực kỳ phức tạp cả về mặt khái niệm lẫn kỹ thuật thực hiện [2]. Việc đánh giá đòi hỏi phải theo dõi sát sao sự phát triển so sánh giữa các hệ cơ quan, cũng như thách thức trong việc đọc và giải thích tổn thương mô bệnh học ở các mô đang phát triển [3], [2].
Đối với cây sáng mắt, các dữ liệu về độc tính học trên động vật non và thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát trên trẻ em hoàn toàn bị thiếu hụt. Quy chuẩn thử nghiệm độc tính ở trẻ em bắt đầu được siết chặt sau các đạo luật như Đạo luật Dược phẩm Tốt nhất cho Trẻ em (BCPA) năm 2002 và Đạo luật Công bằng Nghiên cứu Nhi khoa (PREA) năm 2003 tại Mỹ [3]. Với các loại thảo dược truyền thống như cây sáng mắt, các nhà sản xuất thường chưa thực hiện các quy trình kiểm định khắt khe này. Sự thiếu vắng dữ liệu độc tính đồng nghĩa với việc chúng ta không thể xác định được ngưỡng liều an toàn tối thiểu cho trẻ [2].
Nguy cơ tiềm ẩn đối với sự phát triển của thai nhi
Trong độc chất học sinh sản, việc đánh giá nguy cơ của một hoạt chất lên phụ nữ mang thai cần dựa trên việc phân cấp các phát hiện gây quái thai trên động vật [4]. Các tác động xấu lên phôi thai và thai nhi là những chỉ số đánh giá quan trọng [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng cần phải xác định liều độc tính phát triển thấp nhất trên phôi thai độc lập với độc tính của cơ thể mẹ, đồng thời đánh giá tỷ lệ mới mắc, mức độ nghiêm trọng của tổn thương phôi thai, cũng như các con đường chuyển hóa phức tạp [4].
Lịch sử y học từng chứng kiến nhiều trường hợp đáng tiếc khi thai phụ sử dụng các hợp chất chưa được kiểm định đầy đủ, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi [1]. Chẳng hạn như việc dùng thalidomide để trị ốm nghén dẫn đến dị tật cụt chi ở trẻ sơ sinh [1]. Kháng sinh tetracycline nếu dùng sau tuần thứ 24 của thai kỳ có thể làm đổi màu răng vĩnh viễn của đứa trẻ [1]. Các thuốc ức chế men chuyển điều trị tăng huyết áp ở tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba có thể gây tổn thương thận trẻ sơ sinh, hay lithium carbonate dùng trị rối loạn lưỡng cực mang nguy cơ gây dị tật tim thai như bất thường Ebstein [1]. Đối với cây sáng mắt, chưa có bất kỳ đánh giá nào về liều gây độc phôi thai cũng như khả năng gây dị tật bẩm sinh [4]. Do đó, việc tự ý sử dụng thảo dược này trong thai kỳ là hành động mạo hiểm không đáng có [1].
Nguy cơ ngộ độc và thách thức cấp cứu nhi khoa
Trẻ em là nhóm đối tượng chiếm đa số trong các ca phơi nhiễm chất độc tại Mỹ [5]. Việc vô tình tiếp xúc với thuốc hoặc các sản phẩm gia dụng ở trẻ nhỏ luôn là vấn đề lâm sàng đáng lo ngại đối với các bác sĩ nhi khoa [6]. Tình trạng nuốt phải chất độc ở trẻ em thường tạo ra nhiều tình huống khó khăn trong chẩn đoán và xử trí lâm sàng [7].
Khi trẻ gặp phải phản ứng bất lợi hoặc ngộ độc do các chế phẩm từ cây sáng mắt, việc đánh giá độc chất học trong phòng thí nghiệm gặp rất nhiều rào cản [5]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc sàng lọc độc chất diện rộng ở bệnh nhi rất tốn kém và thường không làm thay đổi phương án xử trí y tế của đa số bệnh nhân ngộ độc [5]. Hơn nữa, việc sử dụng các xét nghiệm độc chất bừa bãi hoặc thiếu hiểu biết có thể dẫn đến những sai lầm nguy hiểm trong chẩn đoán [5]. Rõ ràng, khi chưa có phác đồ giải độc đặc hiệu hay xét nghiệm định lượng rõ ràng cho thảo dược này, phụ huynh tuyệt đối không nên đặt trẻ vào tình thế nguy hiểm [5], [6].
Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược "sáng mắt"
Nhiều người lầm tưởng rằng cây sáng mắt gắn liền với các công nghệ điều trị tật khúc xạ hiện đại. Trên thực tế, các phương pháp điều trị mắt an toàn và hiệu quả đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng hoàn toàn khác biệt. Chẳng hạn, một tổng quan y khoa năm 2025 về kính áp tròng chỉnh hình giác mạc ban đêm (Orthokeratology) có đường cong ngoại vi toric cho thấy phương pháp quang học này mang lại hiệu quả cao và hồ sơ an toàn tốt cho bệnh nhân vừa cận thị vừa loạn thị [8]. Trong số các nhà sản xuất kính áp tròng được đánh giá trong nghiên cứu có thương hiệu mang tên Eyebright (Eyebright Medical Technology Co, Ltd, Bắc Kinh, Trung Quốc) sản xuất dòng kính Eyebright Base Curve Aspheric Ortho-K, đây là thiết bị y tế quang học chứ không phải chế phẩm thảo dược uống hay nhỏ mắt [8].
Người tiêu dùng thường nhầm lẫn giữa tên thương hiệu của các thiết bị y tế với công dụng của thảo mộc tự nhiên. Sự ngộ nhận "cứ có tên sáng mắt là an toàn cho mắt" khiến nhiều phụ huynh mua các loại nước ngâm, trà thảo mộc hay cồn thuốc từ cây sáng mắt về cho con dùng. Thảo dược tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối, đặc biệt là khi các cơ quan của trẻ đang trong giai đoạn nhạy cảm và dễ tổn thương [2], [1].
Ai nên thận trọng và cách bảo vệ mắt an toàn
Nhóm đối tượng cần tuyệt đối tránh xa các chế phẩm từ cây sáng mắt gồm:
- Phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ, do nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến phôi thai và sự biệt hóa cơ quan [4], [1].
- Phụ nữ đang cho con bú, vì dược chất có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây độc tính do hệ tiêu hóa của trẻ chưa hoàn thiện [2].
- Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, nhóm đối tượng có cơ chế chuyển hóa thuốc chưa hoàn chỉnh và có nguy cơ ngộ độc cao [2], [5], [6].
- Người có tiền sử dị ứng với các loại thực vật hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật mắt.
Để bảo vệ và chăm sóc mắt cho trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai, phương pháp an toàn nhất là tuân thủ các chỉ định y khoa đã được kiểm chứng. Khi có các dấu hiệu bất thường như đỏ mắt, ngứa, mờ mắt hay tật khúc xạ, gia đình cần đưa trẻ đến bệnh viện chuyên khoa mắt để được thăm khám cẩn thận. Thay vì tự ý dùng thảo dược, hãy bổ sung các thực phẩm lành tính giàu vitamin A, vitamin C, lutein qua chế độ ăn hàng ngày như cà rốt, bí đỏ, rau xanh thẫm và cho mắt nghỉ ngơi hợp lý theo quy tắc 20-20-20.
Việc bảo vệ sức khỏe cho mẹ và bé luôn đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa trước bất kỳ chế phẩm thảo dược nào chưa rõ dữ liệu an toàn. Cây sáng mắt dù có lịch sử sử dụng dân gian nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ độc tính và thiếu các nghiên cứu độc chất học nhi khoa cũng như độc tính thai nhi để đảm bảo tính an toàn [3], [2], [4]. Trước khi sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm hỗ trợ thị lực nào, người dân cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa để phòng ngừa mọi rủi ro đáng tiếc cho sức khỏe [1].


